ANH HÙNG LLVTND KOSTAS SARANTIDIS – NGUYỄN VĂN LẬP
NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT - K13E.GDTH

Có một người lính sinh ra ở bên kia Địa Trung Hải, không mang dòng máu Việt Nam, nhưng lại dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ để chiến đấu trên đất nước Việt Nam. Ông là Kostas Sarantidis, người Hy Lạp, và cũng là người Việt Nam biết đến với cái tên Nguyễn Văn Lập. Cuộc đời ông là một câu chuyện đặc biệt về cách một con người từ một đất nước xa xôi đã tìm thấy lý tưởng của mình trong cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam, rồi trở thành người nước ngoài duy nhất được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam.
Kostas Sarantidis sinh năm 1927 trong một gia đình công nhân ở Hy Lạp. Tuổi thơ và tuổi thiếu niên của ông gắn với những năm tháng châu Âu chìm trong chiến tranh. Năm 1943, khi mới 16 tuổi, Kostas bị bắt đi lính và đưa sang Đức phục vụ cho phát xít. Nhưng ông tìm cách trốn thoát, rồi sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc lại rơi vào cảnh không giấy tờ, không nơi nương tựa. Cuộc đời của chàng trai trẻ khi ấy tiếp tục đưa ông đến với đội quân lê dương của Pháp và sang Đông Dương. Ông đến Sài Gòn năm 1946, ban đầu với tư cách một người lính trong đội quân Pháp, nhưng những gì tận mắt chứng kiến ở Việt Nam đã khiến suy nghĩ của ông thay đổi hoàn toàn.
Càng tiếp xúc với cuộc chiến, Kostas càng nhận ra rằng những điều người ta nói với mình về một cuộc chiến “bảo vệ tự do” hoàn toàn khác với những gì đang diễn ra trước mắt. Ông chứng kiến cảnh người dân Việt Nam bị bắt bớ, đàn áp và những hành động bạo lực của quân đội Pháp. Từ sự hoài nghi ban đầu, trong ông dần hình thành một quyết định mà vào thời điểm ấy có thể coi là bước ngoặt của cả cuộc đời: ông không muốn tiếp tục đứng trong hàng ngũ những người đang chiến đấu chống lại nhân dân Việt Nam.
Rồi cơ hội đến vào tháng 6 năm 1946. Tại Bình Thuận, Kostas bí mật liên lạc với lực lượng kháng chiến và quyết định đào ngũ. Đêm 3 rạng sáng 4 tháng 6, ông cùng một lính lê dương khác tên Merinos rời bỏ đơn vị, giải thoát cho 25 tù nhân và mang theo một khẩu súng máy cùng hai khẩu súng trường để sang vùng tự do. Từ khoảnh khắc ấy, cuộc đời của người thanh niên Hy Lạp chính thức bước sang một trang khác. Ông gia nhập Việt Minh và nhận cái tên Việt Nam: Nguyễn Văn Lập.
Cái tên Nguyễn Văn Lập không đơn thuần là một cái tên mới. Nó đánh dấu sự lựa chọn của một con người. Từ một người lính thuộc đội quân lê dương, ông trở thành người lính đứng ở phía bên kia chiến tuyến, chiến đấu cùng những người Việt Nam mà trước đó ông chưa từng quen biết. Nhưng chính trong những năm tháng ấy, ông dần trở thành một người đồng chí, đồng đội thực sự của họ.
Những ngày đầu ở vùng tự do, Nguyễn Văn Lập được đưa vào hoạt động trong lực lượng kháng chiến tại miền Trung. Ông từng làm công tác địch vận ở chiến trường Quảng Nam – Đà Nẵng. Đây là công việc đặc biệt phù hợp với một người từng ở trong hàng ngũ quân Pháp và hiểu khá rõ tâm lý của những người lính lê dương. Thay vì chỉ dùng vũ lực, ông tìm cách nói cho họ hiểu về cuộc chiến mà họ đang tham gia, về đất nước Việt Nam và về lý do người Việt Nam đứng lên chiến đấu. Những chương trình phát thanh hướng vào các đồn địch do ông tham gia đã tác động đến nhiều binh lính Pháp. Có khoảng 40 lính lê dương đã bỏ hàng ngũ Pháp, mang theo vũ khí trở về với lực lượng kháng chiến; đồng thời ông góp phần cứu 120 người bị địch bắt.
Nhưng Nguyễn Văn Lập không chỉ làm công tác địch vận. Ông còn trực tiếp bước vào những trận chiến khốc liệt của Liên khu 5. Người lính da trắng ấy dần quen với núi rừng miền Trung, quen với những đồng đội Việt Nam và cả những trận đánh mà bất cứ sai lầm nào cũng có thể phải trả giá bằng mạng sống. Ông được giao nhiều nhiệm vụ khác nhau trong các đơn vị quân chính quy, từ chiến đấu, vận tải đến phiên dịch. Trong những trận đánh ấy, ông không còn là một người nước ngoài đứng bên cạnh người Việt Nam, mà thực sự trở thành một người lính của lực lượng kháng chiến.
Có lần, trong một trận chiến ở Quảng Nam, ông cùng đồng đội chiến đấu với lực lượng Pháp và bắn rơi một máy bay Morane, bắt sống ba phi công. Những chiến công như vậy khiến Nguyễn Văn Lập ngày càng được đồng đội tin tưởng. Năm 1949, ông được kết nạp vào Đảng Lao động Việt Nam. Đối với một thanh niên Hy Lạp, việc trở thành đảng viên trong một cuộc cách mạng ở một đất nước cách quê hương hàng nghìn cây số là một dấu mốc đặc biệt, cho thấy sự gắn bó của ông với cuộc kháng chiến Việt Nam đã vượt xa một sự lựa chọn nhất thời.
Chín năm kháng chiến chống thực dân Pháp trôi qua trong những trận chiến liên tiếp. Nguyễn Văn Lập cùng đồng đội đi qua nhiều vùng chiến trường ở miền Trung, trải qua những năm tháng thiếu thốn và hiểm nguy. Ông học cách sống như một người lính Việt Nam, hiểu đồng đội và hiểu cả những người dân đã che chở cho bộ đội. Chính những con người ấy khiến Việt Nam dần trở thành quê hương thứ hai trong lòng ông.
Năm 1954, Hiệp định Genève được ký kết, cuộc kháng chiến chống Pháp kết thúc. Nguyễn Văn Lập tập kết ra miền Bắc cùng đồng đội. Chiến tranh đã lùi lại phía sau, nhưng ông vẫn tiếp tục công tác và cống hiến. Ông lập gia đình với một người phụ nữ Hà Nội năm 1958 và có bốn người con. Điều đặc biệt là cả bốn người con đều mang tên Việt Nam, như một cách gia đình ông giữ lại sự gắn bó với đất nước mà ông đã lựa chọn làm quê hương thứ hai.
Đến năm 1965, sau gần hai mươi năm ở Việt Nam, Nguyễn Văn Lập trở về Hy Lạp để thăm mẹ già và gia đình. Nhưng rời Việt Nam không có nghĩa là ông rời bỏ Việt Nam. Trở về quê hương, ông tiếp tục tham gia các hoạt động ủng hộ Việt Nam, tham gia Đảng Cộng sản Hy Lạp và thành lập Hội người Việt Nam tại Hy Lạp. Từ một người lính chiến đấu trên chiến trường, ông trở thành một trong những cầu nối đặc biệt giữa nhân dân Việt Nam và nhân dân Hy Lạp.
Nhiều năm sau, ông vẫn nhiều lần trở lại Việt Nam. Mỗi lần trở lại là một lần tìm về đồng đội, tìm về những chiến trường cũ và những con người đã cùng ông trải qua tuổi trẻ. Đặc biệt, ông luôn mong muốn được trở thành công dân Việt Nam. Ngày 9 tháng 11 năm 2010, Chủ tịch nước Nguyễn Minh Triết ký quyết định công nhận ông là công dân Việt Nam. Đến ngày 7 tháng 1 năm 2011, ông được trao quyết định quốc tịch Việt Nam cùng Huân chương Hữu nghị. Với Nguyễn Văn Lập, đây không chỉ là một danh hiệu hay một thủ tục pháp lý, mà là sự ghi nhận cho mối quan hệ gắn bó mà ông đã xây dựng với Việt Nam trong suốt nhiều thập niên.
Và rồi một dấu mốc đặc biệt đến vào năm 2013. Nhà nước Việt Nam phong tặng ông danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nguyễn Văn Lập trở thành người nước ngoài duy nhất được trao danh hiệu cao quý này. Một người sinh ra tại Hy Lạp, từng là lính lê dương Pháp, cuối cùng lại trở thành Anh hùng của lực lượng vũ trang Việt Nam. Câu chuyện ấy gần như không thể tìm thấy một phiên bản thứ hai.
Nhưng có lẽ điều khiến người ta nhớ đến Nguyễn Văn Lập không chỉ là danh hiệu Anh hùng. Điều đáng nhớ hơn là sự lựa chọn của ông trong một thời điểm mà lựa chọn ấy có thể khiến ông mất tất cả. Ông có thể tiếp tục ở lại trong hàng ngũ quân Pháp, sống một cuộc đời của một người lính ngoại quốc tại Đông Dương. Nhưng ông đã lựa chọn một con đường khác sau khi chứng kiến thực tế của cuộc chiến. Ông chọn đứng về phía những người mà ông cho rằng đang chiến đấu vì độc lập của dân tộc mình.
Đó cũng là lý do nhiều người gọi ông là “người lính da trắng của Bộ đội Cụ Hồ”. Màu da, ngôn ngữ và nơi sinh khiến ông khác với những người đồng đội Việt Nam, nhưng trong chiến hào, những khác biệt ấy không còn quan trọng. Ông cùng họ chiến đấu, cùng chịu gian khổ, cùng chia sẻ những ngày tháng sống chết bên nhau. Và khi chiến tranh kết thúc, tình đồng đội ấy vẫn còn nguyên vẹn.
Gần 40 năm sống và làm việc tại Việt Nam, Nguyễn Văn Lập đã đảm nhiệm rất nhiều công việc. Có lúc ông là người lính, có lúc làm phiên dịch, lái xe vận tải, thậm chí tham gia đóng vai người phương Tây trong một số bộ phim Việt Nam. Nhưng dù ở vị trí nào, ông vẫn giữ một tình cảm đặc biệt với đất nước đã trở thành quê hương thứ hai của mình.
Năm 2021, khi tuổi đã cao, Nguyễn Văn Lập qua đời tại Athens, Hy Lạp, hưởng thọ 94 tuổi. Nhưng trước khi rời xa cuộc đời, ông đã để lại một di nguyện đặc biệt: được trở về Việt Nam. Sau khi ông qua đời, tro cốt của ông được đưa về Việt Nam và an nghỉ tại Nghĩa trang Quân khu 5 ở Đà Nẵng – vùng đất từng gắn bó với những năm tháng chiến đấu của ông.
Một người sinh ra ở Hy Lạp, chết trên quê hương Hy Lạp, nhưng cuối cùng lại trở về nằm lại trên đất Việt Nam. Có lẽ đó là cách đẹp nhất để khép lại một cuộc đời đặc biệt. Từ một chàng trai 19 tuổi đặt chân đến Đông Dương trong hàng ngũ quân Pháp, ông đã trải qua một hành trình dài để trở thành người lính Việt Minh, mang tên Nguyễn Văn Lập, trở thành Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và dành trọn tình cảm cho Việt Nam.
Câu chuyện của Kostas Sarantidis – Nguyễn Văn Lập vì thế không chỉ là câu chuyện về một người nước ngoài tham gia kháng chiến Việt Nam. Đó còn là câu chuyện về sự lựa chọn và niềm tin. Một con người có thể sinh ra ở một đất nước, nhưng quê hương trong trái tim đôi khi lại được hình thành từ nơi mình đã sống, chiến đấu, yêu thương và cống hiến.
Và giữa hàng triệu người đã đi qua những năm tháng chiến tranh, Nguyễn Văn Lập trở thành một trường hợp thật đặc biệt. Ông không mang dòng máu Việt, nhưng đã sống như một người Việt. Ông không sinh ra trên mảnh đất này, nhưng đã chiến đấu để bảo vệ nó. Và đến cuối cùng, ông chọn trở về nơi những người đồng đội năm xưa đang nằm lại.


