“NHỮNG LÒ RÈN KHÔNG TẮT LỬA”
Trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, khi chiến trường Điện Biên Phủ cần một khối lượng lớn công cụ để đào hào, xây dựng trận địa, những người thợ rèn ở Nho Lâm (Diễn Châu) và Thượng Rừng (Nghi Lộc), Nghệ An đã ngày đêm nổi lửa. Chỉ trong khoảng một tháng, hơn 300 lò rèn ở Nho Lâm cùng hơn 100 lò rèn ở Thượng Rừng đã sản xuất khoảng 10.000 lưỡi xẻng và 5.000 lưỡi cuốc chim phục vụ mặt trận. Những sản phẩm ấy sau đó được dân công vận chuyển hàng trăm kilômét lên Điện Biên.
Năm 1954.
Ở miền Tây Bắc, quân và dân ta đang bước vào những ngày tháng quyết định của Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Trên chiến trường, bộ đội phải đào hàng trăm kilômét giao thông hào, xây dựng trận địa, tiến từng bước vào tập đoàn cứ điểm của quân Pháp.
Muốn chiến đấu, trước hết phải có công cụ.
Những chiếc xẻng, chiếc cuốc tưởng như bình thường lúc ấy lại trở thành những vật dụng vô cùng quan trọng.
Và ở quê nhà Nghệ An, tiếng búa bắt đầu vang lên dồn dập trong những lò rèn.
Choang!
Một nhát búa.
Choang!
Rồi nhát thứ hai.
Lửa đỏ rực cả một góc làng.
Những người thợ rèn Nho Lâm, Thượng Rừng không trực tiếp đứng trong chiến hào Điện Biên, nhưng họ hiểu rằng từng chiếc xẻng mình làm ra sẽ được sử dụng ở đó.
Vì thế, họ làm việc ngày đêm.
Theo hồi ức của ông Vũ Đình Chi, nguyên Bí thư Huyện ủy Diễn Châu và nguyên Trưởng ban cung cấp hậu cần kháng chiến chống Pháp của huyện, chỉ trong một tháng, hơn 300 lò rèn ở Nho Lâm và hơn 100 lò rèn ở Thượng Rừng đã liên tục đỏ lửa để sản xuất công cụ cho mặt trận.
Nguyên liệu khi ấy không hề dư dả.
Sắt thép phục vụ sản xuất chủ yếu được tận dụng từ những thanh tà vẹt đường sắt hư hỏng, thanh giằng cầu bị bom đánh cong vênh; ngoài ra còn có những vật dụng bằng sắt thép do nhân dân đóng góp.
Không có máy móc hiện đại.
Không có dây chuyền sản xuất.
Chỉ có lò than, búa, đe và đôi bàn tay của người thợ.
Một tháng không ngủ
Công việc nặng nhọc đến mức khó có thể tưởng tượng.
Những người thợ phải quai những chiếc búa nặng hàng chục kilôgam, liên tục đập lên khối sắt đang đỏ rực.
Mỗi nhát búa là một lần biến đổi hình dạng của kim loại.
Người giữ phôi.
Người quai búa.
Người điều chỉnh lửa.
Người nhúng sản phẩm vào nước để tôi thép.
Cứ thế, từng chiếc xẻng, từng chiếc cuốc chim lần lượt ra đời.
Theo tư liệu được ghi lại, những người thợ có khi phải làm việc với cường độ rất cao, có những hiệp rèn kéo dài nhiều giờ. Nhờ vậy, chỉ trong khoảng một tháng, họ đã hoàn thành số lượng công cụ rất lớn để chuyển ra tiền tuyến.
Nhưng làm ra được xẻng, cuốc mới chỉ là bước đầu.
Còn phải đưa chúng đến chiến trường.
10.000 chiếc xẻng lên đường
Những chiếc xẻng được bó lại, bọc bằng bẹ chuối rồi phủ lá ngụy trang.
Một đoàn dân công hỏa tuyến của Nghệ An được tổ chức để vận chuyển số hàng này.
Khoảng 500 thanh niên được huy động tham gia vận chuyển.
Đường lên Tây Bắc dài hàng trăm kilômét.
Phương tiện chủ yếu là xe đạp được cải tiến để chở hàng nặng.
Đoàn xe đi qua những cung đường hiểm trở, trong đó có những địa danh gắn liền với cuộc chiến đấu gian khổ như đèo Lũng Lô, đèo Pha Đin, ngã ba Cò Nòi, bến phà Tạ Khoa.
Trên đường đi, họ phải đối mặt với bom đạn của máy bay địch.
Ban ngày, đoàn xe phải tìm cách ngụy trang.
Ban đêm, họ tranh thủ hành quân.
Có những đoạn đường dốc cao, người và xe phải cùng nhau vượt qua.
Một chiếc xe không đi nổi, người phía sau dừng lại giúp.
Một người mệt, người khác chia sẻ gánh hàng.
Không ai muốn chuyến hàng bị chậm.
Bởi ở phía trước là chiến trường.
Và ở chiến trường ấy, bộ đội đang cần từng chiếc xẻng để đào hào, từng chiếc cuốc để mở đường, xây dựng trận địa.
“Tiếng búa” từ quê nhà
Có lẽ những người thợ rèn Nho Lâm khi ấy không thể nhìn thấy Điện Biên Phủ.
Họ không biết chính xác chiếc xẻng mình làm ra sẽ nằm trong tay người chiến sĩ nào.
Nhưng họ biết một điều:
Mỗi chiếc xẻng đến được mặt trận là thêm một phần sức mạnh cho người lính.
Vì thế, những lò rèn cứ tiếp tục đỏ lửa.
Trong làng, tiếng búa vang lên.
Ngoài đường, đoàn dân công nối nhau đưa hàng ra tiền tuyến.
Ở chiến trường, bộ đội dùng chính những công cụ ấy để đào từng mét hào, từng đoạn công sự.
Ba nơi tưởng như cách xa nhau:
lò rèn – con đường – chiến hào
nhưng thực ra lại nối liền thành một mạch.
Hậu phương làm ra công cụ.
Dân công đưa công cụ ra mặt trận.
Bộ đội dùng công cụ ấy xây dựng trận địa và chiến đấu.
Đó chính là sức mạnh của cả dân tộc trong một cuộc chiến tranh nhân dân.
Ngày chiến thắng
Tháng 5 năm 1954.
Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc thắng lợi.
Lá cờ “Quyết chiến, quyết thắng” tung bay trên nóc hầm De Castries.
Những người lính trở về.
Những đoàn dân công trở về.
Những con đường Tây Bắc dần vắng tiếng bước chân của đoàn xe.
Ở Nghệ An, những lò rèn lại trở về với công việc thường ngày.
Nhưng tiếng búa năm nào đã trở thành một phần ký ức không thể quên.
Những chiếc xẻng, chiếc cuốc do người thợ Nghệ An rèn nên đã góp một phần nhỏ bé nhưng thiết thực vào việc xây dựng trận địa, bảo đảm hậu cần cho chiến dịch.
Theo các tư liệu được ghi lại, riêng đoàn dân công Nghệ An đã vận chuyển 10.000 lưỡi xẻng đến trạm hậu cần trung tuyến trước khi quân ta mở đợt tấn công thứ hai vào tháng 4/1954.
🌿 Lời kết
Khi nhắc đến Điện Biên Phủ, người ta thường nhớ đến những chiến sĩ cầm súng, những khẩu pháo được kéo qua núi, những trận đánh ác liệt trên các cứ điểm.
Nhưng phía sau chiến thắng ấy còn có biết bao con người bình dị.
Có người trồng lúa.
Có người gánh gạo.
Có người lái xe đạp thồ.
Có người mở đường.
Và có những người thợ rèn ngày đêm đứng bên lò lửa, dùng búa và sức người để làm nên những chiếc xẻng, chiếc cuốc gửi ra mặt trận.
Họ không có mặt trong những bức ảnh chiến thắng.
Tên tuổi của nhiều người cũng không được lưu lại đầy đủ.
Nhưng tiếng búa của họ đã hòa cùng tiếng súng Điện Biên Phủ.
Đó là một câu chuyện đẹp về sức mạnh của hậu phương, về tinh thần “cả nước vì tiền tuyến”, và cũng là lời nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng:
Mỗi đóng góp, dù âm thầm và nhỏ bé, khi được đặt vào lợi ích của Tổ quốc đều có thể trở thành một phần của lịch sử.



