NHỮNG NGÀY ĐẦU CỦA NƯỚC VIỆT NAM DÂN CHỦ CỘNG HÒA
Phạm Ngọc Ly
Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Nhưng giành được chính quyền chưa có nghĩa là đất nước đã bước vào những ngày bình yên.
Trái lại, ngay sau ngày độc lập, chính quyền cách mạng phải đối mặt với một tình thế vô cùng khó khăn.
Đất nước vừa thoát khỏi chế độ thuộc địa.
Nền kinh tế gần như kiệt quệ.
Nạn đói để lại hậu quả nghiêm trọng.
Hàng triệu người dân thiếu ăn.
Tỷ lệ người mù chữ rất cao.
Bộ máy chính quyền mới còn non trẻ.
Trong khi đó, nhiều lực lượng quân sự nước ngoài tiến vào Việt Nam.
Ở miền Bắc, quân đội Trung Hoa Dân quốc vào giải giáp quân Nhật.
Ở miền Nam, quân đội Anh vào Đông Dương và tạo điều kiện để quân Pháp quay trở lại.
Đất nước đứng trước nguy cơ vừa phải giải quyết những vấn đề trong nước, vừa phải đối phó với những sức ép từ bên ngoài.
Trong hoàn cảnh ấy, Hồ Chí Minh hiểu rằng nhiệm vụ trước mắt không chỉ là bảo vệ chính quyền mà còn phải cứu dân.
Người từng nói:
“Nếu nước độc lập mà dân không được hưởng hạnh phúc, tự do, thì độc lập cũng chẳng có nghĩa lý gì.”
Đối với Hồ Chí Minh, độc lập quốc gia không thể tách rời cuộc sống của nhân dân.
Một đất nước có chính quyền mới nhưng người dân vẫn đói, vẫn mù chữ, vẫn không có điều kiện sống tốt thì nền độc lập ấy chưa thể đạt được đầy đủ ý nghĩa.
Vì vậy, một trong những nhiệm vụ cấp bách nhất được đặt ra là chống nạn đói.
Nạn đói năm 1945 đã khiến hàng triệu người chết.
Nhiều vùng nông thôn rơi vào tình trạng cực kỳ khó khăn.
Lương thực thiếu nghiêm trọng.
Trong những ngày đầu của chính quyền cách mạng, Hồ Chí Minh kêu gọi nhân dân thực hiện nhiều biện pháp để cứu đói.
Người đề nghị đồng bào nhường cơm sẻ áo, tiết kiệm lương thực, tổ chức cứu trợ những người đang đói.
Phong trào “Hũ gạo cứu đói” được phát động.
Mỗi gia đình tùy khả năng dành một phần gạo để giúp những người khó khăn hơn.
Hình ảnh những hũ gạo nhỏ xuất hiện ở nhiều nơi.
Một gia đình có thể chỉ đóng góp một ít.
Nhưng khi hàng triệu người cùng góp sức, những đóng góp nhỏ ấy trở thành một nguồn lực lớn.
Đây cũng là một cách mà chính quyền cách mạng muốn khơi dậy tinh thần tương trợ trong nhân dân.
Không chỉ chống đói, một nhiệm vụ khác cũng được Hồ Chí Minh đặc biệt quan tâm:
chống nạn mù chữ.
Dưới chế độ thuộc địa, cơ hội học tập của phần lớn người dân rất hạn chế.
Một quốc gia vừa giành được độc lập nhưng người dân không biết đọc, biết viết sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong việc xây dựng một xã hội mới.
Vì vậy, ngày 8/9/1945, Chính phủ ban hành các sắc lệnh quan trọng về giáo dục và thành lập Nha Bình dân học vụ.
Phong trào Bình dân học vụ nhanh chóng lan rộng.
Người biết chữ dạy người chưa biết chữ.
Các lớp học được tổ chức ở nhiều nơi.
Có lớp học trong nhà.
Có lớp học ở đình làng.
Có nơi tận dụng bất cứ địa điểm nào có thể.
Bảng viết có thể rất đơn giản.
Giáo viên có thể là một người dân bình thường.
Nhưng mục tiêu rất lớn:
làm cho người dân biết đọc, biết viết.
Hồ Chí Minh coi việc xóa nạn mù chữ là một nhiệm vụ quan trọng của quốc gia.
Người từng ví một dân tộc dốt là một dân tộc yếu.
Bởi muốn xây dựng đất nước, người dân phải có tri thức.
Bên cạnh “giặc đói” và “giặc dốt”, chính quyền cách mạng còn phải đối mặt với một “giặc” khác:
nguy cơ ngoại xâm.
Đây mới là thử thách lớn nhất.
Pháp muốn khôi phục quyền thống trị ở Đông Dương.
Tại miền Nam, quân Pháp từng bước quay trở lại.
Ngày 23/9/1945, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bắt đầu tại Nam Bộ.
Tình hình đất nước trở nên căng thẳng.
Trong khi đó, ở miền Bắc, chính quyền cách mạng cũng phải xử lý sự hiện diện của quân đội Trung Hoa Dân quốc và các lực lượng chính trị đi cùng.
Nếu cùng lúc đối đầu với tất cả các lực lượng, chính quyền cách mạng non trẻ có thể rơi vào thế cực kỳ nguy hiểm.
Vì vậy, Hồ Chí Minh và Chính phủ phải thực hiện một chính sách đối ngoại rất linh hoạt.
Một trong những quyết định đáng chú ý là việc ký Hiệp định Sơ bộ ngày 6/3/1946 với Pháp.
Đây là một quyết định gây nhiều tranh luận nhưng phản ánh một thực tế: chính quyền Việt Nam lúc đó cần có thời gian để củng cố lực lượng và chuẩn bị cho những tình huống tiếp theo.
Hồ Chí Minh hiểu rằng đôi khi lùi một bước về sách lược có thể nhằm giữ được mục tiêu chiến lược lớn hơn.
Mục tiêu trước mắt là bảo vệ chính quyền cách mạng, củng cố lực lượng và tránh tình trạng phải đối đầu cùng lúc với quá nhiều đối thủ.
Sau Hiệp định Sơ bộ, Hồ Chí Minh tiếp tục tìm cách đàm phán.
Người sang Pháp trong năm 1946.
Tại đây, Người tham gia các cuộc đàm phán với Chính phủ Pháp nhằm tìm kiếm một giải pháp hòa bình.
Nhưng những nỗ lực ấy cuối cùng không thể ngăn được chiến tranh.
Cuối năm 1946, xung đột ngày càng nghiêm trọng.
Ngày 19/12/1946, cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ.
Hà Nội trở thành một trong những chiến trường ác liệt.
Những người lính và người dân chiến đấu trong thành phố.
Những con phố trở thành chiến tuyến.
Những ngôi nhà trở thành nơi phòng thủ.
Và từ đó, đất nước bước vào một cuộc kháng chiến kéo dài.
Nhìn lại những ngày đầu của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, có thể thấy Hồ Chí Minh phải giải quyết rất nhiều vấn đề cùng lúc.
Đất nước đói.
Đất nước dốt.
Chính quyền còn yếu.
Ngoại giao phức tạp.
Nguy cơ chiến tranh ngày càng lớn.
Không có một lựa chọn nào thực sự dễ dàng.
Mỗi quyết định đều có thể ảnh hưởng đến sự tồn tại của chính quyền mới.
Trong hoàn cảnh đó, Hồ Chí Minh đặc biệt chú trọng việc giữ vững lòng tin của nhân dân.
Người thường xuyên viết thư, nói chuyện, kêu gọi nhân dân đoàn kết.
Người muốn nhân dân hiểu rằng nền độc lập vừa giành được đang đứng trước những thử thách rất lớn.
Nhưng Người cũng muốn khẳng định rằng chính quyền mới không tồn tại vì một nhóm người.
Nó tồn tại vì nhân dân.
Đây là một trong những hình ảnh đáng chú ý của Hồ Chí Minh trong những năm đầu của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Người không chỉ quan tâm đến những cuộc đàm phán ngoại giao hay những vấn đề quân sự.
Người quan tâm đến một bữa cơm của người dân.
Một lớp học.
Một hũ gạo.
Một người dân không biết chữ.
Một gia đình đang thiếu ăn.
Bởi với Người, xây dựng một quốc gia độc lập phải bắt đầu từ việc bảo vệ con người sống trong quốc gia ấy.
Ngày 2/9/1945, Hồ Chí Minh tuyên bố nền độc lập.
Nhưng từ ngày hôm sau, cuộc chiến để bảo vệ nền độc lập ấy đã bắt đầu.
Và những năm tháng tiếp theo sẽ còn khó khăn hơn rất nhiều.
Từ một chính quyền cách mạng non trẻ, Việt Nam sẽ phải bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Hồ Chí Minh sẽ không còn chỉ là người đọc Tuyên ngôn Độc lập.
Người sẽ trở thành Chủ tịch của một đất nước trong chiến tranh, vừa lãnh đạo kháng chiến, vừa tìm cách xây dựng một nhà nước mới.
Những ngày đầu ấy vì thế có một ý nghĩa đặc biệt.
Đó là giai đoạn đất nước vừa sinh ra một lần nữa trong tư cách một quốc gia độc lập, nhưng ngay lập tức phải chiến đấu để bảo vệ sự tồn tại của mình.
Và giữa những ngày tháng đầy khó khăn ấy, Hồ Chí Minh vẫn giữ một niềm tin:
Độc lập phải gắn với nhân dân, và sức mạnh để bảo vệ độc lập cuối cùng phải bắt nguồn từ chính nhân dân.



