Những năm Kháng chiến gian khổ
Long Văn Kể, người con của xã Xuân Hoà, tỉnh Lào Cai. Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua, nhưng mỗi lần nhớ về quãng đời từ năm 1967 đến năm 1972, lòng tôi vẫn bồi hồi như còn nghe tiếng bom rền vang nơi chiến trường năm ấy.
Đó là những năm tháng tuổi trẻ đầy gian khổ, mất mát nhưng cũng là quãng đời thiêng liêng nhất của tôi — quãng đời của một người lính chống Mỹ cứu nước.
Ngày tôi rời quê hương
Năm 1967, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ ngày càng ác liệt, tôi nhận lệnh nhập ngũ.
Ngày ấy tôi còn rất trẻ.
Quê hương Xuân Hoà của tôi vẫn còn nghèo, nhưng thanh niên ai cũng mang trong mình tinh thần yêu nước và khát vọng bảo vệ Tổ quốc.
Đêm trước ngày lên đường, mẹ tôi ngồi bên bếp lửa vá lại chiếc áo cho con trai. Bà cố giấu nước mắt nhưng tôi vẫn thấy đôi mắt mẹ đỏ hoe.
Cha tôi chậm rãi nói:
“Kể à, đất nước còn giặc thì trai bản mình phải biết đứng lên.”
Nghe cha nói, tôi vừa thương cha mẹ, vừa tự nhủ mình phải mạnh mẽ.
Sáng hôm sau, bà con trong bản ra tiễn rất đông.
Mẹ dúi vào tay tôi túi cơm nắm còn nóng rồi dặn:
“Đi mạnh giỏi… nhớ ngày trở về.”
Đó là câu nói theo tôi suốt những năm tháng chiến tranh.
Những ngày huấn luyện và hành quân
Sau thời gian huấn luyện, tôi cùng đơn vị hành quân vào chiến trường miền Nam.
Đó là quãng đường đầy gian khổ.
Ban ngày chúng tôi trú trong rừng để tránh máy bay Mỹ. Ban đêm mới tiếp tục hành quân.
Đường Trường Sơn hiểm trở vô cùng.
Mưa rừng khiến đường trơn lầy, nhiều đoạn dốc dựng đứng khiến ai cũng kiệt sức.
Có những hôm thiếu gạo, anh em chỉ ăn cơm vắt với muối trắng.
Nhưng điều đáng sợ nhất vẫn là bom đạn và sốt rét rừng.
Có đồng chí sốt cao đến mê man vẫn cố đứng dậy đi tiếp cùng đơn vị.
Không ai muốn tụt lại phía sau.
Những lúc nghỉ chân, anh em thường kể chuyện quê nhà để quên đi mệt nhọc.
Còn tôi, mỗi lần nhớ đến cha mẹ ở Xuân Hoà, tôi lại tự nhủ:
“Mình phải sống để trở về.”
Những năm tháng chiến đấu
Khi vào chiến trường, tôi mới thật sự hiểu hết sự khốc liệt của chiến tranh.
Bom đạn trút xuống ngày đêm.
Có những trận đánh kéo dài giữa tiếng súng và khói lửa mịt mù.
Nhiều lần đơn vị tôi vừa đào xong công sự thì pháo địch lại đánh sập tất cả.
Cuộc sống của người lính vô cùng thiếu thốn.
Cơm không đủ ăn, nước uống khan hiếm, quần áo rách vá nhiều lần.
Có những đêm mưa lạnh, anh em phải nằm sát vào nhau để giữ ấm.
Nhưng không ai chùn bước.
Bởi tất cả đều mang trong mình một niềm tin:
“Miền Nam nhất định sẽ được giải phóng.”
Tình đồng đội giữa chiến trường
Điều khiến tôi nhớ nhất trong chiến tranh chính là tình đồng đội.
Anh em sống với nhau như ruột thịt.
Miếng lương khô cuối cùng cũng chia nhau, ngụm nước cuối cùng cũng nhường nhau uống.
Tôi nhớ nhất anh Thành — người bạn cùng đơn vị quê Thanh Hoá.
Anh rất hay cười và thường kể về người mẹ già ở quê.
Có lần anh nói với tôi:
“Hết chiến tranh tao sẽ về cưới vợ.”
Nhưng rồi trong một trận càn lớn năm 1971, anh đã hi sinh khi đang cứu thương binh.
Hôm ấy trời mưa rất lớn.
Tôi cùng đồng đội đưa anh vào mép rừng rồi tiếp tục chiến đấu.
Không ai có thời gian để khóc.
Chiến tranh là vậy.
Nó lấy đi tuổi xuân của biết bao người lính.
Những đêm nhớ quê
Giữa chiến trường đầy bom đạn, điều khiến tôi day dứt nhất chính là nỗi nhớ quê hương.
Có những đêm nằm trong công sự nghe tiếng bom vọng từ xa, tôi nhớ mẹ vô cùng.
Tôi nhớ khói bếp chiều ở Xuân Hoà, nhớ tiếng suối đầu bản, nhớ những ngày bình yên trước chiến tranh.
Chính nỗi nhớ ấy giúp tôi có thêm sức mạnh để tiếp tục chiến đấu.
Bởi tôi hiểu:
Mình cầm súng hôm nay để quê hương mai sau được bình yên.
Ngày tôi trở về
Sau những năm tháng chiến đấu từ năm 1967 đến năm 1972, tôi may mắn còn sống để trở về quê nhà.
Ngày bước chân vào sân nhà, mẹ tôi ôm tôi mà khóc nghẹn.
Cha tôi nhìn tôi rất lâu rồi lặng lẽ gật đầu.
Còn tôi — người lính từng đi qua khói lửa chiến tranh — lúc ấy cũng không cầm được nước mắt.
Tôi đã trở về.
Nhưng nhiều đồng đội của tôi thì mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.
Điều tôi muốn nhắn gửi
Giờ đây tuổi đã cao, tôi thường kể cho con cháu nghe về những năm tháng chiến tranh.
Không phải để kể công, mà để các con hiểu rằng:
Hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu, nước mắt và tuổi xuân của biết bao người lính.
Thế hệ chúng tôi năm ấy ra đi với một niềm tin giản dị:
“Dù phải hi sinh cũng quyết bảo vệ Tổ quốc.”



