Những lá thư từ nhà lao Chí Hòa
Trong ký ức về cuộc kháng chiến chống Mỹ, Nguyễn Văn Trỗi thường được nhắc đến qua hình ảnh một người thanh niên đứng trước pháp trường. Nhưng phía sau hình ảnh ấy còn có một cuộc đời rất đời thường: một người thợ điện, một người chồng trẻ và một chiến sĩ hoạt động trong lòng Sài Gòn.
Nguyễn Văn Trỗi sinh năm 1940 tại Quảng Nam. Sau khi vào Sài Gòn, anh làm nghề thợ điện và tham gia hoạt động cách mạng trong tổ chức biệt động vũ trang nội thành.
Tháng 5-1964, khi biết Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert McNamara dự kiến đến Sài Gòn, Nguyễn Văn Trỗi xin được tham gia nhiệm vụ đánh vào đoàn xe của phái đoàn Mỹ.
Mục tiêu được lựa chọn là cầu Công Lý, nơi đoàn xe dự kiến đi qua. Nguyễn Văn Trỗi cùng đồng đội tổ chức đặt mìn tại khu vực này.
Kế hoạch không thành công. Khi đang thực hiện nhiệm vụ, Nguyễn Văn Trỗi bị lực lượng chính quyền Sài Gòn bắt giữ.
Từ đây, cuộc đời của người thanh niên biệt động bước sang một giai đoạn khác: những ngày tháng trong nhà lao Chí Hòa.
Trong tù, Nguyễn Văn Trỗi vẫn tìm cách giữ liên lạc với người thân và đồng đội. Anh viết thư cho người vợ trẻ Phan Thị Quyên.
Những lá thư ấy sau này trở thành những kỷ vật đặc biệt. Không phải là những tài liệu quân sự hay bản báo cáo chiến đấu, chúng là những trang viết chứa đựng tình cảm của một người chồng dành cho vợ và gia đình trong hoàn cảnh bị giam giữ.
Phan Thị Quyên và Nguyễn Văn Trỗi chỉ có khoảng nửa năm sống bên nhau trước khi anh bị bắt. Thời gian chung sống ngắn ngủi nhưng để lại cho chị những kỷ niệm sâu sắc.
Trong thời gian Nguyễn Văn Trỗi ở nhà lao Chí Hòa, chị Quyên đã thêu một chiếc khăn tay gửi vào cho chồng. Chiếc khăn trở thành một trong những kỷ vật được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Ngoài chiếc khăn, nhóm kỷ vật của Nguyễn Văn Trỗi còn có 10 lá thư anh viết từ nhà lao gửi về cho vợ và người thân.
Cây đàn mandolin của anh cũng được lưu giữ. Sau nhiều năm chiến tranh, cây đàn được đưa ra miền Bắc và đến ngày 14-10-1967 được chuyển về Bảo tàng Cách mạng Việt Nam, tiền thân của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ngày nay.
Để bảo quản hiện vật, Bảo tàng Cách mạng Việt Nam đã đề nghị Xưởng Nhạc cụ Việt Nam sửa chữa cây đàn. Công việc hoàn thành ngày 19-12-1967.
Điều đặc biệt là những kỷ vật ấy từng có một hành trình rất dài. Trong những năm chiến tranh, Phan Thị Quyên không biết chính xác chúng đang ở đâu.
Mãi đến năm 2005, sau khi một bài báo đăng câu chuyện về những kỷ vật của Nguyễn Văn Trỗi, các cán bộ bảo tàng mới liên hệ với báo và thông báo cho chị Quyên biết nơi những kỷ vật ấy đang được bảo quản và trưng bày.
Nhìn vào những hiện vật nhỏ bé ấy, người xem có thể hình dung một phần cuộc đời Nguyễn Văn Trỗi mà những bản tường thuật chiến đấu khó thể hiện hết.
Một cây đàn. Một chiếc khăn tay. Những lá thư viết trong nhà lao.
Đó là những vật dụng rất bình thường. Nhưng khi gắn với một con người đã hy sinh ở tuổi thanh niên, chúng trở thành những chứng tích đặc biệt của một thời chiến tranh.
Ngày 15-10-1964, Nguyễn Văn Trỗi bị xử bắn.
Những năm sau đó, tên tuổi anh được biết đến rộng rãi trong nước và quốc tế. Nhưng nếu chỉ nhìn Nguyễn Văn Trỗi qua khoảnh khắc trước pháp trường, người ta có thể bỏ qua một phần rất quan trọng của câu chuyện: anh từng là một người trẻ có công việc, có gia đình, có người vợ mới cưới và có những kỷ niệm đời thường.
Chính những lá thư và kỷ vật được lưu giữ tại bảo tàng đã giúp phần đời ấy không biến mất.
Chiến tranh đã đi qua. Những người từng sống trong thời kỳ ấy đã già đi hoặc không còn nữa. Nhưng một lá thư viết trong nhà lao, một chiếc khăn tay của người vợ trẻ hay một cây đàn cũ vẫn có thể kể lại câu chuyện của một con người cho những thế hệ chưa từng biết chiến tranh là gì.
Và đó cũng là giá trị của những kỷ vật lịch sử: chúng không chỉ kể về một sự kiện, mà giúp người hôm nay nhìn thấy một con người phía sau sự kiện ấy.



