Cựu chiến binh

NHỮNG NĂM THÁNG KHÔNG THỂ NÀO QUÊN CỦA CỰU CHIẾN BINH NGUYỄN XUÂN THAO

Tuyên Quang05/08/2026Đoàn xã Yên Lập (Đoàn xã Yên Lập)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những con người đã đi qua chiến tranh bằng cả tuổi trẻ, lòng dũng cảm và niềm tin son sắt vào ngày đất nước thống nhất. Họ rời quê hương khi còn rất trẻ, mang theo trong ba lô vài bộ quân phục, những lời căn dặn của gia đình và lời thề sẵn sàng chiến đấu vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

Ông Nguyễn Xuân Thao, sinh năm 1952, là một trong những người lính thuộc thế hệ anh hùng ấy.

Năm 1972, khi vừa tròn hai mươi tuổi, ông lên đường nhập ngũ. Ông được biên chế tại Đại đội 4, Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 66, Sư đoàn 10. Từ năm 1972 đến năm 1975, ông trực tiếp tham gia chiến đấu, góp phần cùng đồng đội làm nên thắng lợi chung của dân tộc.

Tuổi hai mươi lên đường

Năm 1972, cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đang ở giai đoạn hết sức ác liệt. Trên khắp các chiến trường, quân và dân ta ngày đêm chiến đấu, quyết tâm giành độc lập và thống nhất đất nước.

Trong hoàn cảnh ấy, người thanh niên Nguyễn Xuân Thao đã khoác lên mình màu áo lính.

Tuổi hai mươi của ông không gắn với những ngày tháng bình yên nơi quê nhà. Đó là tuổi trẻ của thao trường, của những buổi huấn luyện dưới nắng mưa, của những cuộc hành quân dài và những ngày sống giữa tiếng bom, tiếng súng.

Ngày lên đường, ông cũng như bao người lính trẻ khác, phải tạm biệt gia đình, quê hương và những ước mơ riêng còn dang dở. Phía trước là chiến trường đầy hiểm nguy, nhưng trong lòng người lính trẻ là quyết tâm mạnh mẽ: Tổ quốc cần thì sẵn sàng lên đường, nhiệm vụ giao thì nhất định hoàn thành.

Trong đội hình Sư đoàn 10

Sau thời gian huấn luyện, ông được biên chế tại Đại đội 4, Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 66, Sư đoàn 10.

Từ đây, cuộc đời quân ngũ của ông gắn liền với đơn vị, với những người đồng đội cùng chung lý tưởng và với những nhiệm vụ chiến đấu đầy gian khổ.

Mỗi người lính trong đơn vị đều hiểu rằng sức mạnh của tập thể được tạo nên từ tinh thần đoàn kết, kỷ luật và sự tin tưởng lẫn nhau. Trong chiến đấu, người này bảo vệ người kia; trong hành quân, người khỏe giúp người yếu; khi thiếu thốn, mọi người cùng sẻ chia từng phần cơm, ngụm nước.

Những người lính đến từ nhiều miền quê khác nhau nhưng khi đứng trong cùng một đội hình, họ trở thành anh em, cùng sống, cùng chiến đấu và cùng hướng tới ngày toàn thắng.

Ba năm trực tiếp chiến đấu

Từ năm 1972 đến năm 1975, ông Nguyễn Xuân Thao trực tiếp tham gia chiến đấu.

Ba năm ấy là một quãng thời gian không dài so với cả cuộc đời, nhưng lại chứa đựng biết bao gian khổ, thử thách và ký ức không thể nào quên.

Có những ngày đơn vị hành quân liên tục qua núi rừng, đường sá hiểm trở. Đôi chân người lính phồng rộp, quần áo thấm đẫm mồ hôi, vai nặng trĩu ba lô, vũ khí và quân trang. Dù mệt mỏi, không ai cho phép mình dừng lại, bởi phía trước là nhiệm vụ, là đồng đội và là niềm hy vọng của cả dân tộc.

Có những đêm người lính phải ngủ vội trong hầm, trong rừng hoặc ngay bên trận địa. Giấc ngủ luôn chập chờn, bởi bất cứ lúc nào cũng có thể nhận lệnh chiến đấu.

Trong những trận đánh, tiếng súng, tiếng pháo và khói lửa bao trùm chiến trường. Sự sống và cái chết nhiều khi chỉ cách nhau trong gang tấc. Nhưng giữa hoàn cảnh khốc liệt ấy, người lính Nguyễn Xuân Thao cùng đồng đội vẫn kiên cường bám vị trí, giữ vững đội hình và hoàn thành nhiệm vụ được giao.

Gian khổ thử lòng người lính

Chiến tranh không chỉ là những trận đánh mà còn là những tháng ngày đối mặt với đói rét, bệnh tật và thiếu thốn.

Có những bữa ăn của người lính chỉ là cơm nắm, lương khô hoặc rau rừng. Nước uống nhiều khi phải chắt chiu từng ngụm. Thuốc men thiếu thốn, những cơn sốt và vết thương trở thành thử thách thường xuyên.

Mưa rừng kéo dài khiến quần áo, chăn võng luôn ẩm ướt. Những con đường hành quân lầy lội, trơn trượt, có lúc bộ đội phải vừa đi vừa dìu nhau vượt qua.

Nhưng gian khổ không làm người lính chùn bước. Trái lại, càng trong khó khăn, tình đồng đội càng thêm bền chặt và ý chí chiến đấu càng trở nên mạnh mẽ.

Mỗi người đều hiểu rằng phía sau mình là quê hương, là cha mẹ, anh em và hàng triệu người dân đang mong chờ ngày đất nước được hòa bình.

Tình đồng chí, đồng đội

Giữa chiến trường, đồng đội trở thành những người thân gần gũi nhất.

Họ cùng nhau đào công sự, canh gác, hành quân và chiến đấu. Họ chia nhau từng nắm cơm, từng ngụm nước, từng viên thuốc và những lời động viên trong lúc khó khăn.

Khi một người bị thương, đồng đội sẵn sàng lao vào nơi nguy hiểm để cứu giúp. Khi có người hy sinh, nỗi đau được nén lại để cả đơn vị tiếp tục tiến lên.

Nhiều người lính đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường khi tuổi đời còn rất trẻ. Họ chưa kịp trở về quê hương, chưa kịp thực hiện những ước mơ bình dị của mình.

Những mất mát ấy trở thành ký ức sâu đậm trong lòng người còn sống. Đối với ông Nguyễn Xuân Thao, hình ảnh những đồng đội từng cùng mình chia ngọt sẻ bùi, cùng bước qua bom đạn là những hình ảnh không bao giờ phai mờ.

Niềm tin vào ngày toàn thắng

Trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt, điều giúp người lính đứng vững chính là niềm tin.

Họ tin rằng đất nước nhất định sẽ thống nhất. Họ tin rằng những hy sinh của mình và đồng đội sẽ góp phần mang lại hòa bình cho quê hương.

Trong những đêm hiếm hoi chiến trường tạm yên tiếng súng, những người lính thường kể cho nhau nghe chuyện gia đình, chuyện làng quê và những dự định sau ngày chiến thắng.

Ước mơ của họ không lớn lao. Người mong được trở về gặp lại cha mẹ, người mong được dựng một mái nhà nhỏ, người chỉ mong được sống những ngày bình yên trên quê hương.

Chính những ước mơ giản dị ấy đã trở thành nguồn sức mạnh giúp họ vượt qua mọi hiểm nguy.

Mùa xuân năm 1975

Năm 1975, cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đi đến thắng lợi hoàn toàn. Miền Nam được giải phóng, đất nước thu về một mối.

Đối với ông Nguyễn Xuân Thao, đó là thời khắc vô cùng thiêng liêng sau ba năm trực tiếp chiến đấu.

Niềm vui ngày chiến thắng hòa cùng nỗi nhớ những người đồng đội đã không thể trở về. Trong khoảnh khắc cả dân tộc hân hoan, những người lính càng thấm thía rằng hòa bình được đổi bằng biết bao máu xương, hy sinh và tuổi trẻ.

Chiến thắng năm 1975 không chỉ là thắng lợi của một chiến dịch hay một đơn vị, mà là thành quả của cả dân tộc. Trong thành quả ấy có sự đóng góp của ông Nguyễn Xuân Thao cùng những người lính Đại đội 4, Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 66, Sư đoàn 10.

Tiếp tục thực hiện nhiệm vụ

Sau ngày đất nước thống nhất, ông Nguyễn Xuân Thao tiếp tục phục vụ trong quân đội.

Đến năm 1976, ông xuất ngũ tại Đoàn 72, Quân khu Việt Bắc.

Ngày rời quân ngũ, ông trở về với cuộc sống đời thường, mang theo những ký ức sâu đậm của bốn năm trong quân đội và ba năm trực tiếp chiến đấu.

Chiếc ba lô ngày trở về có thể không có nhiều vật chất, nhưng chứa đựng cả một thời tuổi trẻ. Đó là những cuộc hành quân, những trận chiến, những đêm nằm rừng và hình bóng đồng đội.

Người lính rời quân ngũ nhưng phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ vẫn luôn còn lại: lòng trung thành, tinh thần trách nhiệm, sự kiên cường, giản dị và thủy chung với đồng chí, đồng đội.

Một thời hoa lửa đáng tự hào

Ông Nguyễn Xuân Thao nhập ngũ năm 1972 khi vừa tròn hai mươi tuổi. Trong đội hình Đại đội 4, Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 66, Sư đoàn 10, ông đã trực tiếp chiến đấu từ năm 1972 đến năm 1975.

Năm 1976, ông xuất ngũ tại Đoàn 72, Quân khu Việt Bắc, khép lại một chặng đường quân ngũ đầy gian khổ nhưng vẻ vang.

Cuộc đời quân ngũ của ông là câu chuyện về lòng yêu nước, ý chí chiến đấu và sự hy sinh thầm lặng của một thế hệ thanh niên Việt Nam.

Họ ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, không tính toán thiệt hơn, không ngại gian khổ, hy sinh. Khi Tổ quốc cần, họ sẵn sàng có mặt. Khi nhiệm vụ được giao, họ quyết tâm hoàn thành.

Ông Nguyễn Xuân Thao, sinh năm 1952, nhập ngũ năm 1972, là người chiến sĩ của Đại đội 4, Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 66, Sư đoàn 10, trực tiếp tham gia chiến đấu trong những năm 1972–1975 và xuất ngũ năm 1976 tại Đoàn 72, Quân khu Việt Bắc.

Những năm tháng ấy là niềm tự hào của ông, của gia đình và quê hương.

Thời gian có thể làm phai màu những tấm ảnh cũ, làm mái tóc người lính bạc đi, nhưng không thể xóa nhòa một thời tuổi trẻ đã sống, chiến đấu và cống hiến vì Tổ quốc.

Đó là những năm tháng gian khổ mà vẻ vang.

Đó là một chặng đời không thể nào quên.

Và đó là một thời hoa lửa mãi mãi sáng trong ký ức của các thế hệ mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn