Những trận đánh và kỷ niệm của Thanh niên xung phong
Những trận đánh và kỷ niệm của Thanh niên xung phong
Mùa mưa năm ấy, con đường Trường Sơn như một dải lụa bùn vắt qua núi rừng. Đoàn Thanh niên xung phong của đơn vị 217 chúng tôi nhận nhiệm vụ mở đường, đảm bảo tuyến vận tải thông suốt cho xe ra tiền tuyến. Tôi khi đó mới tròn hai mươi tuổi, còn nhiều bỡ ngỡ, nhưng trong tim luôn cháy lên một niềm tin mãnh liệt: phải giữ cho con đường này sống, dù có phải đánh đổi bằng tất cả. Đơn vị tôi có mười hai người, phần lớn là thanh niên quê ở khắp mọi miền. Có anh Lâm, tiểu đội trưởng, người cao gầy nhưng giọng nói ấm áp; có chị Hòa, cô gái duy nhất trong tổ, luôn cười tươi dù mưa bom bão đạn; và có cả Tuấn – cậu bạn thân của tôi, lúc nào cũng mang theo cây sáo trúc, tối đến lại thổi những khúc nhạc quê hương. Một buổi chiều, khi mây đen kéo kín cả bầu trời, tin báo khẩn truyền xuống: máy bay địch sắp đánh phá đoạn đường chúng tôi phụ trách. Tất cả lập tức vào vị trí. Chúng tôi quen với tiếng còi báo động, quen với việc lao vào công việc trong tiếng bom rền. Nhưng mỗi lần như vậy, tim vẫn đập dồn dập như lần đầu. “Anh em chuẩn bị! Phải giữ đường cho xe đêm nay!” – anh Lâm hô to. Tiếng máy bay gầm rú từ xa, rồi từng loạt bom trút xuống. Mặt đất rung lên như muốn nứt toác. Đất đá văng tung tóe, cây rừng gãy đổ. Tôi và Tuấn nằm ép sát xuống hố, tai ù đi vì sức ép. Sau trận bom, con đường bị cày nát. Những hố sâu chằng chịt, đất đá lấp kín lối đi. Không ai bảo ai, tất cả bật dậy, lao vào san lấp. Người cuốc, người xẻng, người kéo cây. Mồ hôi hòa với bùn đất, nhòe cả mặt mũi. Chị Hòa vừa xúc đất vừa cười:
“Làm nhanh lên các anh, không tối nay xe không qua được là em phạt đấy!” Câu nói đùa khiến cả tổ bật cười giữa khung cảnh tan hoang. Chính những tiếng cười như vậy đã giúp chúng tôi vượt qua nỗi sợ. Đêm đó, đoàn xe vẫn kịp băng qua. Khi chiếc xe cuối cùng lăn bánh, tất cả chúng tôi ngồi bệt xuống bên đường, nhìn nhau cười mà không nói nên lời. Đó là chiến thắng – không phải bằng súng đạn, mà bằng đôi tay và ý chí. Những ngày sau đó, địch đánh phá dữ dội hơn. Có lần, khi đang sửa đường, chúng tôi bất ngờ bị phục kích bằng pháo. Một quả nổ gần vị trí của Tuấn. Khi khói bụi tan đi, tôi hoảng hốt gọi: “Tuấn! Tuấn ơi!” Không có tiếng trả lời. Tôi chạy đến, thấy Tuấn nằm bất động, bên cạnh là cây sáo trúc đã gãy làm đôi. Tim tôi thắt lại. Nhưng thật may, cậu chỉ bị choáng và thương nhẹ. Tôi lay mạnh: “Dậy đi! Cậu còn nợ tôi mấy khúc sáo đấy!” Tuấn mở mắt, cười yếu ớt:
“Yên tâm, tôi còn sống để thổi tiếp.” Sau trận đó, Tuấn không còn cây sáo, nhưng mỗi tối vẫn ngồi bên bếp lửa, dùng miệng huýt sáo thay. Âm thanh không tròn trịa như trước, nhưng vẫn đủ làm chúng tôi nhớ về quê nhà. Kỷ niệm sâu sắc nhất với tôi là trận giữ cầu Nậm Pha. Cây cầu nhỏ nhưng là huyết mạch của tuyến đường. Địch biết điều đó nên liên tục đánh phá. Hôm ấy, chúng tôi nhận lệnh bằng mọi giá phải giữ cầu. Nếu cầu sập, tuyến vận tải sẽ bị gián đoạn. Khi đến nơi, cảnh tượng thật khủng khiếp: cầu đã bị đánh trúng, một nhịp gãy, nước sông cuồn cuộn chảy xiết. “Không còn thời gian nữa, phải sửa ngay!” – anh Lâm quyết định. Chúng tôi chia nhau làm việc. Một nhóm xuống nước dựng lại trụ cầu, nhóm còn lại vận chuyển gỗ, buộc dây. Nước lạnh buốt, chảy xiết khiến nhiều người suýt bị cuốn trôi. Tôi và Tuấn thay nhau giữ dây, chân bám vào đá. Bất ngờ, tiếng máy bay lại vang lên. Không ai rút lui. Chúng tôi vẫn tiếp tục làm việc trong tiếng bom. Một quả nổ gần, sóng nước dội lên làm tôi chao đảo. Tuấn kéo tôi lại: “Bám chắc vào! Đừng buông!” Chỉ trong vài giờ, bằng tất cả sức lực, chúng tôi đã dựng lại được cầu tạm. Khi chiếc xe đầu tiên lăn qua, ai nấy đều vỡ òa. Nhưng niềm vui chưa trọn vẹn thì chúng tôi nhận ra… anh Lâm không còn đứng đó nữa. Tìm một lúc, chúng tôi thấy anh nằm bên mép cầu, bị mảnh bom găm vào ngực. Anh vẫn còn thở. Tôi quỳ xuống: “Anh Lâm, cầu xong rồi… xe qua rồi…” Anh mở mắt, mỉm cười rất nhẹ:
“Tốt… giữ… đường…” Câu nói chưa dứt thì anh đã lặng đi. Đêm đó, chúng tôi chôn anh bên sườn núi, cạnh con đường anh đã cùng chúng tôi giữ gìn. Không ai khóc thành tiếng, nhưng nước mắt cứ lặng lẽ rơi. Những ngày sau, chúng tôi vẫn tiếp tục công việc. Mỗi lần đi qua cây cầu Nậm Pha, ai cũng nhớ đến anh Lâm. Tuấn thường nói: “Anh ấy vẫn đang đứng đây, nhìn chúng ta làm việc.” Có lẽ đúng vậy. Vì mỗi khi mệt mỏi, chúng tôi lại như có thêm sức mạnh. Chiến tranh dần lùi xa, nhưng những ký ức ấy không bao giờ phai. Những trận bom, những đêm sửa đường, những tiếng cười giữa gian khổ, và cả những mất mát… tất cả đã trở thành một phần máu thịt của chúng tôi. Nhiều năm sau, tôi trở lại con đường xưa. Đường giờ đã rộng và đẹp, xe cộ tấp nập. Cây cầu Nậm Pha cũng đã được xây mới kiên cố. Tôi đứng lặng hồi lâu, như nghe đâu đây tiếng cuốc xẻng, tiếng cười, và cả tiếng sáo trúc năm nào. Thanh niên xung phong – chúng tôi không trực tiếp cầm súng chiến đấu, nhưng mỗi tấc đường, mỗi cây cầu đều thấm mồ hôi và máu. Những ký ức ấy là minh chứng cho một thời tuổi trẻ sống hết mình vì Tổ quốc. Và nếu được lựa chọn lại, tôi vẫn sẽ bước vào con đường ấy – con đường của những con người bình dị nhưng mang trong tim một lý tưởng lớn lao.



