NHỮNG NGÀY THÁNG QUÂN TRƯỜNG
Sau ngày rời quê Phúc Thọ, chàng thanh niên Nguyễn Văn Nhuận chính thức bước vào cuộc sống quân ngũ. Đối với ông, quân trường chính là nơi đánh dấu sự chuyển mình từ một cậu thanh niên mới lớn trở thành một người lính thực thụ của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Ông kể rằng, thời gian huấn luyện là những ngày vô cùng nghiêm khắc. Mọi sinh hoạt đều diễn ra theo điều lệnh quân đội. Từ sáng sớm, tiếng kẻng báo thức đã vang lên. Sau những phút thể dục buổi sáng là các nội dung huấn luyện liên tục kéo dài đến chiều tối.
Người lính học mọi thứ từ đầu.
Học điều lệnh.
Học chiến thuật.
Học sử dụng vũ khí.
Học cách hành quân.
Học cách ngụy trang.
Học cách hiệp đồng chiến đấu.
Đó đều là những kiến thức mà sau này, khi bước vào chiến trường, từng bài học nhỏ đều trở thành yếu tố quyết định giữa sự sống và cái chết.
Ông nhớ rằng, những ngày đầu, ai cũng còn nhiều bỡ ngỡ. Những chàng trai vừa rời mái nhà thân thuộc phải tập làm quen với cuộc sống tập thể, với kỷ luật nghiêm minh và cường độ rèn luyện rất cao. Có những hôm hành quân hàng chục kilômét dưới cái nắng gay gắt, ba lô trên vai ngày càng nặng, quần áo ướt đẫm mồ hôi nhưng không một ai được phép bỏ hàng ngũ.
Ban ngày luyện tập ngoài thao trường.
Ban đêm tiếp tục học tập và rèn luyện.
Có những buổi hành quân trong đêm tối.
Có những giờ đào công sự đến khi đôi bàn tay rớm máu.
Nhưng không ai kêu ca.
Theo ông Nguyễn Văn Nhuận, quân trường không chỉ rèn luyện sức khỏe mà còn rèn luyện ý chí. Người lính phải học cách vượt qua giới hạn của bản thân, học cách chấp hành mệnh lệnh và đặt lợi ích của tập thể lên trên lợi ích cá nhân. Chính môi trường ấy đã tạo nên bản lĩnh của người lính trước khi bước vào chiến trường.
Ông cũng nhớ mãi tình cảm giữa những người đồng đội trong những ngày đầu quân ngũ. Họ đến từ nhiều vùng quê khác nhau, mang theo những giọng nói khác nhau, nhưng rất nhanh đã coi nhau như anh em một nhà. Khi một người mệt, người khác động viên. Khi một người còn lúng túng trong huấn luyện, cả tiểu đội cùng hướng dẫn, giúp đỡ để cùng tiến bộ.
Tình đồng đội được hình thành từ những điều rất giản dị.
Một ngụm nước chia nhau sau buổi hành quân.
Một lời động viên khi ai đó nản chí.
Một bàn tay kéo đồng đội vượt qua đoạn đường khó.
Chính những điều bình dị ấy đã trở thành nền tảng của sự gắn bó sau này trên chiến trường.
Ông từng chia sẻ rằng, khi bước vào quân trường, ông chỉ nghĩ đơn giản là học thật tốt để hoàn thành nhiệm vụ. Nhưng càng học, ông càng hiểu rằng người lính muốn chiến thắng không chỉ cần lòng dũng cảm mà còn phải có kiến thức quân sự, kỹ năng chiến đấu và khả năng hiệp đồng chặt chẽ với đồng đội.
Những bài học trên thao trường sau này đều được vận dụng trong thực tế.
Từ cách cơ động.
Cách lợi dụng địa hình.
Cách giữ bí mật.
Cho đến cách chỉ huy một tổ, một trung đội trong chiến đấu.
Mỗi nội dung huấn luyện đều trở thành hành trang quý giá khi ông đảm nhiệm cương vị Trung đội trưởng Trung đội hỏa lực của Đại đội 9, Tiểu đoàn 6.
Nhiều năm sau chiến tranh, mỗi khi nhớ về quân trường, ông luôn dành sự biết ơn đối với những người chỉ huy đã tận tình rèn luyện lớp chiến sĩ trẻ. Chính sự nghiêm khắc trong huấn luyện đã giúp biết bao người lính đủ bản lĩnh bước vào những trận đánh ác liệt, đủ bình tĩnh xử lý những tình huống sinh tử và đủ nghị lực để hoàn thành nhiệm vụ được giao.
Ông thường nói với thế hệ trẻ hôm nay rằng, không có thành công nào đến từ sự dễ dàng. Muốn trưởng thành phải chấp nhận rèn luyện. Muốn cống hiến phải biết vượt qua gian khó. Những tháng ngày quân trường tuy vất vả nhưng đã trở thành nền móng vững chắc cho cả cuộc đời người lính của ông.
Đó là nơi hun đúc ý chí.
Là nơi tôi luyện bản lĩnh.
Và cũng là nơi một chàng trai tuổi mười bảy bắt đầu trưởng thành, sẵn sàng bước vào những năm tháng khốc liệt nhất của cuộc chiến bảo vệ biên giới Tây Nam và làm nghĩa vụ quốc tế trên đất bạn Campuchia.



