Những Năm Tháng Giữ Kho Giữa Thời Chưa Yên Tiếng Súng - Nguyễn Thị lộc
Tôi là Nguyễn Thị Lộc, sinh năm 1962.
Tôi nhập ngũ vào tháng 7 năm 1980, công tác tại Kho K5 – Cục Hậu cần, Quân khu 2. Khi ấy tôi mới mười tám tuổi, rời gia đình trong bối cảnh đất nước vừa trải qua chiến tranh biên giới phía Bắc, súng đã ngớt tiếng lớn nhưng tình hình vẫn còn rất căng thẳng.
Nhiều người nghĩ rằng sau năm 1979 là hòa bình, nhưng với chúng tôi – những người làm nhiệm vụ hậu cần – thì chiến tranh chỉ chuyển sang một dạng khác. Đó là cuộc chiến giữ vững tuyến sau: giữ kho, giữ hàng, giữ cho bộ đội ngoài biên giới không thiếu đạn, thiếu gạo, thiếu áo.
Kho K5 nằm ở khu vực rừng núi của Quân khu 2. Công việc hằng ngày của chúng tôi gắn với bốc xếp, bảo quản, kiểm kê vũ khí, lương thực, quân trang. Việc không ồn ào, nhưng đòi hỏi kỷ luật và sự cẩn trọng tuyệt đối. Chỉ cần một sai sót nhỏ trong kho cũng có thể ảnh hưởng đến cả đơn vị đang làm nhiệm vụ phía trước.
Là nữ quân nhân, chúng tôi không được ưu tiên nhẹ việc. Bốc bao gạo, khiêng thùng đạn, chuyển hàng trong mưa rét là chuyện thường. Có những ngày mưa rừng kéo dài, kho ẩm, chúng tôi phải thay nhau trực đêm, hong sấy, đảo hàng để tránh hư hỏng. Tay chân mỏi rã rời, nhưng không ai kêu ca, vì ai cũng hiểu: hàng trong kho là sinh mạng của bộ đội ngoài mặt trận.
Những năm 1980–1982, tình hình biên giới phía Bắc vẫn phức tạp. Các đơn vị thường xuyên cơ động, nhu cầu tiếp tế lớn và gấp. Có những đợt xuất kho trong đêm, xe đi ngay khi trời còn tối, không được bật đèn. Chúng tôi làm việc trong im lặng, quen với việc ngủ không trọn giấc, chỉ cần có lệnh là lên kho ngay.
Tôi còn nhớ có những lần nghe tin đơn vị bạn gặp khó khăn ngoài tuyến trước, cả kho gần như hoạt động suốt ngày đêm. Người kiểm kê, người đóng gói, người vận chuyển. Không ai nhắc đến mệt, vì trong lòng đều chung một suy nghĩ: mình chậm một giờ, ngoài kia sẽ thiếu một phần.
Nhờ quá trình công tác liên tục, tôi được rèn luyện cả về tác phong và ý thức trách nhiệm, sau đó được phong quân hàm Thượng sĩ. Với tôi, đó không chỉ là cấp bậc, mà là sự ghi nhận cho những năm tháng lặng lẽ phía sau chiến tuyến – nơi không có tiếng súng, nhưng chưa bao giờ được phép chủ quan.
Đến tháng 4 năm 1984, tôi xuất ngũ. Ngày rời Kho K5, tôi đứng nhìn lại dãy nhà kho quen thuộc, nơi tôi đã đi qua những năm tháng tuổi trẻ nhiều vất vả nhưng cũng rất đáng tự hào. Tôi trở về đời sống thường ngày, mang theo kỷ luật của quân đội và ký ức về một quãng đời mà mỗi bao gạo, mỗi thùng hàng đều gắn với trách nhiệm.
Giờ đây, khi nhìn lại, tôi không nghĩ nhiều đến gian khổ. Tôi chỉ thấy rõ một điều: trong những năm tháng đất nước chưa thật sự yên bình, đã có rất nhiều người lính hậu cần như chúng tôi âm thầm đứng phía sau, để người lính nơi biên giới có thể vững tay súng.



