NHỮNG NGƯỜI LÍNH “CẢM TỬ QUÂN” TRONG TRẬN CHIẾN HÀ NỘI 1946 – KHI TUỔI TRẺ CHỌN Ở LẠI
Phạm Ngọc Ly
Đêm 19/12/1946, cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ. Hà Nội trở thành một trong những chiến trường đầu tiên.
Giữa những con phố quen thuộc, những thanh niên Hà Nội ngày hôm trước còn là học sinh, công nhân, người lao động… hôm nay đã trở thành chiến sĩ.
Họ đứng lên bảo vệ thành phố.
Một trong những lực lượng nổi bật khi ấy là Trung đoàn Thủ đô.
Đây là lực lượng tập hợp nhiều cán bộ, chiến sĩ và thanh niên Hà Nội. Họ chiến đấu trong điều kiện thiếu thốn nhưng có một nhiệm vụ rất rõ ràng: giữ chân quân Pháp tại Hà Nội càng lâu càng tốt.
Những ngày đầu, các chiến sĩ dựng chướng ngại vật trên đường phố.
Bàn ghế, tủ, gỗ, gạch đá và nhiều vật dụng được tận dụng để tạo thành những tuyến phòng thủ.
Những con phố vốn đông đúc trở thành chiến hào.
Những căn nhà trở thành vị trí chiến đấu.
Có nơi, các chiến sĩ phải chiến đấu từ tầng này sang tầng khác.
Đối phương có vũ khí và phương tiện mạnh hơn.
Nhưng lực lượng phòng thủ Hà Nội có một lợi thế rất lớn:
Họ hiểu thành phố của mình.
Họ biết từng con phố.
Từng ngõ nhỏ.
Từng căn nhà.
Từng vị trí có thể ẩn nấp.
Nhờ vậy, những trận đánh diễn ra quyết liệt trong lòng Thủ đô.
Có những chiến sĩ chỉ mới 18, 19, 20 tuổi.
Tuổi đời của họ gần với những sinh viên, học sinh ngày nay.
Nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, họ phải đối mặt với những điều mà một người trẻ thời bình khó có thể tưởng tượng.
Tiếng súng.
Bom đạn.
Thương vong.
Cái chết của đồng đội.
Và nỗi lo không biết mình có thể sống đến ngày mai hay không.
Một trong những câu chuyện nổi tiếng gắn với cuộc chiến đấu ở Hà Nội là hình ảnh những chiến sĩ cảm tử ôm bom ba càng lao vào xe tăng đối phương.
Bom ba càng là một loại vũ khí chống tăng được sử dụng trong những ngày đầu kháng chiến.
Người sử dụng phải tiếp cận rất gần mục tiêu.
Điều đó đồng nghĩa với việc họ gần như phải đối mặt trực tiếp với cái chết.
Những người lính ấy biết điều đó.
Nhưng họ vẫn nhận nhiệm vụ.
Hình ảnh người chiến sĩ ôm bom ba càng trở thành một biểu tượng của tinh thần “Quyết tử để Tổ quốc quyết sinh”.
Đằng sau những hình ảnh hào hùng ấy là những con người bằng xương bằng thịt.
Họ có cha mẹ.
Có anh chị em.
Có người yêu.
Có những ước mơ riêng.
Có người chưa từng nghĩ mình sẽ trở thành một người lính.
Nhưng chiến tranh đã đặt họ vào một hoàn cảnh mà mỗi người phải lựa chọn.
Ở lại chiến đấu.
Hay rời khỏi thành phố.
Và nhiều người đã lựa chọn ở lại.
Cuộc chiến đấu kéo dài 60 ngày đêm.
Trong thời gian đó, lực lượng kháng chiến đã cầm chân quân Pháp tại Hà Nội, tạo điều kiện cho Trung ương Đảng, Chính phủ và các lực lượng chủ lực rút khỏi thành phố để xây dựng căn cứ và chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài.
Đến tháng 2/1947, Trung đoàn Thủ đô rút khỏi Hà Nội.
Cuộc chiến đấu trong thành phố kết thúc.
Nhưng cuộc kháng chiến vẫn tiếp tục.
Nhiều người lính Hà Nội sau đó tiếp tục chiến đấu ở những chiến trường khác.
Có người sống sót trở về.
Có người hy sinh ở những trận chiến sau này.
Nhưng tất cả đều trở thành một phần của lịch sử Thủ đô.
Ngày nay, Hà Nội đã hoàn toàn khác.
Những con phố từng đầy chướng ngại vật giờ là những tuyến đường đông đúc.
Những nơi từng vang tiếng súng giờ là trường học, bệnh viện, khu dân cư và các công trình hiện đại.
Một thế hệ trẻ mới lớn lên trong hòa bình.
Vì vậy, có lẽ điều đáng suy ngẫm nhất từ câu chuyện 60 ngày đêm không phải là chiến tranh khốc liệt đến mức nào.
Mà là:
Để có một Hà Nội bình yên như hôm nay, đã từng có những người trẻ lựa chọn đứng giữa nguy hiểm để bảo vệ thành phố.
Họ không biết tương lai sẽ như thế nào.
Nhưng họ biết mình đang chiến đấu cho một điều lớn hơn bản thân.
Đó là độc lập.
Là Thủ đô.
Là đất nước.
Và là những thế hệ chưa được sinh ra.
Hơn 70 năm đã trôi qua.
Những người lính năm xưa giờ đã trở thành những nhân chứng lịch sử.
Nhưng câu chuyện của họ vẫn còn ý nghĩa với tuổi trẻ hôm nay.
Bởi mỗi thời đại có một cách cống hiến khác nhau.
Tuổi trẻ năm 1946 cống hiến bằng việc cầm súng bảo vệ Hà Nội. Tuổi trẻ hôm nay có thể cống hiến bằng tri thức, trách nhiệm, lao động và những đóng góp thiết thực cho xã hội.
Chiến tranh đã đi qua.
Nhưng ký ức về những người trẻ đã “ở lại” vẫn còn đó.
Họ đã chọn đứng lại giữa Hà Nội để thế hệ sau được bước đi trong hòa bình.


