Những ngày chạy giặc, đào hầm trú ẩn và phụ giúp gia đình kiếm từng bữa ăn
Em sinh ra khi chiến tranh đã lùi xa, chỉ được biết về những năm tháng “thời hoa lửa” qua lời kể của ông nội em - Võ Ngọc Minh, sinh năm 1954, quê ở thôn Làng Gạch, xã Trà Liên, thành phố Đà Nẵng. Những câu chuyện của ông không ồn ào, không khoa trương, nhưng mỗi lần nghe, lòng tôi lại lặng đi, như được chạm vào một phần ký ức vừa gian khổ vừa hào hùng của quê hương.
Ông em sinh ra trong một gia đình nghèo khó, lớn lên giữa những năm đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Thôn Làng Gạch ngày ấy không êm đềm như chúng em hôm nay, bom đạn thường xuyên cày xới ruộng đồng, những mái nhà tranh xiêu vẹo và tiếng còi báo động đã trở thành một phần quen thuộc của cuộc sống. Tuổi thơ của ông không có nhiều niềm vui, thay vào đó là những ngày chạy giặc, đào hầm trú ẩn và phụ giúp gia đình kiếm từng bữa ăn. Những bữa cơm đạm bạc với khoai, sắn nhưng ai cũng cố gắng vượt qua vì một niềm tin vào ngày đất nước hòa bình.
Năm 1968, dù còn rất trẻ, ông rời xa quê hương, tạm biệt gia đình để ra miền Bắc. Đó là một quyết định không hè dễ dàng đối với một chàng trai mới lớn. Ông kể rằng, ngày lên đường, trong lòng vừa háo hứng vừa nghẹn ngào, chỉ biết hứa với mẹ sẽ cố gắn học tập rèn luyện để sau này góp sức xây dựng đất nước. Ông không trực tiếp cầm súng chiến đấu ngoài mặt trận, nhưng lại đảm nhận những công việc thầm lặng mà vô cùng quan trọng như: Vận chuyển lương thực, gửi thư, chuyển tin, hỗ trợ bộ đội khi cần thiết. Ông kể rằng mỗi chuyến đi đều tiềm ẩn nguy hiểm. Có lần ông phải đi qua khu vực có địch kiểm soát, tim đập rất nhanh, nhưng ông vẫn cố gắng bình tĩnh để hoàn thành nhiệm vụ. Dù gian khổ, ông chưa bao giờ bỏ cuộc. Ông luôn tin rằng: “Chỉ cần góp một phần nhỏ thôi cũng là giúp đất nước sớm được hòa bình”. Chính suy nghĩ giản dị ấy đã giúp ông vượt qua mọi khó khăn, trở thành một người thanh niên kiên cường, giàu lòng yêu nước.
Năm 1975, khi đất nước thống nhất, ông tiếp tục chọn con đường cống hiến bằng việc nhập ngũ. Những năm tháng trong quân đội đã rèn cho ông ý chí kiên cường, tinh thần kỷ luật và lòng yêu nước sâu sắc. Đối với ông, được khoác lên mình màu áo lính là niềm tự hào lớn lao.
Năm 1980, ông công tác tại huyện đội, tiếp tục tham gia vào công việc xây dựng và bảo vệ quê hương trong thời bình. Dù không còn tiếng bom đạn, nhưng những khó khăn của thời kỳ sau chiến tranh vẫn còn đó. Ông cùng đồng đội luôn nỗ lực để ổn định cuộc sống cho nhân dân.
Đến năm 1982, ông trở về với gia đình, bắt đầu một chặn đường mới – xây dựng quê hương bằng những việc làm giản dị mà bền bỉ. Ông chăm chỉ lao động, nuôi dạy con cháu và luôn là người sống gương mẫu trong sóm làng.
Đến năm 1994, ông được tín nhiệm giữ chức bí thư xã đoàn. Ông dành nhiều tâm huyết để tổ chức các hoạt động của thanh niên, khơi dậy tinh thần đoàn kết và trách nhiệm với cộng đồng. Với ông thế hệ trẻ chính là tương lai của quê hương
Đến năm 1998, ông tiếp đảm nhận vai trò Phó Chủ tịch Hộ đồng nhân dân xã. Ở cương vị này, ông luôn lắng nghe ý kiến của người dân, hết lòng vì lợi ích chung. Ông không chỉ là một cán bộ tận tụy mà còn là người gần gũi, được bà con tin yêu.
Giờ đây, ông đã ngoài 70 tuổi, mái tóc đã bạc theo năm tháng, nhưng ánh mắt vẫn sáng, giọng nói vẫn ấm áp như ngày nào. Trong mắt em, ông không chỉ là một người lính, là một cán bộ, mà còn là một người rất giản dị: Luôn yêu thương con cháu, sống cần cù, tiết kiệm, thường kể lại những câu chuyện xưa để nhắc nhở chúng em biết trân trọng cuộc sống. Mỗi lần ngồi bên ông, nghe ông kể chuyện “ thời hoa lửa” em lại thấy tự hào hơn về gia đình mình, về quê hương mình và em càng hiểu rằng: Cuộc sống hôm nay không phải tự nhiên mà có, phải biết biết ơn thế hệ đi trước, cần phải sống thật tốt, học tập chăm chỉ, để xây dựng quê hương xã Trà Liên ngày càng phát triển.
Ông nội em - Võ Ngọc Minh, một con người bình dị nhưng đã trải qua những năm tháng “thời hoa lửa” đầy gian khó. Dù không phải là anh hùng nổi tiếng, nhưng trong lòng em, ông luôn là niềm tự hào lớn nhất.
Em sẽ cố gắng học tập và rèn luyện thật tốt để xứng đáng với những gì ông và thế hệ trước đã hy sinh cho đất nước.



