Bài viết

Những linh hồn bất tử bên dòng Thạch Hãn

Câu chuyện diễn ra trong 81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972, nơi mỗi mét vuông đất đều thấm đẫm máu xương chiến sĩ. Tại một căn hầm đổ nát, những người lính trẻ vừa chiến đấu vừa chia nhau từng bát cơm chan nước lã giữa làn mưa bom. Câu chuyện nhấn mạnh vào sự hy sinh thầm lặng của những người lính sinh viên – những người đã viết nên những vần thơ đầy lạc quan ngay cả khi đối mặt với cái chết cận kề. Ý nghĩa lớn nhất của câu chuyện nằm ở sự tương phản giữa sự tàn khốc của vũ khí hủy

Gia Lai26/04/2026Liên Chi đoàn Khoa Ngoại ngữ (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh Trường Đại học Quy Nhơn)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nếu có một nơi nào mà cái chết trở nên nhẹ tựa lông hồng, thì đó chính là Thành cổ Quảng Trị mùa hè năm 1972. Trong những hồi ức của các cựu chiến binh, có một chi tiết khiến ai nghe xong cũng lặng người: "Những bữa cơm không có người ăn". Vào thời điểm đó, quân đội Mỹ và chính quyền Sài Gòn đã trút xuống mảnh đất chưa đầy 6 km^2 này một lượng bom đạn tương đương với sức mạnh của 7 quả bom nguyên tử. Những người lính bảo vệ thành cổ, đa số là các tân binh vừa rời ghế nhà trường, phải sống và chiến đấu trong những căn hầm ngập nước và bùn đất. Có những buổi chiều, đơn vị tổ chức nấu cơm và tiếp tế vào thành. Anh nuôi vượt qua dòng sông Thạch Hãn đầy bom đạn để mang được những nắm cơm đến cho đồng đội. Thế nhưng, khi cơm đến nơi thì cả một tiểu đội vừa mới đó thôi giờ chỉ còn lại một, hai người. Những nắm cơm ấy cứ nằm lại bên những khẩu súng còn đỏ nòng, minh chứng cho một sự thực đau lòng: quân số hy sinh nhanh đến mức cơm nấu ra không còn người để ăn. ​Giữa cái chết cận kề ấy, người ta vẫn thấy một tinh thần "lãng mạn cách mạng" đến phi thường. Người lính sinh viên Nguyễn Thái Hòa trước khi hy sinh đã dùng gạch vỡ viết lên bức tường loang lổ vết đạn của thành cổ những dòng thơ đầy kiêu hãnh: "Quảng Trị ơi, ta đã về đây/ Giữa lòng thành cổ gió heo may/ Súng thép trong tay, thề giữ vững/ Đất mẹ hồi sinh, rạng rỡ ngày."

​Sự ý nghĩa của câu chuyện này không chỉ nằm ở sự khốc liệt, mà còn ở lời thề sắt đá của những người lính. Họ biết chắc chắn mình sẽ hy sinh khi bước qua dòng sông Thạch Hãn, nhưng họ vẫn đi. Họ đi vì một lý tưởng giản đơn: "Nếu ai cũng chọn việc nhẹ nhàng, gian khổ biết dành phần ai?". Dòng sông Thạch Hãn trong những ngày ấy không còn màu xanh của nước, mà đỏ rực màu máu và khói bom. Chính vì vậy mà sau này, nhà thơ Lê Bá Dương – một người lính từng chiến đấu tại đây – đã viết nên những câu thơ lay động lòng người:

Đò lên Thạch Hãn ơi... chèo nhẹ

Đáy sông còn đó bạn tôi nằm

Có tuổi đôi mươi thành sóng nước

Vỗ yên bờ bãi mãi ngàn năm.

Câu chuyện về những người lính Thành cổ là bài học lớn nhất về lòng quả cảm và sự vô tư. Họ không hy sinh để trở thành anh hùng được ghi danh, họ hy sinh để những người ở lại, những sinh viên như Quyên hôm nay, có thể yên bình cầm bút viết nên tương lai của mình. Đó chính là ý nghĩa nhân văn sâu sắc nhất mà lịch sử để lại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn