NHỮNG TẤM HUÂN CHƯƠNG TRÊN NGỰC NGƯỜI LÍNH GIÀ
Hôm nay, khi khoác lại bộ quân phục, trên ngực cựu chiến binh Lê Văn Cường là những huân chương, huy chương và kỷ niệm chương của một đời quân ngũ. Nhưng phía sau những phần thưởng ấy không chỉ là thành tích. Đó còn là ký ức về Campuchia, về ngày ông bị thương và về những người đồng đội đã không thể trở về.


MỘT BỨC ẢNH, HAI THỜI ĐẠI
Trong căn nhà bình dị, ông Lê Văn Cường đứng thẳng trong bộ quân phục màu xanh. Trên ngực áo là những hàng huân chương, huy chương và kỷ niệm chương.
Nhìn bức ảnh hôm nay, ít ai biết rằng người cựu chiến binh ấy đã từng đi qua những tháng năm mà sự sống và cái chết ở rất gần nhau.
Trên những bức tường nhà ông, những tấm bằng đã úa màu được đóng khung cẩn thận. Có tấm giấy đã rách, phải chắp lại nhiều chỗ. Có phần chữ đã mờ theo năm tháng. Nhưng gia đình vẫn giữ chúng.
Bởi đó không đơn thuần là những tờ giấy.
Đó là một phần cuộc đời của người lính Lê Văn Cường.
TỪ NGƯỜI CHIẾN SĨ TRẺ ĐẾN CHIẾN TRƯỜNG CAMPUCHIA
Ông sinh ngày 15/6/1957 và nhập ngũ tháng 3/1976 trong lực lượng Công an nhân dân vũ trang, tiền thân của Bộ đội Biên phòng ngày nay.
Những năm quân ngũ đưa ông sang Campuchia làm nhiệm vụ. Tại đây, ông cùng đồng đội trải qua những đợt chiến đấu và thực hiện nhiệm vụ trong điều kiện đầy hiểm nguy.
Ký ức ông nhắc nhiều đến khu vực đồi cao 307, những đợt phối hợp vây quét trong mùa khô và đặc biệt là hiểm họa từ mìn.
Chiến tranh đã lấy đi rất nhiều người trong đơn vị.
Theo lời ông kể, đại đội ban đầu có khoảng 120 chiến sĩ, sau đó còn được bổ sung thêm khoảng 40 người. Thế nhưng đến ngày 18/6/1982, khi ông bị thương cùng hai đồng đội, đại đội chỉ còn 23 người.
Đối với người ngoài cuộc, đó là những con số.
Đối với ông Cường, mỗi con số từng có một cái tên, một khuôn mặt và một người đồng đội.

NHỮNG TẤM GIẤY ĐÃ BẠC MÀU
Trong số những kỷ vật gia đình còn lưu giữ có các bằng khen, huân chương liên quan đến quá trình phục vụ của ông. Thời gian đã làm giấy ngả màu, thậm chí nhiều chỗ hư hỏng, nhưng chúng vẫn được đóng khung và treo trang trọng.
Đặc biệt, ngày 16/2/2011, Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng tặng ông Kỷ niệm chương Vì chủ quyền an ninh biên giới, ghi nhận những đóng góp cho sự nghiệp bảo vệ chủ quyền, an ninh biên giới Tổ quốc.
Một tấm ảnh khác trong gia đình giới thiệu ông là hội viên Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin tại địa phương. Trên đó có dòng chữ: “Chiến tranh gian khổ hy sinh, đau thương mất mát tự mình vượt qua.”
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Có lẽ chính câu chữ ấy phần nào nói lên hành trình của một người lính đã bước ra khỏi chiến tranh.
RỜI QUÂN NGŨ NHƯNG KHÔNG RỜI HÀNG NGŨ
Tháng 1/1984, ông Cường ra quân.
Nhưng trở về đời thường không có nghĩa là câu chuyện người lính khép lại. Ông tiếp tục tham gia các hoạt động của cựu chiến binh và gìn giữ truyền thống của lực lượng mình từng phục vụ. Tư liệu gia đình cho thấy hoạt động cựu chiến binh tại TDP Bãi Giếng 1, nơi ông sinh hoạt, được địa phương ghi nhận trong phong trào thi đua nhiệm kỳ 2017–2022.
Từ người chiến sĩ Công an nhân dân vũ trang năm 1976 đến người cựu chiến binh hôm nay là một hành trình kéo dài nửa thế kỷ.
Mái tóc đã đổi màu. Những tờ giấy khen đã ố vàng. Những khung kính cũng mang dấu vết thời gian.
Chỉ có ký ức người lính dường như vẫn còn nguyên.

PHÍA SAU NHỮNG TẤM HUÂN CHƯƠNG
Nhìn những phần thưởng trên ngực ông Cường, người ta có thể thấy một đời quân ngũ. Nhưng có một điều không thể gắn lên quân phục: đó là tên của những người đồng đội đã hy sinh.
Có lẽ vì thế, giá trị lớn nhất của những kỷ vật ông gìn giữ không nằm ở số lượng huân, huy chương.
Chúng giúp thế hệ hôm nay hiểu rằng phía sau mỗi tấm huân chương là những năm tháng thật; phía sau mỗi người lính trở về là những người đã không trở về; và phía sau cuộc sống bình yên hôm nay là ký ức của cả một thế hệ từng sống những năm tháng tuổi trẻ giữa chiến tranh.
Những tấm huân chương rồi cũng bạc màu theo năm tháng. Nhưng câu chuyện về những người đã chiến đấu, đã bị thương, đã hy sinh và những người may mắn trở về thì cần được kể lại – để một thời không bị lãng quên.



