NHỮNG VẾT DẦU MỠ TRÊN ĐÔI TAY ANH HÙNG
Họ và tên: Trần Thị Lệ Xuân
Mã sinh viên: 257720301440
NHỮNG VẾT DẦU MỠ TRÊN ĐÔI TAY ANH HÙNG
Mọi người thường nói về chiến tranh qua những bài hùng ca ồn ào, âm thanh của pháo tầm vang vọng trong núi rừng hay những chiếc huân chương lấp lánh trên ngực áo lính trở về. Nhưng đối với tôi, chiến tranh – hay cái mà người ta gọi là “thời kỳ gian khổ” – lại hiện lên từ một góc nhìn hoàn toàn khác: đó là đôi bàn tay gồ ghề, bẩn thỉu vì dầu mỡ của ông nội.
Ông tôi không phải là một chiến sĩ cầm vũ khí. Ông chưa từng đặt chân lên chiến trường, cũng như chưa bao giờ phải đối mặt với mối nguy từ quân thù trong các cuộc giao tranh sinh tử. Ông chỉ là một kỹ thuật viên nằm trong số rất nhiều người âm thầm lao động nơi hậu phương. Họ đã cống hiến toàn bộ những năm tháng thanh xuân của mình để “duy trì nhịp sống cho các cỗ máy không bị gián đoạn” trong thời kỳ cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Ông thường hay kể về những đêm không ngủ dưới ánh sáng lập lòe của đèn dầu, trong xưởng máy rộng lớn và ẩm thấp. Tại đây, đôi bàn tay của ông cùng các đồng đội vẫn chăm chỉ làm việc bên những cỗ máy khổng lồ. Âm thanh của búa, tiếng động cơ và tiếng kim loại va chạm hòa quyện tạo nên một bản nhạc đặc trưng của những người công nhân. Đó là một bản nhạc đầy cảm xúc và hùng tráng, không thua kém gì bất kỳ bài trường ca nào.
Cuộc kháng chiến chống Mỹ ở Việt Nam trở nên khốc liệt và đẫm máu vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970, với các chiến dịch quân sự tiếp tục được lên kế hoạch, binh lính di chuyển về phía nam, và nhu cầu về phương tiện vận chuyển và trang thiết bị lớn hơn bao giờ hết.
“Lực lượng tiền tuyến cần vũ khí, đạn dược và phương tiện vận chuyển. Lực lượng hậu cần không được phép để trang thiết bị của họ nằm im.”. Đây là một điệp khúc, một chân lý không thể chối cãi mà ông tôi thường nhắc đi nhắc lại để giúp bản thân vượt qua những thời khắc khó khăn nhất.
“Cái này là lần sửa xe giữa đêm, tay trượt vào puly đang quay”, ông chỉ vào vết sẹo dài trên mu bàn tay. “Vết này nữa... tại tay nghề còn non, để sắt nóng nó liếm vào đấy.”
Tôi chợt nhận ra rằng những vết sẹo của ông tôi không chỉ đơn thuần là những tổn thương thể xác, chúng là bằng chứng hữu hình về những gì mà ông tôi đã làm được. Không có bằng cấp hay chứng chỉ nào treo trên tường, cũng không có huy chương hay huân chương nào để đeo, nhưng đối với những người như ông tôi, những thứ đó không quan trọng bằng việc biết được vị trí của mình trong thế giới này. Họ định nghĩa và thể hiện điều đó thông qua công việc và những hy sinh mà họ đã làm, như tiếng ồn ào của máy móc, những chuyến đi êm ái trên những con đường trải nhựa, và những chuyến vận chuyển vật liệu vượt núi đến tay đồng bào ở miền Nam trong những năm tháng tồi tệ nhất của chiến tranh. Đối với ông, được nhìn thấy đất nước mình trong hòa bình và các cháu mình lớn lên mà không nghe thấy tiếng bom đạn còn đáng giá hơn bất kỳ phần thưởng nào, chỉ cần thế hệ tương lai được lớn lên trong một môi trường không có những điều đó là đủ.
Khi suy ngẫm về điều này, tôi nhận ra rằng “người hùng” không chỉ đơn thuần là những người lính dũng cảm chiến đấu chống lại bom đạn, cũng không phải là những chiến binh với những chiến thắng vẻ vang được ghi chép trong sử sách mà còn bao gồm những người thợ kỹ thuật thầm lặng trong xưởng máy, những người mẹ tần tảo nuôi quân nơi hậu phương, những cô gái thanh niên xung phong mở đường dưới làn bom đạn, những người nông dân ngày đêm bám ruộng đồng sản xuất lương thực chi viện cho tiền tuyến. Nhiều người trong số họ tuy nhỏ bé, nhưng họ đã đóng một vai trò quan trọng trong việc đóng góp sức mạnh, nỗ lực, máu và công sức để giúp dệt nên bức tranh chiến thắng vĩ đại được tạo ra từ nỗ lực của rất nhiều người.
Câu chuyện của ông đã dạy tôi rất nhiều điều rằng “thời hoa lửa” không chỉ được thể hiện qua những bông hoa nở rộ từ đống đổ nát do bom đạn gây ra, mà còn qua những bông hoa nở rộ từ lao động cần cù, từ mồ hôi trên khuôn mặt của những người làm việc ca đêm bên cạnh tiếng máy móc ầm ầm, và từ ý chí mạnh mẽ để tiếp tục vượt qua khó khăn, vượt qua sự thiếu thốn nguồn lực.
Và câu chuyện ấy còn soi rọi cho tôi một chân lý khác rằng chủ nghĩa anh hùng không chỉ hiện diện nơi khói lửa chiến trường. Ở bất kỳ thời đại nào cũng sẽ luôn có những con người thầm lặng ngày đêm viết tiếp bản hùng ca cho dân tộc. Họ xứng đáng được tôn vinh là những anh hùng lao động giữa đời thường.



