NHỮNG NĂM THÁNG HOA LỬA CỦA NGƯỜI LÍNH CỤ HỒ – KÝ ỨC KHÔNG QUÊN (1)
THÔNG TIN NHÂN CHỨNG Họ và tên: Hoàng Đức Phiệt (Cựu chiến binh) Năm sinh: 1951 Quê quán: Xã Đông Huy, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình (nay là xã Đông Quan, tỉnh Hưng Yên) Tóm tắt quá trình cống hiến: Nhập ngũ tháng 12/1972, chiến sĩ Tiểu đoàn 4, Tiểu đoàn 940, Trung đoàn 51, Tỉnh đội Thái Bình. Tham gia kháng chiến chống Mỹ cứu nước giai đoạn 1972–1981, chiến đấu tại mặt trận B5 – Quảng Trị; tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 với nhiệm vụ hậu cần. Năm 1979, tham gia chiến tranh bảo vệ biê
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những ký ức về một thời hoa lửa vẫn còn in đậm trong tâm trí những người lính từng đi qua bom đạn. Trong buổi gặp gỡ đầy xúc động, cựu chiến binh Hoàng Đức Phiệt đã chậm rãi kể lại hành trình đời lính của mình – một hành trình thấm đẫm gian khổ, hy sinh nhưng cũng chan chứa niềm tin và lý tưởng cao đẹp.
Sinh năm 1951 tại xã Đông Huy, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình (nay là xã Đông Quan, tỉnh Hưng Yên), lớn lên trong hoàn cảnh đất nước còn chiến tranh, tháng 12 năm 1972, ông Hoàng Đức Phiệt tình nguyện nhập ngũ theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc. Ông được biên chế vào Tiểu đoàn 4, Tiểu đoàn 940, Trung đoàn 51 thuộc Tỉnh đội Thái Bình, chính thức bước vào những năm tháng quân ngũ đầy thử thách.
Từ năm 1972 đến năm 1981, ông tham gia cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Năm 1973, ông nhận nhiệm vụ vào chiến đấu tại mặt trận B5 – Quảng Trị, một trong những chiến trường ác liệt nhất lúc bấy giờ. Tại đây, ông vừa chiến đấu, vừa huấn luyện, sống giữa bom đạn, thiếu thốn đủ bề. Những đêm hành quân trèo đèo lội suối, những ngày đói rét phải ăn lương khô, hái rau rừng cầm cự đã trở thành ký ức không thể phai mờ trong cuộc đời người lính.
Sau một thời gian chiến đấu, đơn vị ông ra Bắc huấn luyện tại Thanh Hóa, tiếp tục xây dựng lực lượng. Đến tháng 3 năm 1975, ông lại lên đường tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử. Trên chặng đường hành quân dài từ Thanh Hóa vào miền Nam, vượt qua Quảng Bình, đèo Hải Vân, sang Lào, qua Tây Nguyên rồi tiến vào Sông Bé, ông đảm nhiệm công tác hậu cần, bảo đảm vũ khí, đạn dược và lương thực cho bộ đội. Dù không trực tiếp cầm súng chiến đấu, nhưng công việc thầm lặng ấy đã góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của chiến dịch, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục phục vụ trong quân đội. Năm 1979, khi chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc nổ ra, ông nhận lệnh lên Lạng Sơn trong đội hình chủ lực của Quân đoàn 1, sẵn sàng bảo vệ chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc. Dù tình hình thay đổi khiến đơn vị không trực tiếp tham gia chiến đấu, nhưng tinh thần sẵn sàng ra trận của ông và đồng đội vẫn luôn cháy bỏng.
Trong suốt những năm tháng quân ngũ, điều khiến ông Hoàng Đức Phiệt xúc động và tự hào nhất chính là tình đồng chí, đồng đội keo sơn, gắn bó trong gian khổ, cùng chung một mục đích là bảo vệ Tổ quốc. Ông đặc biệt nhắc đến Trung tướng Tô Đình Phùng, người nhập ngũ cùng thời với ông. Từ một người lính trẻ, bằng sự nỗ lực không ngừng và tinh thần kỷ luật nghiêm túc, đồng chí Tô Đình Phùng đã trưởng thành, giữ cương vị Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, trở thành niềm tự hào của thế hệ người lính năm ấy. Dù nay đồng chí đã qua đời, nhưng hình ảnh và tấm gương của ông vẫn luôn được đồng đội trân trọng, ghi nhớ.
Bên cạnh đó, ông cũng dành nhiều sự kính trọng cho Thượng tướng Nguyễn Huy Hiệu. Trong những năm chiến đấu tại Quảng Trị, khi ông Phiệt còn là một chiến sĩ, đồng chí Nguyễn Huy Hiệu lúc bấy giờ giữ chức Tiểu đoàn trưởng. Qua thực tiễn chiến đấu, Thượng tướng Nguyễn Huy Hiệu đã để lại cho ông nhiều bài học quý báu về tinh thần trách nhiệm, tính tổ chức kỷ luật nghiêm minh và lòng dũng cảm của người chỉ huy nơi chiến trường.
Rời quân ngũ năm 1981, ông Hoàng Đức Phiệt tiếp tục cống hiến tại địa phương, đảm nhiệm nhiều công việc khác nhau và từng giữ chức Chủ tịch Hội Cựu chiến binh trong nhiều nhiệm kỳ. Khi nhìn lại chặng đường đã qua, ông không hề tiếc nuối, chỉ còn lại nỗi nhớ về những năm tháng gian khổ nhưng đầy tự hào. Qua câu chuyện của mình, ông gửi gắm tới thế hệ trẻ hôm nay thông điệp sâu sắc: hãy trân trọng hòa bình, sống có lý tưởng, không ngừng học tập và rèn luyện để xứng đáng với những hy sinh to lớn của các thế hệ cha ông đã đi trước .


