NHỮNG MẢNH THƯƠNG TÍCH TRÊN NGƯỜI LÍNH GIÀ
Trong cuộc đời chiến đấu ở vùng biên giới Tây Nam, ông Lâm Văn Đắc, đã nhiều lần đối mặt với hiểm nguy. Có những lần bom đạn đi qua tưởng như không thể sống sót. Có những lần mìn nổ giữa lúc làm nhiệm vụ. Có những vết thương lành lại trên da thịt, nhưng cũng có những ký ức theo ông đến tận hôm nay.
Theo lời ông Đắc kể, trong đời chiến đấu, ông bị thương nhiều lần. Năm 1977, ông bị thương nặng do mìn trong lúc làm nhiệm vụ. Vết thương ảnh hưởng đến nhiều vùng trên cơ thể, từ đầu, mặt, lưng đến hai chân. Sau đó, ông phải trải qua thời gian điều trị, phục hồi trong điều kiện còn nhiều khó khăn. Nhưng khi sức khỏe dần ổn định, điều ông nghĩ đến vẫn là đồng đội ngoài chốt và bà con vùng biên còn đang cần người bảo vệ.
Ngoài lần bị thương năm 1977, ông còn nhớ có lần bị đạn bắn xuyên qua người ở cự ly rất gần. Khi kể lại, ông xem đó là chuyện “khó tin”, bởi chỉ một chút nữa thôi, sự sống có thể đã dừng lại. Có lần khác, trong lúc đi công tác nằm chốt, ông và tiểu đội gặp sự cố mìn rất nguy hiểm, khiến đơn vị rơi vào tình thế sinh tử. Những lần như thế để lại trên thân thể ông những dấu tích không dễ phai mờ.
Nhưng ông Đắc không kể các vết thương ấy để nói về sự chịu đựng của riêng mình. Mỗi lần nhắc lại, ông thường nhớ đến đồng đội trước. Trong chiến tranh, có những người còn rất trẻ đã cùng ông bám chốt, đi trinh sát, giữ địa bàn, rồi mãi mãi nằm lại. Có người bị thương khi tuổi đời mới mười bảy, mười tám. Có người hy sinh trong lúc làm nhiệm vụ. Những mất mát ấy, với ông, còn đau hơn cả vết thương trên cơ thể.
Ông cũng không quên những cơ sở bí mật từng âm thầm giúp lực lượng du kích nắm tình hình phía bên kia biên giới. Họ không trực tiếp đứng trong đội hình chiến đấu của ông, nhưng những tin báo trong đêm đã giúp đơn vị giữ được thế chủ động, tránh nhiều tổn thất. Có người sau này bị lộ và phải trả giá bằng cả tính mạng. Nhắc đến họ, ông vẫn giữ sự xót xa của người còn sống trước những ân tình không thể đáp đền.
Chiến tranh để lại trên người lính già không chỉ là sẹo, là đau nhức mỗi khi trái gió trở trời. Chiến tranh còn để lại trong lòng ông những gương mặt, những cái tên, những dáng người đã từng cùng đi qua lửa đạn. Có khi đó là người đồng đội trẻ trong tổ trinh sát. Có khi là người dân gánh cơm ra chốt. Có khi là một cơ sở bí mật lặng lẽ báo tin lúc nửa đêm. Tất cả đã góp phần vào những ngày giữ đất vùng biên.
Điều đáng quý là ông Đắc không nhận công lao về mình. Ông thường nói về sự may mắn khi còn sống, nói về anh em đã hy sinh, nói về dân đã thương bộ đội, nuôi giấu, tiếp sức cho lực lượng bám chốt. Với ông, nếu có chiến công thì đó là chiến công của tập thể, của đồng đội, của nhân dân và của những người âm thầm đi trước trong hiểm nguy.
Những mảnh thương tích trên người ông Lâm Văn Đắc vì thế không chỉ là dấu vết của đạn mìn. Đó còn là chứng tích của một thời vùng biên giới Tây Nam chìm trong gian khó, nơi những người du kích địa phương đã lấy thân mình che chắn cho xóm làng. Mỗi vết thương nhắc về một lần đối mặt cái chết, nhưng cũng nhắc về một điều bền bỉ hơn: ý chí bám đất, giữ dân và niềm tin vào ngày bình yên sẽ trở lại.
Hôm nay, khi nghe ông kể lại, người ta không chỉ thấy một người lính từng nhiều lần bị thương. Người ta còn thấy trong giọng kể ấy cả bóng dáng của đồng đội, nhân dân và vùng đất biên cương mà ông đã dành tuổi trẻ để bảo vệ. Có những vết thương thuộc về một con người, nhưng ý nghĩa của nó thuộc về cả một thời không thể quên.



