Những hầm trú ẩn dưới chân núi
Những hầm trú ẩn dưới chân núi
Những hầm trú ẩn dưới chân núi – Đàm Văn Lượng (thôn Hin Lạn)
Ở thôn Hin Lạn, mỗi khi nhắc lại những năm tháng chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc, nhiều người vẫn nhớ đến ông Đàm Văn Lượng - người dân quân cần mẫn, đã cùng bà con trong thôn đào dựng những hầm trú ẩn vững chắc, giúp nhiều gia đình vượt qua những ngày tháng căng thẳng.
Ông Đàm Văn Lượng sinh năm 1958, lớn lên trong một gia đình nông dân ở thôn Hin Lạn. Tuổi thơ của ông gắn liền với việc đào đất, làm ruộng bậc thang và dựng nhà sàn cùng cha mẹ. Từ nhỏ, ông đã quen với công việc nặng nhọc và biết cách chọn đất, chọn vị trí phù hợp để đào móng nhà.
Khi chiến tranh biên giới phía Bắc diễn ra căng thẳng, thôn Hin Lạn nằm trong khu vực có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi pháo kích từ xa. Chính quyền địa phương yêu cầu các thôn nhanh chóng chuẩn bị hầm trú ẩn để bảo vệ người dân khi có tình huống nguy hiểm.
Khi thôn cần người có kinh nghiệm đào đất và dựng hầm, ông Đàm Văn Lượng là một trong những người đầu tiên được giao nhiệm vụ.
Ông từng nói với bà con:
- “Hầm chắc thì người mới yên.”
Một trong những kỷ niệm khiến ông nhớ mãi là vào một đợt chuẩn bị khẩn cấp trong mùa đông.
Hôm ấy, trưởng thôn thông báo rằng cần phải đào thêm nhiều hầm trú ẩn ở khu vực phía sau bản, nơi có nền đất cứng và cao ráo.
Ngay sáng hôm sau, ông Lượng cùng nhiều thanh niên trong thôn mang cuốc, xẻng và dao phát rừng lên khu vực đã được chọn.
Đất ở đó khá cứng, nhiều đá nhỏ, khiến việc đào rất vất vả.
Ông Lượng là người đứng ra hướng dẫn cách đào sao cho hầm đủ sâu và chắc.
Ông chọn vị trí dưới chân một sườn núi thấp, nơi ít bị nước mưa tràn vào.
Ông giải thích:
- “Phải đào sâu, làm mái dốc, nước mới không vào.”
Từng nhát cuốc được bổ xuống nền đất cứng.
Đất đá được xúc ra từng thúng, chuyển ra ngoài.
Công việc kéo dài suốt nhiều ngày.
Ban ngày đào đất, ban tối tiếp tục gia cố bằng tre và gỗ.
Một buổi chiều, khi họ đang đào hầm gần hoàn thiện, bất ngờ có thông báo khẩn về nguy cơ pháo kích từ xa.
Không khí trở nên căng thẳng.
Ông Lượng nhanh chóng hô mọi người đẩy nhanh tiến độ.
Ông cùng một vài người khác chặt tre, dựng khung mái hầm.
Sau đó, họ phủ đất dày lên trên để tăng độ chắc chắn.
Đến tối hôm đó, hầm đầu tiên đã hoàn thành.
Chỉ vài ngày sau, những hầm trú ẩn khác cũng lần lượt được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của ông.
Một đêm nọ, khi tiếng pháo từ xa vang lên, bà con trong thôn nhanh chóng chạy vào các hầm trú ẩn.
Những đứa trẻ nép sát vào người lớn, ánh mắt đầy lo lắng.
Trong hầm, không gian chật hẹp nhưng an toàn.
Nhờ những hầm trú ẩn được đào chắc chắn, không ai trong thôn bị thương trong đợt pháo kích ấy.
Sau đêm đó, nhiều người trong thôn nói rằng nếu không có những hầm trú ẩn kịp thời, hậu quả có thể rất nghiêm trọng.
Không chỉ đào hầm, ông Đàm Văn Lượng còn tham gia gia cố lại các hầm sau mỗi trận mưa lớn.
Có lần, sau một trận mưa kéo dài, nước tràn vào một hầm ở khu vực thấp.
Ông nhanh chóng hướng dẫn bà con đào rãnh thoát nước, giúp hầm tiếp tục sử dụng an toàn.
Những năm tháng đào hầm trú ẩn là quãng thời gian gian khổ nhưng đầy trách nhiệm trong cuộc đời ông.
Sau khi chiến tranh lắng xuống, những hầm trú ẩn dần được lấp lại, trả đất cho sản xuất.
Ông Đàm Văn Lượng trở về với công việc quen thuộc - làm nương, trồng lúa và nuôi gia súc.
Những năm đầu sau chiến tranh, cuộc sống còn nhiều khó khăn. Nhưng với tinh thần của người từng đào hầm bảo vệ cả thôn, ông không nản chí.
Ông cùng gia đình khai hoang thêm đất, mở rộng ruộng nương.
Người dân trong thôn Hin Lạn vẫn nhớ hình ảnh ông Lượng - người đàn ông khỏe mạnh, quen với chiếc cuốc và xẻng trên tay.
Những buổi tối mùa đông, khi con cháu quây quần bên bếp lửa, ông thường kể lại những ngày đào hầm năm xưa.
Có lần, đứa cháu hỏi:
- “Ông có mệt khi đào hầm suốt nhiều ngày không?”
Ông cười hiền:
- “Mệt chứ. Nhưng có hầm rồi, mọi người mới yên tâm.”
Giờ đây, khi tuổi đã cao, ông Đàm Văn Lượng vẫn giữ thói quen đi quanh khu vực phía sau bản - nơi từng có những hầm trú ẩn năm xưa.
Ở thôn Hin Lạn, câu chuyện về ông - người đào hầm trú ẩn - vẫn được kể lại như một minh chứng cho tinh thần đoàn kết và trách nhiệm của người dân vùng cao trong những năm tháng chiến tranh.



