Những trang báo trong ký ức: Chứng nhân của Bãi Sậy năm 1943
“Những trang báo trong ký ức: Chứng nhân của Bãi Sậy năm 1943”
Tôi đã đi qua gần trọn một đời người, chứng kiến biết bao thăng trầm của quê hương Hưng Yên. Nhưng trong ký ức của tôi, có một sự kiện mà mỗi lần nhớ lại trái tim vẫn bồi hồi – đó là ngày những người cộng sản tiền bối quyết định khai sinh tờ Báo Bãi Sậy vào tháng 6 năm 1943, giữa lúc bóng tối thực dân – phát xít vẫn còn phủ kín quê hương.
Hồi ấy, tôi còn là một thanh niên hoạt động bí mật. Tôi nhớ rất rõ những ngày đầu năm 1943, khi Xứ ủy Bắc Kỳ giúp kiện toàn Ban Cán sự Đảng tỉnh Hưng Yên, đồng chí Hoàng Quốc Việt trực tiếp chỉ đạo. Không khí cách mạng sôi động trong bí mật, ai cũng hồi hộp mà quyết tâm. Tôi từng gặp đồng chí Trần Thị Minh Châu – người phụ nữ nhỏ bé nhưng ánh mắt cương nghị, là Trưởng Ban Cán sự tỉnh và cũng là Tổng Biên tập đầu tiên của tờ Báo. Bên cạnh chị là những đồng chí mà sau này trở thành những tên tuổi lớn của đất nước: đồng chí Nguyễn Quyết – người sau này là Đại tướng, và đồng chí Chu Văn Tập – nhà văn Học Phi. Chính họ, những con người đầy trí tuệ và lòng can đảm ấy, đã bàn bạc cùng nhau về việc lập một tờ báo cách mạng của riêng tỉnh nhà.
Tôi còn nhớ buổi tối ở một căn nhà tranh ven làng, khi cái tên “Bãi Sậy” được xướng lên. Không ai bảo ai, tất cả đều lặng đi. Bãi Sậy – cái tên ấy không chỉ là một vùng đất, mà là biểu tượng của ý chí vùng lên, của tiếng thét chống Pháp từ hơn nửa thế kỷ trước. Đại tướng Nguyễn Quyết từng nói, “cái tên ấy bật ra từ cả quá trình chúng tôi đi làm cách mạng”. Với chúng tôi, đó là ngọn lửa tiếp nối truyền thống kiên cường của cha ông.
Nhưng nói thì dễ, làm mới khó. Tôi đã tận mắt nhìn thấy những người làm báo buổi đầu vật lộn với muôn vàn thiếu thốn: không giấy, không mực, không máy in, không trụ sở. Tất cả được làm trong bóng đêm, dưới sự bảo vệ của nhân dân. Có những đêm tôi phải ròng rã đạp xe hơn chục cây số để đưa từng xấp báo, được in trên khổ giấy học trò, đến các cơ sở. Mỗi tờ báo được chuyền tay nhau như một báu vật. Những bài xã luận của đồng chí Hoàng Quốc Việt “mạnh hơn đại bác”, làm kẻ thù run sợ còn chúng tôi thì như được tiếp thêm sức mạnh.
Tôi nhớ rõ sự căm phẫn của chính quyền thực dân. Chúng ráo riết lùng sục, “giăng bẫy, thả lưới”, mong phá cho được cơ sở in báo. Thế nhưng, bất chấp hiểm nguy, mỗi tháng chúng tôi vẫn cố gắng cho ra được một số. Đến số thứ bảy, phong trào bị khủng bố dữ dội, báo buộc phải dừng. Nhưng có lẽ, chính những số báo ngắn ngủi ấy đã thắp lên ngọn lửa mạnh nhất trong lòng nhân dân: lòng tin vào cách mạng, vào tương lai đất nước.
Sau Cách mạng Tháng Tám và những biến động của đất nước, năm 1946, tôi lại được chứng kiến Báo Bãi Sậy tái sinh để phục vụ kháng chiến toàn quốc. Lúc ấy, tiếng súng đã vang khắp nơi, nhưng báo chí vẫn phải sống, phải làm cho dân biết đường lối, phải nối liền thông tin. Có lúc báo in ở thị xã Hưng Yên, có lúc chuyển vào Tử Dương, rồi vì bom đạn mà phải làm dạng bản tin. Nhưng tờ báo chưa bao giờ mất đi.
Rồi thời gian trôi, chiến tranh qua đi, đất nước đổi thay. Tôi đứng bên dòng lịch sử và nhìn Báo Bãi Sậy bước sang những trang mới, mang tên Báo Hải Hưng trong thời kỳ sáp nhập tỉnh và rồi Báo Hưng Yên từ năm 1997. Với tôi, mỗi lần cầm tờ báo trên tay, dẫu hình thức đẹp hơn, dày hơn, đa dạng hơn, tôi vẫn thấy thấp thoáng bóng dáng của những trang giấy học trò năm ấy trong ánh đèn dầu leo lét.
Từ một tờ báo mỗi tháng một kỳ, nay báo ra đều đặn 5 kỳ mỗi tuần, hơn 6.000 tờ/kỳ, có cả báo in, báo điện tử, ấn phẩm hằng tháng. Những chuyên mục như “Người đảng viên hôm nay”, “Nét đẹp xứ Nhãn”... khiến tôi thấy báo không chỉ đưa tin mà còn giữ gìn hồn cốt của quê hương. Nhiều phóng sự điều tra làm rõ sai phạm, góp phần thúc đẩy tỉnh sửa chữa, củng cố niềm tin của dân.
Nhìn lại 75 năm, tôi càng thấm thía rằng không phải dễ để một tờ báo sống được trong bom đạn, trong đói nghèo, trong thử thách của thời đại 4.0 hôm nay. Nhưng Báo Hưng Yên đã sống, lớn mạnh và trở thành tiếng nói vững chắc của Đảng bộ và nhân dân. Bao huân chương, bao phần thưởng là xứng đáng, nhưng với tôi, phần thưởng lớn nhất là tình cảm của người dân – thứ từng nâng đỡ chúng tôi từ năm 1943 đến nay.
Giờ đây, ở tuổi cuối đời, khi nhìn lớp phóng viên trẻ bút sắc, lòng trong, tôi chỉ mong họ luôn nhớ lời Bác dạy, nhớ gốc rễ của nghề làm báo. Dù công nghệ thay đổi, mạng xã hội bủa vây, thông tin lan nhanh như gió, thì người làm báo vẫn phải vững vàng, trung thực, khách quan, giữ tâm trong sáng để tiếp tục lý tưởng khiêm nhường mà cao cả: viết cho dân, viết vì dân, và viết để mở đường cho tương lai.



