Bài viết

NHỮNG NGỌN LỬA KHÔNG TẮT

Ninh Bình26/04/2026Ban Biên tập tổng hợp1 lượt xem0 lượt chia sẻ

NHỮNG NGỌN LỬA KHÔNG TẮT Chiều muộn, ánh nắng nhạt dần rơi trên mái hiên cũ, nhuộm vàng cả khoảng sân nhỏ. Tôi ngồi bên bà ngoại – người đã đi qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt nhất của dân tộc. Bà năm nay đã ngoài tám mươi, mái tóc bạc trắng như mây, đôi tay run run nhưng ánh mắt vẫn sáng – một ánh sáng rất lạ, như chứa cả một bầu trời ký ức chưa bao giờ nguôi. “Con có muốn nghe chuyện ngày xưa không?” – bà hỏi, giọng chậm rãi mà trầm ấm. Tôi khẽ gật đầu. Và thế là những cánh cửa thời gian mở ra… Bà tôi không phải là người cầm súng ngoài chiến trường. Bà là một thanh niên xung phong trên tuyến đường Trường Sơn – nơi được ví như mạch máu của cả dân tộc trong những năm tháng chiến tranh. Bà kể, khi ấy bà mới tròn mười tám tuổi – cái tuổi đáng ra phải cắp sách đến trường, mơ mộng về những điều đẹp đẽ của tuổi trẻ. Nhưng đất nước đang bị xâm lược, bà và hàng ngàn thanh niên khác đã chọn lên đường. “Lúc đó, tụi bà chỉ nghĩ đơn giản lắm,” bà nói, “Đất nước còn chiến tranh thì mình phải góp sức. Không đi thì ai đi?” Những ngày đầu trên tuyến đường Trường Sơn, bà cùng đồng đội sống giữa núi rừng hoang vu, thiếu thốn đủ thứ. Ban ngày mở đường, san lấp hố bom, ban đêm dẫn xe qua những cung đường đầy nguy hiểm. Bom đạn của kẻ thù rải xuống như mưa, có những lúc đất rung chuyển, cây rừng đổ rạp, không khí đặc quánh mùi khói súng. Bà kể, có những đêm mưa rừng xối xả, cả đơn vị phải nằm co ro trong hầm đất. Tiếng bom nổ dồn dập đến mức không ai dám thở mạnh. Nhưng rồi, khi tiếng còi báo yên vang lên, họ lại lao ra đường, tiếp tục công việc còn dang dở. “Có những người bạn của bà… đi rồi không về nữa…” – bà ngừng lại, giọng chùng xuống. Tôi thấy mắt bà đỏ hoe. Bà kể về cô Lan – một cô gái nhỏ nhắn nhưng gan dạ. Trong một lần san lấp hố bom, một quả bom chưa nổ nằm ngay giữa đường. Tất cả đều lo sợ, nhưng nếu không xử lý thì đoàn xe tiếp tế không thể đi qua. Cô Lan đã xung phong tiếp cận quả bom. “Cô ấy cười, bảo ‘Để tao làm, tụi mày đứng xa ra’…” – bà nghẹn giọng. Quả bom phát nổ. Cô Lan hy sinh ngay tại chỗ. “Lúc đó tụi bà không kịp khóc… chỉ biết cắn răng làm tiếp. Vì nếu dừng lại, bao nhiêu người ở phía trước sẽ thiếu lương thực, thiếu đạn dược…” Không chỉ có bà, tôi còn được nghe câu chuyện của ông Ba – một cựu chiến binh sống gần nhà. Ông từng là lính bộ binh chiến đấu ở chiến trường miền Nam. Ông kể rằng, những trận đánh ác liệt nhất không chỉ thử thách sức lực mà còn thử thách cả ý chí con người. “Có những lúc đói đến mức chỉ còn vài hạt gạo chia nhau… nhưng không ai bỏ cuộc,” ông nói. Ông nhớ mãi một người đồng đội tên Hùng – người đã dùng thân mình che đạn cho ông trong một trận đánh. “Ảnh nói: ‘Mày phải sống… sống để kể lại…’” Người đồng đội ấy mãi mãi nằm lại nơi chiến trường. Những câu chuyện ấy không phải là những trang sách khô khan. Đó là máu, là nước mắt, là tuổi xuân của biết bao con người đã gửi lại nơi chiến trường. Ngày 30 tháng 4 năm 1975 – ngày đất nước hoàn toàn giải phóng – bà tôi khi ấy đang ở một điểm hậu cần. Khi nghe tin chiến thắng, cả đơn vị vỡ òa trong nước mắt. “Không ai nói được gì… chỉ ôm nhau mà khóc,” bà kể. “Bao nhiêu năm gian khổ, cuối cùng cũng đến ngày đất nước được tự do.” Nghe những câu chuyện ấy, tôi chợt hiểu rằng hòa bình hôm nay không phải tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng cả một thế hệ – những con người đã sống, chiến đấu và hy sinh không một chút do dự. Tôi – một học sinh của thời đại mới – chưa từng trải qua chiến tranh. Nhưng qua lời kể của những nhân chứng lịch sử, tôi cảm nhận được rõ ràng giá trị của hòa bình, của độc lập dân tộc. Lòng yêu nước hôm nay không chỉ là cầm súng ra trận. Đó còn là học tập tốt, sống có trách nhiệm, biết trân trọng quá khứ và không ngừng nỗ lực để xây dựng đất nước. Những ký ức của bà, của ông Ba, của biết bao con người khác – đó không chỉ là câu chuyện của riêng họ. Đó là một phần lịch sử của dân tộc, là những ngọn lửa không bao giờ được phép tắt. Chúng ta – thế hệ hôm nay – có trách nhiệm lắng nghe, ghi nhớ và lan tỏa những câu chuyện ấy. Bởi khi ký ức còn được kể lại, khi sự hy sinh còn được trân trọng, thì tinh thần dân tộc vẫn sẽ luôn cháy sáng. Tôi nắm lấy bàn tay gầy guộc của bà. Bàn tay ấy đã từng san lấp hố bom, từng run lên giữa tiếng đạn nổ, từng lau nước mắt cho đồng đội. “Bà ơi… con sẽ nhớ.” Bà mỉm cười. Một nụ cười rất nhẹ… nhưng đủ để thắp lên cả một thời hoa lửa trong tim tôi. “Uống nước nhớ nguồn – Ăn quả nhớ người trồng cây.” Đó không chỉ là lời dạy, mà là trách nhiệm của mỗi chúng ta – hôm nay và mãi mãi về sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn