Những ngày đầu hành quân vào Quảng Tr
Tôi nhập ngũ vào một buổi chiều tháng tám, khi cái nắng miền Trung vẫn còn gay gắt, nhưng trong lòng ai cũng rực cháy một niềm tin mãnh liệt. Khi ấy, tôi mới tròn hai mươi tuổi, còn chưa kịp hiểu hết thế nào là chiến tranh, chỉ biết rằng đất nước mình đang bị chia cắt, và Vỹ tuyến 17 là nơi ranh giới ấy hiện hữu rõ ràng nhất.
Tôi nhập ngũ vào một buổi chiều tháng tám, khi cái nắng miền Trung vẫn còn gay gắt, nhưng trong lòng ai cũng rực cháy một niềm tin mãnh liệt. Khi ấy, tôi mới tròn hai mươi tuổi, còn chưa kịp hiểu hết thế nào là chiến tranh, chỉ biết rằng đất nước mình đang bị chia cắt, và Vỹ tuyến 17 là nơi ranh giới ấy hiện hữu rõ ràng nhất.
Những ngày đầu hành quân vào Quảng Trị, tôi không bao giờ quên được. Đất đỏ bám đầy giày, vai đeo ba lô nặng trĩu, nhưng không ai than vãn. Đêm đến, chúng tôi mắc võng giữa rừng, nghe tiếng côn trùng rả rích xen lẫn tiếng máy bay gầm rú từ xa. Mỗi lần pháo sáng rơi xuống, cả khu rừng sáng rực như ban ngày, tim tôi lại thắt lại, nhưng rồi nhìn sang đồng đội, ai cũng bình tĩnh, tôi tự nhủ mình không được yếu lòng.
Vỹ tuyến 17 không chỉ là một đường kẻ trên bản đồ. Nó là dòng sông, là làng mạc tan hoang, là những gia đình ly tán. Tôi từng gặp một cụ già đứng bên bờ sông, mắt dõi về phía bên kia, nơi con trai cụ bị kẹt lại. Cụ chỉ nói một câu: “Bao giờ mới hết cảnh này hả các chú?” Câu hỏi ấy theo tôi suốt những năm tháng sau này.
Có một trận đánh mà tôi nhớ mãi. Đó là vào mùa mưa năm 1972. Mưa xối xả, đất nhão ra như bùn, bước đi cũng khó. Đơn vị chúng tôi nhận nhiệm vụ giữ một điểm cao gần sông Bến Hải. Địch tấn công dữ dội, pháo dội xuống như trút. Đất đá văng lên, cây cối gãy đổ. Tôi còn nhớ rõ hình ảnh anh Hùng – tiểu đội trưởng – người luôn cười rất tươi. Trong lúc chúng tôi đang cố giữ trận địa, anh bị thương nặng. Trước khi nhắm mắt, anh chỉ kịp nói: “Giữ… giữ cho bằng được…”
Chúng tôi đã giữ được. Nhưng sau trận ấy, tiểu đội không còn đủ người như trước. Tôi ngồi bên bờ hào, tay vẫn run, lần đầu tiên cảm nhận rõ ràng cái giá của chiến tranh. Không còn là những khẩu hiệu hay lời hô hào, mà là những gương mặt, những tiếng cười đã vĩnh viễn im lặng.
Chiến tranh kéo dài, chúng tôi quen dần với gian khổ. Cơm vắt, nước suối, những giấc ngủ chập chờn. Nhưng điều khiến tôi nhớ nhất không phải là bom đạn, mà là tình đồng đội. Chúng tôi chia nhau từng điếu thuốc, từng ngụm nước, thậm chí là cả những lá thư hiếm hoi từ hậu phương. Có người đọc thư xong, lặng lẽ quay đi lau nước mắt, rồi lại cười, nói: “Hòa bình về, tao sẽ về cưới vợ.”
Ngày đất nước thống nhất, tôi đứng lặng rất lâu. Không có tiếng súng, không còn pháo sáng, chỉ có gió thổi qua dòng sông hiền hòa. Vỹ tuyến 17 khi ấy không còn là ranh giới chia cắt nữa. Tôi chợt nhớ đến cụ già năm xưa, không biết cụ còn sống để thấy ngày này không.
Giờ đây, khi đã là một cựu chiến binh, mỗi lần nhớ lại, tôi không kể về chiến công, mà chỉ nhớ về những con người đã cùng tôi đi qua những tháng ngày khốc liệt nhất. Chúng tôi đã sống, đã chiến đấu, và đã mất mát, để đổi lấy một điều giản dị: đất nước được liền một dải, và những đứa trẻ sau này không phải lớn lên trong tiếng bom rơi nữa.



