NHỮNG NĂM THÁNG BÊN NHÂN DÂN TẠI XÃ NA KHƯA, HUYỆN HIN BUN, KHĂM MUỘN, LÀO
Năm 1981, sau những năm tháng làm nhiệm vụ trên chiến trường Lào, ông Lương Văn Thiên, người con bản Tân Sơn, xã Sơn Điện, tiếp tục được điều động thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt trên đất nước bạn.
NHỮNG NĂM THÁNG BÊN NHÂN DÂN LÀO
Năm 1981, sau những năm tháng làm nhiệm vụ trên chiến trường Lào, ông Lương Văn Thiên, người con bản Tân Sơn, xã Sơn Điện, tiếp tục được điều động thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt trên đất nước bạn.
Khi ấy, ông cùng 5 đồng đội khác, tất cả gồm 6 người, được tổ chức thành một tiểu đội Việt Nam làm nhiệm vụ bảo vệ đồng chí Xiêng Phiêng – Chủ tịch xã Na Khưa, huyện Hin Bun, tỉnh Khăm Muộn, Lào.
Nhiệm vụ của tiểu đội là bảo vệ an toàn cho cán bộ lãnh đạo địa phương và nhân dân, đặc biệt trong bối cảnh các lực lượng thổ phỉ vẫn hoạt động, thường xuyên đe dọa những người đi theo cách mạng Lào. Theo lời ông Thiên, nếu để thổ phỉ xâm nhập, không chỉ cán bộ lãnh đạo mà cả dân bản cũng có nguy cơ bị sát hại vì họ đã đi theo cách mạng.
Vì vậy, 6 người lính Việt Nam ngày đêm thay nhau canh gác, trực 24/24 giờ, không để một phút nào mất cảnh giác. Ban ngày quan sát, nắm tình hình; ban đêm chia ca tuần tra, canh gác. Trong hoàn cảnh ấy, mỗi tiếng động giữa núi rừng, mỗi dấu chân lạ hay ánh lửa bất thường đều khiến người lính phải cảnh giác cao độ.
TRẬN GIÁP LÁ CÀ Ở CẦU NẶM KHỤ
Một trong những ký ức mà ông Lương Văn Thiên không thể quên là trận đánh tại cầu Nặm Khụ – cây cầu được xây dựng với sự phối hợp giữa Việt Nam và Lào.
Trong một lần làm nhiệm vụ, tiểu đội của ông chạm trán với lực lượng thổ phỉ. Cuộc chiến diễn ra căng thẳng, khoảng cách giữa hai bên nhanh chóng bị thu hẹp và cuối cùng trở thành một trận giáp lá cà.
Ở khoảng cách ấy, người lính không còn nhiều thời gian để suy nghĩ. Mỗi người phải dựa vào bản lĩnh, sự gan dạ và đặc biệt là sự phối hợp với đồng đội để chiến đấu, bảo vệ vị trí và bảo vệ cán bộ, nhân dân địa phương.
Với ông Thiên, ký ức về trận đánh ở cầu Nặm Khụ không chỉ là ký ức về bom đạn và hiểm nguy, mà còn là ký ức về những người đồng đội đã cùng ông chia sẻ từng giờ phút khó khăn trên đất bạn Lào.
“BỘ ĐỘI VIỆT NAM LÀ NGƯỜI NHÀ CỦA DÂN BẢN”
Điều khiến ông Thiên nhớ mãi về những năm tháng ở Na Khưa không chỉ có những trận đánh.
Đó còn là tình cảm chân thành của bà con nhân dân Lào.
Sáu người lính Việt Nam ăn ở cùng dân bản, cùng sinh hoạt, cùng chia sẻ những ngày tháng gian khó. Người dân không coi họ là những người xa lạ mà dần coi những người lính Việt Nam như người thân trong gia đình.
Cuộc sống của bà con khi ấy còn nhiều thiếu thốn. Thế nhưng, có chiếc bánh, bà con lại chia cho bộ đội một phần; có con gà, cũng dành cho các anh một phần; có nắm xôi nếp, bà con cũng san sẻ.
Những món quà chẳng có giá trị lớn về vật chất, nhưng đối với người lính xa quê, đó là những tình cảm vô cùng quý giá.
Ông Thiên nhớ rằng, nhiều khi chỉ là một cái bánh, một con gà, một nắm xôi nếp, nhưng người dân trao bằng tất cả sự quý mến và tình cảm dành cho những người lính Việt Nam đã cùng họ bảo vệ bản làng.
Chính trong những ngày tháng ấy, ông càng thấm thía ý nghĩa của hai chữ “đồng chí, đồng bào”. Giữa những người lính Việt Nam và nhân dân Lào không có khoảng cách về biên giới. Trong những năm tháng gian khó, họ cùng nhau chia sẻ từng bữa ăn, cùng bảo vệ bản làng, cùng vượt qua hiểm nguy.
KÝ ỨC KHÔNG PHAI
Những năm tháng làm nhiệm vụ tại Na Khưa, huyện Hin Bun, tỉnh Khăm Muộn đã trở thành một phần không thể quên trong cuộc đời quân ngũ của ông Lương Văn Thiên.
Ngày ấy, người lính trẻ chỉ biết hoàn thành nhiệm vụ được giao. Đêm ngày trực gác, đối mặt với hiểm nguy, bảo vệ cán bộ và nhân dân; khi bình yên lại cùng bà con lao động, sinh hoạt, chia sẻ từng bữa cơm, từng món quà nhỏ.
Nhiều năm đã trôi qua, những địa danh như Na Khưa, huyện Hin Bun, cầu Nặm Khụ vẫn nằm nguyên trong ký ức của ông.
Đó là ký ức về một thời tuổi trẻ đã gửi lại trên đất bạn Lào; về những đồng đội cùng chung một tiểu đội; về những ngày trực gác 24/24 giờ giữa núi rừng; và hơn hết là tình cảm thủy chung, son sắt của nhân dân Lào dành cho những người lính Việt Nam.
Đối với ông Lương Văn Thiên, những năm tháng ấy đã trở thành một phần của “Thời hoa lửa” – một thời tuổi trẻ gian khổ nhưng đầy tự hào, nơi tình đồng đội và tình hữu nghị Việt Nam – Lào được vun đắp bằng chính những tháng ngày cùng nhau vượt qua chiến tranh, hiểm nguy và gian khó.



