NHỮNG NGÀY GIỮ ĐẤT GIỮ NGƯỜI Ở CHIẾN TRƯỜNG PHÍA NAM
Chiến trường phía Nam những năm kháng chiến luôn đầy khốc liệt. Giữa bom đạn và gian khổ, người lính trẻ Nguyễn Ngọc Lĩnh vẫn vững vàng tay súng. Đó là những tháng năm không thể nào quên của đời người lính.
Năm 1968, khi vừa tròn mười lăm tuổi, bác Nguyễn Ngọc Lĩnh rời quê Phúc Thọ, khoác ba lô lên đường nhập ngũ. Chuyến đi năm ấy không chỉ là hành trình ra chiến trường, mà còn là bước ngoặt lớn của một đời người.
Bác được biên chế vào đơn vị bộ binh thuộc lực lượng chủ lực miền Trung – Tây Nguyên, trực tiếp tham gia chiến trường phía Nam trong cuộc kháng chiến chống đế quốc xâm lược. Với cấp bậc binh nhất và cương vị chiến sĩ, bác Lĩnh cùng đồng đội đảm nhận nhiệm vụ chiến đấu, giữ chốt và bảo vệ hành lang chiến lược.
“Lúc đó còn trẻ lắm,” bác kể. “Nhưng đã đi là xác định sẵn sàng hy sinh.”
Chiến trường phía Nam khắc nghiệt hơn những gì bác từng hình dung. Nắng cháy da người, rừng rậm um tùm, đêm đêm pháo sáng xé toạc bầu trời. Những trận càn liên tiếp buộc đơn vị phải cơ động liên tục, có khi băng rừng cả tuần liền không thấy bóng dáng dân làng.
Có một trận đánh mà bác nhớ mãi. Đơn vị được giao nhiệm vụ giữ một khu vực trọng điểm ven sông. Địch tấn công bất ngờ vào rạng sáng, hỏa lực bắn dữ dội. Bác và đồng đội vừa chiến đấu vừa bảo vệ thương binh.
“Tôi chỉ nghĩ một điều,” bác trầm ngâm. “Còn sống là còn giữ vị trí, không được lùi.”
Trong trận ấy, nhiều đồng đội của bác bị thương. Bác cùng anh em thay nhau cáng thương, che chắn từng bước rút lui. Khi trận đánh kết thúc, khuôn mặt ai cũng lấm lem bùn đất, nhưng ánh mắt thì rắn rỏi đến lạ.
Những ngày tạm yên tiếng súng, đơn vị tranh thủ củng cố lực lượng. Bác Lĩnh cùng đồng đội đào hầm, gia cố công sự, luyện tập sẵn sàng cho những tình huống mới.
“Chiến trường không cho phép mình lơ là,” bác nói. “Chỉ cần chậm một chút là trả giá bằng mạng sống.”
Giữa gian khổ, tình đồng đội trở thành điểm tựa lớn nhất. Có miếng lương khô, anh em chia nhau. Có ngụm nước hiếm hoi, cũng nhường nhau uống trước.
“Ở đó, không ai nghĩ cho riêng mình,” bác kể. “Sống là vì nhau.”
Sau bốn năm chiến đấu liên tục, năm 1972 bác Nguyễn Ngọc Lĩnh hoàn thành nhiệm vụ, được xuất ngũ trở về địa phương. Những năm tháng trong quân ngũ đã để lại trên ngực bác giấy khen, huân chương ghi nhận sự cống hiến, nhưng trên hết là những ký ức không thể phai mờ.
“Có những giấc mơ vẫn còn tiếng súng,” bác chậm rãi nói. “Nhưng tôi không ân hận, vì mình đã sống trọn vẹn với tuổi trẻ.”
Giờ đây, khi đã bước qua tuổi bảy mươi, mỗi lần nhắc lại chiến trường phía Nam năm xưa, giọng bác vẫn chắc, ánh mắt vẫn sáng. Những tháng năm thời hoa lửa ấy đã trở thành niềm tự hào lặng lẽ của một người lính từng đi qua chiến tranh.



