NHỮNG KỶ VẬT BIẾT NÓI
Viết theo lời kể của Cựu chiến binh Trần Văn Phơn Chiến tranh kết thúc. Những người lính trở về. Những cánh đồng xanh trở lại. Cuộc sống tiếp tục với những công việc bình thường. Những con đường từng in dấu chân người lính dần trở lại với nhịp sống mới. Nhưng không phải tất cả đều trở về. Có những người đã dừng lại giữa đường. Có những người chỉ còn tồn tại trong ký ức của đồng đội. Và có những người trở về nhưng không thể trở về một mình, bởi trong hành trang của họ còn mang theo ký ức về những người đã nằm lại. Cựu chiến binh Trần Văn Phơn là một người như thế.
Trong những năm tháng chiến tranh, ông đã chứng kiến đồng đội ngã xuống. Ông đã trực tiếp cõng Nguyễn Văn Khóa ra khỏi một trận đánh ở làng Đam. Ông đã nghe những lời cuối cùng của Khóa. Ông cũng mang trong lòng ký ức về Nguyễn Duy Linh, người con của Giai Lạc đã hy sinh trên chiến trường Tây Nguyên khi đoàn quân đang tiến về Sài Gòn.
Những người ấy không thể trở về.
Nhưng ký ức về họ vẫn trở về cùng người lính.
Và có những ký ức được giữ lại bằng những vật rất nhỏ.
Một chiếc ba lô sờn vai.
Một bộ quần áo bạc màu.
Một chiếc đồng hồ Liên Xô đã ngừng chạy.
Một cây bút Trung Quốc còn vết mực khô.
Nhìn bên ngoài, đó chỉ là những đồ vật bình thường.
Nhưng với người lính, chúng không còn là những vật dụng nữa.
Chúng trở thành kỷ vật.
Trở thành ký ức.
Trở thành những chứng nhân lặng lẽ của một thời chiến tranh.
Chiếc ba lô sờn vai có thể từng theo người lính qua những chặng đường hành quân dài.
Nó từng ở trên vai một người trẻ tuổi khi rời quê hương.
Từng đi qua những cánh rừng.
Từng cùng người lính chịu đựng mồ hôi, những ngày đói và những chặng đường dằng dặc.
Rồi đến một lúc nào đó, người lính không còn nữa.
Nhưng chiếc ba lô vẫn còn.
Nó không kể chuyện bằng lời.
Nó chỉ nằm đó.
Sờn vai.
Cũ kỹ.
Nhưng chính sự cũ kỹ ấy lại khiến người còn sống nhớ về những năm tháng đã qua.
Bộ quần áo bạc màu cũng vậy.
Nó từng là một phần của đời sống người lính.
Trong chiến tranh, một bộ quần áo không chỉ đơn giản là thứ để mặc. Nó cùng người lính đi qua những ngày tháng gian khổ, đi qua rừng sâu, những trận đánh và những đêm giữa đại ngàn.
Rồi màu vải bạc đi theo thời gian.
Người mặc không còn.
Nhưng bộ quần áo vẫn ở lại.
Màu bạc của vải trở thành dấu vết của năm tháng.
Còn người giữ nó lại mang theo câu chuyện của người đã từng mặc.
Chiếc đồng hồ Liên Xô đã ngừng chạy lại mang một ý nghĩa khác.
Một chiếc đồng hồ vốn sinh ra để đo thời gian.
Nhưng chiếc đồng hồ ấy đã dừng lại.
Thời gian trên mặt đồng hồ không còn chuyển động.
Trong khi thời gian của người sống vẫn tiếp tục.
Những năm tháng trôi qua.
Mái tóc của Trần Văn Phơn bạc trắng.
Những cánh đồng quê hương xanh trở lại.
Cuộc sống bước sang những trang mới.
Nhưng chiếc đồng hồ vẫn đứng ở một thời điểm của riêng nó.
Nó như một lời nhắc rằng có những người đã mãi mãi dừng lại trong một thời khắc của chiến tranh.
Còn người sống phải tiếp tục mang ký ức ấy đi.
Cây bút Trung Quốc còn vết mực khô cũng là một kỷ vật như vậy.
Một cây bút nhỏ.
Một vết mực đã khô.
Nhưng từ đó có thể gợi nhớ đến cả một thế giới của người lính.
Bởi cây bút từng là vật dụng của một con người.
Nó từng được cầm trong tay.
Từng có những nét mực được viết ra.
Rồi theo thời gian, mực khô.
Người viết không còn.
Nhưng cây bút vẫn còn.
Nó trở thành một vật chứng của ký ức.
Những kỷ vật ấy không thể kể lại chiến tranh bằng lời.
Nhưng chúng khiến người còn sống nhớ.
Và đôi khi, ký ức được giữ lại không phải bằng những câu chuyện dài, mà bằng một vật nhỏ nằm yên trong tay.
Trần Văn Phơn đã giữ những kỷ vật ấy.
Đó là cách một người lính giữ lại đồng đội.
Người đã mất không thể tự kể câu chuyện của mình.
Vì vậy, người còn sống kể thay.
Nhưng để kể được, người sống cần nhớ.
Và để nhớ, đôi khi họ cần những vật đã từng thuộc về người đã khuất.
Chiếc ba lô.
Bộ quần áo.
Chiếc đồng hồ.
Cây bút.
Bốn vật dụng rất bình thường.
Nhưng trong ký ức của một người lính, chúng có sức nặng không giống những đồ vật bình thường.
Chúng là những phần còn lại của một cuộc đời.
Có thể người ngoài nhìn vào chỉ thấy đồ cũ.
Nhưng người lính nhìn thấy đồng đội.
Đó chính là điều khiến những kỷ vật trở thành “biết nói”.
Chúng không nói bằng âm thanh.
Chúng nói bằng ký ức.
Mỗi lần nhìn thấy chiếc ba lô sờn vai, người lính nhớ đến những chặng đường.
Mỗi lần nhìn bộ quần áo bạc màu, người lính nhớ đến những năm tháng chiến trường.
Mỗi lần nhìn chiếc đồng hồ ngừng chạy, người lính nhớ đến thời gian đã mất.
Mỗi lần nhìn cây bút còn vết mực khô, người lính nhớ đến người từng cầm nó.
Những ký ức ấy không cần phải được gọi tên vẫn có thể hiện lên.
Đó là ký ức của một thế hệ.
Một thế hệ đã rời quê hương khi tuổi đời còn rất trẻ.
Như sáu người con của Giai Lạc cùng nhập ngũ vào tháng Chạp năm 1972: Nguyễn Văn Tám, Phan Ngọc Đào, Trần Phúc Khoan, Phạm Văn Thi, Nguyễn Duy Linh và Trần Văn Phơn.
Họ từng cùng lên đường.
Nhưng Nguyễn Duy Linh đã hy sinh.
Người còn sống tiếp tục bước đi.
Và cùng với bước chân ấy là ký ức về người đã nằm lại.
Có lẽ đó là lý do vì sao những kỷ vật nhỏ bé lại có ý nghĩa đến vậy.
Bởi người lính không thể mang theo tất cả.
Không thể mang theo cả một con người.
Không thể mang theo tiếng nói, dáng đi, nụ cười của một người đồng đội đã mất.
Nhưng có thể giữ lại một chiếc ba lô.
Một bộ quần áo.
Một chiếc đồng hồ.
Một cây bút.
Và từ những vật ấy, người sống có thể kể lại rằng đã từng có một người tồn tại.
Đã từng có một tuổi trẻ.
Đã từng có một người lính đi qua những năm tháng chiến tranh.
Đã từng có những người đồng đội đứng cạnh nhau trong những ngày gian khổ.
Đã từng có một người được cõng trên lưng giữa trận địa.
Đã từng có một lời nhắn:
“Chiến tranh… kết thúc… đừng quên nhau nhé…”
Những kỷ vật vì thế không chỉ thuộc về quá khứ.
Chúng nối quá khứ với hiện tại.
Những người trẻ hôm nay có thể không biết chiến tranh bằng trải nghiệm của chính mình. Họ không biết cái rét của những ngày hành quân, không biết những đêm nằm im giữa rừng khi pháo sáng xé toạc bầu trời, không biết cảm giác trườn qua đất đá giữa làn đạn.
Nhưng họ có thể hiểu một phần quá khứ qua những câu chuyện của người lính.
Và qua những kỷ vật.
Một chiếc ba lô sờn vai có thể khiến người ta hình dung về những chặng đường.
Một chiếc đồng hồ ngừng chạy có thể khiến người ta nghĩ về những người đã dừng lại ở một thời điểm của lịch sử.
Một cây bút còn vết mực khô có thể nhắc rằng phía sau một vật dụng là một con người.
Đó chính là giá trị của ký ức.
Nó không để quá khứ biến mất.
Chiến tranh đã lùi xa.
Nhưng những người đã hy sinh không nên bị lùi xa khỏi ký ức.
Với Trần Văn Phơn, việc giữ lại những kỷ vật ấy cũng giống như giữ lại một phần của những người đồng đội.
Họ không còn nữa.
Nhưng họ vẫn hiện diện.
Trong những câu chuyện.
Trong những cái tên.
Trong những kỷ vật.
Và trong ký ức của người còn sống.
Nhiều năm trôi qua, tóc người lính bạc trắng.
Nhưng chiếc ba lô vẫn ở đó.
Bộ quần áo vẫn ở đó.
Chiếc đồng hồ vẫn dừng lại.
Cây bút vẫn còn vết mực khô.
Thời gian có thể làm mọi thứ cũ đi.
Nhưng không thể làm mất đi ý nghĩa của những gì người ta trân trọng.
Bởi những kỷ vật ấy không còn là đồ vật.
Chúng là chứng nhân.
Chứng nhân cho một thời tuổi trẻ.
Chứng nhân cho tình đồng đội.
Chứng nhân cho sự hy sinh.
Và chứng nhân cho lời hứa mà người sống mang theo sau chiến tranh:
Không quên những người đã nằm lại.
Để rồi khi một ngày nào đó, người lính mở lại những kỷ vật cũ, quá khứ như trở về.
Không ồn ào.
Không khói súng.
Chỉ bằng một chiếc ba lô sờn vai, một bộ quần áo bạc màu, một chiếc đồng hồ ngừng chạy và một cây bút còn vết mực khô.
Những thứ nhỏ bé ấy lặng lẽ nói rằng:
Đã từng có những người trẻ lên đường.
Đã từng có những người đồng đội sống và chiến đấu bên nhau.
Đã từng có những người không trở về.
Và đã có những người sống sót mang ký ức ấy đi suốt cuộc đời.
Đó là cách một thời hoa lửa tiếp tục sống.
Không chỉ trong sách vở.
Không chỉ trong những trang lịch sử.
Mà trong những kỷ vật nhỏ bé được một người lính cẩn thận giữ gìn.
Bởi đôi khi, những thứ im lặng nhất lại là những thứ kể được nhiều nhất.
Và những kỷ vật ấy, dù không thể nói thành lời, vẫn đang nhắc chúng ta:
Có những người đã đi qua chiến tranh.
Có những người đã nằm lại.
Và có những người sống tiếp chỉ để nhớ rằng họ từng tồn tại.



