Những người không trở về cùng chuyến ấy
Con tàu rời bến trong ánh nắng sớm. Anh em đứng chen bên lan can, vẫy tay chào miền Nam vừa giải phóng. Có người cười rất to, có người lấy khăn lau nước mắt. Ai cũng nói về ngày gặp mẹ, gặp vợ, gặp con.

Con tàu rời bến trong ánh nắng sớm. Anh em đứng chen bên lan can, vẫy tay chào miền Nam vừa giải phóng. Có người cười rất to, có người lấy khăn lau nước mắt. Ai cũng nói về ngày gặp mẹ, gặp vợ, gặp con.
Nhưng khi tàu đi được một quãng, tiếng nói chuyện dần chùng xuống.
Trên boong tàu, chỗ gần mũi tàu vốn là nơi anh Hòa thường thích đứng ngắm biển. Anh đã hy sinh trong trận đánh cuối cùng của tiểu đội, khi lao lên diệt hỏa điểm mở đường cho đơn vị tiến quân.
Tôi nhìn khoảng trống ấy rất lâu.
Lâm ngồi cạnh tôi khẽ nói:
— Giá anh Hòa còn sống thì giờ này chắc cười vang nhất tàu.
Tôi không trả lời.
Không chỉ có anh Hòa.
Tuấn nằm lại ở Quảng Trị mùa hè đỏ lửa.
Bình mất trong một trận bom trên đường Trường Sơn.
Thắng hy sinh khi cáng thương binh vượt suối.
Mỗi người một nơi, một ngày, một hoàn cảnh khác nhau. Nhưng tất cả đều có chung một ước mơ giản dị: được trở về nhà sau chiến tranh.
Chiều hôm đó, biển lặng như tờ. Mặt trời đỏ rực dần chìm xuống phía chân trời. Một anh trong đại đội lấy harmonica ra thổi, nhưng bản nhạc hôm nay buồn hơn hôm trước.
Chúng tôi ngồi thành vòng tròn. Không ai bảo ai, câu chuyện dần chuyển sang những người đã khuất.
Có người kể anh Hòa thích hát dân ca Nghệ Tĩnh.
Có người nhớ Tuấn hay chia phần lương khô cho đồng đội.
Có người nhắc Bình từng hứa hòa bình sẽ về dựng lại căn nhà cho mẹ.
Những điều nhỏ bé ấy làm họ hiện lên rõ hơn bất kỳ tấm huân chương nào.
Tôi mở ba lô lấy ra một mảnh giấy nhỏ. Đó là địa chỉ gia đình của anh Hòa, anh đưa cho tôi trước trận đánh cuối cùng và cười:
— Nếu tao có mệnh hệ gì, nhớ ghé thăm mẹ tao.
Tôi đã giữ mảnh giấy ấy suốt chuyến tàu trở về.
Đêm xuống, tiếng sóng vỗ đều vào mạn tàu. Tôi nằm mà không ngủ được. Trong bóng tối, tôi nghĩ đến những bà mẹ ở quê đang chờ con như mẹ tôi đang chờ tôi.
Có người sẽ nghe tiếng gọi ngoài cổng rồi òa khóc vì hạnh phúc.
Nhưng cũng có người sẽ chỉ nhận được một tờ giấy báo tử đã nhàu theo năm tháng.
Ý nghĩ ấy khiến lòng tôi nặng trĩu.
Sáng hôm sau, tàu đi dọc miền Trung. Nhìn dải đất quê hương hiện ra bên cửa sổ, tôi bỗng thấy niềm vui trở về không bao giờ trọn vẹn cho riêng mình.
Bởi mỗi bước chân tôi mang theo cả phần tuổi trẻ của những người đã nằm lại.
Khi tàu cập cảng miền Bắc, người thân đứng kín cầu cảng. Tiếng gọi nhau vang lên khắp nơi. Tôi nhìn thấy mẹ chạy về phía mình, nước mắt chảy dài trên gương mặt gầy gò.
Tôi ôm mẹ thật chặt.
Nhưng ngay trong khoảnh khắc hạnh phúc ấy, tôi lại nhớ đến mẹ của anh Hòa.
Ai sẽ ôm bà thay cho người con không trở về?
Nhiều năm sau, tôi đã tìm đến thăm gia đình những đồng đội đã hy sinh. Có ngôi nhà còn giữ nguyên chiếc giường cũ, có bà mẹ vẫn cất những lá thư cuối cùng của con trong chiếc hộp gỗ, có người vợ trẻ ngày ấy nay tóc đã bạc.
Mỗi lần như thế, tôi càng hiểu rằng chiến tranh không chỉ lấy đi những người ngã xuống, mà còn để lại những cuộc chờ đợi kéo dài suốt cả một đời người.
Bây giờ, khi kể cho con cháu nghe về ngày trở về trên con tàu năm 1975, tôi luôn nói:
Người trở về không bao giờ được phép quên những người không trở về cùng chuyến ấy.
Bởi hòa bình hôm nay không chỉ được làm nên bởi những người bước xuống cầu cảng trong niềm vui đoàn tụ, mà còn bởi những người đã gửi tuổi hai mươi của mình lại dọc Trường Sơn, trên những cánh đồng, bên những dòng sông và trong những trận đánh cuối cùng của Tổ quốc.
Và trong lòng tôi, chuyến tàu năm ấy mãi mãi không chỉ chở những người lính trở về, mà còn chở theo ký ức, lời hứa và sự biết ơn dành cho những người đồng đội đã ở lại với đất nước mãi mãi.



