NHỮNG NGƯỜI LÍNH ÂM THẦM GIỮ MẠCH XĂNG GIỮA TRƯỜNG SƠN
NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT - K13E.GDTH
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, đường Trường Sơn – đường Hồ Chí Minh trở thành tuyến chi viện chiến lược nối hậu phương miền Bắc với các chiến trường miền Nam và trên đất bạn Lào, Campuchia. Từ khi tuyến vận tải chiến lược được mở năm 1959, hàng vạn cán bộ, chiến sĩ, thanh niên xung phong và lực lượng phục vụ đã ngày đêm mở đường, vận chuyển người và vũ khí vượt qua bom đạn. Nhưng càng về sau, khi quy mô vận tải và cơ giới hóa trên Trường Sơn tăng lên, một vấn đề ngày càng trở nên cấp thiết: xăng dầu. Những đoàn xe muốn vượt hàng trăm, hàng nghìn kilômét đường núi không thể chỉ dựa vào những phuy xăng chở theo xe. Cần phải có một hệ thống đưa nhiên liệu đi sâu vào chiến trường. Từ yêu cầu đó, một lực lượng đặc biệt đã ra đời và từng bước xây dựng nên một kỳ tích hậu cần giữa đại ngàn: bộ đội đường ống xăng dầu Trường Sơn.
Năm 1968, trong bối cảnh cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc diễn ra ác liệt và việc vận chuyển xăng dầu bằng phương tiện thông thường gặp rất nhiều khó khăn, quân đội ta bắt đầu xây dựng tuyến đường ống xăng dầu dã chiến. Ngày 20 tháng 4 năm 1968, Công trường 18 được thành lập để thực hiện nhiệm vụ xây dựng tuyến ống xăng dầu trên địa bàn Quân khu 4. Phần lớn những người được giao nhiệm vụ lúc ấy chưa từng có kinh nghiệm xây dựng một hệ thống đường ống quân sự quy mô lớn. Họ phải vừa học, vừa làm, vừa tìm cách thích nghi với địa hình và điều kiện chiến tranh. Những cán bộ kỹ thuật, chiến sĩ công binh, bộ đội xăng dầu cùng các lực lượng được tăng cường đã bắt đầu từ những công trình đầu tiên với yêu cầu rất khắt khe: đường ống phải đủ kín để máy bay đối phương khó phát hiện, đủ chắc để chịu được địa hình và phải nhanh chóng khắc phục nếu bị bom đánh phá.
Công trình đầu tiên mang mật danh X42, dài 42km, nối từ kho N1 ở Nam Thanh, Nam Đàn, Nghệ An đến kho N2 ở Nga Lộc, Can Lộc, Hà Tĩnh. Tuyến ống phải vượt qua sông Lam, sông La và đặc biệt đi qua khu vực Vinh – Nam Đàn – Linh Cảm, nơi thường xuyên hứng chịu bom đạn. Không có những phương tiện thi công hiện đại, những người lính phải tìm cách đặt ống trong điều kiện hết sức thủ công. Đường ống được chôn ngầm dưới đất, vượt sông bằng những phương pháp phù hợp với điều kiện lúc đó, nhiều công việc được tiến hành vào ban đêm để hạn chế nguy cơ bị máy bay phát hiện. Sau nhiều ngày đêm khẩn trương thi công, ngày 10 tháng 8 năm 1968, dòng xăng đầu tiên theo đường ống X42 đã chảy từ Nam Thanh vào kho Nga Lộc. Sự kiện ấy có ý nghĩa đặc biệt: lần đầu tiên quân đội ta chứng minh rằng xăng dầu có thể được vận chuyển bằng đường ống trong điều kiện chiến tranh, qua những khu vực bị đánh phá ác liệt. X42 trở thành cơ sở thực tiễn quan trọng để bộ đội tiếp tục đưa đường ống vượt Trường Sơn.
Nhưng đưa được xăng từ Nghệ An vào Hà Tĩnh mới chỉ là bước đầu. Phía trước họ là dãy Trường Sơn với những đèo cao, rừng núi hiểm trở và các trọng điểm thường xuyên bị máy bay Mỹ đánh phá. Cuối năm 1968, Công trường 18 tiếp tục nhận nhiệm vụ xây dựng tuyến đường ống theo Đường 12, vượt qua đèo Mụ Giạ để đưa xăng sang Tây Trường Sơn. Đây là một nhiệm vụ đặc biệt khó khăn. Đường ống phải vượt qua địa hình hiểm trở, trong khi máy bay Mỹ liên tục đánh phá các tuyến vận tải. Những người lính phải vừa thi công vừa ngụy trang, sửa chữa và bảo vệ tuyến ống. Có những nơi đường ống phải đi ngầm dưới đất, men theo sườn núi hoặc vượt qua những đoạn địa hình đặc biệt phức tạp. Mỗi mét ống được đặt xuống là một lần con người phải đối mặt với bom đạn và địa hình khắc nghiệt.
Rồi thời khắc mà những người lính đường ống chờ đợi cũng đến. Đúng ngày 16 tháng 2 năm 1969, tức Giao thừa Tết Kỷ Dậu, dòng xăng đầu tiên theo đường ống đã vượt qua đèo Mụ Giạ, sang đất Lào và tới khu vực Na Tông. Đây là lần đầu tiên xăng dầu được đưa bằng đường ống vượt Trường Sơn sang Tây Trường Sơn. Từ đó, xăng dầu không còn phải phụ thuộc hoàn toàn vào những đoàn xe chở phuy vượt qua các trọng điểm nguy hiểm. Một “dòng sông” nhiên liệu bắt đầu chảy trong lòng đất, từ hậu phương hướng về chiến trường.
Nhưng xây được đường ống đã khó, giữ cho dòng xăng không bị đứt còn khó hơn. Máy bay Mỹ liên tục trinh sát và đánh phá những tuyến đường mà chúng phát hiện được. Nếu một đoạn ống bị bom đánh trúng, xăng có thể rò rỉ hoặc bốc cháy, còn việc khắc phục phải được tiến hành nhanh chóng để không làm gián đoạn cả hệ thống. Những người lính đường ống vì thế phải thường xuyên kiểm tra từng đoạn tuyến, bảo vệ các trạm bơm, kho chứa, xử lý những vị trí rò rỉ và thay thế những đoạn đường ống bị hư hỏng. Công việc nhiều khi diễn ra ngay sau những trận bom. Khi những người khác tìm cách tránh khỏi khu vực nguy hiểm, họ lại phải tìm đường trở vào để xác định chỗ hỏng và khôi phục dòng xăng. Bởi phía sau điểm hỏng ấy là cả một tuyến vận tải đang chờ nhiên liệu.
Càng về sau, hệ thống đường ống càng được kéo dài và mở rộng. Từ năm 1968 đến năm 1971, bộ đội Trường Sơn xây dựng đường ống từ Nam Đàn qua Đức Thọ, Hương Khê, Khe Ve, vượt đèo Mụ Giạ sang Tây Trường Sơn. Từ đầu năm 1972, đường ống tiếp tục được xây dựng trên phía Đông Trường Sơn, từ Thạch Bàn qua Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Tây Nguyên và xuống khu vực Đông Nam Bộ. Dòng xăng từng bước được đưa sâu hơn về phía Nam. Theo tư liệu của Cục Di sản văn hóa, tuyến đường ống đã phát triển thành một hệ thống liên hoàn xuyên qua nhiều địa bàn Trường Sơn, trở thành một bộ phận quan trọng của mạng lưới hậu cần chiến lược.
Đằng sau hệ thống ấy là cả một lực lượng chuyên môn ngày càng trưởng thành. Ban đầu, họ chỉ có những nhóm cán bộ, chiến sĩ được huấn luyện cấp tốc và một số chuyên gia kỹ thuật. Sau đó, bộ đội đường ống phát triển thành lực lượng chuyên trách với nhiệm vụ xây dựng, vận hành, bảo vệ và sửa chữa hệ thống. Họ phải làm quen với những thiết bị bơm, đường ống, van khóa, kho chứa và phương thức vận hành liên tuyến. Có những nơi địa hình cao khiến áp lực bơm trở thành một vấn đề lớn. Có những đoạn phải vượt qua sông, suối, đèo cao; có những nơi phải tổ chức các tuyến tránh để bảo đảm dòng nhiên liệu không bị gián đoạn khi một khu vực bị đánh phá. Ngành xăng dầu quân đội còn phải nghiên cứu, cải tiến thiết bị và chế tạo những loại máy bơm phù hợp với điều kiện Trường Sơn. Chính quá trình vừa chiến đấu vừa xây dựng ấy đã tạo nên một hệ thống đường ống có quy mô ngày càng lớn.
Đến năm 1973, theo một số tài liệu lịch sử về tuyến đường ống Trường Sơn, dòng xăng đã được đưa tới Bù Gia Mập, Bình Phước, tức đã tiến rất sâu về phía Nam. Hệ thống lúc này đã trở thành một mạng lưới hậu cần quan trọng, đưa nhiên liệu từ miền Bắc qua Trường Sơn tới các chiến trường. Những con số về chiều dài đường ống và số lượng kho, trạm bơm có sự khác nhau giữa các tài liệu do cách thống kê từng thời kỳ và từng phạm vi hệ thống, nhưng điểm thống nhất là mạng lưới đã phát triển thành một hệ thống rất lớn, gồm nhiều tuyến ống, kho chứa và trạm bơm liên hoàn. Điều quan trọng nhất không nằm ở riêng chiều dài của những đường ống ấy, mà ở khả năng duy trì một dòng nhiên liệu tương đối liên tục trong điều kiện chiến tranh ác liệt.
Những người lính đường ống không thường xuất hiện trong những bức ảnh nổi tiếng về Trường Sơn. Họ không trực tiếp ngồi sau tay lái của những chiếc xe vượt trọng điểm, cũng không phải lúc nào xuất hiện trong các trận đánh lớn. Công việc của họ nằm dưới mặt đất, sau những cánh rừng và bên cạnh những kho nhiên liệu. Nhưng mỗi khi một đoàn xe có thể tiếp tục hành quân, mỗi khi một binh trạm có thêm nhiên liệu, phía sau đó đều có sự đóng góp của những người giữ mạch xăng. Họ làm một công việc tưởng như thầm lặng nhưng đòi hỏi kỷ luật, kỹ thuật và lòng can đảm không kém bất cứ nhiệm vụ nào trên chiến trường. Chỉ một đoạn đường ống bị hỏng cũng có thể ảnh hưởng đến cả một chuỗi vận tải; vì vậy, bảo vệ đường ống đồng nghĩa với bảo vệ khả năng cơ động của lực lượng trên chiến trường.
Trong những năm cuối cuộc chiến, khi quy mô cơ giới hóa và vận tải trên Trường Sơn ngày càng lớn, vai trò của hệ thống xăng dầu càng trở nên rõ rệt. Đường ống không chỉ đưa nhiên liệu đến một vài kho riêng lẻ mà đã trở thành một phần của mạng lưới hậu cần chiến lược. Những dòng xăng được bơm qua hàng trăm, hàng nghìn kilômét đường ống giúp các đơn vị vận tải có điều kiện hoạt động sâu hơn, nhanh hơn và liên tục hơn. Từ hậu phương miền Bắc, nhiên liệu được đưa qua những vùng rừng núi mà máy bay đối phương luôn tìm cách phong tỏa. Mỗi trạm bơm, mỗi kho chứa, mỗi đoạn ống được nối thêm đều góp phần rút ngắn khoảng cách giữa hậu phương và chiến trường. Đó là một cuộc chiến đấu thầm lặng nhưng có ý nghĩa chiến lược.
Đến mùa Xuân năm 1975, khi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy phát triển mạnh, hệ thống hậu cần Trường Sơn đã có khả năng phục vụ một khối lượng vận tải lớn chưa từng có trong chiến tranh. Dòng xăng dầu được đưa sâu vào các chiến trường, phục vụ hoạt động của xe vận tải và các lực lượng cơ giới. Những người lính đường ống vẫn tiếp tục công việc của mình: vận hành trạm bơm, kiểm tra tuyến, bảo đảm kho chứa và xử lý những sự cố có thể xảy ra. Họ không đứng ở nơi những chiến thắng được ghi lại bằng những lá cờ trên xe tăng hay những đoàn quân tiến vào thành phố, nhưng công việc của họ đã góp phần tạo nên điều kiện vật chất để những lực lượng ấy có thể cơ động trên những chặng đường cuối cùng của cuộc chiến.
Nhìn lại lịch sử đường Trường Sơn, có thể thấy tuyến đường huyền thoại ấy không chỉ được tạo nên bởi những con đường dành cho xe cơ giới. Đó là cả một hệ thống hậu cần gồm đường vận tải, cầu, phà, kho tàng, thông tin liên lạc, trạm giao liên và đặc biệt là mạng đường ống xăng dầu. Nếu những người mở đường tạo nên tuyến vận tải, những người lái xe đưa hàng đi, thì những người lính đường ống đã góp phần cung cấp năng lượng để cả hệ thống ấy vận hành. Từ tuyến X42 dài 42km trong năm 1968 đến dòng xăng vượt đèo Mụ Giạ ngày 16 tháng 2 năm 1969, rồi những tuyến ống tiếp tục vươn sâu về phía Nam, đó là một quá trình vừa xây dựng vừa chiến đấu kéo dài nhiều năm.
Và có lẽ điều đáng nhớ nhất về những người lính ấy chính là sự âm thầm. Họ không giữ một ngọn lửa trên mặt đất, mà giữ một dòng nhiên liệu trong lòng đất. Họ không trực tiếp điều khiển những đoàn xe ra trận, nhưng bảo đảm để những đoàn xe ấy có thể tiếp tục lăn bánh. Họ không thường được gọi tên trong những câu chuyện về từng trận đánh, nhưng từng mét đường ống, từng trạm bơm, từng kho xăng giữa Trường Sơn đều mang dấu vết của họ. Trong mưa bom, giữa rừng sâu, họ nối từng đoạn ống, sửa từng điểm hỏng và giữ cho dòng xăng không ngừng chảy. Đó chính là một trong những kỳ tích hậu cần của đường Trường Sơn – nơi có những con người đã biến một hệ thống đường ống tưởng như không thể xây dựng giữa chiến tranh thành mạch nhiên liệu nối hậu phương với tiền tuyến, góp phần bảo đảm sức cơ động cho cuộc kháng chiến cho đến ngày toàn thắng.



