NHỮNG LÁ THƯ TRÊN GIẤY PƠ-LUYA CÂY DỪA
Trong một thời đại mà thư điện tử có thể đi từ nơi này đến nơi khác chỉ trong vài giây, một lá thư cũ đôi khi trở nên đặc biệt chỉ bởi chất liệu của nó.
Ở Hà Nội những năm chiến tranh, có một loại giấy viết thư mỏng, nhẹ, thường có màu xanh, hồng hoặc trắng. Trên một góc giấy in hình cây dừa.
Người Hà Nội quen gọi đó là giấy pơ-luya cây dừa.
Những tờ giấy ấy từng được dùng để viết thư gửi người thân ở xa. Nhưng có những lá thư được viết trên đó đã đi xa hơn một gia đình.
Chúng theo những đoàn quân vượt Trường Sơn vào chiến trường miền Nam.
Một trong những người để lại những lá thư như thế là Phạm Đình Thám, một công nhân của Nhà máy Dệt 8-3 ở Hà Nội.
Những lá thư ông gửi về cho vợ trong năm 1968 đã ghi lại một đoạn đường rất đặc biệt: từ ngày rời Hà Nội, qua những tháng hành quân và cuối cùng là những ngày ở chiến trường Long An.
Sau chiến tranh, những lá thư ấy trở thành chứng nhân của một cuộc chia tay mà người ở lại không biết đó là lần cuối.
Từ Nhà máy Dệt 8-3 đến một quyết định lớn
Tháng 7 năm 1967, chiến tranh bước vào giai đoạn ngày càng quyết liệt.
Để tăng cường lực lượng cho chiến trường miền Nam, nhiều cán bộ, đảng viên, công nhân và thanh niên Hà Nội được lựa chọn, tổ chức, huấn luyện rồi đưa vào Nam.
Phạm Đình Thám là một trong những người thuộc lực lượng ấy.
Ngày 25/7/1967, Chủ tịch khu phố Hai Bà Trưng ban hành quyết định điều động ông ra phục vụ tại ngũ.
Hai ngày sau, 27/7/1967, Giám đốc Nhà máy Dệt 8-3 ký quyết định theo lệnh động viên của Hội đồng Chính phủ.
Những quyết định hành chính ấy ngày nay chỉ là những tờ giấy.
Nhưng đối với một gia đình, đó là dấu mốc mở đầu cho một cuộc chia xa.
Phạm Đình Thám rời nhà máy.
Ông rời Hà Nội.
Và phía sau ông là người vợ cùng mái nhà nhỏ.
Đoàn quân tăng cường Thủ đô
Ngày 1/8/1967, Bộ Tư lệnh Thủ đô được Bộ Quốc phòng giao nhiệm vụ trực tiếp tổ chức, xây dựng và huấn luyện lực lượng tăng cường chi viện cho chiến trường miền Nam.
Lực lượng được tuyển chọn từ nhiều nhà máy, cơ quan và khu phố của Hà Nội.
Có công nhân Nhà máy Công cụ số 1.
Có công nhân Cao-Xà-Lá.
Có công nhân Nhà máy Dệt 8-3.
Có công nhân Cơ khí Mai Động.
Cùng với đó là thanh niên xung phong ở các khu phố nội thành và các huyện ngoại thành.
Họ vốn là những con người của một thành phố đang sống và làm việc giữa chiến tranh.
Có người quen với máy móc nhà xưởng.
Có người quen với bàn giấy.
Có người quen với công việc lao động thường ngày.
Nhưng khi nhận nhiệm vụ, họ trở thành những người lính.
Sau thời gian tổ chức, xây dựng và huấn luyện, cuối năm 1967, ba đơn vị quân tăng cường gồm Tiểu đoàn 2, Tiểu đoàn 4 và Tiểu đoàn 6 lên đường vào các chiến trường Quảng Trị và Đông Nam Bộ, trực tiếp tham gia chiến đấu trong Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968.
Phạm Đình Thám thuộc lực lượng ấy.
Lá thư ngày 13 tháng Giêng
Có một lá thư của Phạm Đình Thám ghi lại rất rõ thời điểm ông chính thức rời miền Bắc.
Ông viết rằng vào 6 giờ tối ngày 13 tháng Giêng năm 1968, tức ngày 14 tháng 12 năm Đinh Mùi, ông chính thức lên đường vào Nam.
Ngày ấy nằm trong những ngày cuối năm âm lịch.
Ở Hà Nội, mùa xuân đang đến.
Trong thư, người lính không chỉ ghi về nhiệm vụ.
Ông còn viết về cảnh sắc mùa xuân trên đường hành quân.
Những câu thơ được ông ghi lại trên hành trình:
Cúc mận hồng đào đua nhau nở,
Nhân dân nô nức đón xuân về.
Đó là một chi tiết rất đời thường.
Giữa một cuộc hành quân dài ngày, người lính vẫn nhìn thấy hoa.
Vẫn nhận ra mùa xuân.
Vẫn mang theo những hình ảnh của quê nhà.
Và vẫn viết thư về cho người thân.
Những lá thư ấy được viết trên loại giấy pơ-luya mà người vợ gửi cho ông từ Hà Nội khi ông đang huấn luyện tại Đầm Đa, Hòa Bình.
Tờ giấy mỏng đi qua Trường Sơn
Giấy pơ-luya rất mỏng.
Nhẹ đến mức có thể gấp lại dễ dàng và mang theo trong hành trang.
Nhưng những tờ giấy ấy đã đi qua một hành trình dài.
Từ Hà Nội, chúng theo người lính vào miền Nam.
Từng lá thư ghi lại những chặng đường hành quân.
Không phải bản đồ quân sự.
Không phải báo cáo tác chiến.
Mà là những dòng chữ gửi về gia đình.
Có thể trong mắt người lính, những lá thư ấy chỉ là cách để người ở nhà biết rằng ông vẫn đang đi, vẫn đang sống và vẫn đang tiếp tục nhiệm vụ.
Nhưng với người vợ ở Hà Nội, mỗi lá thư có lẽ lại là một lần nhận được tin tức từ một người đang ở rất xa.
Trong hoàn cảnh chiến tranh, một lá thư không đơn giản là một phương tiện liên lạc.
Nó là một sợi dây nối hậu phương với tiền tuyến.
Ba tháng hành quân
Sau khoảng ba tháng hành quân, tháng 4 năm 1968, Phạm Đình Thám đến Long An.
Ông được bổ sung vào Tiểu đoàn 2 Tỉnh đội Long An, làm cán bộ tham mưu của tiểu đoàn.
Từ đây, những lá thư gửi về gia đình không còn tiếp tục.
Không có lá thư mới.
Không có thêm những dòng chữ trên giấy pơ-luya cây dừa.
Người ở Hà Nội chỉ còn có thể chờ đợi.
Chiến tranh khiến sự im lặng đôi khi trở thành điều đáng sợ nhất.
Bởi một lá thư không đến có thể chỉ là do đường giao thông bị gián đoạn.
Nhưng cũng có thể là vì người viết đã không còn cơ hội cầm bút.
Với gia đình Phạm Đình Thám, câu trả lời chỉ đến nhiều năm sau.
Mùa hè năm 1968
Sau khi đến Long An, Phạm Đình Thám hy sinh tại Cần Giuộc vào mùa hè năm 1968.
Nhưng gia đình ông không biết ngay điều đó.
Những lá thư đã dừng lại.
Người vợ vẫn phải sống cùng khoảng trống không có lời giải thích.
Mãi đến năm 1975, sau khi đất nước thống nhất, gia đình mới tìm gặp được một số thương binh của Nhà máy Dệt 8-3 từng đi cùng ông.
Qua những người đồng đội ấy, người vợ mới biết chồng mình đã hy sinh ở Cần Giuộc.
Một cuộc chia tay từ năm 1967 cuối cùng mới có câu trả lời sau tám năm.
Gần mười người trở về
Câu chuyện của Phạm Đình Thám không đứng riêng lẻ.
Nó nằm trong câu chuyện rộng hơn của lực lượng quân tăng cường Thủ đô.
Từ năm 1967 đến năm 1974, Bộ Tư lệnh Thủ đô đã tổ chức đưa 42 tiểu đoàn với gần 30.000 cán bộ, chiến sĩ tăng cường cho các chiến trường từ Quảng Trị đến miền Trung, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ; một bộ phận còn làm nhiệm vụ quốc tế tại Lào và Campuchia.
Theo tư liệu Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, hơn 7.000 người con ưu tú của Hà Nội trong lực lượng này đã hy sinh.
Những con số ấy rất lớn.
Nhưng khi nhìn vào một gia đình, con số ấy lại trở thành một người.
Một người chồng.
Một người cha.
Một người con.
Một người công nhân.
Một người đồng đội.
Trong một cuộc gặp mặt các cựu quân tăng cường nhiều năm sau chiến tranh, mẹ của Phạm Đình Thám đến thay mặt chồng.
Gần như chỉ còn khoảng mười người trong những người từng cùng đoàn quân năm ấy có mặt.
Những người còn sống gặp lại nhau.
Còn người đã hy sinh chỉ còn được nhắc tên qua ký ức và những kỷ vật.
Những lá thư không trở về
Phạm Đình Thám không trở về Hà Nội.
Nhưng những lá thư của ông thì ở lại.
Chúng nằm trong gia đình suốt nhiều thập kỷ.
Màu mực trên giấy đã trải qua thời gian.
Những tờ giấy pơ-luya vốn rất mỏng cũng trở thành những vật lưu giữ ký ức.
Một lá thư ghi ngày lên đường.
Một lá thư kể về hành trình.
Một vài dòng thơ nói về mùa xuân.
Những mảnh giấy ấy không thể thay thế người đã mất.
Nhưng chúng cho phép gia đình giữ lại giọng kể của một người đã đi xa.
Và sau nhiều năm, chúng trở thành tư liệu lịch sử.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giới thiệu những lá thư ấy như một phần ký ức về lớp thanh niên Hà Nội lên đường chi viện chiến trường miền Nam.
Chúng cho thấy chiến tranh không chỉ được ghi lại trong các báo cáo quân sự.
Nó còn hiện diện trong những bức thư gia đình.
Một loại giấy của Hà Nội xưa
Ngày nay, giấy pơ-luya cây dừa gần như chỉ còn xuất hiện trong những bộ sưu tập thư từ cũ.
Loại giấy từng rất quen thuộc với người Hà Nội trong thời kỳ chống Mỹ giờ trở thành một dấu tích văn hóa.
Hình cây dừa được in ở góc giấy mang một ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh thời ấy: gợi nhắc tình cảm Bắc - Nam.
Một hình ảnh nhỏ trên góc giấy.
Nhưng mỗi khi xuất hiện trên một lá thư từ chiến trường, nó như nối hai miền đất nước lại với nhau.
Với Phạm Đình Thám, những tờ giấy ấy đã mang theo những dòng chữ từ chiến trường về Hà Nội.
Với người vợ, chúng là những vật cuối cùng còn giữ lại được từ một cuộc đời đã dừng lại ở Cần Giuộc.
Với lịch sử, chúng là chứng tích về một thế hệ công nhân, cán bộ Hà Nội đã rời nhà máy và thành phố để đi vào chiến trường.
Một lá thư, một người lính
Có những câu chuyện lịch sử được nhớ bằng một trận đánh.
Có câu chuyện được nhớ bằng một chiến công.
Câu chuyện của Phạm Đình Thám lại bắt đầu từ một loại giấy rất mỏng.
Giấy pơ-luya cây dừa.
Trên đó là nét chữ của một người lính đang hành quân về phía Nam.
Ngày ông đi, mùa xuân đang tới.
Hoa mận, hoa đào nở trên đường.
Đoàn quân bước đi trong mùa xuân.
Ba tháng sau, ông đến Long An.
Rồi những lá thư ngừng lại.
Mãi đến năm 1975, gia đình mới biết người viết thư đã hy sinh từ mùa hè năm 1968.
Từ đó, mỗi lần những tờ giấy cũ được mở ra, hành trình của người lính lại được nối lại bằng ký ức.
Không còn tiếng bước chân trên đường Trường Sơn.
Không còn đoàn quân năm nào.
Không còn người công nhân Nhà máy Dệt 8-3 trở về sau giờ làm.
Chỉ còn những dòng chữ trên thứ giấy mỏng của Hà Nội.
Nhưng chính những dòng chữ ấy đã giữ lại một điều mà chiến tranh không thể xóa đi:
một con người từng có một mái nhà để trở về, một người vợ để nhớ, một mùa xuân để nhìn thấy — và một con đường đã đưa ông đi mãi về phía Nam.



