Những năm tháng bắt đầu và lý tưởng tuổi trẻ
Lịch sử của một đất nước đôi khi được ghi lại bằng những mốc thời gian lớn, những chiến dịch, những trận đánh và những ngày tháng trọng đại. Nhưng phía sau mỗi dấu mốc ấy lại là câu chuyện của biết bao con người bình dị. Họ sinh ra từ những làng quê, lớn lên trong những gia đình bình thường, từng có những ước mơ rất riêng, nhưng rồi chiến tranh đã đưa họ đến một lựa chọn lớn lao: đem tuổi trẻ của mình góp sức cho Tổ quốc.
Trong câu chuyện của người cựu chiến binh Nguyễn Thanh Tỉnh, những năm tháng bắt đầu của cuộc đời binh nghiệp không phải từ một khoảnh khắc bất ngờ. Đó là kết quả của cả một quá trình trưởng thành, khi một chàng trai quê hương từ rất sớm đã hình thành trong mình ý thức trách nhiệm và lý tưởng của tuổi trẻ.
Ông kể rằng, khi mới bước sang tuổi 18, ông đã bắt đầu tham gia công tác cách mạng. Ở địa phương, ông từng là một cán bộ Đoàn năng nổ. Khi ấy, ông còn rất trẻ, nhưng trong bối cảnh đất nước đang có chiến tranh, tuổi trẻ không chỉ được đo bằng những năm tháng của đời người mà còn được thử thách bằng trách nhiệm đối với quê hương.
Làm cán bộ Đoàn trong những năm tháng ấy chắc chắn không phải là một công việc đơn giản. Đoàn thanh niên là nơi tập hợp những người trẻ, khơi dậy tinh thần trách nhiệm, động viên thanh niên tham gia các phong trào và đóng góp sức mình cho đất nước. Chính trong môi trường đó, ông sớm trưởng thành về nhận thức và ý chí.
Tuổi 18 của ông cũng là tuổi 18 của cả một thế hệ.
Đó là thế hệ mà nhiều người trẻ vừa rời ghế nhà trường, vừa bắt đầu lao động hoặc tham gia công tác ở địa phương đã đứng trước yêu cầu của thời cuộc. Đất nước cần thanh niên. Tiền tuyến cần những người lính. Và những người trẻ khi ấy hiểu rằng mình không thể đứng ngoài.
Từ những hoạt động của tuổi trẻ địa phương, lý tưởng sống trong ông ngày càng rõ ràng hơn.
Rồi năm 1967, bước ngoặt lớn nhất đã đến.
Ông chính thức lên đường vào chiến trường.
Khi ấy, ông vẫn còn rất trẻ. Ông chưa lập gia đình và trong lòng đã có người thương nơi quê nhà. Như bao chàng trai khác, ông cũng có những tình cảm riêng, những dự định riêng cho tương lai. Nhưng trước tiếng gọi của Tổ quốc, những điều ấy được tạm gác lại.
Ông lên đường.
Phía sau bước chân ấy là quê hương.
Là gia đình.
Là người thương.
Là những kỷ niệm của tuổi trẻ.
Phía trước là chiến trường miền Nam, nơi ông sẽ dành trọn một phần quan trọng nhất của cuộc đời.
Chỉ một năm sau ngày vào chiến trường, năm 1968, ông tham gia trận chiến đầu tiên trong chiến dịch Mậu Thân tại Huế. Đơn vị của ông thuộc Sư đoàn 324, hoạt động ở vòng ngoài, phối hợp và hỗ trợ cho lực lượng chủ lực ở phía trong.
Đó là lần đầu tiên người thanh niên từng làm cán bộ Đoàn ở quê nhà trực tiếp bước vào một cuộc chiến thực sự.
Từ thời điểm ấy, lý tưởng tuổi trẻ không còn chỉ được thể hiện bằng những lời nói hay phong trào ở địa phương.
Lý tưởng ấy được thử thách bằng thực tế chiến trường.
Được thử thách qua những cuộc hành quân.
Qua những ngày thiếu thốn.
Qua những trận đánh nối tiếp nhau.
Và qua sự mất mát của những người đồng đội.
Ông kể rằng mình đã có 10 năm ở chiến trường miền Nam. Trong suốt quãng thời gian ấy, tuổi xuân gần như được gửi trọn cho những trận đánh. Có những ngày cao điểm, ông cùng đồng đội phải chiến đấu tới 5–6 trận.
Ngày đi đánh.
Đêm cũng đi đánh.
Có những lúc người lính gần như không có thời gian để nghĩ về cuộc sống riêng của mình.
Nhưng chính trong những hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, lý tưởng của tuổi trẻ lại được thể hiện rõ nhất.
Người lính không chỉ chiến đấu cho bản thân.
Họ chiến đấu vì đồng đội đang ở bên cạnh.
Vì gia đình đang chờ ở quê nhà.
Vì những người dân phía sau chiến tuyến.
Và rộng lớn hơn, vì một ngày đất nước được hòa bình.
Nhìn lại những năm tháng ấy, ông nhắc nhiều đến đồng đội.
Ông kể về một lần với tư cách Đại đội trưởng, ông ra Vĩnh Phú nhận quân bổ sung cho đơn vị. Có 120 chàng trai trẻ, khỏe mạnh và đầy sức sống. Họ bước vào chiến trường với những khuôn mặt còn rất trẻ, mang theo sức mạnh và nhiệt huyết của tuổi thanh xuân.
Nhưng chiến tranh đã nhanh chóng cho thấy sự khốc liệt của nó.
Chỉ sau một vài trận đánh, đại đội 120 người ấy chỉ còn khoảng 20–23 người còn sống. Những người còn lại hy sinh hoặc bị thương.
Đằng sau những con số ấy là 120 cuộc đời.
120 gia đình.
120 tuổi trẻ.
Có những người đã từng có những ước mơ giống như bất kỳ người trẻ nào. Nhưng chiến tranh đã cắt ngang tất cả.
Vì vậy, khi nói về những năm tháng tuổi trẻ, ông không chỉ nói về những điều mình đã trải qua. Ông còn nhắc đến những người đã không thể trở về.
Đó cũng là lý do ông luôn nhấn mạnh rằng hòa bình và tự do là điều hạnh phúc nhất.
Bởi người từng đi qua chiến tranh hiểu rằng hòa bình không phải là điều tự nhiên có được.
Sau năm 1975, khi miền Nam được giải phóng, ông tiếp tục nhận nhiệm vụ mới. Với kinh nghiệm chiến đấu, ông được điều động ra Bắc làm công tác tham mưu tác chiến, tiếp tục thực hiện nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.
Như vậy, hành trình của người lính không kết thúc ngay khi chiến tranh ở miền Nam kết thúc.
Gần 30 năm trong quân ngũ, ông tiếp tục cống hiến ở những nhiệm vụ khác nhau cho đến khi nghỉ hưu.
Trở về địa phương, ông vẫn không đứng ngoài công việc chung. Ông tiếp tục tham gia công tác xóm, từng làm Trưởng xóm, Bí thư xóm và phụ trách Hội Người cao tuổi.
Điều đó cho thấy lý tưởng của tuổi trẻ không chỉ tồn tại trong những năm tháng chiến tranh.
Nó trở thành một cách sống.
Từ tuổi 18 của một cán bộ Đoàn, đến năm 1967 lên đường vào chiến trường, rồi mười năm chiến đấu ở miền Nam, tiếp tục nhiệm vụ sau năm 1975 và cuối cùng trở về phục vụ cộng đồng – đó là một hành trình dài của trách nhiệm.
Hôm nay, khi đã ở tuổi 87, ông nhìn những người trẻ bằng ánh mắt vui mừng. Ông vui vì các cháu được sống trong hòa bình, được khỏe mạnh, được học tập và được tự do theo đuổi tương lai.
Ông chỉ mong thế hệ trẻ hôm nay luôn biết rèn luyện, có chí hướng và không ngừng phấn đấu.
Đó có lẽ cũng là điều đẹp nhất trong câu chuyện của một người lính già: ông không kể quá nhiều về những chiến công của mình, mà muốn kể cho thế hệ sau hiểu vì sao phải trân trọng hòa bình.
Những năm tháng bắt đầu của ông là những năm tháng của tuổi 18.
Những năm tháng ấy có công tác Đoàn, có quê hương, có người thương và những ước mơ riêng.
Nhưng rồi lịch sử gọi tên.
Một chàng trai trẻ đã lên đường.
Tuổi trẻ của ông đã đi qua chiến trường.
Và hôm nay, ký ức ấy trở thành một lời nhắn gửi:
Hãy sống một tuổi trẻ có lý tưởng. Hãy biết trân trọng hòa bình. Hãy rèn luyện bản thân và sống có trách nhiệm với quê hương, đất nước.
Bởi có một thế hệ đã từng dùng chính những năm tháng đẹp nhất của đời mình để đổi lấy ngày hôm nay.
Và câu chuyện của họ cần được kể lại – không phải để thế hệ trẻ sống trong chiến tranh, mà để những người được sinh ra trong hòa bình hiểu rằng bình yên hôm nay là thành quả của biết bao tuổi trẻ đã từng dấn thân, cống hiến và hy sinh.



