NHỮNG NĂM THÁNG KHÔNG THỂ NÀO QUÊN
Ở tuổi đôi mươi, ông Nguyễn Văn Minh rời quê hương, tạm biệt gia đình để lên đường tham gia kháng chiến. Những năm tháng sống và chiến đấu giữa bom đạn đã để lại trong ông nhiều ký ức không thể phai mờ về đồng đội, tình quân dân và những ngày tháng tuổi trẻ đã gửi lại nơi chiến trường.
Năm 1967, khi vừa tròn 19 tuổi, tôi lên đường tham gia kháng chiến. Ngày ấy, quê hương Quảng Trị chìm trong bom đạn. Mỗi lần máy bay địch xuất hiện trên bầu trời, mọi người lại vội vàng tìm nơi trú ẩn. Cuộc sống thiếu thốn đủ bề, nhưng trong mỗi người đều có một niềm tin rằng rồi quê hương sẽ có ngày hòa bình.
Ngày tôi lên đường, mẹ chỉ dúi vào tay tôi một chiếc khăn tay đã cũ. Mẹ không nói nhiều, chỉ dặn: “Con đi cố gắng giữ gìn sức khỏe, khi nào đất nước hòa bình thì trở về.” Tôi nhớ mãi câu nói ấy.
Những năm tháng chiến đấu là những ngày tháng gian khổ nhưng cũng là quãng đời tôi không bao giờ quên. Chúng tôi hành quân chủ yếu vào ban đêm, có những ngày phải đi hàng chục cây số qua rừng núi, băng qua những con đường bị bom đánh phá. Có những bữa cơm chỉ có ít cơm độn với sắn, nhưng anh em vẫn chia nhau từng miếng, nhường nhau phần ngon nhất.
Điều khiến tôi nhớ nhất là tình đồng đội. Có những người hôm trước còn ngồi bên nhau nói chuyện, hôm sau đã không còn nữa. Chúng tôi động viên nhau bằng những câu nói rất giản dị: “Còn người là còn trận đánh, còn quê hương là còn hy vọng.”
Có lần, đơn vị đang hành quân thì máy bay địch bất ngờ đánh phá. Mọi người tản ra tìm chỗ trú. Sau trận bom, chúng tôi quay lại tìm nhau. Một đồng đội của tôi bị thương nặng. Mặc dù rất nguy hiểm, anh em vẫn quay lại đưa đồng chí ấy ra khỏi khu vực bị đánh phá. Những giây phút ấy khiến tôi hiểu rằng trong chiến tranh, tình đồng đội chính là sức mạnh giúp mỗi người vượt qua nỗi sợ hãi.
Năm 1975, khi nghe tin chiến tranh kết thúc, cảm xúc của chúng tôi khó có thể diễn tả bằng lời. Có người bật khóc, có người ôm chầm lấy nhau. Chúng tôi đã chờ đợi ngày ấy suốt những năm tháng tuổi trẻ.
Sau ngày đất nước thống nhất, tôi trở về quê. Nhiều đồng đội của tôi đã không thể trở về. Mỗi khi nhớ đến họ, tôi luôn tự nhủ rằng những năm tháng tuổi trẻ của chúng tôi không chỉ là ký ức riêng của một thế hệ, mà còn là một phần lịch sử của quê hương, đất nước.
Bây giờ, khi đã ở tuổi gần 80, tôi càng trân trọng cuộc sống hòa bình. Tôi chỉ mong thế hệ trẻ hôm nay hiểu rằng hòa bình không tự nhiên mà có. Đó là thành quả được đánh đổi bằng tuổi trẻ, mồ hôi, nước mắt và cả máu của biết bao thế hệ.
Nếu được nhắn nhủ một điều với thế hệ trẻ, tôi muốn nói rằng: Hãy sống xứng đáng với những người đã hy sinh. Hãy yêu quê hương, đất nước bằng những việc làm cụ thể và trân trọng từng ngày được sống trong hòa bình.



