NHỮNG NGƯỜI ĐỒNG ĐỘI ĐI TÌM TIỂU ĐỘI 4

Sau đợt bom chiều 24 tháng 7 năm 1968, những người ở lại Đồng Lộc lao đến khu vực Tiểu đội 4 làm nhiệm vụ. Không còn tiếng trả lời của mười cô gái. Đất đá và hầm trú ẩn bị bom phá khiến việc tìm kiếm rất khó khăn. Theo tư liệu của Hội Cựu thanh niên xung phong Việt Nam, đồng đội đào bới trong nhiều giờ, tìm thấy một số người ở hầm thứ nhất, những người khác ở hầm thứ hai; đến chiều hôm sau mới tìm thấy Hồ Thị Cúc.
Đối với người đi tìm, mỗi lần phát hiện dấu vết của đồng đội là một khoảnh khắc đau lòng. Họ đã cùng làm việc, cùng chia ca và biết rõ tên từng người. Nhưng dưới đất đá đổ nát, việc xác định vị trí không dễ. Những người có mặt không chỉ phải vượt qua nỗi đau mà còn đối diện nguy cơ bom chưa nổ và khả năng máy bay tiếp tục đánh phá. Tư liệu không ghi đầy đủ tên của từng người tham gia tìm kiếm, vì vậy không nên tự dựng những cuộc đối thoại cụ thể giữa họ.
Sự mất mát của một tiểu đội còn để lại nhiều công việc không ai mong phải làm: tìm kiếm, nhận diện, đưa người đã khuất về nơi an nghỉ và báo tin cho gia đình. Trong hoàn cảnh chiến tranh, những việc ấy diễn ra khi nguy hiểm chưa chấm dứt. Người tham gia không có nhiều thời gian để ở lại với nỗi đau, bởi đơn vị vẫn còn nhiệm vụ. Chính sự chồng lấn giữa thương tiếc và công việc khiến ký ức của những người sống sót đặc biệt nặng nề.
Hồ Thị Cúc được tìm thấy cuối cùng là chi tiết được nhắc trong nhiều bài tưởng niệm. Câu chuyện về việc tìm chị trở thành một phần riêng của ký ức Đồng Lộc. Nhưng với Võ Thị Tần, sự kiện ấy cũng nhắc rằng người Tiểu đội trưởng và đồng đội không bị lãng quên sau tiếng bom. Những người sống đã trở lại hiện trường, kiên trì tìm từng người để đưa họ về nơi an nghỉ.
Nhiều thập niên sau, khi đọc những câu chuyện về Đồng Lộc, người ta thường đã biết trước kết cục của ngày 24 tháng bảy. Nhưng trong những ngày được kể ở đây, Võ Thị Tần và đồng đội không sống với một kịch bản có sẵn. Họ nhận từng nhiệm vụ cụ thể, xử lý những khó khăn trước mắt và giữ hy vọng trở về. Nhìn lịch sử từ thời điểm người trong cuộc đang sống giúp câu chuyện gần với sự thật hơn, thay vì biến mọi chi tiết đời thường thành một lời báo trước.
Mười cô gái được mai táng sau khi hy sinh. Theo đề cương tuyên truyền của tổ chức Đoàn, phần mộ ban đầu ở đồi Bãi Dịa, sau đó được chuyển về nghĩa trang liệt sĩ huyện Can Lộc năm 1976 và về khuôn viên Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc năm 1990. Những lần di chuyển ấy diễn ra qua nhiều thập niên, khi chiến tranh đã kết thúc và công việc tưởng niệm được tổ chức quy củ hơn.
Ngay trong ngày 24 và 25 tháng bảy năm 1968, người ở lại chưa thể biết về những khu mộ, tượng đài và các đoàn người đến dâng hương sau này. Họ chỉ biết tiểu đội đã mất đủ mười người, đoạn đường vẫn còn đó và chiến tranh chưa kết thúc. Sự trống vắng của một nhóm đồng đội thân thuộc hiện ra trong từng công việc thường ngày: vị trí từng có người xúc đất, nơi từng có người gọi nhau và chỗ nghỉ của những cô gái vừa mới hôm trước còn cùng nhau nhận nhiệm vụ.
Để hiểu lựa chọn của thế hệ Võ Thị Tần, cũng cần nhớ rằng thanh niên xung phong khi ấy thường làm nhiệm vụ trong điều kiện phương tiện còn thiếu. Máy móc cơ giới không phải lúc nào cũng có thể đến ngay sau một đợt ném bom; con người phải sử dụng sức lao động và những dụng cụ đơn sơ để khôi phục mặt đường. Việc làm ấy không có ranh giới rõ ràng giữa tiền tuyến và hậu phương. Nơi người lao động đứng có thể lập tức trở thành mục tiêu của bom đạn, dù trong tay họ không có vũ khí chiến đấu.
Câu chuyện tìm kiếm sau trận bom không có một chiến công mới, nhưng là phần không thể thiếu trong lịch sử Võ Thị Tần. Nó cho thấy tình nghĩa của những người cùng làm đường và cái giá con người phải trả ở một trọng điểm giao thông. Mười người hy sinh cùng lúc, nhưng ký ức về họ được giữ lại từ chính bàn tay những người đồng đội đã đào từng lớp đất để tìm họ.



