Khác

NHỮNG NGƯỜI THẦY ĐƯA HỌC TRÒ RỜI TUYẾN LỬA: KÝ ỨC TỪ KẾ HOẠCH K8

Giữa những năm tháng bom đạn khốc liệt, hàng vạn học sinh vùng giới tuyến Vĩnh Linh đã rời quê hương để tìm đến những mái trường an toàn ở miền Bắc. Đồng hành cùng các em là những người thầy, người cô mang trên vai trách nhiệm không chỉ dạy chữ mà còn gìn giữ sự sống và tương lai của cả một thế hệ.

Huế28/10/2026Lê Thị Minh (phường Tây Tựu)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

NHỮNG NGƯỜI THẦY ĐƯA HỌC TRÒ RỜI TUYẾN LỬA: KÝ ỨC TỪ KẾ HOẠCH K8

Giữa những năm tháng bom đạn khốc liệt, hàng vạn học sinh vùng giới tuyến Vĩnh Linh đã rời quê hương để tìm đến những mái trường an toàn ở miền Bắc. Đồng hành cùng các em là những người thầy, người cô mang trên vai trách nhiệm không chỉ dạy chữ mà còn gìn giữ sự sống và tương lai của cả một thế hệ.

Chiến dịch sơ tán học sinh có một không hai trong lịch sử

Ảnh 1. Trường cấp III Vĩnh Linh bị bom đánh phá trong chiến tranh. Ảnh tư liệu, Báo Nhân Dân.

Từ lớp học dưới bom đạn đến cuộc sơ tán lịch sử

Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954, dòng sông Bến Hải trở thành giới tuyến quân sự tạm thời chia cắt hai miền đất nước. Vĩnh Linh, vùng đất nằm ngay phía bắc vĩ tuyến 17, giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

Từ năm 1965, đặc biệt trong năm 1966, chiến tranh phá hoại ngày càng khốc liệt. Bom đạn liên tiếp trút xuống làng mạc, đường sá, trường học và những khu dân cư. Cuộc sống của người dân Vĩnh Linh phải chuyển dần xuống các hầm trú ẩn, giao thông hào và địa đạo.

Trong hoàn cảnh ấy, việc học của trẻ em trở thành một thử thách lớn. Những mái trường không còn là nơi bảo đảm an toàn. Có những giờ học phải ngừng lại vì tiếng máy bay, có những ngôi trường bị phá hủy sau các trận ném bom.

Giữa những mất mát liên tiếp, một câu hỏi cấp thiết được đặt ra: Làm thế nào để bảo vệ trẻ em, những người cần được sống, được học và trưởng thành, trong khi cuộc chiến chưa biết bao giờ kết thúc?

Từ yêu cầu ấy, kế hoạch K8 được triển khai trong hai năm 1966–1967. Đây là cuộc sơ tán quy mô lớn nhằm đưa khoảng 30.000 học sinh, chủ yếu là con em Vĩnh Linh và một số địa bàn chiến sự lân cận, ra các tỉnh miền Bắc.

Không đơn thuần là chuyển học sinh từ nơi nguy hiểm đến nơi an toàn, K8 còn là một nhiệm vụ đặc biệt của ngành giáo dục thời chiến. Bởi phía sau mỗi chuyến xe là những đứa trẻ phải xa cha mẹ, những gia đình chấp nhận chia ly và những người thầy được giao trách nhiệm đưa học trò vượt qua bom đạn.

Những người thầy nhận nhiệm vụ giữa thời khắc sinh tử

Trong ký ức của Nhà giáo Ưu tú Dương Ngọc Trai, nguyên Trưởng phòng Giáo dục huyện Vĩnh Linh, nhiệm vụ tham gia K8 đến vào một buổi sáng tháng 6/1967.

Tại cơ quan Ty Giáo dục Vĩnh Linh, khi ấy đóng trong một lán hầm ở thôn Đặng Xá, xã Vĩnh Lâm, ông được lãnh đạo giao tham gia đội công tác liên ngành tổ chức sơ tán học sinh.

Công việc phải tuyệt đối giữ bí mật.

Thầy Dương Ngọc Trai cùng đồng đội phụ trách việc chuẩn bị, khảo sát đường đi, tổ chức tiếp nhận và bàn giao học sinh trên tuyến từ Vĩnh Linh ra trạm Võ Xá, thuộc Quảng Bình.

Trước mỗi chuyến xe, lực lượng tiền trạm phải kiểm tra tình hình giao thông, phát hiện những đoạn đường bị đánh phá hoặc có nguy cơ mất an toàn. Khi đoàn đến điểm trung chuyển, công việc kiểm đếm, bàn giao học sinh được tiến hành chặt chẽ.

Một sai sót nhỏ trong hoàn cảnh ấy có thể khiến nhiều sinh mạng gặp nguy hiểm.

Theo các tư liệu về K8, mỗi xe thường bố trí khoảng 40 học sinh và cán bộ đi cùng, trong đó có giáo viên, nhân viên chăm sóc và người làm nhiệm vụ hộ tống.

Đối với các thầy cô, nhiệm vụ không dừng lại ở việc quản lý danh sách. Họ còn phải chăm sóc những đứa trẻ lần đầu rời vòng tay gia đình, giúp các em vượt qua nỗi sợ hãi trên những cung đường đầy bất trắc.

Có lẽ chưa bao giờ trách nhiệm của nghề giáo lại được đặt trước những thử thách khắc nghiệt đến thế.

Cô giáo tuổi mười chín và những đứa trẻ gọi cô bằng mẹ

Trong số những người trực tiếp đồng hành với học sinh K8 có cô giáo Lê Thị Thiều.

Cuối năm 1966, sau thời gian tham gia thanh niên xung phong, cô được phân công làm giáo viên, chăm sóc học sinh trong đoàn sơ tán ra miền Bắc.

Khi ấy, cô mới khoảng mười chín tuổi.

Từ Vĩnh Linh, cô cùng các em trải qua hành trình kéo dài nhiều ngày để đến huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa, nơi cô tiếp tục chăm sóc học trò tại Trường Nguyễn Bá Ngọc.

Những chuyến đi thường diễn ra trong bóng tối để tránh sự phát hiện của máy bay. Không phải đoạn đường nào cũng có ô tô. Nhiều lúc, cô trò phải xuống xe, đi bộ qua những nơi hiểm trở.

Các em nhỏ chỉ mang theo vài bộ quần áo, cơm nắm, lương khô và ống tre đựng nước. Khi học sinh mệt, những người chăm sóc phải mang giúp hành lý, dắt tay, thậm chí cõng các em đi tiếp.

Bản thân còn rất trẻ, cô Thiều đã phải đảm nhận trách nhiệm giống như một người mẹ giữa hoàn cảnh chiến tranh.

Trong hồi ức được Báo Nhân Dân ghi lại, cô đặc biệt nhớ cậu học trò nhỏ tên Sơn, khoảng sáu, bảy tuổi.

Sau khi đến nơi sơ tán, Sơn được phát hiện mắc bệnh tim và phải điều trị tại Bệnh viện đa khoa Đông Sơn, Thanh Hóa. Dù được chăm sóc, em vẫn không qua khỏi.

Những ngày cuối đời của Sơn, cô Thiều luôn ở bên cạnh, ôm em vào lòng, an ủi em trong nỗi đau bệnh tật và xa cách gia đình.

Sự ra đi của cậu học trò nhỏ trở thành ký ức day dứt trong cuộc đời người giáo viên ấy.

Câu chuyện của cô Lê Thị Thiều cho thấy một khía cạnh ít được nhắc đến của K8: Người thầy không chỉ đưa học sinh vượt qua hiểm nguy mà còn tiếp tục chăm lo cho cuộc sống, sức khỏe và tinh thần của các em trong những năm tháng xa quê.

Bên cạnh những chiến công được ghi nhận bằng thành tích, còn có những hy sinh thầm lặng được lưu giữ bằng tình thương.

Chiến dịch sơ tán học sinh có một không hai trong lịch sử

Ảnh 2. Tư liệu về hành trình sơ tán của học sinh thời chiến, gắn với câu chuyện K8. Ảnh: Báo Nhân Dân.

Chuyến xe không bao giờ tới đích

Trong lịch sử kế hoạch K8, ngày 28/7/1967 trở thành một dấu mốc đau thương.

Hôm ấy, một chiếc xe chở 40 học sinh xã Vĩnh Hiền, huyện Vĩnh Linh, cùng hai thầy giáo đang trên đường ra nơi sơ tán thì bị trúng bom tại khu vực Mỹ Trung, xã Võ Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình.

Vụ ném bom khiến 39 học sinh và một giáo viên thiệt mạng. Chỉ có thầy giáo Nguyễn Văn Lý và em Trần Văn Khỏe sống sót.

Trước đó, thầy Lý được giao nhiệm vụ dẫn học sinh rời quê. Những em nhỏ mới sáu, bảy tuổi, lần đầu xa cha mẹ, nhiều em khóc và muốn quay về. Thầy và các đồng nghiệp phải động viên, chăm sóc các em trong suốt hành trình.

Nhưng bom đạn đã cướp đi sinh mạng của gần như toàn bộ những đứa trẻ trên chuyến xe định mệnh.

Nhiều năm sau, khi nhớ lại sự kiện ấy, thầy Nguyễn Văn Lý vẫn không giấu được sự đau xót. Là người được giao trách nhiệm chăm sóc, bảo vệ học trò, ông luôn day dứt trước mất mát quá lớn.

Nỗi đau ấy không chỉ thuộc về những gia đình có con hy sinh. Nó còn trở thành ký ức không thể phai mờ trong lòng những người thầy, người cô từng tham gia K8.

Theo tư liệu lịch sử được Báo Nhân Dân công bố, trong quá trình thực hiện kế hoạch đã có 70 người con Vĩnh Linh tử nạn, gồm 59 học sinh, 6 giáo viên, 2 cán bộ khu vực và 3 người hướng dẫn.

Những con số ấy nhắc nhở rằng phía sau thành công của cuộc sơ tán là những tổn thất không thể bù đắp.

Dựng mái trường mới trên đất Tân Kỳ

Cùng với các đoàn học sinh nhỏ tuổi, thầy và trò Trường cấp III Vĩnh Linh cũng thực hiện cuộc sơ tán đặc biệt.

Ngày 22/8/1967, nhà trường bắt đầu cuộc hành trình ra huyện Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An. Trong đoàn tiền trạm có các thầy Lê Văn Khinh, Trần Viết Lưu, Trần Văn Bổng, Nguyễn Sĩ Đạm và Vũ Hùng.

Sau gần ba tháng vượt đường xa, ngày 20/11/1967, thầy và trò đến được nơi sơ tán.

Tại các xã Nghĩa Thái, Nghĩa Hoàn và Hương Sơn, những người giáo viên tiếp tục một nhiệm vụ mới: dựng lớp học, ổn định nơi ăn ở và tổ chức giảng dạy.

Giữa vùng đất còn nhiều khó khăn, những mái trường tranh tre được hình thành nhờ sức lao động của thầy trò và sự giúp đỡ của nhân dân địa phương.

Theo tư liệu lịch sử Trường cấp III Vĩnh Linh, ngày 1/12/1967, nhà trường tổ chức khai giảng năm học đầu tiên trên đất Tân Kỳ.

Từ đó, việc dạy và học tiếp tục diễn ra trong hoàn cảnh thiếu thốn. Giáo viên không chỉ đứng lớp mà còn hướng dẫn học sinh lao động, chăm lo sinh hoạt và động viên các em vượt qua nỗi nhớ gia đình.

Trong những năm xa quê, hàng trăm giáo viên Vĩnh Linh đã được bố trí giảng dạy tại các địa phương tiếp nhận học sinh K8. Thầy cô thường xuyên đến thăm những gia đình nuôi dưỡng học trò, phối hợp chăm sóc và giúp các em thích nghi với cuộc sống mới.

Nhờ sự tận tâm ấy và tình nghĩa của nhân dân miền Bắc, những lớp học vẫn duy trì, nhiều học sinh đạt thành tích tốt và tiếp tục trưởng thành.

Chiến dịch sơ tán học sinh có một không hai trong lịch sử

Ảnh 3. Thầy trò Trường cấp III Vĩnh Linh xây dựng lại trường lớp sau khi trở về từ nơi sơ tán Tân Kỳ năm 1973. Ảnh tư liệu, Báo Nhân Dân.

Ngày trở về và bài học còn mãi

Năm 1973, sau Hiệp định Paris, những đoàn học sinh K8 lần lượt trở về quê hương.

Sau nhiều năm xa cách, có em được đoàn tụ với cha mẹ, nhưng cũng có những người trở về khi người thân đã không còn.

Đối với các thầy cô giáo, hành trình K8 chưa kết thúc khi những chuyến xe trở lại Vĩnh Linh. Họ tiếp tục cùng học sinh khôi phục trường lớp, xây dựng lại hoạt động giáo dục trên vùng đất vừa trải qua chiến tranh.

Năm tháng qua đi, những học sinh nhỏ tuổi ngày ấy đã trưởng thành, nhiều người trở thành nhà giáo, bác sĩ, kỹ sư, cán bộ, chiến sĩ, đóng góp vào công cuộc xây dựng quê hương và đất nước.

Tại Vĩnh Linh, những cuộc gặp mặt cựu học sinh K8, K10 vẫn được tổ chức để ôn lại kỷ niệm, tri ân gia đình nuôi dưỡng ở miền Bắc và những người thầy đã đồng hành trong thời chiến.

Nhìn lại hành trình ấy, lịch sử K8 không chỉ là câu chuyện về một cuộc sơ tán quy mô lớn. Đó còn là minh chứng về sức mạnh của giáo dục, lòng nhân ái và tinh thần đoàn kết dân tộc.

Trong những năm tháng khốc liệt nhất, người thầy Việt Nam đã đảm nhận một sứ mệnh vượt xa bục giảng: bảo vệ học trò, giữ gìn việc học và nuôi dưỡng hy vọng cho tương lai.

Có những người đã trở về tiếp tục dạy học. Có những người mãi mãi nằm lại trên những cung đường sơ tán. Và có những ký ức về học trò trở thành nỗi day dứt suốt cuộc đời.

Hơn nửa thế kỷ trôi qua, những chuyến xe K8 đã đi vào lịch sử. Nhưng hình ảnh những người thầy, người cô dắt tay trẻ nhỏ vượt qua tuyến lửa vẫn còn nguyên giá trị.

Bởi giữa chiến tranh, khi sự sống mong manh hơn bao giờ hết, họ đã lựa chọn điều cao quý nhất của nghề giáo: giữ cho học trò được sống, được học và có một ngày mai.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn