Bài viết

Những ngày tháng 4 năm ấy

Quảng Trị29/12/2025Đoàn Trường THPT Chuyên Võ Nguyên Giáp (Đoàn phường Đồng Hới)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

“Lịch sử được viết bằng máu, nếu lãng quên phải dùng máu để viết lại"-Việt Nam, một đất nước với hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước là minh chứng sống động cho chân lý đó. Những cuộc chiến đấu chống ngoại xâm, những cuộc khởi nghĩa oanh liệt đã khắc sâu vào tiềm thức mỗi người dân yêu nước. Lịch sử ấy không chỉ được ghi lại trong trang sách mà còn hiện diện ở những người lính - những nhân chứng lịch sử cho một thời hoa lửa.

Ở tuổi 69, trong ký ức của người cựu thanh niên xung phong Phạm Văn Đồng vẫn tươi rói những hình ảnh của những ngày tháng Tư lịch sử. Là một trong những người trực tiếp tham gia những trận đánh cuối cùng làm nên chiến thắng lịch sử 30/4/1975, có thể nói cuộc đời ông là một lát cắt chân thực của thế hệ thanh niên Việt Nam đã hiến dâng trọn vẹn tuổi xuân cho Tổ quốc

Ông tham gia cách mạng trong những năm tháng ác liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Bằng tất cả lòng yêu nước non trẻ mà mãnh liệt, năm 1972, khi mới 16 tuổi, ông đã tình nguyện tham gia lực lượng thanh niên xung phong, lên đường “đi cứu nước”. Đến năm 1974, ông chính thức nhập ngũ, hành quân vào chiến trường miền Nam, là thành viên thuộc Đại đội 2, Tiểu đoàn 1, Trung đoàn 273, Sư đoàn 341, Quân đoàn 4
Điều khiến chúng em xúc động và ấn tượng sâu sắc nhất là những ngày ông cùng đồng đội chiến đấu suốt 12 ngày đêm tại trận chiến Xuân Lộc – một trong những trận đánh ác liệt và có ý nghĩa quyết định trong Chiến dịch Mùa Xuân năm 1975. Giữa bom đạn khốc liệt, sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc, nhưng ông và đồng đội vẫn kiên cường bám trụ trận địa với một niềm tin sắt đá vào ngày toàn thắng. Sau Xuân Lộc, ông tiếp tục cùng đơn vị tiến thẳng về Sài Gòn góp phần làm nên đại thắng của Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, khép lại cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc
Trận chiến Xuân Lộc – mười hai ngày đêm rực lửa của tháng Tư năm 1975 – đã đi vào lịch sử như một bản anh hùng ca bi tráng nơi cửa ngõ phía Đông Sài Gòn, nơi chiến tranh dồn nén đến độ khốc liệt nhất trước giờ phút toàn thắng. Cả không gian chiến trường như đặc quánh trong khói lửa và tiếng bom rền xé toạc bầu trời, mặt đất oằn mình dưới những đợt pháo dội liên hồi, từng con đường, góc phố đều hóa thành chiến hào sinh tử. Trong bối cảnh ấy, hình ảnh người lính giải phóng hiện lên vừa bình dị vừa phi thường: họ mang trên vai balô sờn cũ và khẩu súng nặng trĩu, bước đi lặng lẽ giữa mưa bom bão đạn với gương mặt sạm nắng nhưng ánh mắt vẫn cháy sáng niềm tin sắt son vào ngày đất nước thống nhất. Mười hai ngày đêm ấy là mười hai ngày thử lửa của lòng dũng cảm, của sự hy sinh thầm lặng mà lớn lao; là nơi người lính đặt sinh mệnh cá nhân dưới chân Tổ quốc, biến Xuân Lộc thành biểu tượng của ý chí quyết thắng, mở ra cánh cửa lịch sử dẫn tới mùa xuân toàn thắng của dân tộc.
Đối với ông chiến trường rực lửa ấy là thứ không thể nào quên. Giữa mưa bom và khói đạn mịt mùng, cậu thanh niên trẻ chất phác vẫn giữ tư thế vững vàng sau công sự, đôi bàn tay chai sạn siết chặt khẩu súng, ánh mắt trầm tĩnh mà cương nghị, ánh lên niềm tin sắt son vào ngày toàn thắng. Ông đi qua những đêm dài không ngủ, ăn vội nắm cơm khô, uống ngụm nước đục giữa chiến hào, lấy ý chí con người đối chọi với sức tàn phá khốc liệt của chiến tranh. Khi đồng đội ngã xuống, ông chỉ có thể lặng lẽ cúi đầu, rồi lại đứng thẳng, bước tiếp, như mang theo cả phần sinh mệnh của những người đã hiến dâng tuổi trẻ cho Tổ quốc. Qua đó để ta thấy rằng, chủ nghĩa anh hùng không nằm ở lời nói lớn lao, mà kết tinh trong sự bền gan, trong tinh thần bất khuất trước hiểm nguy, trong quyết tâm đặt sự sống riêng mình dưới vận mệnh chung của đất nước, để những trận đánh khắc nghiệt ấy không chỉ là một chiến trường, mà là nơi tỏa sáng vẻ đẹp bất tử của người lính Việt Nam. Nhìn sâu vào một thời bi ca tráng lệ, ta hiểu rằng chiến tranh không chỉ là cuộc đối đầu của vũ khí và chiến lược. Như Clausewitz từng khẳng định, chiến tranh là sự tiếp nối của chính trị bằng những phương tiện khốc liệt nhất; còn với dân tộc Việt Nam, chiến tranh là sự tiếp nối của khát vọng độc lập bằng máu và lòng quả cảm. Trong bối cảnh ấy, những người lính như ông đã biến thân phận cá nhân thành biểu tượng của một thời đại, nơi con người “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”, như lời Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh.
Khi câu chuyện khép lại, trong chúng em không phải là những giọt nước mắt ồn ào, mà là một khoảng lặng rất dài. Giữa chiến tranh, con người có thể mất đi tuổi trẻ, ước mơ và cả sự sống, nhưng không mất đi niềm tin vào ngày đất nước được tự do. Những bước chân hành quân suốt nhiều tháng liền, những đêm trường chiến đấu không ngủ, những ngày giáp mặt cái chết đã trở thành một phần máu thịt trong cuộc đời ông. Hơn hết ,trong sâu thẳm, ông vẫn mang theo hình ảnh gia đình, quê hương – những điều riêng tư được cất kỹ để nhường chỗ cho trách nhiệm lớn lao hơn. Chúng em hiểu rằng, nếu không có những con người sẵn sàng sống trọn vẹn cho Tổ quốc như thế, sẽ không có một Việt Nam độc lập để thế hệ hôm nay được lớn lên trong yên bình. Câu chuyện ấy không chỉ thuộc về quá khứ, mà lặng lẽ đi theo nối tiếp cùng những thế hệ sau như một lời nhắc nhở nghiêm khắc: được sống trong hòa bình là một may mắn, nhưng sống xứng đáng với hòa bình mới là trách nhiệm.
Những bản trường ca anh hùng bất diệt về người lính là bài học quý giá đối với thế hệ trẻ hôm nay – những con người lớn lên trong hòa bình – hình ảnh ấy vang lên như một lời thức tỉnh sâu xa: rằng tự do không phải món quà ngẫu nhiên của lịch sử, mà là kết tinh của hy sinh, rằng tuổi trẻ chỉ thật sự có ý nghĩa khi biết sống vượt lên cái tôi nhỏ bé để hướng về những giá trị chung. Những mầm non tương lai của đất nước cần học cách sống có lý tưởng, học cách kiên định trước thử thách, để mỗi bước đi trong hiện tại đều xứng đáng với những năm tháng máu lửa đã lùi xa nhưng chưa bao giờ khuất bóng trong ký ức dân tộc. Noi gương người lính như ông Phạm Văn Đồng năm xưa, thế hệ trẻ cần biết nuôi dưỡng khát vọng cống hiến, rèn luyện bản lĩnh, để những giá trị anh hùng bất khuất không chỉ nằm lại trong lịch sử, mà tiếp tục lan tỏa và sống động trong hành trình dựng xây tương lai dân tộc. Người trẻ hôm nay không chỉ thấy bom đạn và mất mát, mà còn nghe được tiếng gọi thầm lặng của lịch sử vọng về từ quá khứ. Đó là tiếng gọi của những con người đã đi qua lửa đạn bằng tất cả niềm tin và lòng can đảm, để đổi lấy cho thế hệ sau một bầu trời không còn khói súng. Người lính Phạm Văn Đồng và bao người lính khác đã sống trọn vẹn cho Tổ quốc trong những năm tháng khắc nghiệt nhất, để hôm nay, chúng ta được sống trong hòa bình mà đôi khi không kịp nhận ra giá trị của từng ngày bình yên. Từ họ, người trẻ học được cách sống có điểm tựa tinh thần, biết hướng đời mình về những giá trị bền lâu thay vì những lựa chọn dễ dàng, ngắn ngủi. Học được rằng lòng yêu nước không chỉ hiện hữu trong khoảnh khắc cầm súng ra trận, mà còn lặng lẽ tồn tại trong ý thức sống tử tế, có trách nhiệm và không quay lưng với lịch sử. Khi người trẻ biết trân trọng những hy sinh đã hóa thành đất nước, biết nuôi dưỡng khát vọng sống đẹp, sống có ích, thì những giá trị bất khuất và kiên cường cao cả của cha ông sẽ không khép lại trong sách sử, mà tiếp tục chảy âm thầm trong mạch sống của dân tộc, nâng đỡ mỗi con người Việt Nam đi qua thử thách của thời đại mới.
Câu chuyện về người lính Phạm Văn Đồng không phải để kể lại một chiến công đã lùi xa trong lịch sử, mà để giữ cho ký ức chiến tranh không rơi vào sự lãng quên vô cảm của thời gian. Bởi chiến tranh, như nhiều nhà tư tưởng từng khẳng định, không chỉ là cuộc đối đầu của bom đạn, mà là nơi phẩm giá con người bị thử thách đến tận cùng. Trong bức tranh khốc liệt ấy, hình ảnh người lính hiện lên như một minh chứng rằng con người có thể nhỏ bé trước sức tàn phá của chiến tranh, nhưng lại lớn lao vô hạn trong lựa chọn sống vì Tổ quốc.
Chiến tranh đã qua đi - đất nước đi qua một thời hoa lửa bom rơi đạn nổ. Bức thư gửi lại người đang sống không được viết bằng mực, mà được viết bằng máu, nước mắt và tuổi thanh xuân của biết bao con người đã ngã xuống. Trong từng dòng thư vô hình ấy là lời nhắn nhủ giản dị mà tha thiết: Là người Việt Nam, xin đừng quên lịch sử hôm nay có thể không cần viết bằng máu xương nhưng nhất định phải viết bằng hoài bão, hoài bão để tiếp bước cha ông, hoài bão để dựng xây và làm rạng danh hai tiếng “Việt Nam“.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn