NHỮNG TRÁI TIM DƯỚI LÒNG ĐẤT MẸ
NHỮNG TRÁI TIM DƯỚI LÒNG ĐẤT MẸ
Giữa vùng "đất trắng" Củ Chi những năm tháng bom cày đạn xới, có những huyền thoại được viết nên không phải bằng súng gươm, mà bằng đôi bàn tay chai sần của những người mẹ. Đêm ấy, trời tối đen như mực, bà mẹ Bảy lặng lẽ bảo đứa con gái nhỏ ra đầu ngõ canh chừng, còn bà ở trong gian buồng tối, tay cầm chiếc cuốc ngắn âm thầm đào sâu xuống nền đất phía dưới gầm giường. Tiếng cuốc chạm vào đất sỏi nghe kèn kẹt, bà khẽ khàng hốt từng vốc đất vào thúng, vừa làm vừa lắng tai nghe tiếng gió rít qua khe liếp. Khi nắp hầm bí mật vừa thành hình, cũng là lúc anh cán bộ tên Thành được đưa vào nhà. Bà Bảy nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của anh, thì thầm: "Con xuống dưới tạm nghỉ, chừng nào mẹ gõ nhịp ba cái lên sàn thì mới được lên. Mọi việc bên trên cứ mặc mẹ."
Sáng hôm sau, một toán lính ngụy kéo vào nhà, giày đinh dẫm lên sàn đất rầm rập. Tên chỉ huy mặt lạnh như tiền, quất roi da vào không trung đen đét rồi gằn giọng: "Này mụ già, chúng tôi biết đêm qua có Việt Cộng vào vùng này. Khai mau, mụ giấu chúng nó ở đâu?". Bà Bảy thản nhiên ngồi bên hiên nhà, tay vẫn thoăn thoắt tước những sợi nan tre để đan rổ, bà ngước mắt nhìn thẳng vào họng súng đang chĩa vào mình, đáp giọng ráo hoảnh: "Các ông coi, nhà tôi trống huếch trống hoác, có mỗi hai mẹ con già trẻ, lấy đâu ra chỗ mà giấu người."
Không tin lời, bọn lính bắt đầu lục soát. Chúng dùng gậy sắt thọc mạnh xuống nền nhà, sục sạo khắp chuồng bò, đống rơm. Có lúc, đầu gậy sắt chọc sát sạt ngay cạnh nắp hầm bí mật khiến tim bà Bảy như thắt lại, nhưng mặt bà vẫn không biến sắc. Tên chỉ huy nghi ngờ, hắn túm lấy tóc bà mẹ già quát lớn: "Mụ không khai, tôi đốt cháy cái nhà này!". Bà Bảy cười nhạt, ánh mắt quật cường hiện rõ: "Nhà nghèo chỉ có mấy tấm tranh, các ông thích cứ đốt. Nhưng tôi không có gì để khai cả. Chết thì chết, tôi không biết ai là Việt Cộng hết!".
Chúng điên cuồng tra tấn, dìm đầu bà vào thùng nước nồng nặc mùi xà phòng, nhưng mỗi khi ngoi lên, câu trả lời vẫn chỉ là sự im lặng sắt đá. Dưới căn hầm chật hẹp, anh Thành nghe rõ từng tiếng roi da quất vào da thịt mẹ, nghe tiếng mẹ ho sặc sụa mà lòng đau như cắt, tay anh nắm chặt báng súng, chỉ muốn xông lên sống mái với quân thù. Nhưng anh biết, mình phải sống để tiếp tục nhiệm vụ, và mẹ đang dùng chính mạng sống của mình để đổi lấy sự an toàn cho anh.
Đến chiều tối, khi bọn lính rút đi sau khi không tìm được gì ngoài sự gan lì của người mẹ già, bà Bảy bò lết ra phía gầm giường. Bà dùng đôi bàn tay rỉ máu vì đòn roi, gõ nhẹ ba cái "cộc, cộc, cộc" xuống sàn gỗ. Khi nắp hầm hé mở, anh Thành lao ra, đỡ lấy đôi vai gầy guộc của mẹ mà khóc nghẹn: "Mẹ ơi, con xin lỗi mẹ, tại con mà mẹ khổ thế này...". Bà Bảy nở nụ cười hiền hậu, đưa bàn tay run rẩy vuốt tóc anh: "Đừng nói bậy con. Con là con của mẹ, là người của Đảng. Mẹ còn sống là các con còn chỗ để về. Ăn bát cơm này đi rồi tối nay đi tiếp, các con phải sống thì nước mình mới có ngày hòa bình được."
Câu chuyện về căn hầm của mẹ Bảy cứ thế lan truyền khắp vùng đất thép. Những căn hầm ấy không chỉ đào sâu vào lòng đất, mà còn được đào sâu vào lòng dân. Mẹ không chỉ nuôi cán bộ bằng gạo trắng, bằng khoai sắn, mà mẹ nuôi họ bằng niềm tin bất diệt vào ngày thắng lợi. Ngày hòa bình, những người con năm xưa trở về, họ lại quỳ xuống bên nắp hầm cũ, nơi người mẹ đã hóa thành tượng đài bất tử của lòng yêu nước thầm lặng mà vô biên.



