Những lần gặp Bác: Ký ức không phai của người lính tình báo Cao Pha
Bài viết tái hiện những ký ức sâu sắc của Thiếu tướng Cao Pha về hai lần được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh trong kháng chiến. Qua những câu chuyện giản dị mà xúc động, hình ảnh Bác hiện lên gần gũi, sâu sắc, đồng thời phản ánh tinh thần trách nhiệm, bản lĩnh của người chiến sĩ tình báo trong những thời khắc lịch sử quan trọng.
Thiếu tướng Cao Pha (1920–2006), tên thật là Nguyễn Thế Lương, quê ở vùng đất Quảng Nam giàu truyền thống cách mạng. Khi còn sống, mỗi lần nhắc đến ngành Tình báo quân sự hay lực lượng Đặc công, ông thường được đồng đội và những người làm báo tìm đến để nghe kể chuyện. Trong dòng ký ức ấy, hai lần được gặp Hồ Chí Minh luôn là những dấu ấn sâu đậm nhất trong cuộc đời binh nghiệp của ông. Đầu năm 1950, đang công tác tại Cục Tình báo, ông được điều động sang làm Trưởng phòng Quân báo thuộc Bộ Tổng Tham mưu. Đến giữa tháng 7 cùng năm, ông tiếp tục được giao nhiệm vụ làm Trưởng ban Quân báo của Chiến dịch Biên giới. Sở chỉ huy ban đầu đặt tại làng Tả Phẩy Tẩu, sau chuyển về bản Nà Lạn, nơi chuẩn bị cho một chiến dịch quan trọng mang tính bước ngoặt. Trong quá trình chuẩn bị chiến dịch, ông được giao nhiệm vụ tổ chức và bảo vệ Võ Nguyên Giáp đi trinh sát thị xã Cao Bằng. Sau khi trực tiếp quan sát địa hình và nghe báo cáo tình hình địch, Đại tướng đã đưa ra quyết định chiến lược quan trọng: đánh Đông Khê trước để tạo thế chủ động. Kế hoạch này sau đó được Bác Hồ phê chuẩn, trở thành phương án tác chiến quyết định thắng lợi của chiến dịch. Ngày 11-9-1950, tại hội nghị cán bộ ở Tả Phẩy Tẩu, Bác Hồ đến huấn thị, nhấn mạnh yêu cầu phải giữ bí mật, đoàn kết và quyết tâm giành thắng lợi ngay từ trận mở màn. Lời khẳng định dứt khoát của Người: “Trận này nhất định phải thắng!” đã tiếp thêm niềm tin mạnh mẽ cho toàn quân. Ít ngày sau, tại Nà Lạn, Cao Pha lần đầu tiên được trực tiếp gặp Bác. Khi ấy, ông vừa xúc động vừa lúng túng. Nhận ra điều đó, Bác ân cần mời ông ngồi gần và nhẹ nhàng căn dặn về nhiệm vụ của người làm quân báo: phải luôn cảnh giác, theo dõi sát tình hình địch, đặc biệt phải biết dựa vào nhân dân để nắm thông tin. Những lời dạy giản dị nhưng sâu sắc ấy đã trở thành kim chỉ nam trong công việc của ông suốt nhiều năm sau. Không chỉ nói về quân sự, Bác còn nhắc đến việc huy động lương thực, thực hành tiết kiệm và chính sách đối với tù binh. Trong gần một giờ trò chuyện, Cao Pha cảm nhận rõ sự gần gũi, ấm áp như tình cha con. Khi chia tay, Bác còn nhắn ông chuyển lời đến Đại tướng Võ Nguyên Giáp về mong muốn được trực tiếp lên quan sát trận địa. Sáng 16-9, Bác đến đài quan sát tại núi Báo Đông. Cao Pha đã chuẩn bị chu đáo công tác bảo vệ. Nhìn Bác trong bộ quần áo nâu giản dị, chống gậy leo núi nhanh nhẹn, ông không khỏi xúc động. Khi ông thưa rằng thời tiết sương mù gây khó khăn cho việc quan sát, Bác chỉ nhẹ nhàng nhắc nhở phải chăm lo giữ ấm cho anh em trên đài. Chính trong chuyến đi này, hình ảnh lịch sử “Bác Hồ quan sát Mặt trận Đông Khê” đã được ghi lại, cùng với bài thơ “Đăng sơn” thể hiện khí thế quyết thắng của quân ta. Lần gặp thứ hai diễn ra khi Chiến dịch Trung du sắp kết thúc. Tại Sở chỉ huy, khi được Đại tướng Võ Nguyên Giáp giới thiệu, Cao Pha bất ngờ gặp lại Bác. Cuộc trò chuyện lần này mang không khí gần gũi, thân tình. Bác hỏi ông về tên gọi “Cao Pha”, khiến ông lúng túng khi nhận ra nghĩa không mấy tích cực trong tiếng Pháp. Bác chỉ cười hiền hậu rồi căn dặn ông phải giữ bí mật, học tập tốt khi đi nước ngoài và không quên lời hứa giản dị: khi có con, hãy báo để Bác tặng một chiếc áo lụa. Những kỷ niệm ấy theo ông suốt cuộc đời. Đến năm 2000, khi tròn 80 tuổi, đồng đội đã tặng ông những vần thơ nhắc lại hình ảnh người chiến sĩ tình báo năm xưa – một con người từng trải, giản dị, không phô trương nhưng mang trong mình những ký ức lịch sử quý giá. Qua câu chuyện của Thiếu tướng Cao Pha, hình ảnh Bác Hồ hiện lên không chỉ là vị lãnh tụ vĩ đại mà còn là một con người gần gũi, sâu sắc và đầy nhân văn. Đồng thời, đó cũng là minh chứng cho bản lĩnh, tinh thần trách nhiệm và sự trưởng thành của một thế hệ chiến sĩ cách mạng đã góp phần làm nên những trang sử hào hùng của dân tộc.



