Anh hùng Lao động

Những hải trình sinh tử trên Biển Đông - Ký ức của vị thuyền trưởng "Tàu không số" Hồ Đắc Thạnh

Phú Thọ03/07/2026đoàn xã nhân nghĩa3 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Sứ mệnh tối mật và con đường huyền thoại trên sóng nước

Những năm đầu thập niên 1960, cuộc chiến tranh tại miền Nam Việt Nam bước vào giai đoạn vô cùng khốc liệt. Lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam phát triển mạnh mẽ, đòi hỏi một lượng lớn vũ khí, đạn dược, đặc biệt là vũ khí hạng nặng mà tuyến đường bộ Trường Sơn lúc bấy giờ chưa đủ sức đáp ứng kịp thời và vận chuyển nguyên vẹn. Đứng trước tình hình đó, Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương đã đưa ra một quyết định mang tính chiến lược: Mở tuyến đường chi viện trên biển.

Ngày 23 tháng 10 năm 1961, Đoàn 759 (tiền thân của Lữ đoàn 125 Hải quân ngày nay) được thành lập. Đây là đơn vị đặc biệt chuyên trách việc vận chuyển vũ khí trên biển. Những con tàu của đoàn được gọi với cái tên lịch sử là "Tàu không số". Trên thực tế, tàu vẫn có số hiệu, nhưng để bảo mật, mỗi chuyến đi tàu lại mang một số hiệu giả khác nhau, được ngụy trang cẩn thận thành tàu đánh cá, tàu chở hàng thương mại của nước ngoài để qua mắt hệ thống giám sát dày đặc của địch.

Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Hồ Đắc Thạnh sinh năm 1933 tại thành phố Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên. Tập kết ra Bắc năm 1954, ông mang trong mình nỗi nhớ quê hương da diết và khao khát được trở về chiến đấu giải phóng quê nhà. Khi được cấp trên tuyển chọn vào đơn vị vận tải tối mật này, ông hiểu rằng mình đang bước vào một nhiệm vụ "cửu tử nhất sinh".

Biển Đông thời bấy giờ là một chiến trường không tiếng súng nhưng đầy rẫy hiểm nguy. Hạm đội 7 của Hải quân Mỹ cùng với lực lượng Hải quân Việt Nam Cộng hòa tuần tra ngày đêm. Chúng trang bị hệ thống radar hiện đại, máy bay trinh sát tầm thấp, tàu khu trục sẵn sàng đánh chặn, kiểm tra bất cứ phương tiện nào khả nghi. Trong bối cảnh ấy, những chiếc "Tàu không số" nhỏ bé với tải trọng chỉ từ vài chục đến hơn trăm tấn phải tìm cách luồn lách qua hàng rào phong tỏa, mang theo những "quả bom nổ chậm" là hàng chục tấn vũ khí trong hầm hàng.

2. Tàu 41 và lời thề "Sống cùng tàu, chết cùng tàu"

Năm 1964, Hồ Đắc Thạnh được giao trọng trách làm Thuyền trưởng Tàu 41, một con tàu vỏ sắt có tải trọng khoảng 60 tấn. Đội thủy thủ trên tàu gồm những người lính Hải quân dạn dày sóng gió, có bản lĩnh chính trị vững vàng và lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc.

Trước mỗi chuyến ra khơi, công tác chuẩn bị diễn ra trong bí mật tuyệt đối. Hàng hóa là những hòm đạn, súng AK, B40, thuốc nổ được xếp gọn gàng dưới hầm tàu, bên trên được ngụy trang bằng ngư lưới cụ, thùng xốp đựng cá hoặc hàng hóa thông thường. Nhưng điều ám ảnh và thiêng liêng nhất đối với mỗi thủy thủ Tàu không số chính là khối thuốc nổ TNT được gài sẵn ở những vị trí trọng yếu trên tàu.

Vị thuyền trưởng lão thành nhớ lại: "Luật của Tàu không số rất nghiêm ngặt. Chúng tôi xuất phát trong im lặng, không kèn trống tiễn đưa, thậm chí gia đình cũng không biết chúng tôi đi đâu, làm gì. Dưới khoang tàu, ngoài vũ khí cho miền Nam, luôn có sẵn vài tấn thuốc nổ được đấu nối với các kíp nổ đặt ngay tại đài chỉ huy. Lời thề của chúng tôi là: Sống cùng tàu, chết cùng tàu. Nếu bị địch phát hiện, bao vây và không thể thoát thân, thuyền trưởng sẽ là người bấm nút tự hủy. Việc hủy tàu nhằm hai mục đích: không để vũ khí rơi vào tay giặc, và quan trọng hơn là xóa sạch mọi dấu vết, không để địch có cớ la lu loa trên trường quốc tế rằng miền Bắc can thiệp vào miền Nam, bảo vệ bí mật tuyệt đối cho tuyến đường biển."

Mang theo tâm thế của những người ra đi không hẹn ngày về, Hồ Đắc Thạnh và các đồng đội trên Tàu 41 đã thực hiện nhiều chuyến đi bão táp. Áp lực tâm lý đè nặng lên vai người thuyền trưởng là vô cùng lớn. Ông không chỉ phải đối phó với sóng to gió lớn của tự nhiên mà còn phải giữ cái đầu lạnh để xử lý những tình huống chạm trán kẻ thù trên biển.

3. Bão táp là bạn, kẻ thù là nguy cơ

Để qua mắt kẻ thù, hải trình của Tàu không số không bao giờ đi theo một đường thẳng. Tàu thường phải đi vòng ra hải phận quốc tế, áp sát đảo Hải Nam (Trung Quốc), trôi dạt xuống tận vùng biển gần Philippines, rồi từ đó mới bẻ lái đột ngột, lợi dụng đêm tối để xuyên qua hàng rào phong tỏa, lao thẳng vào bờ biển miền Nam.

Một trong những chiến thuật táo bạo nhất của Tàu không số là "lợi dụng thời tiết xấu". Khi biển động mạnh, bão lớn, các tàu tuần tiễu của địch thường tìm nơi trú ẩn, máy bay trinh sát cũng không thể cất cánh. Đó chính là thời cơ vàng để Tàu không số hành động.

"Nhiều người sợ bão, nhưng với lính Tàu không số chúng tôi, bão táp lại là người bạn đồng hành tin cậy nhất," ông Thạnh chia sẻ. "Có những chuyến đi, bão giật cấp 10, cấp 11, con tàu 60 tấn của chúng tôi như một chiếc lá tre giữa đại dương cuồng nộ. Sóng đánh trùm qua boong tàu, nước tràn vào hầm. Anh em thủy thủ say sóng nằm la liệt, nôn ra cả mật xanh mật vàng, nhưng tay vẫn ôm chặt vũ khí, người buộc chặt vào lan can tàu để không bị sóng cuốn trôi. Vừa chống chọi với bão, vừa phải điều hướng chính xác để không đi chệch tọa độ, đó là những thử thách vượt ngoài sức tưởng tượng của con người."

Cũng có những lúc, biển lặng sóng êm, Tàu 41 phải đối mặt trực diện với máy bay địch. Có lần, một chiếc máy bay trinh sát của Mỹ bay lượn lờ ngay trên đầu tàu, hạ độ cao đến mức mắt thường có thể nhìn thấy rõ phi công đang chĩa ống nhòm xuống quan sát. Cả con tàu nín thở. Khối thuốc nổ đã được gài kíp, ngón tay của thuyền trưởng Thạnh đã đặt lên nút bấm. Nhưng với sự bình tĩnh tột độ, ông ra lệnh cho anh em thủy thủ mặc quần áo đùi, giả vờ là ngư dân đang sửa lưới, phơi cá trên boong, ung dung vẫy tay chào máy bay địch. Sự ngụy trang hoàn hảo và thái độ tự nhiên ấy đã đánh lừa được viên phi công Mỹ, chiếc máy bay lượn thêm vài vòng rồi vút thẳng lên bầu trời, bỏ lại con tàu mang theo sứ mệnh lịch sử tiếp tục rẽ sóng.

4. Khúc tráng ca Vũng Rô và những giọt nước mắt ngày trở về

Trong suốt cuộc đời binh nghiệp của mình, chuyến hải trình mang theo nhiều cảm xúc nhất đối với thuyền trưởng Hồ Đắc Thạnh là chuyến đi cập bến Vũng Rô (tỉnh Phú Yên) vào cuối năm 1964. Vũng Rô là một vịnh biển sâu, kín gió, nằm sát chân đèo Cả. Đây là một địa điểm lý tưởng để tàu cập bến, nhưng cũng là một "hang cọp" vì ngay trên đỉnh đèo Cả là đồn bốt địch đóng quân dày đặc, đèn pha sáng rực soi rõ từng gợn sóng, và quốc lộ 1A với các đoàn xe quân sự địch chạy lại tấp nập ngay sát mép nước.

Tháng 11 năm 1964, Tàu 41 nhận lệnh chở 60 tấn vũ khí đột phá vào Vũng Rô. Đối với Hồ Đắc Thạnh, nhiệm vụ này càng trở nên thiêng liêng khi Vũng Rô chính là vùng biển quê hương ông, nơi ông đã xa cách hơn 10 năm ròng rã.

Hải trình từ Hải Phòng vào Phú Yên kéo dài nhiều ngày đêm. Khi tàu tiến gần đến vùng biển miền Trung, không khí trên tàu căng như dây đàn. Đêm 28 tháng 11 năm 1964, Tàu 41 tắt toàn bộ đèn tín hiệu, nổ máy ở chế độ giảm thanh, lẳng lặng như một bóng ma trườn qua mũi Đại Lãnh, tiến vào Vũng Rô.

"Lúc đó trời tối đen như mực. Chúng tôi phải dựa vào hình dáng của những dãy núi in bóng trên nền trời để định hướng. Trên đèo Cả, đèn pha của địch quét loang loáng rạch nát màn đêm. Chỉ cần một sai sót nhỏ, một tiếng động lạ, địch sẽ nã pháo xuống ngay lập tức," ánh mắt ông Thạnh như sáng rực lên khi hồi tưởng lại giây phút lịch sử.

Khi con tàu tiến vào bến Bãi Chùa, từ trong bờ, ba ánh đèn pin chớp nháy theo mật mã ám hiệu hiện lên. Tàu 41 đáp lại. Khi mũi tàu chạm vào cát Vũng Rô, hàng chục du kích và cán bộ địa phương từ trong các mỏm đá ùa ra. Họ ôm chầm lấy những người lính Hải quân từ miền Bắc vào. Nước mắt nhạt nhòa trên khuôn mặt của những người đồng chí. Đối với Hồ Đắc Thạnh, đó là phút giây đoàn tụ quê hương không thể nào quên. Ông đã khóc, những giọt nước mắt của người con xa xứ được mang vũ khí về để giải phóng quê nhà.

Tuy nhiên, niềm vui đoàn tụ chỉ diễn ra trong chớp nhoáng. Thời gian là vàng ngọc. Hàng chục tấn vũ khí bao gồm súng trường, tiểu liên, trung liên, đạn dược, thuốc nổ... được hàng trăm dân công, du kích hối hả chuyển từ tàu lên bờ, cất giấu vào các hang đá ngay trong đêm. Mọi thao tác phải diễn ra trong im lặng tuyệt đối, không được để rơi vãi, không được phát ra tiếng động kim loại va đập. Trước khi trời sáng, Tàu 41 lại nhổ neo, xóa sạch dấu vết trên bãi cát, âm thầm rút ra biển lớn, để lại đằng sau một kho vũ khí khổng lồ giúp lực lượng vũ trang Phú Yên và khu V lật ngược thế cờ trên chiến trường.

Sau chuyến đi lịch sử ấy, thuyền trưởng Hồ Đắc Thạnh cùng Tàu 41 còn thực hiện thành công thêm hai chuyến cập bến Vũng Rô nữa, cung cấp hàng trăm tấn vũ khí, góp phần quan trọng vào những chiến thắng vang dội của quân và dân Nam Trung Bộ trong những năm 1964-1965.

5. Huyền thoại sống giữa thời bình

Chiến tranh kết thúc, tuyến đường Hồ Chí Minh trên biển hoàn thành sứ mệnh lịch sử vĩ đại của mình. Những con tàu không số phần lớn đã nằm lại dưới đáy biển sâu cùng với thân xác của những người lính Hải quân kiên trung, tạo nên những cột mốc chủ quyền bất tử trên Biển Đông.

Thuyền trưởng Hồ Đắc Thạnh may mắn là một trong số những người sống sót trở về. Với những chiến công xuất sắc, lòng dũng cảm mưu trí, năm 2011, ông vinh dự được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Hiện nay, ở tuổi ngoài 90, Anh hùng Hồ Đắc Thạnh đang sống những tháng ngày bình yên tại thành phố biển Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên - chính mảnh đất quê hương mà ông đã từng mang sinh mệnh của mình ra để bảo vệ. Mái tóc đã bạc trắng như bọt sóng Biển Đông, những bước đi đã chậm lại vì tuổi tác, nhưng trí mẫn tiệp và tình yêu biển đảo trong ông chưa bao giờ vơi cạn.

Ngôi nhà nhỏ của ông ở Tuy Hòa thường xuyên là nơi đón tiếp các đoàn cựu chiến binh Hải quân, các nhà nghiên cứu lịch sử và đặc biệt là thế hệ trẻ đến thăm hỏi, lắng nghe ông kể chuyện. Ký ức về Tàu không số, về bến Vũng Rô lịch sử đối với ông không chỉ là niềm tự hào cá nhân mà là di sản tinh thần của cả một thế hệ.

Hàng năm, ông vẫn cố gắng đến thăm di tích lịch sử quốc gia Vũng Rô, nơi có Đài tưởng niệm những con tàu không số. Đứng trước biển cả bao la, thắp nén nhang cho những đồng đội đã ngã xuống, vị thuyền trưởng năm xưa luôn lặng người đi. Ông tâm sự: "Đồng đội của tôi nhiều người đã nằm lại dưới biển sâu, thân xác hòa vào sóng nước. Tôi sống đến ngày hôm nay là sống thay cho cả phần của họ. Tuyến đường Hồ Chí Minh trên biển là một bản hùng ca được viết bằng máu, nước mắt và ý chí sắt đá của dân tộc Việt Nam."

Ông luôn ân cần dặn dò các thế hệ chiến sĩ Hải quân trẻ tuổi và thanh niên hôm nay: "Thế hệ cha anh đã vượt qua muôn vàn bão tố, mưa bom bão đạn để giành lại độc lập, thống nhất. Biển Đông là vùng biển thiêng liêng của Tổ quốc, được giữ gìn bằng máu xương của biết bao thế hệ. Các cháu hôm nay sống trong hòa bình, được trang bị tàu to, vũ khí hiện đại, càng phải nêu cao tinh thần cảnh giác, mài sắc ý chí, quyết tâm bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo, thềm lục địa của Tổ quốc, xứng đáng với sự hy sinh của những người đi trước."

Câu chuyện về những hải trình sinh tử của thuyền trưởng Hồ Đắc Thạnh và những chiến sĩ Tàu không số không chỉ là những trang sử chói lọi của Hải quân nhân dân Việt Nam mà còn là bài học sâu sắc về tinh thần quả cảm, óc sáng tạo và lòng yêu nước vô bờ bến. Lịch sử đã lùi xa, những con tàu vỏ sắt năm xưa có thể đã rỉ sét theo thời gian, nhưng tinh thần "Tàu không số" thì vẫn mãi mãi rẽ sóng, là ngọn hải đăng soi sáng cho muôn thế hệ người Việt Nam trên hành trình bảo vệ và xây dựng cơ đồ đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn