Những ngày đất không ngủ ở Khe Sanh (Hồi ức của một chiến sĩ mặt trận Đường 9). c1
Những ngày đất không ngủ ở Khe Sanh (Hồi ức của một chiến sĩ mặt trận Đường 9)
Có những buổi chiều trời bỗng sầm lại, gió thổi qua khe núi mang theo mùi đất ẩm, tôi lại thấy mình đứng giữa Khe Sanh của năm 1968. Nơi ấy, đất không ngủ, và con người cũng vậy. Những tháng ngày ấy đã trôi xa, nhưng ký ức thì chưa từng chịu rời đi.
Tôi vào mặt trận Đường 9 – Khe Sanh cuối tháng 1 năm 1968, khi không khí chiến trường đã căng như dây đàn. Đơn vị tôi thuộc lực lượng chủ lực, nhiệm vụ là vây ép, chia cắt và ghìm chặt cụm cứ điểm Khe Sanh, buộc đối phương phải dồn lực lượng đối phó. Trời Tây Trị – Thiên lạnh buốt, sương mù dày đến mức đứng cách nhau vài mét cũng khó nhìn rõ mặt nhau.
Ngày 21 tháng 1 năm 1968, trận mở màn bắt đầu. Pháo ta nổ dồn dập vào sân bay Tà Cơn và các cứ điểm xung quanh. Mặt đất rung lên liên hồi, như thể cả vùng đồi núi đang chuyển mình. Tôi nằm trong công sự, tai ù đi vì tiếng nổ, tim đập gấp. Khi khói tạm lắng, chúng tôi bắt đầu áp sát. Khe Sanh hiện ra trước mắt không phải là một căn cứ đơn lẻ, mà là cả một mạng lưới hỏa lực chằng chịt, được bảo vệ bằng đủ loại phương tiện hiện đại.
Những ngày sau đó, từ cuối tháng 1 sang tháng 2 năm 1968, là chuỗi ngày không phân biệt nổi sáng hay tối. Máy bay gầm rú suốt ngày đêm, pháo bắn liên hồi xuống các điểm nghi ngờ. Đất đá vỡ tung, công sự liên tục phải đào lại. Có những đêm, tôi ngồi bó gối trong hầm, nghe tiếng bom rơi xa dần rồi lại gần hơn, lòng tự hỏi không biết sáng mai mình còn được nhìn thấy bầu trời hay không.
Điều ám ảnh nhất không hẳn là tiếng bom, mà là sự chờ đợi kéo dài. Chúng tôi sống trong trạng thái căng thẳng thường trực, mỗi bước di chuyển đều phải tính toán. Đồng đội ngã xuống, chúng tôi chỉ kịp siết chặt tay nhau rồi lại tiếp tục nhiệm vụ. Không ai nói nhiều. Mọi lời đều được giữ lại cho lúc cần thiết nhất.
Đến tháng 3 năm 1968, vòng vây siết chặt hơn. Địch tăng cường tiếp tế bằng đường không, nhưng mỗi chuyến bay đều phải đánh đổi. Chúng tôi hiểu, Khe Sanh đã trở thành một điểm hút lực, nơi đối phương bị giữ chân trong khi cục diện chiến trường toàn miền Nam đang thay đổi. Nghĩ đến điều đó, tôi thấy mình có thêm sức để đứng vững, dù đôi chân đã mỏi rã rời.
Tháng 4 năm 1968, mưa bắt đầu nặng hạt. Đồi núi Khe Sanh trơn trượt, bùn bám kín giày. Công sự ngập nước, áo quần lúc nào cũng ẩm lạnh. Nhưng giữa gian khổ ấy, tinh thần đơn vị chưa từng chùng xuống. Chúng tôi hiểu, mỗi ngày bám trụ là một ngày thắng lợi đang đến gần.
Đến ngày 9 tháng 7 năm 1968, tin truyền đi: quân Mỹ rút khỏi Khe Sanh. Khi nghe tin ấy, tôi ngồi lặng đi rất lâu. Không reo mừng, không hò hét. Trong đầu tôi hiện lên gương mặt của những người đã nằm lại trên các điểm cao, trong rừng già, bên những con suối cạn. Khe Sanh đã giữ họ lại, đổi lấy một thắng lợi mang ý nghĩa chiến lược lớn.
Khi rời Khe Sanh, tôi quay đầu nhìn lần cuối. Những quả đồi loang lổ hố bom, cỏ cây cháy sém, nhưng bầu trời hôm ấy cao và trong lạ thường. Tôi hiểu rằng, chiến thắng không phải lúc nào cũng đến bằng một trận xung phong rực lửa, mà đôi khi đến từ sự bền bỉ, chịu đựng và ý chí không lùi bước của con người.
Giờ đây, khi nhắc đến Khe Sanh 1968, tôi vẫn thấy nặng trong lòng. Nhưng đó là cái nặng của tự hào. Bởi giữa những ngày đất không ngủ ấy, chúng tôi đã góp phần làm nên một dấu mốc quan trọng của cuộc kháng chiến, nơi ý chí con người đã đứng vững trước mọi thử thách, để Tổ quốc đi tiếp con đường độc lập và tự do.



