Những Ký ức Không quên
Ông Tạ Văn Long – người đàn ông sinh năm 1962 với mái tóc đã ngả màu muối tiêu và đôi bàn tay lúc nào cũng lấm lem dầu mỡ – đang cặm cụi căn chỉnh lại chế hòa khí cho chiếc công nông của người hàng xóm. Ít ai biết rằng, đôi bàn tay gân guốc, chai sần đang tỉ mẩn vặn từng con ốc ấy đã từng vô lăng những chiếc xe tải quân sự gầm rú vượt qua những cung đường ngập ngụa bùn đỏ và lửa đạn trên chiến trường Campuchia hơn bốn mươi năm về trước.
Thế hệ của ông Long, những chàng trai sinh năm 1962, lớn lên giữa tiếng còi báo động phòng không và những hầm chữ A thời chống Mỹ. Nhưng khi họ vừa chớm tuổi trưởng thành, Tổ quốc lại vẫy gọi. Năm 1981, chàng thanh niên Tạ Văn Long khoác ba lô lên đường nhập ngũ, tiến thẳng về chiến trường biên giới Tây Nam. Khác với những đồng đội khoác súng AK luồn rừng càn quét địch, ông Long được phân về đơn vị vận tải cơ giới, đảm nhận vô lăng những chiếc xe tải hạng nặng chở lương thực, đạn dược ra tiền tuyến và chở thương binh về tuyến sau.
Chiến trường Campuchia với người lính là một chuỗi ngày giáp mặt với tử thần trên từng cây số. Nếu mùa khô, bụi đất đỏ bazan bốc lên mù mịt như sương mù, đặc quánh đến nghẹt thở, thì mùa mưa lại là một cơn ác mộng kinh hoàng. Những tuyến đường đất lầy lội, bùn nhão nhoét đặc như kẹo kéo mút chặt lấy bánh xe. Nhưng đáng sợ hơn cả bùn lầy là những ổ phục kích của tàn quân Pol Pot. Lính áo đen thường xuyên phục kích các đoàn xe tiếp tế, và mục tiêu số một của những quả B40, B41 luôn là cabin của người lái.
Ông Long vĩnh viễn không quên chuyến xe bão táp vào mùa mưa năm 1984 trên tuyến đường từ tỉnh Battambang đi Pailin. Hôm ấy, xe ông chở đầy thương binh từ trạm phẫu thuật tiền phương rút về tuyến sau. Bầu trời vần vũ mưa tuôn xối xả. Khi đoàn xe đang gầm rú trườn qua một eo rừng rậm rạp, tiếng súng AK nổ rát tai từ hai bên sườn đồi dội xuống. Một quả B40 xé gió lao tới, nổ tung ngay tảng đá cách đầu xe ông Long chỉ vài mét. Mảnh đạn văng rào rào, găm thủng lốp trước bên phụ. Chiếc xe tải chao đảo mạnh, chực lao xuống vực.
Phía sau thùng xe, tiếng thương binh rên xiết vang lên. Nếu dừng lại thay lốp lúc này, cả xe sẽ làm bia đỡ đạn cho địch. Không một giây chần chừ, ông Long dùng hết sức bình sinh, gồng hai cánh tay cuồn cuộn cơ bắp ghì chặt vô lăng để giữ thăng bằng. Ông đạp thốc ga. Chiếc lốp cao su rách bươm, văng ra từng mảng. Vành mâm sắt nghiến xuống mặt đường đá lởm chởm, tóe lửa sáng rực cả màn mưa. Mặc cho cabin rung lắc dữ dội tưởng chừng muốn vỡ tung, mặc cho hai cánh tay tê dại rớm máu vì bị vô lăng giật ngược, ông Long vẫn điên cuồng vần tay lái, lết chiếc xe bằng cái vành sắt trần trụi thoát khỏi ổ phục kích, đưa anh em thương binh về đến bệnh viện dã chiến an toàn. Bước xuống xe, chân ông khuỵu xuống, hai bàn tay co quắp lại không thể tự gỡ ra khỏi vô lăng, phải nhờ đồng đội xoa bóp hồi lâu mới duỗi ra được.
Năm 1986, hoàn thành nghĩa vụ quốc tế, Tạ Văn Long phục viên trở về quê hương. Hành trang ngày trở về của người cựu binh chỉ là tấm bằng lái xe quân sự, một chiếc ba lô bạc màu và cái đầu vẫn váng vất tiếng gầm của động cơ. Thời kỳ đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh, kinh tế bao cấp vô vàn khó khăn. Không có vốn liếng, không ruộng đất, ông Long quyết định mượn một góc vỉa hè, trải tấm nilon, bày vài cái cờ lê, mỏ lết mở một tiệm sửa xe đạp, vá xăm lốp vỉa hè để mưu sinh.
Năm tháng qua đi, từ tiệm vá xe vỉa hè, nhờ sự cần mẫn và đôi bàn tay tài hoa của người lính thợ, ông tích cóp dựng được một xưởng sửa chữa xe máy và máy móc nông nghiệp nhỏ. Ông lập gia đình với một cô giáo mầm non cùng xóm. Hai vợ chồng chắt chiu, lam lũ cày cuốc, sửa chữa sớm hôm để nuôi hai đứa con, một trai, một gái khôn lớn.
Cách ông Long nuôi dạy con cái cũng đặc biệt như chính con người ông: ít nói, trầm tĩnh nhưng vô cùng sâu sắc. Ông không mang kỷ luật thép của quân đội ra để quát mắng hay áp đặt các con, mà ông dạy chúng thông qua những chi tiết cơ khí khô khan. Những buổi tối, khi hai đứa trẻ ngồi học bài bên chiếc bàn nhỏ, ông Long lại ngồi cặm cụi chùi rửa từng chiếc bu-gi, phục hồi từng cái nhông xích cũ đã mòn.
Có lần, cậu con trai lớn bực tức ném chiếc xe đạp hỏng xích xuống sân, nhăn nhó đòi bố mua xe mới vì "xe này nát quá rồi, sửa làm gì nữa". Ông Long không la mắng. Ông lặng lẽ nhặt chiếc xe lên, gọi con trai ra phụ mình tháo tung ổ líp, rửa sạch dầu luyn cặn bằng dầu hỏa, rồi cẩn thận tra từng viên bi thép nhỏ xíu vào ổ trục, tra mỡ bò mượt mà. Chiếc xe ráp lại đạp êm ru như mới.
Lúc đó, ông mới vỗ vai con, chậm rãi nói: "Con ạ, ở đời không có cái gì hỏng là phải vứt đi ngay. Chiếc xe tải của bố ngày xưa ở Campuchia, lốp nổ tung chỉ còn cái vành sắt mà bố vẫn lái được mười cây số cứu sống bao nhiêu người. Đồ vật hỏng, nếu mình kiên nhẫn tìm ra nguyên nhân, lau chùi, chăm chút, nó lại chạy tốt. Con người cũng vậy, lúc vấp ngã hay thất bại, đừng vội buông xuôi, hãy tự sửa mình từng chút một. Chỉ cần cái động cơ (trái tim) còn đập, là cỗ máy còn chạy được."
Bài học từ vũng dầu luyn, từ những nhíp xe, bánh răng của người cha cựu binh đã thấm sâu vào tâm hồn những đứa trẻ. Hai con của ông lớn lên không bao giờ biết lãng phí, biết quý trọng sức lao động và luôn kiên nhẫn trước mọi khó khăn. Không phụ công cha mẹ cấy cày, sửa chữa, cậu con trai lớn sau này thi đậu vào Đại học Bách Khoa, trở thành một kỹ sư cơ khí giỏi, thiết kế ra những cỗ máy hiện đại. Cô con gái út tốt nghiệp Đại học Sư phạm, nối nghiệp mẹ gõ đầu trẻ.
Giờ đây, khi mái tóc đã bạc, các con đều đã thành đạt và ngỏ ý muốn đón bố mẹ lên thành phố tĩnh dưỡng, ông Long vẫn nhất quyết từ chối. Ông không thể rời xa tiếng lạch cạch của xưởng máy, không thể bỏ mặc những chiếc xe công nông, máy tuốt lúa của bà con chòm xóm. Hàng ngày, người cựu binh già vẫn mặc chiếc áo bảo hộ lấm chấm vết dầu, đeo chiếc kính lão, tỉ mẩn phục hồi những cỗ máy cũ kỹ.
Cuộc đời của ông Tạ Văn Long không lấp lánh bởi những tấm huy chương chiến công diệt giặc chói lọi, mà rực rỡ bởi nghị lực sống kiên cường. Từ những vòng xe lăn trên bùn đỏ chết chóc của chiến trường biên giới Tây Nam, ông trở về đời thường, dùng chính sự bền bỉ của người lính lái xe để băng qua giông bão của cái nghèo, lèo lái con thuyền gia đình đến bến bờ bình yên, và truyền lại cho thế hệ sau một triết lý sống vô giá về sự kiên nhẫn và lòng trân trọng cuộc đời.



