“Những Ngọn Đồi Vực Dậy Bình Minh – Trận Quyết Chiến A1, A3 Đông Hà 1972”
Trên mảnh đất khát khao hòa bình và nhuốm màu bom đạn miền Trung, có những ngọn đồi nhỏ nhoi nhưng đã trở thành chứng nhân vĩnh cữu của lịch sử: đồi A1 và A3 ở Đông Hà. Ít ai biết rằng những doi đất khô cằn nằm cạnh bờ sông Hiếu năm xưa chính là một trong những điểm tựa quan trọng để xoay chuyển cục diện mặt trận Trị – Thiên năm 1972. Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua, dấu chân của những người lính từng ngã xuống nơi đó vẫn còn như âm vang trong gió. Câu chuyện về chiến thắng ấy không chỉ là chiến thuậ
“Những Ngọn Đồi Vực Dậy Bình Minh – Trận Quyết Chiến A1, A3 Đông Hà 1972”
Trên mảnh đất khát khao hòa bình và nhuốm màu bom đạn miền Trung, có những ngọn đồi nhỏ nhoi nhưng đã trở thành chứng nhân vĩnh cữu của lịch sử: đồi A1 và A3 ở Đông Hà. Ít ai biết rằng những doi đất khô cằn nằm cạnh bờ sông Hiếu năm xưa chính là một trong những điểm tựa quan trọng để xoay chuyển cục diện mặt trận Trị – Thiên năm 1972. Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua, dấu chân của những người lính từng ngã xuống nơi đó vẫn còn như âm vang trong gió. Câu chuyện về chiến thắng ấy không chỉ là chiến thuật, vũ khí hay bản đồ tác chiến – mà là hơi thở nóng hổi của đất, của người, và của niềm tin vào một ngày độc lập.
Đồi A1 và A3 hiện lên trước mắt như những mô đất thấp hình mui thuyền, tưởng như vô hại, nhưng lại nắm giữ vị trí chiến lược quan trọng bậc nhất: từ đây có thể khống chế toàn bộ tuyến phòng ngự của quân Sài Gòn tại Đông Hà, cửa ngõ phía bắc Quảng Trị. Ai nắm được đồi, người đó nhìn tận thấu cả con đường số 1 chạy về Nam, cả cầu Đông Hà và những kho quân lương phía sâu bên trong. Chính vì thế, địch đã bố trí tại đây một hệ thống hầm hào chằng chịt, kết hợp với hỏa lực pháo binh bắn thẳng, quyết tử bảo vệ tuyến phòng thủ này bằng mọi giá.
Những ngày đầu năm 1972, khi dư âm của cuộc tiến công Tết Mậu Thân vẫn còn như sóng dội, Bộ Tư lệnh Mặt trận Trị – Thiên đã chọn Đông Hà làm một trong những trọng điểm tiến công chiến lược. Các đơn vị tinh nhuệ của ta – phần lớn là những chàng trai tuổi hai mươi đến từ Nghệ An, Hà Tĩnh, Bình – Trị – Thiên và xa hơn nữa – đã hành quân xuyên rừng Trường Sơn, vượt bom B52 để kịp hội quân trước giờ nổ súng. Đông Hà, với họ, là một trang sách mới cần viết bằng mồ hôi, xương máu và cả khát vọng cháy bỏng về một miền Nam trọn vẹn ngày thống nhất.
Đêm hành quân vào chiến trường, dải đất quanh đồi A1 – A3 im ắng đến lạ. Trăng non treo nghiêng như vệt dao mỏng trên bầu trời. Tiếng giày vải khẽ khàng lướt trên mặt đất. Mỗi người lính đều mang theo bên mình một câu chuyện riêng – thư từ gia đình, gói muối vừng, cây bút con… nhưng tất cả đều có chung một niềm tin: trận đánh này là cửa mở cho cuộc tổng tiến công lớn.
Bộ đội ta nắm rõ từng tấc đất của hai ngọn đồi ấy như chính hơi thở mình. Suốt nhiều tuần trước giờ G, những trinh sát quả cảm đã len lỏi vào từng hốc cây, khe đá, đếm từng ụ súng, từng chòi gác của địch. Có người phải bám ở chân đồi cả tuần, uống nước suối, nằm dưới gốc sim mua, chỉ để quan sát đường đi của một khẩu đại liên.
Khi những tin tức mật cuối cùng được chuyển về Sở chỉ huy, các bản đồ tác chiến hiện lên chi chít mũi tên – như những mạch máu đang hướng về trái tim của tuyến phòng thủ địch. Mệnh lệnh được truyền đi gọn lỏn nhưng dứt khoát: “A1, A3 – phải chiếm bằng mọi giá!”
Rạng sáng một ngày mùa hè tháng 5 năm 1972, khi sương còn phủ trắng thung lũng, trận đánh mở màn. Pháo binh ta – từ các trận địa bí mật ở bờ bắc sông Bến Hải – đồng loạt nhả đạn. Bầu trời rung chuyển như nứt ra từng mảng. Những quả pháo nặng nề rít lên như tiếng gọi của đất mẹ, dội thẳng xuống đỉnh đồi A1, A3 khiến các công sự địch chao đảo.
Địch hoảng loạn, nhưng chưa kịp trở tay thì các mũi bộ binh của ta đã áp sát chân đồi. Những người lính trẻ tuổi, súng B40, B41 cặp sát người, dây đạn vắt qua vai, lầm lũi tiến lên. Mùi khét của thuốc nổ, bụi đất, tiếng la hét – mọi thứ hòa lại thành một thứ mùi của chiến trường, vừa đáng sợ, vừa thiêng liêng.
Trên đồi A1, trung đội trưởng Hoàng Minh Tường – người Quảng Bình – dẫn đầu mũi xung phong. Chỉ cần chiếm được mỏm đá phía đông, ta sẽ có lợi thế lớn để đánh vào trung tâm hỏa lực địch. Tường là một người lính trẻ nhưng lỳ lợm, đã từng vào sinh ra tử ở Đường 9 – Nam Lào. Anh biết rõ quãng đường phía trước ngắn thôi nhưng mỗi bước chân có thể đổi bằng sinh mạng. Khi khẩu đại liên của địch phụt ra từng chuỗi đạn như lửa phun, anh hô lớn:
“Tất cả nằm xuống! B40 chuẩn bị!”
Quả đạn B40 từ tay chiến sĩ Lựu vọt lên, phá tan ụ súng. Tường bật dậy, cả trung đội ào lên như thác. Nhưng ngay khi đến sát cửa hầm chính, địch từ trong bắn xối xả. Khói bụi mù mịt. Một chiến sĩ trẻ ngã xuống ngay bên cạnh anh, bàn tay vẫn nắm chặt quả lựu đạn chưa kịp ném. Tường cúi xuống, nắm lấy quả lựu đạn ấy, siết chặt, rồi quăng thẳng vào cửa hầm. Một tiếng nổ lớn xé tung cả bụi đất, hầm địch bị đánh sập.
Mỗi mét tiến về đỉnh A1 là một cuộc giằng co đẫm máu. Những chiến sĩ công binh mang bộc phá, chấp nhận lao lên dù biết rằng sau lưng là đồng đội đang chờ thời khắc họ mở đường. Có người vừa đặt bộc phá chưa kịp lùi đã bị đạn bắn trúng, thân hình đổ xuống như cây rừng bị chặt. Đồng đội lập tức lao lên, tiếp tục công việc dở dang. Cứ thế, từng mét đất được giành giật.
Ở phía tây, đồi A3 cũng khốc liệt không kém. Đây là điểm cao có hệ thống công sự kiên cố nhất. Địch bố trí lô cốt bê tông, hỏa lực mạnh, lại có thể quan sát toàn bộ đường tiến của ta. Các đơn vị của ta phải vừa vận động vừa tránh pháo sáng. Cứ mỗi lần ánh sáng trắng xanh rơi xuống từ pháo dù, mặt đất như bị bóc trần, từng người lính hiện lên rõ mồn một trong tầm ngắm của địch.
Trong màn pháo sáng lạnh lẽo ấy, nổi bật nhất là hình ảnh đại đội phó Nguyễn Khắc Trụ – quê Thái Bình. Anh bị thương ở vai từ những loạt đạn đầu, máu thấm đẫm băng nhưng kiên quyết không rời trận địa. Anh hô to, giọng sang sảng át cả tiếng súng:
“Đồi này là của ta! Chết cũng phải lấy!”
Lời hô ấy khiến cả đại đội như bừng lên. Họ chia nhau đánh cắt từng mảnh phòng ngự, trườn qua những bụi gai cháy sém, lao vào giáp lá cà với quân địch. Có lúc cả đồi A3 như chìm trong hỗn loạn: tiếng súng AK, tiếng nổ của M79, tiếng lưỡi lê va chạm, tiếng thét quyết tử… Tất cả trộn vào nhau, mịt mù khói đạn.
Pháo binh địch ở phía Nam bắn cấp tập vào chính trận địa của họ để cản bước quân ta. Từng vạt đất tung lên, cây cối bị xé toạc, mùi thuốc nổ đặc quánh. Nhưng bộ đội ta – những chàng trai gầy gò, đen sạm – vẫn bám đất mà tiến. Có người bị sức ép pháo đẩy văng xuống sườn đồi nhưng lại bò lên ngay lập tức. Đồi A3 như một chiếc chảo lửa khổng lồ, nhưng ý chí của người lính thì thép hơn lửa.
Đến quá trưa, cả hai ngọn đồi vẫn chìm trong bom đạn. Địch gọi thêm quân tiếp viện từ thị xã Quảng Trị, quyết không để ta chiếm giữ điểm cao. Chúng tung nhiều toán biệt kích phản kích. Nhưng bộ đội ta đã bám chặt từng gốc cây, từng ụ đất. Nhiều người đã chiến đấu đến viên đạn cuối cùng. Tiểu đội trưởng Lâm, người Hà Tĩnh, khi chỉ còn một trái lựu đạn đã ôm nó lao thẳng vào ổ súng địch. Tiếng nổ vang lên như xé không trung, khói tan đi, đường tiến của đồng đội được mở.
Càng về chiều, thế trận càng nghiêng về phía ta. Cửa hầm chỉ huy trên đỉnh A1 bị bộc phá của ta đánh sập. Một lá cờ quyết chiến đỏ thắm được cắm lên ngay bên cạnh hố bom, màu đỏ nổi bật giữa nền đất vàng. Tiếng hô “A1 rồi! A1 rồi!” vang lên khắp chiến hào như sóng vỗ.
Chỉ ít giờ sau, đồi A3 cũng thất thủ. Những toán địch sống sót tháo chạy về phía Nam. Đỉnh đồi đầy khói bụi bỗng như đứng yên lại. Người lính ta ngồi bệt xuống đất, thở dốc, nhìn nhau, ánh mắt vừa mừng vừa nghẹn. Dưới chân họ, từng đồng đội đã nằm lại. Mùi máu quyện với mùi đất, nhưng mùi của chiến thắng thì thơm đến lạ.
Trong ánh hoàng hôn đỏ rực của miền gió Lào, những đơn vị đầu tiên của ta đứng trên hai ngọn đồi ấy – đồi A1 và A3 – hiểu rằng họ đã mở cánh cửa quan trọng cho chiến dịch giải phóng Quảng Trị. Từ đây, pháo ta có thể chế áp sâu xuống tuyến phòng thủ của địch ở Ái Tử, La Vang; bộ binh có thể mở đường tiến về thị xã. Đó không chỉ là thắng lợi chiến thuật – mà là thắng lợi mang tính biểu tượng: ý chí của người lính đã chiến thắng sự kiên cố của mọi boong-ke.
Đêm xuống, hai ngọn đồi vẫn cháy âm ỉ những gốc cây bị bom đốt dở. Dưới ánh trăng gầy, các chiến sĩ y tá lần lượt đi tìm thương binh, cõng họ xuống chân đồi. Họ bước nhẹ như sợ làm đau mặt đất thấm nhiều máu người. Bên xác một chiến sĩ nằm cạnh lô cốt, cuốn sổ tay còn dang dở: một vài dòng nhật ký gửi mẹ, một câu thơ viết cho người yêu ở hậu phương. Những trang giấy ấy thấm màu đất đồi Đông Hà – thứ đất đã chứng kiến một cuộc đổi thay lớn.
Nhiều năm sau, mỗi khi nhắc lại, các cựu chiến binh vẫn nói rằng trận đánh ấy không bao giờ phai trong ký ức họ. Không ai nhớ hết bao nhiêu lần họ ngã xuống rồi lại đứng lên, bao nhiêu lần nhìn đồng đội rời bỏ chiến hào. Nhưng họ nhớ rất rõ khoảnh khắc lá cờ chiến thắng tung bay trên đỉnh A1, A3 trong chiều gió Lào nóng rát. Họ nhớ tiếng đất trời như vỡ bung, tiếng reo hò như bão nổi, và cảm giác họ vừa làm được một điều lớn lao hơn chính số phận của mình.
Chiến thắng đồi A1 và A3 năm 1972 đã góp phần quan trọng vào việc phá vỡ tuyến phòng thủ then chốt của địch ở Đông Hà – Ái Tử. Từ đó tạo đà cho quân ta tiến công mạnh mẽ, buộc địch phải co cụm và dẫn tới việc giải phóng Quảng Trị, xây dựng Chính phủ Cách mạng Lâm thời ngay trên mảnh đất Thành cổ rực lửa.
Hôm nay, đứng giữa hai ngọn đồi ấy – nơi cỏ đã phủ xanh những hố bom, những vết thương của đất – người ta vẫn nghe có gì như tiếng vọng từ quá khứ. Tiếng bước chân người lính, tiếng gọi nhau trong khói lửa, tiếng lá cờ phấp phới trong gió… Tất cả như một bản trường ca không lời về sự hy sinh và lòng quả cảm.
Những ngọn đồi ấy không cao, nhưng đã nâng tầm vóc của cả một dân tộc. Những người lính năm xưa không ai tự nhận mình là anh hùng, nhưng chính họ – bằng tuổi trẻ cháy bỏng, bằng lòng yêu nước trong sáng – đã viết lên chiến thắng. Và lịch sử, như dòng sông Hiếu kia, sẽ mãi chảy để kể lại rằng: có một thời, những người Việt Nam bình dị đã biến đất đá Đông Hà thành bình minh của ngày giải phóng.



