NHỮNG NĂM THÁNG RỰC LỬA CỦA NGƯỜI LÍNH ĐẶC CÔNG
Năm 20 tuổi, chàng trai Phạm Xuân Chạnh rời quê hương lên đường nhập ngũ. Sau thời gian huấn luyện, ông được đưa vào chiến trường miền Đông Nam Bộ và tham gia lực lượng đặc công B2. Những năm tháng chiến đấu là những ngày đối mặt với bom đạn, hiểm nguy và sự hy sinh của đồng đội. Nhiều năm sau khi chiến tranh kết thúc, những ký ức ấy vẫn còn nguyên trong tâm trí ông. Với ông, hòa bình hôm nay là thành quả được đánh đổi bằng tuổi trẻ, máu xương và sự hy sinh của biết bao người lính.

Trong một ngôi nhà nhỏ giữa làng quê bình yên, người cựu chiến binh Phạm Xuân Chạnh vẫn giữ thói quen dậy sớm, quét sân, pha một ấm trà rồi ngồi lặng lẽ nhìn cuộc sống đang diễn ra quanh mình.
Mái tóc đã bạc, đôi mắt đã mờ theo năm tháng, nhưng khi nhắc đến những năm tháng chiến đấu, ký ức trong ông vẫn rõ ràng đến lạ thường.
Ông sinh năm 1945. Tuổi thơ của ông gắn với những năm tháng đất nước còn chiến tranh. Lớn lên trong hoàn cảnh ấy, ông sớm hiểu rằng mỗi thanh niên đều có trách nhiệm với quê hương, đất nước.
Năm 1965, khi vừa tròn 20 tuổi, Phạm Xuân Chạnh tình nguyện nhập ngũ. Ngày khoác lên mình bộ quân phục, ông cũng như hàng triệu thanh niên Việt Nam thời ấy, chưa thể biết trước con đường phía trước sẽ đưa mình đến đâu.

Ông được biên chế vào Tiểu đoàn 3, Trung đoàn 42, Sư đoàn 350. Sau đó, ông được cử đi học tại Trường Hạ sĩ quan F350. Sau khi hoàn thành chương trình huấn luyện, ông trở lại đơn vị và được điều vào chiến trường miền Đông Nam Bộ.
Năm 1966, ông tham gia Đoàn 429, lực lượng đặc công B2.
Từ đây, cuộc đời người thanh niên quê Hải Phòng bước sang một trang mới.
Chiến trường miền Đông Nam Bộ những năm ấy vô cùng ác liệt. Những người lính đặc công thường phải hoạt động trong điều kiện bí mật, tiếp cận mục tiêu trong đêm tối và đối mặt với hiểm nguy ở khoảng cách rất gần.
Mỗi nhiệm vụ đều đòi hỏi sự gan dạ, bình tĩnh và chính xác.
Có những trận đánh diễn ra trong thời gian rất ngắn nhưng phía sau đó là cả quá trình chuẩn bị âm thầm, gian khổ. Người lính phải nghiên cứu địa hình, nắm tình hình địch, tìm đường tiếp cận rồi rút lui an toàn.
Trong những nhiệm vụ ấy, chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng tính mạng.
Ông Chạnh đã tham gia nhiều trận chiến đấu và từng bị thương.
Nhưng điều khiến ông nhớ nhất sau nhiều năm không phải là những vết thương trên cơ thể, mà là những người đồng đội đã không thể trở về.
Có những người cùng ông hành quân vào chiến trường.
Cùng ăn một bữa cơm.
Cùng chia nhau từng ngụm nước.
Cùng nói về quê hương và những ngày đất nước hòa bình.
Nhưng rồi bom đạn đã cướp họ đi.
Có người hy sinh ngay trong trận đánh.
Có người mãi mãi nằm lại giữa một vùng đất xa quê.

Có người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, chưa kịp trở về gặp cha mẹ, chưa kịp xây dựng gia đình.
Mỗi lần nhớ về những người đồng đội ấy, ông Chạnh lại càng thấm thía giá trị của hai chữ hòa bình.
Bởi hòa bình không chỉ là ngày tiếng súng ngừng vang.
Hòa bình còn là ngày người mẹ không phải tiễn con ra trận.
Là ngày người vợ không phải ngóng chờ một lá thư.
Là ngày những đứa trẻ được lớn lên bên cha.
Và là ngày những người lính có thể trở về quê hương sau những năm tháng chiến đấu.
Nhưng để có ngày ấy, biết bao người đã phải hy sinh.
Những năm tháng ở chiến trường miền Đông Nam Bộ đã tôi luyện Phạm Xuân Chạnh và những người lính cùng thế hệ thành những con người có ý chí mạnh mẽ.
Họ sống trong gian khổ nhưng không than phiền.
Đối mặt với hiểm nguy nhưng không lùi bước.
Nhớ quê hương nhưng vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
Có những đêm hành quân rất dài. Người lính đi trong bóng tối, chỉ nghe tiếng bước chân của đồng đội và tiếng côn trùng giữa rừng.
Có những ngày mưa rừng kéo dài, quần áo luôn ẩm ướt.
Có những lúc lương thực thiếu thốn.
Nhưng tất cả vẫn động viên nhau cố gắng.
Bởi phía trước là nhiệm vụ.
Phía sau là quê hương.
Và bên cạnh là đồng đội.
Trong chiến tranh, tình đồng đội trở thành một thứ tình cảm đặc biệt.
Không cùng huyết thống nhưng họ coi nhau như anh em.
Một người bị thương, những người khác tìm cách cứu.
Một người mệt, cả đơn vị động viên.

Một người hy sinh, những người còn lại tiếp tục chiến đấu và mang theo ký ức về người đã mất.
Đó chính là sức mạnh giúp những người lính vượt qua những thời khắc tưởng như không thể vượt qua.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông Phạm Xuân Chạnh tiếp tục công tác tại Cục Tổ chức, Tổng cục Chính trị. Đến năm 1987, ông nghỉ hưu.
Trở về quê hương, ông tiếp tục tham gia công tác Hội Cựu chiến binh, từng giữ chức Chủ tịch Hội Cựu chiến binh xã Chiến Thắng và Phó Chủ tịch Hội Cựu chiến binh huyện An Lão.
Ngay cả khi đã rời quân ngũ, ông vẫn luôn giữ tinh thần của người lính.
Ông sống gần gũi với bà con, tích cực tham gia các hoạt động ở địa phương, vận động con cháu giữ gìn truyền thống gia đình và quê hương.
Đặc biệt, ông thường tham gia các buổi nói chuyện truyền thống với thế hệ trẻ.
Mỗi lần gặp đoàn viên, thanh niên, ông lại kể về những năm tháng chiến đấu.
Ông kể không phải để thế hệ trẻ biết chiến tranh khốc liệt đến mức nào, mà để các em hiểu rằng cuộc sống bình yên hôm nay đáng quý biết bao.
Ông muốn các bạn trẻ hiểu rằng những người lính năm xưa cũng từng là những chàng trai, cô gái ở tuổi đôi mươi.
Họ cũng có ước mơ.
Có gia đình.
Có người thân yêu.
Có những dự định cho tương lai.
Nhưng khi Tổ quốc cần, họ đã gác lại tất cả để lên đường.
Tuổi thanh xuân của họ được gửi lại nơi chiến trường.
Có người trở về.
Có người mang thương tật suốt đời.
Có người mãi mãi nằm lại.
Vì vậy, mỗi khi kể về quá khứ, ông Chạnh luôn nhắc nhở thế hệ trẻ phải biết trân trọng hòa bình.
Bởi theo ông, hòa bình được đánh đổi bằng xương máu của nhiều thế hệ cha anh.
Ngày nay, đất nước đã bước sang một thời kỳ phát triển mới.
Những người trẻ không còn phải cầm súng ra chiến trường.
Nhưng điều đó không có nghĩa là tuổi trẻ không có trách nhiệm.
Mỗi thời đại có một nhiệm vụ riêng.
Nếu thế hệ ông Phạm Xuân Chạnh đã dùng tuổi trẻ để chiến đấu bảo vệ Tổ quốc, thì thanh niên hôm nay cần dùng tri thức, sức trẻ và tinh thần sáng tạo để xây dựng quê hương.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đó có thể là một giờ học nghiêm túc.
Một ngày lao động hiệu quả.
Một hoạt động tình nguyện giúp đỡ người khó khăn.
Một việc làm bảo vệ môi trường.
Một sáng kiến giúp quê hương phát triển.
Hay đơn giản là sống tử tế, có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng.
Những việc làm ấy tuy bình dị nhưng chính là cách thế hệ trẻ hôm nay tiếp nối truyền thống của cha anh.
Nhìn lại cuộc đời người cựu chiến binh Phạm Xuân Chạnh, có thể thấy một điều rất rõ: chiến tranh đã lấy đi của ông một phần tuổi trẻ, nhưng không thể lấy đi lý tưởng và tình yêu quê hương.
Những năm tháng bom đạn đã lùi xa.
Những người đồng đội năm xưa nhiều người đã trở thành những người cha, người ông; nhiều người khác đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.
Nhưng ký ức vẫn còn.
Nó sống trong những câu chuyện được kể lại.
Sống trong những kỷ vật được gìn giữ.
Sống trong những buổi gặp mặt đồng đội.
Và sống trong những lời nhắn nhủ dành cho thế hệ trẻ.
Câu chuyện của ông Phạm Xuân Chạnh cũng là câu chuyện của cả một thế hệ thanh niên Việt Nam trong những năm tháng rực lửa.
Một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng lòng dũng cảm.
Một thế hệ đã biết đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên lợi ích cá nhân.
Một thế hệ đã sẵn sàng hy sinh những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời để đất nước có ngày hòa bình.
Hôm nay, khi chúng ta được sống trong những mái nhà bình yên, được đến trường, được làm việc và được tự do lựa chọn tương lai, hãy nhớ rằng phía sau sự bình yên ấy là những câu chuyện như câu chuyện của ông Phạm Xuân Chạnh.

Những câu chuyện ấy không phải để khơi lại đau thương.
Mà để nhắc nhớ.
Nhắc rằng hòa bình quý giá.
Nhắc rằng độc lập không tự nhiên mà có.
Nhắc rằng tuổi trẻ luôn cần một lý tưởng để hướng tới.
Và nhắc rằng mỗi thế hệ đều phải có trách nhiệm viết tiếp câu chuyện của dân tộc bằng những việc làm của chính mình.
“Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức về những người đồng đội vẫn còn nguyên trong trái tim người lính. Hòa bình hôm nay là món quà vô giá mà thế hệ trẻ cần biết trân trọng, gìn giữ và tiếp tục xây dựng bằng chính sức trẻ của mình.”



