Những năm tháng rèn luyện trong quân đội – bước trưởng thành của người chiến sĩ liên lạc kiên cường
Năm 1949, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn ngày càng ác liệt, chàng thanh niên người dân tộc Tày Bế Văn Đàn chính thức tình nguyện gia nhập Quân đội Nhân dân Việt Nam. Đây là bước ngoặt lớn trong cuộc đời anh – từ một thanh niên vùng cao tham gia hoạt động du kích địa phương trở thành chiến sĩ trong lực lượng chủ lực của quân đội cách mạng. Những năm tháng đầu tiên trong quân ngũ chính là quãng thời gian rèn luyện quan trọng, đặt nền móng cho sự trưởng thành vượt bậc về bản lĩnh chính trị, ý chí chiến đấu và tinh thần hy sinh vì nhiệm vụ của người chiến sĩ trẻ.
Khi Bế Văn Đàn nhập ngũ, quân đội ta vẫn đang trong điều kiện vô cùng khó khăn. Trang bị còn thiếu thốn, vũ khí phần lớn thu được của địch hoặc tự chế, hậu cần chủ yếu dựa vào sự đùm bọc của nhân dân. Bộ đội thường xuyên phải hành quân dài ngày trong điều kiện rừng núi hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt, thiếu ăn, thiếu mặc. Nhưng chính trong gian khổ ấy, phẩm chất cách mạng của người lính được tôi luyện ngày càng vững vàng.
Ngay từ những ngày đầu về đơn vị, Bế Văn Đàn đã nhanh chóng hòa nhập với môi trường quân đội. Anh luôn thể hiện tinh thần kỷ luật nghiêm túc, tác phong nhanh nhẹn và thái độ cầu thị trong học tập quân sự. Những bài huấn luyện điều lệnh, chiến thuật vận động, sử dụng vũ khí bộ binh được anh tiếp thu rất nhanh. Đồng đội nhận xét rằng anh ít nói nhưng làm việc rất chắc chắn, luôn hoàn thành nhiệm vụ với tinh thần trách nhiệm cao.
Trong các đợt hành quân đầu tiên, anh thường được phân công mang vác nặng hơn so với nhiều chiến sĩ khác nhưng chưa bao giờ than phiền. Trên những con đường rừng gập ghềnh, nhiều khi phải leo dốc hàng chục cây số trong ngày, anh vẫn giữ bước đi bền bỉ, sẵn sàng quay lại giúp đỡ đồng đội phía sau. Chính tinh thần ấy khiến cán bộ chỉ huy đánh giá cao và tin tưởng giao cho anh nhiều nhiệm vụ quan trọng hơn.
Sau một thời gian rèn luyện, Bế Văn Đàn được phân công làm nhiệm vụ liên lạc viên trong đơn vị. Đây là nhiệm vụ hết sức quan trọng trong điều kiện chiến trường lúc bấy giờ. Khi hệ thống thông tin hiện đại chưa có, liên lạc viên chính là cầu nối trực tiếp bảo đảm mệnh lệnh chiến đấu được truyền đạt nhanh chóng và chính xác giữa các bộ phận. Mỗi sai sót nhỏ trong công tác liên lạc đều có thể ảnh hưởng đến kết quả của cả trận đánh.
Nhận nhiệm vụ mới, anh xác định rõ trách nhiệm của mình. Công việc của một liên lạc viên không chỉ đòi hỏi sức khỏe mà còn cần sự nhanh trí, lòng dũng cảm và khả năng xử lý tình huống linh hoạt. Nhiều khi phải đi một mình trong đêm tối, vượt qua khu vực có địch phục kích hoặc pháo kích, người liên lạc viên luôn phải đối mặt với nguy hiểm thường trực.
Trong một lần làm nhiệm vụ chuyển mệnh lệnh chiến đấu giữa hai bộ phận của đơn vị, anh phải vượt qua một khu rừng rậm đang có dấu hiệu địch tuần tra. Quan sát địa hình cẩn thận, anh chủ động thay đổi hướng di chuyển, men theo sườn núi để tránh khu vực nguy hiểm. Nhờ sự bình tĩnh và quyết đoán ấy, anh đã chuyển mệnh lệnh đến nơi đúng thời gian quy định, góp phần giúp đơn vị triển khai đội hình chiến đấu thuận lợi.
Không chỉ hoàn thành tốt nhiệm vụ chuyên môn, Bế Văn Đàn còn tích cực tham gia công tác dân vận cùng đơn vị. Ở những địa phương bộ đội đóng quân, anh thường cùng đồng đội giúp nhân dân phát nương, sửa lại mái nhà sau mưa bão, gùi thóc giúp các gia đình khó khăn. Sự gần gũi ấy đã góp phần xây dựng mối quan hệ gắn bó keo sơn giữa quân với dân – một trong những yếu tố làm nên sức mạnh to lớn của quân đội ta trong kháng chiến.
Trong những năm đầu thập niên 1950, chiến trường miền núi phía Bắc diễn ra nhiều trận đánh quan trọng nhằm mở rộng vùng giải phóng và phá thế chiếm đóng của thực dân Pháp. Đơn vị của Bế Văn Đàn thường xuyên tham gia các đợt hành quân dài ngày qua những địa bàn hiểm trở. Có những chuyến đi kéo dài hàng tuần liền, bộ đội phải mang theo lương thực dự trữ rất ít ỏi, nhiều khi phải ăn rau rừng, măng rừng để duy trì sức chiến đấu.
Trong hoàn cảnh gian khổ ấy, tinh thần đồng chí, đồng đội càng trở nên sâu sắc. Bế Văn Đàn luôn là người chủ động san sẻ khó khăn với anh em trong đơn vị. Khi có đồng chí bị ốm trên đường hành quân, anh sẵn sàng mang giúp ba lô. Khi đơn vị thiếu nước uống, anh xung phong đi tìm nguồn nước ở những khe suối xa nơi đóng quân.
Chính sự tận tụy ấy khiến đồng đội rất quý mến anh. Nhiều chiến sĩ trẻ mới nhập ngũ thường tìm đến anh để học hỏi kinh nghiệm hành quân rừng núi. Anh luôn tận tình chỉ dẫn cách giữ sức khi leo dốc, cách xác định phương hướng trong rừng sâu và cách xử lý khi gặp tình huống bất ngờ trên đường hành quân.
Song song với quá trình rèn luyện quân sự, Bế Văn Đàn còn tích cực học tập chính trị trong đơn vị. Những buổi sinh hoạt chính trị giúp anh hiểu sâu sắc hơn mục tiêu chiến đấu của quân đội ta là vì độc lập dân tộc và hạnh phúc của nhân dân. Anh nhận thức rõ rằng mỗi nhiệm vụ mình thực hiện không chỉ là trách nhiệm của người lính mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng đối với Tổ quốc.
Nhờ quá trình phấn đấu bền bỉ, anh vinh dự được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là niềm tự hào lớn đối với người chiến sĩ trẻ vùng cao. Từ đó, anh càng nêu cao tinh thần gương mẫu trong mọi nhiệm vụ. Trong các đợt hành quân khó khăn hoặc khi đơn vị cần người thực hiện nhiệm vụ khẩn cấp, anh luôn là người xung phong đi đầu.
Những chuyến công tác liên lạc ngày càng nhiều hơn, yêu cầu ngày càng cao hơn. Có những lần anh phải vượt qua quãng đường dài hàng chục kilômét trong đêm để chuyển mệnh lệnh khẩn cấp. Có lần vừa hoàn thành nhiệm vụ ở tuyến trước, chưa kịp nghỉ ngơi, anh lại tiếp tục nhận nhiệm vụ quay về sở chỉ huy báo cáo tình hình. Dù vất vả nhưng anh chưa bao giờ chậm trễ thời gian quy định.
Trong một trận đánh nhỏ ở khu vực rừng núi phía Bắc, khi đường liên lạc bị gián đoạn do địch bắn phá, anh đã chủ động tìm đường vòng qua khu vực nguy hiểm để bảo đảm thông tin thông suốt giữa các bộ phận chiến đấu. Nhờ đó, đơn vị giữ được sự hiệp đồng chặt chẽ trong triển khai lực lượng.
Qua từng nhiệm vụ như vậy, bản lĩnh của người chiến sĩ liên lạc ngày càng được tôi luyện vững vàng. Anh không chỉ quen thuộc với địa hình rừng núi mà còn có khả năng phán đoán tình huống nhanh nhạy, xử lý linh hoạt trong điều kiện chiến đấu phức tạp.
Đồng đội thường nhắc đến anh như một tấm gương tiêu biểu về tinh thần trách nhiệm và ý chí vượt khó. Với cán bộ chỉ huy, anh là chiến sĩ liên lạc đáng tin cậy; với đồng đội, anh là người anh em chân thành, sẵn sàng chia sẻ mọi khó khăn.
Những năm tháng rèn luyện trong quân đội đã giúp Bế Văn Đàn trưởng thành toàn diện cả về bản lĩnh chính trị, ý chí chiến đấu và tinh thần tổ chức kỷ luật. Chính quá trình rèn luyện bền bỉ ấy đã chuẩn bị cho anh bước vào những thử thách lớn hơn trong các chiến dịch quan trọng sau này.
Đó cũng chính là nền tảng để khi tham gia chiến dịch Đông Xuân 1953–1954, trong hoàn cảnh chiến đấu vô cùng ác liệt, người chiến sĩ liên lạc trẻ tuổi ấy đã có một hành động anh dũng đặc biệt – hành động làm nên hình tượng bất tử của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam.


