Những tháng Tư không thể nào quên
Tôi tên là Nguyễn Văn Thẩm, sinh năm 1956. Năm tôi vừa tròn mười chín tuổi, khi tuổi trẻ còn đầy những ước mơ và háo hức, tôi lên đường nhập ngũ. Đó là tháng 4 năm 1975 — một tháng Tư mà có lẽ suốt đời tôi không bao giờ quên.
Những ngày ấy, không khí trong làng, ngoài xã, ở đâu cũng rạo rực. Tin chiến thắng từ các chiến trường liên tiếp báo về. Miền Nam đang đến rất gần ngày giải phóng. Đất nước sau bao năm chia cắt, đau thương, hy sinh, như đang nín thở chờ giây phút sum họp một nhà. Chúng tôi — những chàng trai trẻ vừa rời mái nhà, rời ruộng đồng, rời vòng tay cha mẹ — hiểu rằng mình đang bước vào một thời khắc đặc biệt của dân tộc.
Ngày khoác lên mình màu áo lính, tôi vừa tự hào, vừa xúc động. Tự hào vì mình được đứng trong hàng ngũ Quân đội nhân dân Việt Nam anh hùng. Xúc động vì từ giây phút ấy, tôi không còn chỉ sống cho riêng mình nữa. Phía sau tôi là gia đình, là quê hương, là Tổ quốc.
Tôi còn nhớ rất rõ cảm giác buổi đầu nhập ngũ. Bộ quân phục còn mới, chiếc ba lô trên vai còn nặng, đôi chân còn chưa quen với những buổi hành quân dài, nhưng trong lòng thì nóng như có lửa. Ai cũng trẻ, ai cũng háo hức, ai cũng mang trong mình một niềm tin rất đẹp: đất nước nhất định sẽ thống nhất, nhân dân nhất định sẽ được sống trong hòa bình.
Tháng 4 năm 1975 đi qua trong tiếng bước chân dồn dập của lịch sử. Rồi ngày 30 tháng 4 năm 1975 đến — ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng. Niềm vui ấy khó có lời nào nói hết. Người lính chúng tôi ôm nhau, cười đó rồi lại nghẹn ngào đó. Bởi để có được ngày ấy, biết bao đồng đội, biết bao thế hệ cha anh đã ngã xuống. Chiến thắng không chỉ là niềm vui, mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của độc lập, tự do.
Nhưng với người lính, ngày chiến thắng không có nghĩa là nhiệm vụ đã kết thúc. Sau năm 1975, đất nước thống nhất nhưng còn vô vàn khó khăn. Vết thương chiến tranh còn in trên từng mái nhà, thửa ruộng, con đường. Cuộc sống nhân dân còn thiếu thốn. Nhiệm vụ của quân đội lúc ấy không chỉ là cầm súng, mà còn là giữ gìn ổn định, tham gia khắc phục hậu quả chiến tranh, xây dựng đơn vị, rèn luyện kỷ luật, sẵn sàng bảo vệ thành quả cách mạng.
Những năm tháng trong quân ngũ đã rèn cho tôi rất nhiều điều. Tôi học được cách sống có kỷ luật, có trách nhiệm, biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng. Trong đơn vị, tình đồng chí, đồng đội là thứ tình cảm rất đặc biệt. Có khi chỉ là chia nhau bát cơm, nhường nhau ngụm nước, động viên nhau sau một buổi hành quân mệt nhọc, nhưng những điều nhỏ bé ấy theo tôi suốt cả cuộc đời.
Tháng 9 năm 1977, tôi xuất ngũ, trở về với đời thường. Ngày rời đơn vị, lòng tôi bồi hồi khó tả. Tôi nhớ đồng đội, nhớ tiếng kẻng, nhớ những buổi luyện tập, nhớ cả những gian khó mà tuổi trẻ mình đã đi qua. Nhưng tôi cũng hiểu rằng, người lính khi trở về quê hương vẫn phải tiếp tục sống sao cho xứng đáng với màu áo mình từng mặc.
Tôi luôn tự nhủ: mình may mắn được trở về trong hòa bình thì phải sống có ích hơn, trách nhiệm hơn. Những năm tháng quân ngũ không chỉ là một phần ký ức, mà là hành trang để tôi bước tiếp. Nó dạy tôi biết quý trọng lao động, quý trọng tình làng nghĩa xóm, quý trọng cuộc sống bình yên hôm nay.
Bây giờ nhìn lại, tôi thấy tuổi trẻ của mình đã gắn với một thời khắc không thể nào quên của dân tộc. Tôi nhập ngũ đúng vào tháng Tư lịch sử, khi non sông đang đi đến ngày thống nhất. Dù mỗi người lính có một nhiệm vụ, một vị trí khác nhau, nhưng tất cả chúng tôi đều chung một niềm tin: được góp một phần nhỏ bé của tuổi trẻ cho Tổ quốc là niềm vinh dự lớn lao nhất.
Với tôi, những năm tháng trong quân đội không bao giờ phai nhạt. Đó là quãng đời đẹp nhất, trong sáng nhất, cũng là quãng đời giúp tôi trưởng thành. Màu áo lính năm xưa đã trở thành niềm tự hào, thành lời nhắc nhở để tôi sống ngay thẳng, nghĩa tình, trách nhiệm với gia đình, quê hương và nhân dân.
Tháng Tư năm ấy, tôi lên đường khi đất nước đang gọi tên lớp lớp thanh niên. Và từ tháng Tư ấy, trong trái tim tôi, ngọn lửa của người lính chưa bao giờ tắt.



