Cựu chiến binh

NHỮNG MÙA BIỂN ĐỢI

Năm 1972, chàng trai miền biển Lê Văn Phúc lên đường nhập ngũ khi chiến tranh còn nhiều khốc liệt. Từ người thanh niên quen chèo thuyền và bám biển, bác trở thành chiến sĩ công binh ngày đêm mở đường, phá bom và bảo vệ tuyến vận tải chiến lược. Những năm tháng “Thời hoa lửa” ấy đã để lại trong bác ký ức không thể nào quên về đồng đội, chiến trường và tình yêu quê hương đất nước.

Thanh Hóa22/05/2026Cao Văn Việt (Đoàn xã Hoằng Thanh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngồi trong căn nhà nhỏ nhìn ra phía biển Hoằng Tiến, bác Lê Văn Phúc kể chuyện đời lính bằng giọng chậm rãi nhưng đầy xúc động. Mỗi lần nhắc về chiến trường năm xưa, ánh mắt bác lại xa xăm như đang trở về những ngày tuổi trẻ đầy bom đạn. Bác sinh ra trong một gia đình ngư dân nghèo. Tuổi thơ của bác gắn với những buổi theo cha ra biển kéo lưới, những ngày cùng mẹ gánh cá ra chợ từ lúc trời chưa sáng. Cuộc sống ven biển khi ấy rất vất vả. Mùa biển yên còn đủ ăn, gặp những hôm sóng lớn thì cả nhà chỉ biết trông vào vài lon gạo còn lại trong chum. “Ngày ấy khổ lắm,” bác cười hiền.
“Nhưng người quê biển quen cực rồi.” Năm 1972, chiến tranh ngày càng ác liệt. Khi vừa tròn mười tám tuổi, bác tình nguyện lên đường nhập ngũ. Hôm nhận giấy báo, mẹ bác lặng lẽ quay mặt lau nước mắt còn cha chỉ ngồi hút thuốc rất lâu. “Bố tôi bảo, đất nước đang chiến tranh thì trai làng phải đi,” bác nhớ lại. Ngày thanh niên xã Hoằng Tiến lên đường, cả làng tiễn chân đông nghịt. Những bà mẹ dúi cho con vài củ khoai luộc, vài nắm cơm rang mang theo đường xa. Có người cố cười nhưng nước mắt cứ chảy mãi. Người viết hình dung đoàn thanh niên trẻ tuổi bước lên xe trong tiếng loa tiễn đưa vang cả một góc làng biển. Phía sau họ là quê hương, phía trước là những tháng ngày chưa biết điều gì đang chờ đợi. Sau thời gian huấn luyện, bác Phúc được biên chế vào Trung đoàn Công binh 219, chuyên làm nhiệm vụ mở đường, phá bom, bảo đảm giao thông trên tuyến vận tải chiến lược Trường Sơn. “Lính công binh cực lắm,” bác kể rồi cười nhẹ.
“Bom vừa dứt là phải lao ra mở đường ngay.” Những người lính công binh ngày ấy gần như sống giữa hiểm nguy. Công việc của họ là san lấp hố bom, sửa cầu, phá bom nổ chậm để các đoàn xe vận tải tiếp tục hành quân. Có những quả bom nằm sâu dưới đất, chỉ cần sơ suất nhỏ là hy sinh bất cứ lúc nào. Bác kể có lần đơn vị nhận nhiệm vụ sửa một đoạn đường vừa bị bom đánh phá dữ dội. Khói bụi còn chưa tan hết, đất đá ngổn ngang khắp nơi. Anh em phải làm việc suốt đêm để kịp thông đường cho đoàn xe phía sau. “Lúc ấy ai cũng biết nguy hiểm nhưng không ai lùi,” bác nói. Người viết cảm nhận rõ sự gan dạ của những người lính công binh năm ấy. Họ không trực tiếp cầm súng xung phong, nhưng lại ngày ngày đối mặt với bom đạn và cái chết rất gần. Điều khiến bác nhớ nhất là những đêm mở đường giữa rừng Trường Sơn. Mưa rừng xối xả, bùn đất ngập đến mắt cá chân, muỗi rừng dày đặc. Có hôm làm việc xuyên đêm, người ướt lạnh run lên nhưng vẫn không được nghỉ. “Khổ nhất là lúc phá bom,” bác kể.
“Tim đập thình thịch nhưng phải thật bình tĩnh.” Có lần một đồng đội trẻ quê Nam Định hy sinh trong lúc làm nhiệm vụ. Hôm ấy cả đơn vị lặng đi. Người lính ấy mới hơn hai mươi tuổi, còn chưa kịp về phép lần nào. Bác trầm giọng:
“Chiến tranh lấy đi nhiều tuổi trẻ lắm.” Người viết lặng người khi nghe đến đây. Trong ký ức của bác Phúc, điều đau lòng nhất không phải gian khổ mà là những lần tiễn đồng đội mãi mãi không trở về. Những năm ở Trường Sơn, cuộc sống thiếu thốn đủ bề. Lương thực ít, thuốc men thiếu, bệnh sốt rét rừng hoành hành liên miên. Có những đợt cả đơn vị gần như ai cũng sốt. “Đang khỏe mà sốt rét lên là run lập cập,” bác kể.
“Nhưng hạ sốt xong lại tiếp tục làm nhiệm vụ.” Trong gian khổ, tình đồng đội càng trở nên sâu nặng. Anh em chia nhau từng viên thuốc, từng ngụm nước. Người khỏe chăm người yếu. Có những đêm mưa lớn, tất cả nằm chen chúc dưới tấm tăng nhỏ để tránh rét. Bác kể về một người đồng đội quê Thái Bình rất thân với mình. Người ấy thường đàn harmonica mỗi tối nghỉ chân. Tiếng đàn giữa rừng sâu khiến ai nghe cũng nhớ quê nhà da diết. “Giữa chiến tranh mà vẫn có những khoảnh khắc đẹp lắm,” bác cười buồn. Sau năm 1975, bác tiếp tục làm nhiệm vụ tại tuyến biên giới phía Bắc. Dù chiến tranh chống Mỹ đã kết thúc nhưng người lính vẫn chưa được nghỉ ngơi hoàn toàn. Công việc mở đường, củng cố công sự và bảo đảm giao thông quân sự vẫn diễn ra liên tục. Bác nói:
“Người lính thời nào cũng phải sẵn sàng.” Sau nhiều năm công tác, bác được trao Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Nhì cùng nhiều bằng khen của đơn vị. Nhưng với bác, điều quý giá nhất không phải huân chương mà là việc được sống và trở về quê hương. Năm 1980, bác xuất ngũ trở về Hoằng Tiến. Ngày trở về, biển quê vẫn rì rào như ngày bác ra đi. Mẹ bác ôm con trai mà khóc nghẹn. Còn bác đứng rất lâu ngoài bãi cát, lặng nghe tiếng sóng quê mình. “Tôi từng nghĩ có khi mình không còn được thấy biển nữa,” bác xúc động nói. Người viết nhìn người lính già trước mặt, mái tóc đã bạc theo năm tháng nhưng ánh mắt vẫn ánh lên vẻ kiên cường của người lính công binh năm xưa. Dẫu chiến tranh đã lùi xa, nhưng những ký ức “Thời hoa lửa” vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí bác Phúc. Đó là những đêm mở đường giữa bom đạn, những lần đối mặt hiểm nguy, những người đồng đội mãi mãi nằm lại nơi rừng sâu và cả những tình cảm thiêng liêng không thể nào quên. Bác chậm rãi nói câu cuối cùng khiến người viết nhớ mãi: “Tuổi trẻ của chúng tôi đi qua chiến tranh. Gian khổ thật, mất mát nhiều thật, nhưng chưa bao giờ chúng tôi thấy tiếc vì đã sống hết mình cho Tổ quốc.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn