Bài viết

NHỮNG NGƯỜI ĐI KIẾM MĂNG RỪNG SAU CA TRỰC

Hưng Yên22/10/2026Đoàn phường Thủ Dầu Một (Phường Thủ Dầu Một)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Thời gian – thời kỳ lịch sử: 1972–1974

Trong những năm ở căn cứ, Nguyễn Đức Viện cùng đồng đội phải tranh thủ thời gian không trực để tìm củ rừng, rau, măng hoặc đi kiếm thêm thức ăn. Nhiều người bị sốt rét liên tục; ông nhớ có người phải nằm trạm xá hai đến ba tháng. Công việc thu tin vẫn cần người làm, dù sức khỏe của cả đơn vị thường xuyên suy giảm.

Nguyễn Đức Viện kể gần như toàn bộ cán bộ từng bị sốt rét. Ông cũng bị những cơn bệnh hành hạ nhiều lần. Trong rừng, sự kiên trì không chỉ thể hiện khi đối diện đối phương, mà còn trong cách đơn vị duy trì sinh hoạt và tiếp tục làm việc.

Có những ngày việc đi kiếm rau và củ rừng quan trọng chẳng kém chuẩn bị ca trực. Khi thực phẩm ít, một người bệnh khó phục hồi, và người còn khỏe phải làm nhiều việc hơn. Những công việc sinh hoạt tưởng nhỏ lại là điều kiện để máy thu tiếp tục có người vận hành.

Đời sống ở căn cứ không tách khỏi nhiệm vụ kỹ thuật. Một người đang ốm có thể không đảm nhận ca trực, người khác phải gánh thêm phần việc. Thực phẩm thiếu khiến việc hồi phục càng khó. Những điều ấy không hiện ra trong một bản tổng hợp tin tình báo, nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì công tác.

Sốt rét không phải một thử thách diễn ra một lần rồi chấm dứt. Nó quay lại theo từng đợt, làm gián đoạn cả công việc lẫn giấc ngủ. Nguyễn Đức Viện nhắc đến bệnh tật như một ký ức chung của đơn vị, không chỉ nỗi khổ riêng.

Đối với một người đã trải qua thời chiến, nhiều năm sau một âm thanh hoặc một con số vẫn có thể gợi lại cả quãng đời. Nguyễn Đức Viện nhớ hai mươi mốt người trong đoàn, năm chiếc xe, ba ca trực và những cơn sốt kéo dài. Các con số ấy không phải trang trí cho câu chuyện. Chúng là cách nhân chứng giữ lại cấu trúc của những ngày tháng mà mình đã sống.

Chiến tranh thường được kể qua những trận đánh có địa danh và ngày tháng rõ ràng. Nhưng một đơn vị kỹ thuật lại có nhịp sống khác. Thành quả đến từ những giờ trực, việc ghi nhận chính xác và khả năng nối thông tin với bộ phận cần sử dụng. Không phải mọi kết quả đều có thể công bố khi sự việc vừa diễn ra. Vì thế, trong lời kể của người cựu trinh sát, những chi tiết về máy móc, ca làm và đời sống thường nổi bật hơn tên một trận đánh.

Các tư liệu hiện có chủ yếu dựa trên hồi ức được ghi lại nhiều năm sau. Những mốc có ngày tháng rõ như tháng 9 năm 1968, cuối tháng 4 năm 1972, ngày 19 tháng 5 năm 1972 và tháng 2 năm 1975 có thể đối chiếu trong bài phỏng vấn. Những tình tiết không có ngày cụ thể cần được giữ ở mức khoảng thời gian, thay vì đặt một ngày giả định cho câu chuyện thêm kịch tính.

Ở chặng đời này, điều làm nên dấu ấn của Nguyễn Đức Viện là sự kết hợp giữa công việc chuyên môn và hoàn cảnh chiến trường. Đời sống ở căn cứ không tách khỏi nhiệm vụ kỹ thuật. Một người đang ốm có thể không đảm nhận ca trực, người khác phải gánh thêm phần việc. Thực phẩm thiếu khiến việc hồi phục càng khó. Những điều ấy không hiện ra trong một bản tổng hợp tin tình báo, nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì công tác. Câu chuyện không cần một tình tiết giả định để trở nên dữ dội hơn. Những gì người trong cuộc kể lại đã cho thấy một thời kỳ mà ngay cả người ngồi bên máy thu cũng phải đi qua bom đạn, bệnh rừng và những lần chuyển căn cứ.

Khi đặt những người đi kiếm măng rừng sau ca trực vào dòng thời gian từ năm 1966 đến 1975, có thể thấy hành trình của ông không diễn ra trong một khoảnh khắc. Việc học nghề, chuẩn bị thiết bị, hành quân, thu tin và tiếp tục công tác sau chiến tranh nối thành một đường dài. Mỗi mốc trong đó có ý nghĩa riêng, nhưng đều gắn với tập thể cán bộ kỹ thuật và lực lượng an ninh miền Nam.

Tư liệu về Nguyễn Đức Viện còn ghi lại nhiều chi tiết về đồng đội và đời sống căn cứ. Không phải ai cũng có thể trở về sau chiến tranh. Có người hy sinh trong bom rải thảm, có người chịu bệnh tật kéo dài. Khi kể về những người đã khuất, sự thận trọng với tên tuổi và hoàn cảnh là cần thiết: nguồn không công bố danh sách đầy đủ, nên không thể bổ sung những lời cuối hoặc hành động cụ thể chỉ bằng tưởng tượng.

Cuối cùng, điều còn lại từ những người đi kiếm măng rừng sau ca trực là hình ảnh một người cán bộ kỹ thuật sống trong nhịp chiến tranh rất thật. Ông làm việc với tín hiệu và thông tin, nhưng ký ức còn chứa cả đường rừng, đồng đội và sự thiếu thốn. Những năm tháng ấy trở thành một phần của câu chuyện lịch sử về lực lượng công an chi viện miền Nam, nơi đóng góp không phải lúc nào cũng được đo bằng một trận đánh có tiếng súng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NHỮNG NGƯỜI ĐI KIẾM MĂNG RỪNG SAU CA TRỰC | Câu chuyện thời hoa lửa