Cựu chiến binh

Những ngày tháng Ba

Những ngày tháng Ba, gió từ phía sông Hồng thổi về mang theo mùi phù sa ngai ngái. Trên con đường làng xóm 5 Hùng Tiến, có một cụ ông tóc bạc trắng vẫn đều đặn dậy từ sớm, quét sân, tưới mấy luống rau, rồi ngồi lặng trước hiên nhà nhìn về phía cánh đồng. Ít ai biết rằng người ông gầy gò, hiền từ ấy từng đi qua một thời khói lửa, từng sống những năm tháng mà mỗi bước chân đều đánh đổi bằng sinh mệnh. Ông là một cựu chiến binh chống Mỹ, từng được Uỷ ban Hành chính tỉnh Hà Nam tặng danh hiệu “Chiến

Ninh Bình05/05/2026Mai Thị Trà My (chi đoàn Liên cơ quan, xã Giao Ninh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Những ngày tháng Ba, gió từ phía sông Hồng thổi về mang theo mùi phù sa ngai ngái. Trên con đường làng xóm 5 Hùng Tiến, có một cụ ông tóc bạc trắng vẫn đều đặn dậy từ sớm, quét sân, tưới mấy luống rau, rồi ngồi lặng trước hiên nhà nhìn về phía cánh đồng. Ít ai biết rằng người ông gầy gò, hiền từ ấy từng đi qua một thời khói lửa, từng sống những năm tháng mà mỗi bước chân đều đánh đổi bằng sinh mệnh. Ông là một cựu chiến binh chống Mỹ, từng được Uỷ ban Hành chính tỉnh Hà Nam tặng danh hiệu “Chiến sĩ thi đua năm 1972” , phần thưởng không chỉ cho thành tích, mà cho cả lòng gan dạ và sự hy sinh thầm lặng.

Ông nhập ngũ khi vừa tròn đôi mươi. Ngày lên đường, bà nội kể lại rằng ông chỉ có một chiếc ba lô vải, một bộ quần áo nâu và lá thư mẹ dúi vào tay. Không có nước mắt tiễn đưa ồn ào. Thời ấy, khóc cũng phải nén vào trong. Cả làng đứng nhìn những chàng trai trẻ đi qua cổng đình, bước chân còn vụng mà ánh mắt đã cứng cỏi.

Đêm đầu ở đơn vị, ông viết thư về:

“Con vẫn khỏe. Đừng lo cho con. Con đi để làng mình sau này không còn nghe tiếng máy bay nữa.”

Những năm tháng chiến tranh không giống những gì người ta tưởng tượng bằng khẩu hiệu. Không phải lúc nào cũng là xung phong và chiến thắng. Phần nhiều là đói, là mệt, là nhớ nhà quay quắt. Có những ngày hành quân ròng rã, dép mòn đến bật cả quai. Có những đêm trú rừng, mưa rơi như trút, cả tiểu đội ôm nhau ngồi cho đỡ lạnh.

Ông kể rằng điều đáng sợ nhất không phải là bom đạn, mà là sự im lặng sau tiếng nổ. Khi khói tan, nhìn quanh không còn thấy đủ mặt anh em, tim thắt lại như bị ai bóp nghẹt.

Năm 1972, năm ác liệt, đơn vị ông được giao nhiệm vụ bảo vệ một tuyến vận chuyển quan trọng. Máy bay đánh phá liên tục. Ban ngày ngụy trang, ban đêm mở đường. Có lần, sau một trận đánh lớn, tuyến đường bị hư hỏng nặng. Nếu không thông tuyến kịp, cả đoàn xe phía sau sẽ bị kẹt lại, mà kẹt giữa vùng đánh phá thì nguy cơ rất lớn.

Ông khi ấy là tổ trưởng. Nhận nhiệm vụ đi cùng một nhóm nhỏ ra sửa đoạn đường hỏng trong đêm. Trời tối đen, chỉ có ánh đèn pin bọc vải. Đất đá còn nóng. Ai cũng biết nguy hiểm, nhưng không ai lùi.

Một đồng đội trẻ hỏi nhỏ:

“Anh ơi, nếu máy bay quay lại thì sao?”

Ông đáp rất khẽ:

“Thì mình nằm xuống. Nhưng đường phải thông.”

Các chú bộ đội làm việc trong im lặng căng thẳng. Tay đào, tay lấp, tai lắng nghe từng rung động xa. Có lúc tiếng động cơ ù ù vọng lại, tất cả ép sát xuống đất, tim đập đến đau ngực. Rồi tiếng xa dần, các chú lại tiếp tục.

Gần sáng, đoạn đường được khôi phục tạm thời. Khi đoàn xe đầu tiên lặng lẽ đi qua, một bác tài thò đầu ra bắt tay ông thật chặt. Không nói gì, chỉ siết tay. Cái siết tay ấy, ông nói, còn đáng nhớ hơn mọi lời khen.

Sau đợt đó, ông được ghi nhận thành tích xuất sắc và được tặng danh hiệu Chiến sĩ thi đua năm 1972. Nhưng khi nhận giấy khen, ông chỉ lặng im. Vì trong danh sách hôm đi sửa đường đêm đó, thiếu mất hai người.

Chiến tranh kết thúc. Ngày trở về, ông không còn là chàng trai hai mươi tuổi nữa. Vai ông rộng hơn, mắt sâu hơn, và ít nói hơn. Làng quê đón ông bằng bữa cơm độn khoai nhưng ấm áp. Cụ nội mình, khi ấy đã già, chỉ chạm vào vai con trai rồi khóc. Không phải khóc to. Chỉ là nước mắt chảy mãi không ngừng.

Sau đó ông nhận công tác tại địa phương, làm xã đội trưởng. Từ người lính nơi chiến trường, ông trở thành người giữ bình yên cho làng xóm. Không còn tiếng bom, nhưng vẫn còn rất nhiều việc: huấn luyện dân quân, phòng chống bão lũ, giữ an ninh thôn xóm.

Người dân nhớ ông không phải vì huân chương mà vì những việc rất đời thường.

Mùa bão năm ấy, nước lên rất nhanh. Một gia đình cuối xóm có cụ già và hai đứa trẻ bị kẹt. Nước đã ngập ngang ngực. Ông cùng vài anh em buộc dây vào người, lội vào đưa từng người ra. Khi quay lại lần cuối, dòng nước xiết làm ông ngã dúi. Mọi người trên bờ thót tim. Nhưng rồi ông gượng dậy, vẫn cõng đứa bé trên vai, đi từng bước chậm mà chắc.

Đặt đứa trẻ lên bờ, ông chỉ cười:

“Còn sống là tốt rồi.”

Ông làm xã đội trưởng nhiều năm. Nhà nghèo, lương ít, nhưng chưa bao giờ thấy ông nhận phần hơn về mình. Có đợt cấp phát vật tư, ông luôn để các hộ khó khăn nhận trước. Có người bảo ông “dại”. Ông chỉ nói:

“Tôi từng sống nhờ phần nhường của người khác ngoài chiến trường.”

Con cháu trong nhà lớn lên cùng những câu chuyện kể buổi tối. Ông không kể về chiến công, ông kể về đồng đội. Kể về người hay hát, người khéo sửa radio, người hứa sau chiến tranh sẽ về cưới vợ… Rồi ông dừng lại giữa câu, nhìn ra sân rất lâu.

Có lần đứa cháu hỏi:

“Ông có sợ không?”

Ông xoa đầu cháu:

“Có chứ. Ai mà không sợ. Nhưng khi bên cạnh mình là anh em, tự nhiên mình đứng vững hơn.”

Tuổi già đến, vết thương cũ trở trời lại đau. Những đêm trái gió, ông khó ngủ. Nhưng sáng vẫn dậy sớm, vẫn quét sân, vẫn chăm vườn. Tấm bằng “Chiến sĩ thi đua 1972” được bọc cẩn thận, treo ngay ngắn, không phải để khoe, mà để nhớ.

Một lần, đoàn học sinh về tìm hiểu truyền thống ghé thăm. Các em hỏi:

“Ông ơi, điều quý nhất thời chiến tranh là gì ạ?”

Ông suy nghĩ rất lâu rồi nói:

“Là tình người. Không có nó, không ai đi qua nổi.”

Chiều hôm đó, một cậu học sinh nán lại sau cùng, lễ phép chào ông. Ông bỗng nắm tay cậu thật chặt, giống hệt cái bắt tay năm xưa của bác tài trên tuyến đường lửa. Ánh mắt ông ươn ướt.

Thời hoa lửa của ông không chỉ là những năm tháng cầm súng, mà là cả cuộc đời sau đó, khi ông sống ngay thẳng, tận tụy, và nhân hậu. Lửa của chiến tranh đã tắt, nhưng lửa trách nhiệm, lửa yêu thương trong ông chưa từng tàn.

Bây giờ, trên con đường làng, người ta vẫn thấy cụ ông tóc bạc ngồi nhìn cánh đồng chiều. Gió thổi qua hàng tre. Xa xa là tiếng trẻ con cười. Bình yên đến mức người ta dễ quên rằng để có được sự yên bình ấy đã có một thế hệ đi qua lửa đỏ.

Và ông, người xã đội trưởng năm nào chỉ xem đó là điều rất đỗi bình thường:

“Ông chỉ làm phần việc của mình thôi.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn