NHỮNG NGƯỜI CON BÁCH KHOA VÀ MÙA XUÂN XẾP BÚT NGHIÊN
Đỗ Ngọc Hải Đăng
NHỮNG NGƯỜI CON BÁCH KHOA VÀ MÙA XUÂN XẾP BÚT NGHIÊN
Khi giảng đường khoác màu áo lính
Mùa xuân năm ấy đến với Hà Nội trong một không khí rất khác.
Trong khuôn viên Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, những hàng cây vẫn đứng đó.
Những giảng đường vẫn còn mùi phấn.
Những trang giáo trình vẫn mở trên bàn.
Nhưng giữa những sinh viên đang say mê với toán học, cơ khí, điện, xây dựng..., một câu hỏi ngày càng lớn dần:
Nếu Tổ quốc cần, mình có thể làm gì?
Và rồi có một mùa xuân mà nhiều người con Bách khoa đã quyết định:
xếp bút nghiên, khoác ba lô lên đường.
1. Những chàng trai của giảng đường
Họ vốn là những sinh viên rất bình thường.
Có người mê máy móc.
Có người thích những bài toán khó.
Có người có ước mơ trở thành kỹ sư.
Có người đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối khóa.
Trên bàn họ là sách.
Trong phòng thí nghiệm là những mô hình.
Trên bảng là những phương trình.
Nhưng ngoài giảng đường, đất nước đang bước vào những năm tháng khốc liệt.
Một buổi tối, trong ký túc xá, một sinh viên tên Nam đặt cuốn giáo trình xuống.
Bạn cùng phòng hỏi:
— Cậu không học nữa à?
Nam nhìn ra cửa sổ.
— Học chứ.
— Nhưng trước hết phải làm một việc.
— Việc gì?
Nam đáp:
— Đi khi Tổ quốc cần.
2. Mùa xuân xếp bút
Tin gọi nhập ngũ đến.
Không có những lời chia tay dài.
Không có thời gian để chuẩn bị thật nhiều.
Những người sinh viên gấp sách.
Cất giáo trình.
Trao lại chìa khóa phòng.
Có người để lại trên bàn một bài tập chưa làm xong.
Có người đánh dấu trang sách đang đọc dở.
Một người bạn hỏi:
— Bao giờ các cậu trở lại?
Nam cười:
— Hết chiến tranh.
— Nếu lâu thì sao?
— Thì chờ.
Bạn anh nói:
— Bài toán này còn chưa giải xong.
Nam chỉ vào quyển sách:
— Giữ hộ tôi.
— Tôi sẽ về giải tiếp.
Không ai biết lời hứa ấy có thực hiện được hay không.
3. Người mẹ tiễn con
Tại một ngôi nhà nhỏ ở Hà Nội, một bà mẹ gói hành lý cho con.
Bà cho vào ba lô vài bộ quần áo.
Một chiếc khăn.
Một ít thuốc.
Rồi bà dừng lại.
— Con mang theo sách không?
Người con lắc đầu.
— Không cần đâu mẹ.
Bà hỏi:
— Sao lại không?
Anh cười:
— Con đi làm nhiệm vụ.
Bà im lặng.
Một lúc sau, bà lấy một cây bút máy đặt vào túi áo con.
— Mang theo.
Anh ngạc nhiên:
— Để làm gì?
Bà nói:
— Sau này trở về còn viết tiếp.
Anh nhìn mẹ.
Không ai nói thêm.
Bà quay mặt đi lau nước mắt.
4. Từ giảng đường đến chiến trường
Những sinh viên Bách khoa bước vào quân ngũ với hành trang đặc biệt.
Họ có kiến thức kỹ thuật.
Có khả năng tính toán.
Có tư duy logic.
Nhưng chiến trường không phải phòng thí nghiệm.
Ở đó có bom đạn.
Có những con đường bị phá.
Có những chiếc xe hỏng giữa rừng.
Có những cây cầu cần được sửa trong đêm.
Có những thiết bị phải vận hành trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt.
Những kiến thức từng học trên giảng đường bắt đầu có một ý nghĩa khác.
Một bài toán không còn chỉ là bài kiểm tra.
Một thiết kế không còn chỉ nằm trên giấy.
Nó có thể giúp một chiếc xe tiếp tục chạy.
Một cây cầu tiếp tục đứng.
Một tuyến đường tiếp tục thông.
5. Người kỹ sư trẻ
Nam được phân công vào một đơn vị kỹ thuật.
Một đêm, một chiếc xe gặp sự cố.
Người lái nói:
— Không sửa được thì sáng mai không đi được.
Nam cúi xuống kiểm tra.
Anh nhớ lại những giờ thực hành trong phòng thí nghiệm.
Nhớ lời giảng của thầy.
Nhớ những bản vẽ từng làm.
Anh cùng đồng đội sửa chữa suốt đêm.
Đến gần sáng, động cơ hoạt động trở lại.
Người lái xe vỗ vai anh:
— Cậu học Bách khoa thật à?
Nam cười:
— Vâng.
— Thế hôm nay bài thi đạt mấy điểm?
Nam nhìn chiếc xe:
— Chạy được là đạt.
Mọi người cùng cười.
6. Những trang sách dang dở
Ở chiến trường, Nam vẫn giữ cây bút mẹ đưa.
Nhưng anh hiếm khi dùng nó để viết.
Anh dùng nó để ghi những con số.
Thông số máy móc.
Sơ đồ.
Kích thước.
Những cách sửa chữa.
Một hôm, đồng đội hỏi:
— Cậu còn nhớ mình từng học gì không?
Nam đáp:
— Nhớ chứ.
— Có nhớ giảng đường không?
Nam nhìn lên bầu trời:
— Nhớ.
— Nhớ thầy cô không?
— Nhớ.
— Thế có muốn trở lại không?
Nam cười:
— Có.
Rồi anh nói:
— Nhưng trước hết phải giúp đất nước có ngày để chúng ta trở lại.
7. Có những người không trở về
Không phải tất cả những người con Bách khoa lên đường đều trở lại giảng đường.
Có người ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ.
Có người hy sinh khi chưa kịp nhận tấm bằng.
Có người để lại những cuốn sách đang đọc dở.
Có người để lại những bức thư chưa kịp gửi.
Có người mẹ nhiều năm vẫn giữ nguyên căn phòng của con.
Trên bàn vẫn còn một cuốn giáo trình.
Một cây bút.
Một tấm ảnh sinh viên.
Thời gian trôi qua.
Nhưng có những thứ người mẹ không bao giờ nỡ cất đi.
8. Ngày trở lại
Sau chiến tranh, những người còn sống trở về.
Có người tiếp tục học.
Có người trở thành kỹ sư.
Có người trở thành nhà nghiên cứu.
Có người trở thành giảng viên.
Ngày đầu tiên trở lại trường, họ bước qua cổng Bách khoa.
Mọi thứ quen mà lạ.
Giảng đường vẫn ở đó.
Phòng thí nghiệm vẫn ở đó.
Những hàng cây vẫn xanh.
Một người đứng trước bảng thông báo rất lâu.
Anh nói:
— Tôi cứ tưởng mình sẽ không bao giờ nhìn thấy nơi này nữa.
Người bạn bên cạnh đáp:
— Nhưng chúng ta đã về.
9. Chiếc bàn trống
Trong một lớp học, có một chiếc bàn luôn được giữ lại.
Đó là chỗ của một sinh viên đã hy sinh.
Nhiều năm sau, một thầy giáo vẫn nhắc đến tên anh.
— Bạn ấy từng ngồi ở đây.
Một sinh viên trẻ hỏi:
— Thầy có nhớ bạn ấy không?
Thầy nhìn chiếc bàn.
— Nhớ.
— Bạn ấy học giỏi không ạ?
Thầy mỉm cười:
— Rất giỏi.
— Sau này bạn ấy làm kỹ sư à?
Thầy im lặng.
Rồi nói:
— Bạn ấy đã trở thành một phần của lịch sử trường mình.
Cả lớp lặng đi.
10. Những người con Bách khoa hôm nay
Nhiều năm sau nữa, những thế hệ sinh viên mới bước vào trường.
Họ học cơ khí.
Điện.
Điện tử.
Công nghệ.
Xây dựng.
Họ có những phòng thí nghiệm hiện đại.
Có máy tính.
Có thư viện.
Có những giảng đường sáng đèn.
Họ có thể không phải trải qua chiến tranh như thế hệ trước.
Nhưng mỗi khi nhìn vào những bức ảnh cũ, họ sẽ thấy những chàng trai mặc quân phục đứng trước cổng trường.
Những gương mặt còn rất trẻ.
Có người chỉ hơn họ vài tuổi.
Một sinh viên nói:
— Ngày ấy họ cũng bằng tuổi mình.
Người bạn đáp:
— Nhưng họ đã phải lựa chọn một con đường rất khác.
11. Bài học từ một mùa xuân
“Xếp bút nghiên” không có nghĩa là từ bỏ tri thức.
Ngược lại.
Những người con Bách khoa đã mang tri thức của mình vào chiến trường.
Họ biến kiến thức thành hành động.
Biến kỹ thuật thành sức mạnh.
Biến tuổi trẻ thành trách nhiệm.
Và sau chiến tranh, họ lại trở về với sách vở.
Tiếp tục học.
Tiếp tục nghiên cứu.
Tiếp tục xây dựng đất nước.
Bởi một dân tộc không thể chỉ chiến thắng bằng sức mạnh của vũ khí.
Sau chiến tranh, đất nước còn cần:
những người biết xây dựng,
những người biết sáng tạo,
những người biết nghiên cứu,
những người biết biến hòa bình thành một tương lai tốt đẹp hơn.
LỜI KẾT
Có một mùa xuân, những người con Bách khoa đã rời giảng đường.
Họ gấp những trang sách lại.
Khoác lên vai chiếc ba lô.
Tạm biệt thầy cô.
Tạm biệt bạn bè.
Tạm biệt những phòng thí nghiệm mà họ yêu quý.
Rồi họ bước vào chiến tranh.
Có người trở về.
Có người mãi mãi nằm lại.
Nhưng những trang sách mà họ từng gấp lại đã không bị bỏ quên.
Bởi sau ngày hòa bình, những người còn sống lại mở chúng ra.
Họ tiếp tục học.
Tiếp tục nghiên cứu.
Tiếp tục xây dựng.
Có những mùa xuân người ta nhớ vì hoa nở.
Có những mùa xuân được nhớ vì những người trẻ đã đứng lên.
Mùa xuân của những người con Bách khoa là một mùa xuân như thế.
Họ đã xếp bút nghiên không phải để từ bỏ tri thức, mà để bảo vệ một đất nước nơi tri thức có thể được tiếp tục.
Và khi tiếng giảng bài lại vang lên trong những giảng đường sau chiến tranh, có lẽ đâu đó trong ký ức của ngôi trường vẫn còn tiếng bước chân của những sinh viên năm xưa.
Những người đã từng nói:
“Chúng tôi sẽ trở lại.”
Có người đã trở lại.
Có người không.
Nhưng lời hứa ấy đã được thực hiện theo một cách khác:
Họ để lại một đất nước hòa bình để những thế hệ sau có thể tiếp tục học tập, sáng tạo và viết tiếp những trang sách mà họ từng phải gấp lại giữa mùa xuân năm ấy.


