Những ngựa sắt thần kỳ kháng chiến
Chuyện kể rằng, tại một bản làng nhỏ thuộc vùng tự do Thanh Hóa ngày ấy, có gia đình ông Thà sở hữu một chiếc xe đạp Peugeot cũ. Đó là tài sản lớn nhất, là niềm tự hào mà ông phải chắt bóp cả đời mới mua lại được để chở vài thúng lúa, thúng khoai ra chợ huyện. Thế nhưng, khi tiếng gọi của Tổ quốc vang lên, khi lệnh tổng động viên cho chiến dịch lịch sử Điện Biên Phủ lan tỏa khắp các ngõ xóm, ông Thà không một chút đắn đo. Ông dắt chiếc xe ra giữa sân, nhìn nó một hồi rồi bảo với vợ: "Nhà mình ạ, bộ đội trên mặt trận đang đói ăn, thiếu đạn. Cái xe này ngày thường chở khoai, giờ phải lên đường chở gạo nuôi quân thôi!"
Thế là, cuộc "lột xác" vĩ đại của chiếc xe đạp bắt đầu. Để biến một phương tiện chở người thanh lịch thành một "con quái vật" gánh cả góc chiến trường, ông Thà cùng những người thợ rèn trong làng đã dồn hết trí tuệ dân gian vào việc cải tiến xe. Khung xe được ốp dọc bằng những thanh tre già, luồng thẳng chắc chắn để tăng độ chịu lực. Một đoạn tre ngắn được buộc vuông góc vào ghi-đông để làm tay ngai, giúp dễ dàng đẩy xe khi lên dốc. Một chiếc đòn tre dài khác được buộc vào trục bánh sau làm tay phanh phụ và giữ thăng bằng. Để bảo vệ đôi lốp đã mòn vẹt, ông quấn thêm bằng quần áo rách, vải xô và dây chuối khô nhằm chống chọi với đá tai mèo sắc nhọn nơi rừng thẳm. Từ một chiếc xe chỉ chịu được sức nặng 50kg, sau khi gia cố, nó có thể gánh trên mình hai bao tải gạo nặng đến gần hai trăm kilôgam – gấp bốn lần trọng lượng cơ thể của chính ông.
Chuyến hành trình ra mặt trận mở ra, đưa ông Thà và chiếc xe thồ hòa vào dòng người bất tận hướng về Tây Bắc. Con đường lên Điện Biên mùa này là một thử thách tột cùng của ý chí. Đó là những con đèo dốc đứng như rạch lên trời, một bên là vách đá dựng đứng, một bên là vực sâu hun hút. Đêm xuống, trời tối đen như mực, đoàn xe thồ phải đi trong ánh đèn dầu tù mù được che chắn cẩn thận bằng lá cây để tránh máy bay địch.
Có những đoạn dốc như đèo Pha Đin, dốc cao đến mức ông Thà phải gập người sát đất, hai tay bấu chặt vào tay ngai tre, các ngón chân bấm sâu vào bùn đất để đẩy xe lên từng phân một. Mỗi bước đi là một tiếng hò rướn người, mồ hôi trộn lẫn máu và nước mưa đẫm sũng chiếc áo nâu sờn. Khi xuống dốc, hiểm nguy lại càng rình rập. Sức nặng của hai tạ hàng lao sầm sập xuống theo quán tính. Ông Thà phải dùng cả hai tay ghì chặt ghi-đông, chân ghì vào đòn tre phía sau để tạo lực hãm, tiếng lốp xe ma sát với đá hộc khét lẹt. Khó khăn là vậy, nhưng khẩu hiệu "Xe còn thì gạo còn, người còn thì chiến trường không thiếu đạn" luôn rực cháy trong tim.
Qua hàng trăm cây số đường rừng, vượt qua bao trận mưa bom bão đạn của kẻ thù trút xuống các "tọa độ lửa", ông Thà và hàng vạn dân công hỏa tuyến đã đưa hàng tới đích an toàn. Toàn bộ số gạo, số đạn nguyên vẹn không thiếu một cân được bàn giao tận tay các chiến sĩ Điện Biên. Thực dân Pháp đã hoàn toàn bất ngờ trước bài toán hậu cần của chiến tranh nhân dân. Họ không thể ngờ rằng, những chiếc xe đạp thồ thô sơ, được điều khiển bởi những người nông dân chân chất, lại có thể đánh bại hệ thống vận tải cơ giới hiện đại của phương Tây.
Ngày mùng 7 tháng 5 năm 1954, khi lá cờ quyết chiến quyết thắng tung bay trên nóc hầm De Castries, ông Thà ngồi bên chiếc xe thồ đã bong tróc hết sơn, lốp xe quấn đầy dây chuối, mỉm cười mà giọt nước mắt hạnh phúc lăn dài trên gò má sạm đen. Chiếc xe đạp thồ ấy không chỉ chở gạo, chở đạn, mà nó đã chở cả khát vọng độc lập, chở ý chí sắt đá của cả một dân tộc. Câu chuyện về những chiếc xe đạp thồ năm xưa sẽ mãi là một thiên anh hùng ca, nhắc nhở thế hệ hôm nay về một thời kỳ gian khổ nhưng vô cùng vẻ vang của cha ông.


