NHỮNG LÁ ĐƠN ĐI B – KHI TUỔI THANH XUÂN HƯỚNG VỀ MIỀN NAM
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, khi chiến trường miền Nam ngày càng ác liệt, nhiều thanh niên miền Bắc đã viết đơn tình nguyện xin đi B. Những lá đơn ấy có thể chỉ là vài trang giấy giản dị, đôi khi được viết bằng nét chữ học trò, nhưng phía sau là một quyết định lớn lao: rời gia đình, quê hương và cuộc sống đang có để đi đến một chiến trường mà họ biết trước rằng có thể không trở về. Có người viết đơn khi mới mười tám, đôi mươi. Có người đang học đại học, đang công tác hoặc vừa lập gia đình. Những lá đơn ấy trở thành dấu ấn của một thế hệ đã gửi tuổi thanh xuân của mình vào cuộc chiến.
Có những trang lịch sử được viết bằng những trận đánh lớn.
Có những trang lịch sử được viết bằng những chiến thắng vang dội.
Nhưng cũng có những trang lịch sử bắt đầu từ một vật rất nhỏ.
Một tờ giấy.
Một cây bút.
Và vài dòng chữ viết bằng tay.
Đó là những lá đơn xin đi B.
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, miền Bắc vừa sản xuất, vừa chiến đấu, vừa trở thành hậu phương lớn cho chiến trường miền Nam.
Hàng ngày, trên các tuyến đường, từng đoàn xe vận tải, từng đoàn dân công, từng đơn vị bộ đội nối nhau hướng về phía Nam.
Chiến trường cần người.
Cần cán bộ.
Cần chiến sĩ.
Cần nhân viên kỹ thuật.
Cần bác sĩ, y tá.
Cần những người làm công tác thông tin, giao liên, vận tải.
Cần những người có thể góp sức vào cuộc chiến kéo dài.
Và từ miền Bắc, một phong trào tình nguyện đi vào chiến trường xuất hiện ngày càng mạnh.
Trong số những người lên đường có những thanh niên đang ở độ tuổi đẹp nhất của cuộc đời.
Họ là học sinh vừa rời ghế nhà trường.
Là sinh viên đại học.
Là công nhân.
Là giáo viên.
Là cán bộ trẻ.
Có người chưa từng đi xa khỏi quê hương.
Có người chưa từng trải qua chiến tranh.
Nhưng họ biết miền Nam đang chiến đấu.
Và họ muốn được góp phần.
Một lá đơn đi B đôi khi bắt đầu rất giản dị.
“Đơn xin tình nguyện…”
Sau đó là tên tuổi.
Quê quán.
Đơn vị hoặc trường học.
Và nguyện vọng được vào Nam.
Nhưng phía sau những dòng chữ ấy là cả một quyết định lớn.
Bởi đi B không phải là một chuyến đi bình thường.
Người viết đơn hiểu rằng mình có thể phải xa nhà nhiều năm.
Có thể không được trở về.
Có thể không còn gặp lại cha mẹ.
Không còn gặp lại anh chị em.
Không còn gặp lại bạn bè.
Có người lên đường khi chưa kịp nói lời chia tay với người mình yêu.
Có người để lại người vợ trẻ.
Có người để lại cha mẹ già.
Có người có con nhỏ.
Nhưng họ vẫn viết đơn.
Đó chính là điều khiến những tờ giấy ấy trở nên đặc biệt.
Một lá đơn tưởng như chỉ là thủ tục.
Nhưng đối với một người trẻ tuổi, nó có thể là quyết định thay đổi cả cuộc đời.
Có những lá đơn được viết rất ngắn.
Không có những lời lẽ cầu kỳ.
Chỉ là mong muốn được lên đường.
Có những người viết đơn nhiều lần vì lần đầu chưa được chấp thuận.
Có người còn tìm cách chứng minh sức khỏe, trình độ chuyên môn hoặc khả năng của mình để được lựa chọn.
Bởi khi ấy, không phải tất cả mọi người viết đơn đều được đi ngay.
Việc điều động lực lượng phải căn cứ vào nhu cầu chiến trường và yêu cầu của từng đơn vị.
Nhưng chính những lá đơn tình nguyện đã thể hiện một tâm thế đặc biệt của tuổi trẻ thời chiến.
Đó là tâm thế muốn được đứng ở nơi khó khăn nhất.
Nhiều người trong số họ đang có một cuộc sống tương đối ổn định ở miền Bắc.
Miền Bắc khi ấy đang xây dựng lại sau chiến tranh chống Pháp.
Các trường học mở cửa.
Các nhà máy hoạt động.
Những công trình mới được xây dựng.
Tuổi trẻ có thể học tập và làm việc.
Nhưng chiến tranh khiến cuộc sống ấy luôn gắn với nhiệm vụ bảo vệ miền Nam.
Và khi có cơ hội, họ sẵn sàng rời hậu phương.
Có những người đang học đại học.
Họ có thể tiếp tục học.
Nhưng họ lựa chọn lên đường.
Có những giáo viên đang đứng lớp.
Họ rời bục giảng.
Có những cán bộ đang làm việc tại cơ quan.
Họ tạm biệt đồng nghiệp.
Có những người trẻ vừa bắt đầu xây dựng gia đình.
Họ vẫn lên đường.
Đằng sau mỗi lá đơn vì thế thường có một câu chuyện riêng.
Một gia đình.
Một quê hương.
Một người mẹ.
Một người cha.
Một người vợ.
Một người yêu.
Một lớp học.
Một công việc.
Tất cả được đặt lại phía sau.
Phía trước là con đường vào Nam.
Nhiều người từ miền Bắc tập trung tại các đơn vị, sau đó hành quân vào tuyến vận tải chiến lược.
Đường đi vào Nam không hề dễ dàng.
Có những đoạn phải hành quân trong đêm.
Có những đoạn vượt rừng.
Có những đoạn phải đối mặt với máy bay và bom đạn.
Đường Trường Sơn trở thành một tuyến đường đặc biệt của cuộc chiến.
Trên con đường ấy, hàng vạn người từ hậu phương đi về phía Nam.
Bộ đội.
Thanh niên xung phong.
Công nhân giao thông.
Dân công.
Nhân viên vận tải.
Cán bộ kỹ thuật.
Và những người đi B.
Họ tạo thành một dòng người không ngừng hướng về chiến trường.
Một trong những điều đáng nhớ là nhiều người đi B không phải để trở thành những cái tên nổi tiếng.
Họ chỉ muốn hoàn thành nhiệm vụ.
Có người làm công tác chiến đấu.
Có người làm hậu cần.
Có người làm thông tin.
Có người làm y tế.
Có người làm giáo dục.
Có người hoạt động trong các cơ quan dân sự ở vùng giải phóng.
Họ góp sức theo cách của mình.
Và trong số đó có những người đã hy sinh.
Có người hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Có người mất tích.
Có người bị thương.
Có người trở về sau ngày đất nước thống nhất.
Nhưng cũng có những người không bao giờ trở lại quê nhà.
Nhiều gia đình ở miền Bắc từng có một người con đi B.
Ngày tiễn con, cha mẹ có thể chỉ biết đứng nhìn đoàn người lên đường.
Người mẹ có thể trao cho con một chiếc khăn.
Người cha có thể dặn vài câu ngắn ngủi.
Một người vợ có thể cố gắng không khóc.
Không ai biết cuộc chia tay ấy kéo dài bao lâu.
Một năm?
Hai năm?
Hay mãi mãi?
Đó là điều mà người ở lại phải sống cùng.
Có những gia đình nhiều năm không nhận được thư.
Có những lá thư cuối cùng được gửi về từ chiến trường.
Có những bức thư chỉ có vài dòng.
“Con vẫn khỏe.”
“Gia đình đừng lo.”
“Con đang làm nhiệm vụ.”
Nhưng phía sau những dòng chữ bình tĩnh ấy có thể là một chiến trường vô cùng khốc liệt.
Những người đi B cũng mang theo những ký ức của quê hương.
Một bức ảnh gia đình.
Một chiếc khăn tay.
Một lá thư.
Một cuốn sổ.
Một địa chỉ.
Những vật nhỏ bé ấy trở thành sợi dây nối họ với cuộc sống phía sau.
Có người mang theo cả một cuốn nhật ký.
Có người ghi tên những người bạn cùng đơn vị.
Có người ghi lại ngày tháng hành quân.
Có người chỉ giữ trong trí nhớ hình ảnh mái nhà của mình.
Chiến tranh càng kéo dài, những lá đơn đi B càng trở thành một dấu ấn của cả một thế hệ.
Họ không phải những người sinh ra để chiến đấu.
Họ là những người trẻ bình thường.
Nhưng thời đại đã đặt họ trước một lựa chọn.
Và họ lựa chọn lên đường.
Nhìn lại ngày hôm nay, có thể thấy giá trị của những lá đơn không nằm ở hình thức.
Nó nằm ở sự tự nguyện.
Một người trẻ hiểu rằng phía trước có thể là nguy hiểm nhưng vẫn bước đi.
Đó là điều làm nên ý nghĩa của những lá đơn đi B.
Có một điều khác cũng rất quan trọng.
Không phải tất cả những người đi B đều cầm súng.
Chiến trường cần nhiều loại người.
Một bác sĩ có thể cứu sống thương binh.
Một kỹ sư có thể sửa chữa cầu đường.
Một cán bộ thông tin có thể bảo đảm liên lạc.
Một giáo viên có thể dạy học ở vùng giải phóng.
Một cán bộ dân sự có thể tổ chức đời sống ở vùng chiến sự.
Một người vận tải có thể đưa lương thực và thuốc men đến nơi cần thiết.
Mỗi người có một nhiệm vụ.
Nhưng tất cả đều cùng hướng về một mục tiêu.
Vì thế, “đi B” không chỉ là một hành trình địa lý từ Bắc vào Nam.
Đó là hành trình của cả một thế hệ.
Từ những thành phố và làng quê miền Bắc, họ đi vào một cuộc chiến mà không ai biết ngày trở về.
Nhiều năm sau, chiến tranh kết thúc.
Những người còn sống trở về.
Có người trở thành cán bộ.
Có người trở thành giáo viên.
Có người tiếp tục công tác trong quân đội.
Có người trở về quê làm ruộng.
Có người mang thương tật suốt đời.
Có người đã mất đồng đội và mang ký ức ấy theo mình đến cuối đời.
Những người không trở về để lại những lá thư, những bức ảnh và những tờ đơn tình nguyện.
Ngày nay, khi nhìn vào một lá đơn đi B được lưu giữ trong bảo tàng hoặc trong gia đình, người ta có thể thấy một nét chữ rất bình thường.
Nhưng chính nét chữ ấy từng chứa đựng một quyết định phi thường.
Một người trẻ đã viết tên mình vào danh sách những người tình nguyện.
Rồi gấp tờ giấy lại.
Trao cho tổ chức.
Và chờ ngày lên đường.
Không ai biết chính xác tương lai sẽ như thế nào.
Nhưng họ biết một điều:
phía trước là miền Nam đang cần họ.
Và họ đi.



