Những ngày kéo pháo gian khổ nơi dốc Pha đin
Để chuẩn bị cho Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954), bộ đội ta đã dùng sức người vượt núi cao, dốc lầy để kéo những khẩu pháo hàng tấn vào trận địa. Dù cực kỳ gian khổ và phải chấp nhận kéo pháo ra khi thay đổi phương châm sang "đánh chắc, tiến chắc", toàn quân vẫn tuyệt đối tin tưởng, kiên định thực hiện. Với Đại tá Phạm Hồng Cư, đây không chỉ là chiến công quân sự mà là biểu tượng phi thường của ý chí, kỷ luật và niềm tin Việt Nam.
Theo hồi ức Đại tá Phạm Hồng Cư về ngày kéo pháo ở Điện Biên
Đầu năm 1954, khi Bộ Chỉ huy quyết định mở Chiến dịch Điện Biên Phủ, một nhiệm vụ tưởng chừng không thể đã được đặt ra: đưa pháo hạng nặng vượt núi cao, rừng sâu vào lòng chảo Điện Biên – nơi quân Pháp xây dựng tập đoàn cứ điểm kiên cố.
Đại tá Phạm Hồng Cư kể lại rằng, lúc ấy, bộ đội ta chưa từng thực hiện một chiến dịch quy mô lớn đến vậy với pháo binh. Những khẩu pháo nặng hàng tấn phải được tháo rời, vận chuyển bằng sức người qua những con đường núi quanh co như đèo Pha Đin, dốc trơn lầy lội, nhiều đoạn chỉ vừa một người đi.
Ông nhớ rõ hình ảnh từng tổ chiến sĩ buộc dây chão quanh thân pháo, người phía trước kéo, người phía sau ghì lại để giữ thăng bằng. Đêm đến, họ hành quân trong mưa rét, không dám thắp đuốc vì sợ lộ vị trí.
Có những đoạn dốc dựng đứng, bùn ngập đến mắt cá chân. Chỉ cần trượt tay, khẩu pháo có thể lao xuống vực sâu. Đại tá Phạm Hồng Cư kể rằng đã có lúc cả đơn vị phải dừng lại giữa đêm vì pháo trượt bánh, dây chão căng như sắp đứt. Mọi người nín thở, dồn hết sức ghì lại.
Trong ký ức của ông, không khí khi ấy không phải là sợ hãi, mà là quyết tâm lặng lẽ.
“Chúng tôi hiểu rằng nếu không đưa được pháo vào trận địa, chiến dịch sẽ không thể mở màn. Mỗi bước kéo pháo là một bước tiến gần đến thắng lợi.”
Khi pháo đã vào vị trí, theo phương châm ban đầu “đánh nhanh, thắng nhanh”, toàn đơn vị sẵn sàng chờ lệnh nổ súng. Nhưng sau khi cân nhắc kỹ tình hình thực tế, Bộ Chỉ huy chiến dịch quyết định chuyển sang phương châm “đánh chắc, tiến chắc”.
Điều đó đồng nghĩa với việc: phải kéo pháo ra.
Đại tá Phạm Hồng Cư kể rằng quyết định ấy khiến nhiều chiến sĩ lặng người. Bao ngày đổ mồ hôi, thậm chí máu, mới đưa được pháo vào. Giờ lại phải kéo ra giữa mưa rét và bùn lầy.
Nhưng không một ai thắc mắc hay do dự. Mệnh lệnh đã ban ra – bộ đội lập tức thực hiện.
Ông nhớ có những đêm mưa như trút, đường trơn như đổ mỡ. Pháo nặng gấp bội vì đất bùn bám đầy bánh xe. Vậy mà từng tổ chiến sĩ vẫn nhịp nhàng kéo – ghì – hô nhịp theo khẩu lệnh. Có người ngã, có người trượt dài, nhưng dây không bao giờ được buông.
Theo lời ông, chính trong những ngày kéo pháo ra ấy, tinh thần kỷ luật và ý chí của bộ đội được thử thách cao nhất. Không phải trong tiếng súng, mà trong sự nhẫn nại và tin tưởng tuyệt đối vào quyết định của cấp trên.
Khi chiến dịch chính thức nổ súng ngày 13/3/1954, những khẩu pháo ấy đã được bố trí ở vị trí thuận lợi hơn, vững chắc hơn. Và chính hỏa lực pháo binh đã góp phần mở màn thắng lợi ở Him Lam, rồi tiến tới chiến thắng hoàn toàn ngày 7/5/1954.
Đại tá Phạm Hồng Cư từng khẳng định:
“Nếu không có những ngày kéo pháo gian khổ ấy, sẽ không có Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.”
Trong hồi ức của ông, “kéo pháo” không chỉ là một hoạt động quân sự. Đó là biểu tượng của ý chí con người Việt Nam: có thể làm điều tưởng như không thể, bằng sức người, bằng niềm tin và kỷ luật.
Và giữa núi rừng Tây Bắc năm ấy, mỗi vết chân in trên dốc Pha Đin chính là một dấu ấn của lịch sử.



