Bài viết

“Những năm tháng không thể nào quên trên chiến trường K”

Năm 19 tuổi, chàng trai Nguyễn Chung Bình rời quê hương lên đường nhập ngũ. Từ một người thanh niên chưa từng trải qua chiến tranh, ông bước vào những năm tháng khốc liệt tại chiến trường K. Ở nơi đất khách, những người lính phải đối mặt với bom đạn, bệnh tật, thiếu thốn và những cuộc hành quân dài ngày. Trong một lần làm nhiệm vụ tiếp viện cho đồng đội, ông bị thương. Vết thương khiến ông mang thương tật suốt đời, nhưng không thể lấy đi ý chí của người lính Bộ đội Cụ Hồ.

An Giang14/08/2026Xã Tam Lư (Xã Tam Lư)9 lượt xem0 lượt chia sẻ

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

1. Tên câu chuyện

“Những năm tháng không thể nào quên trên chiến trường K”

2. Nhân chứng

Ông Nguyễn Chung Bình, sinh năm 1963.

Tháng 9/1982, sau khi học xong chương trình 9/12, ông tình nguyện lên đường nhập ngũ. Sau thời gian huấn luyện, ông được biên chế vào đơn vị cơ động thuộc Quân khu 9, Trung đoàn E501, Sư đoàn F388, trực tiếp tham gia chiến đấu tại chiến trường Campuchia, trên địa bàn tỉnh Bát Tam Băng.

Trong những năm 1983–1985, đơn vị của ông tham gia các chiến dịch mùa khô, thực hiện nhiệm vụ cơ động, tiếp viện cho các đơn vị chiến đấu. Trong một lần làm nhiệm vụ tiếp viện, ông bị thương. Sau thời gian điều trị và phục hồi sức khỏe, ông trở về địa phương với tỷ lệ thương tật 68%, là thương binh hạng 2/4.

3. Mô tả ngắn

Năm 19 tuổi, chàng trai Nguyễn Chung Bình rời quê hương lên đường nhập ngũ. Từ một người thanh niên chưa từng trải qua chiến tranh, ông bước vào những năm tháng khốc liệt tại chiến trường K.

Ở nơi đất khách, những người lính phải đối mặt với bom đạn, bệnh tật, thiếu thốn và những cuộc hành quân dài ngày. Trong một lần làm nhiệm vụ tiếp viện cho đồng đội, ông bị thương.

Vết thương khiến ông mang thương tật suốt đời, nhưng không thể lấy đi ý chí của người lính Bộ đội Cụ Hồ.

4. Nội dung câu chuyện

Năm 1982, tôi vừa bước qua tuổi 19.

Tuổi trẻ khi ấy có nhiều ước mơ. Tôi cũng như bao thanh niên khác, mong có một công việc ổn định, có gia đình, có một cuộc sống bình dị bên quê hương.

Nhưng khi Tổ quốc cần, tôi quyết định lên đường nhập ngũ.

Tháng 9 năm ấy, tôi khoác lên mình bộ quân phục và bắt đầu cuộc đời của một người lính.

Sau thời gian huấn luyện, tôi được điều động sang chiến trường Campuchia.

Đó là một chiến trường hoàn toàn khác với quê nhà.

Những ngày đầu đặt chân đến chiến trường, tôi vừa háo hức, vừa lo lắng. Trước mắt chúng tôi là những cánh rừng rộng lớn, những con đường hành quân gian khổ và một cuộc chiến mà chỉ một phút sơ suất cũng có thể phải trả giá bằng tính mạng.

Chúng tôi thường xuyên phải cơ động.

Có những ngày hành quân rất xa.

Có những lúc lương thực, nước uống thiếu thốn.

Mệt mỏi nhưng không ai được phép bỏ vị trí.

Bởi phía trước là đồng đội đang chiến đấu.

Tôi vẫn nhớ những người lính cùng đơn vị năm ấy.

Chúng tôi còn rất trẻ.

Có người mới ngoài 20 tuổi.

Có người vừa rời ghế nhà trường.

Có người vừa cưới vợ chưa được bao lâu.

Mỗi người một quê, nhưng khi bước vào chiến trường, chúng tôi trở thành anh em.

Cùng hành quân.

Cùng chia nhau từng ngụm nước.

Cùng chia nhau từng phần lương khô.

Khi một người mệt, những người còn lại động viên, giúp đỡ.

Khi một người bị thương, tất cả tìm cách đưa đồng đội ra khỏi nơi nguy hiểm.

Đó chính là tình đồng chí, đồng đội mà tôi không bao giờ quên.

Trong những năm 1983–1985, đơn vị chúng tôi tham gia nhiều đợt chiến dịch mùa khô và làm nhiệm vụ cơ động, tiếp viện cho các đơn vị đang chiến đấu.

Mỗi lần nhận lệnh lên đường, chúng tôi đều hiểu rằng phía trước có thể là hiểm nguy.

Nhưng người lính không được phép chùn bước.

Bởi phía sau mình là đồng đội.

Là nhiệm vụ.

Là Tổ quốc.

Có những trận chiến diễn ra rất căng thẳng.

Tiếng súng, tiếng nổ vang lên giữa rừng.

Có những lúc chúng tôi phải di chuyển trong điều kiện vô cùng khó khăn.

Bom đạn có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.

Trong một lần làm nhiệm vụ tiếp viện, tôi không may bị thương.

Khoảnh khắc ấy, tôi chỉ nghĩ đến một điều:

Phải cố gắng sống để trở về.

Tôi được đồng đội đưa đi điều trị.

Sau đó, tôi được đưa về Đoàn 44, Quân khu 9 để tiếp tục điều trị và phục hồi sức khỏe.

Từ một người lính trẻ khỏe mạnh, tôi trở về quê hương với thương tật 68%.

Tôi trở thành thương binh hạng 2/4.

Những năm tháng chiến trường đã để lại trên cơ thể tôi những dấu vết không bao giờ mất.

Nhưng điều khiến tôi nhớ nhất không phải là vết thương của mình.

Tôi nhớ những người đồng đội.

Có những người đã cùng tôi hành quân.

Có những người từng chia cho tôi ngụm nước.

Có người từng động viên tôi trong lúc khó khăn.

Nhưng họ đã không có cơ hội trở về.

Chiến tranh kết thúc, tôi trở về với cuộc sống đời thường.

Năm 1986, tôi tiếp tục học bổ túc văn hóa.

Năm 1987, tôi lập gia đình.

Thương tật khiến cuộc sống không dễ dàng, nhưng tôi nghĩ mình còn may mắn hơn rất nhiều đồng đội đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.

Tôi tự học nghề, lao động và từng bước ổn định cuộc sống.

Những năm tháng sau chiến tranh dạy tôi một điều:

Không được đầu hàng số phận.

Người lính đã từng đi qua bom đạn thì không thể dễ dàng khuất phục trước những khó khăn của cuộc sống.

Đến hôm nay, mỗi khi có dịp kể lại câu chuyện của mình cho thế hệ trẻ, tôi thường nói:

Các cháu may mắn được sinh ra trong thời bình.

Các cháu được học tập, được vui chơi, được lựa chọn nghề nghiệp và xây dựng tương lai.

Nhưng các cháu phải hiểu rằng cuộc sống bình yên hôm nay được đánh đổi bằng rất nhiều mất mát.

Có những người lính đã gửi lại tuổi thanh xuân nơi chiến trường.

Có người trở về nhưng mang thương tật suốt đời.

Có người mãi mãi không trở về.

Vì vậy, điều chúng tôi mong muốn nhất không phải là các cháu phải nhớ từng trận đánh, từng địa danh.

Điều quan trọng nhất là các cháu phải biết trân trọng hòa bình.

Hãy sống tốt.

Hãy học tập.

Hãy lao động.

Hãy biết yêu thương gia đình, quê hương và đất nước.

Đó chính là cách thế hệ hôm nay tri ân những người đã từng chiến đấu.

5. Ý nghĩa câu chuyện

“Những năm tháng không thể nào quên trên chiến trường K” là câu chuyện có thật của một người lính từng trực tiếp chiến đấu và bị thương tại chiến trường Campuchia.

Câu chuyện giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn sự gian khổ, khốc liệt của chiến tranh và những hy sinh thầm lặng của những người lính đã làm nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc, thực hiện nghĩa vụ quốc tế.

Điều xúc động nhất không nằm ở những chiến công lớn lao, mà ở tình đồng chí, đồng đội và ý chí vượt qua thương tật, khó khăn để tiếp tục sống, học tập, lao động và cống hiến.

Câu chuyện cũng gửi đến thế hệ trẻ hôm nay một thông điệp giản dị:

Hòa bình là giá trị phải được trân trọng.

Tuổi trẻ hôm nay phải biết ơn tuổi trẻ của cha anh ngày trước.

Những người lính năm xưa đã dùng tuổi thanh xuân để bảo vệ Tổ quốc. Thế hệ trẻ hôm nay cần tiếp tục viết tiếp câu chuyện ấy bằng tinh thần trách nhiệm, khát vọng cống hiến và những hành động thiết thực xây dựng quê hương, đất nước.

 

Nguồn tư liệu

Thông tin về nhân chứng Nguyễn Chung Bình, quá trình nhập ngũ, đơn vị, thời gian tham gia chiến đấu tại Campuchia, địa bàn chiến đấu, việc bị thương và tỷ lệ thương tật được ghi nhận trong bài viết của Công an tỉnh An Giang, đăng ngày 02/6/2026.

Lưu ý: Phần “Nội dung câu chuyện” ở trên được biên soạn lại theo các thông tin đã được công bố, nhằm tạo thành một bài kể chuyện mạch lạc; không nên đặt trong ngoặc kép như lời nói nguyên văn của nhân chứng nếu chưa có bản ghi âm hoặc bản ghi lời kể gốc.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn