Cựu chiến binh

NHỮNG VẾT SẸO KHÔNG BAO GIỜ LÀNH - Ký ức Gạc Ma và hơn 1.200 ngày kiên cường của cựu binh Nguyễn Văn Thống

Quảng Trị16/09/2026Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã Hoàn Lão (Đoàn Xã Hoàn Lão)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
NHỮNG VẾT SẸO KHÔNG BAO GIỜ LÀNH -  Ký ức Gạc Ma và hơn 1.200 ngày kiên cường của cựu binh Nguyễn Văn Thống

“Có những vết thương sẽ khép lại theo năm tháng. Nhưng cũng có những vết

thương không bao giờ lành, bởi đó là nơi lịch sử còn ở lại.”

MỞ ĐẦU: LỊCH SỬ HIỆN LÊN TRÊN MỘT CƠ THỂ NGƯỜI LÍNH

Buổi sáng đầu thu, gian phòng khách nhỏ trong ngôi nhà của bác Nguyễn

Văn Thống yên lặng khác thường. Đại diện Chi đoàn 10G Trường THPT Ngô

Quyền chúng em ngồi quây quần bên bác, không còn tiếng cười đùa rộn rã của

tuổi mười sáu, cũng chẳng còn những câu chuyện học trò ríu rít thường ngày.

Trước mặt chúng em là một người cựu chiến binh đã ngoài sáu mươi tuổi, mái tóc

bạc nhiều hơn tóc đen, dáng người gầy nhưng ánh mắt vẫn sáng và kiên nghị.

Bác không mang huân chương ra để kể về chiến công. Bác mang theo minh

chứng lịch sử bằng chính cơ thể mình. Khi bác chậm rãi kéo tay áo lên, cả nhóm

chúng em gần như nín thở. Những vết sẹo dài ngoằn ngoèo chạy dọc cánh tay,

vai, ngực và chân; có chỗ thịt lõm sâu như bị thời gian khoét mất một phần cơ thể.

Bác nói rất nhẹ: “Mảnh đạn vẫn còn trong người. Bác sĩ bảo không lấy ra được

nữa.”

Không ai hỏi thêm. Bởi lúc ấy, chúng em hiểu mình đang nhìn thấy một

trang sử bằng xương bằng thịt. Lần đầu tiên, lịch sử không còn là những dòng chữ

khô khan trong sách giáo khoa, cũng không còn là những con số “64 chiến sĩ hy

sinh”, “14 tháng 3 năm 1988”, “Gạc Ma – Trường Sa”. Lịch sử hiện lên bằng một

con người đang ngồi trước mặt chúng em, bằng giọng kể bình thản đến lạ của

người đã đi qua ranh giới giữa sự sống và cái chết.

Ông là một trong chín chiến sĩ Việt Nam bị Trung Quốc bắt giữ sau trận

hải chiến Gạc Ma và là một trong những người may mắn sống sót trở về sau hơn

1.200 ngày bị giam cầm.

image.png


chúng em hiểu rằng hòa bình hôm nay được viết nên từ máu, nước mắt và cả

tuổi thanh xuân của những người lính biển.

PHẦN I. TỪ LÀNG BIỂN NHÂN TRẠCH ĐẾN CHUYẾN HẢI

TRÌNH RA TRƯỜNG SA

Nguyễn Văn Thống sinh năm 1964 tại xã Nhân Trạch, huyện Bố Trạch,

tỉnh Quảng Bình – một miền quê hướng mặt ra biển Đông. Tuổi thơ ông gắn với

sóng biển, với những chuyến thuyền của cha, với tiếng gió ràn rạt trên những rặng

phi lao.

Biển nuôi lớn một cậu bé làng chài.Và cũng chính biển gọi cậu bé ấy trở thành

người lính Hải quân.

Đầu những năm 1980, khi đất nước vừa thống nhất chưa lâu, biên giới, biển

đảo vẫn chưa một ngày bình yên. Những thanh niên tuổi đôi mươi lần lượt lên

đường nhập ngũ với một niềm tin rất giản dị: được khoác áo lính là được góp

phần bảo vệ Tổ quốc.

Ông Thống cũng vậy. Không có những lời hứa hẹn lớn lao, không có những

giấc mơ về chiến công, chỉ có niềm tự hào được đứng trong hàng ngũ Hải quân

Nhân dân Việt Nam.

Đầu năm 1988, tình hình tại quần đảo Trường Sa trở nên căng thẳng. Hải

quân Việt Nam nhận nhiệm vụ xây dựng, bảo vệ các bãi đá thuộc chủ quyền Việt

Nam như Gạc Ma, Cô Lin và Đao Len. Ông Thống được phân công trên tàu vận

tải HQ-604. Đó là chuyến đi định mệnh. Ông nhớ mãi hình ảnh lá cờ đỏ sao vàng

được chuẩn bị để cắm trên bãi đá Gạc Ma. “Chúng tôi nghĩ chỉ ra đảo làm nhiệm

vụ.”Ông dừng lại vài giây. “Không ai nghĩ mình sẽ bước vào chiến tranh.”

Những người lính mang theo xi măng, sắt thép, cuốc, xẻng để xây dựng

công trình trên đảo. Họ mang theo cả niềm tin rằng chỉ cần có mặt trên đảo, lá cờ

Tổ quốc sẽ tung bay giữa biển trời Trường Sa. Tuổi hai mươi của họ hồn nhiên

như thế, và cũng đẹp đến nhói lòng như thế.

PHẦN II. RẠNG SÁNG GẠC MA – KHI BIỂN ĐỎ MÀU MÁU

Biển Trường Sa đẹp nhất lúc bình minh. Nhưng bình minh ngày 14 tháng

3 năm 1988 lại mở đầu bằng tiếng đại bác. Ông Thống kể rất chậm, như thể từng

ký ức vẫn còn nguyên trong trí nhớ. “Rạng sáng hôm đó, tàu chiến đối phương

bất ngờ nổ súng dữ dội vào đảo Gạc Ma và tàu HQ-604.” Ông đang ở dưới hầm

hàng, một tiếng nổ dữ dội, rồi thêm nhiều tiếng nổ khác, con tàu rung lên bần bật,

sắt thép vỡ tung, nước biển tràn vào khoang. Mọi thứ diễn ra chỉ trong vài phút.

HQ-604 chìm dần xuống biển. Ông nói: “Tôi cố lấy một hơi thật sâu rồi bơi lên.”

Khoảnh khắc ấy là cuộc giành giật sự sống, nước biển lạnh buốt, khói thuốc súng

phủ kín mặt biển, đồng đội gọi nhau trong hỗn loạn, có người vừa nổi lên đã chìmxuống, có người bị thương vẫn cố bơi. ... Ông bám được vào một thanh gỗ trôi

nổi, biển mênh mông không biết đâu là bờ không biết còn bao nhiêu đồng đội

sống....Điều khiến chúng em nghẹn lại nhất là lời kể tiếp theo.“Có một chiếc

thuyền nhỏ chạy trên biển. Hễ thấy chiến sĩ Việt Nam nổi lên là bắn.”Ông kể rất

bình tĩnh. Chính sự bình tĩnh ấy khiến người nghe đau hơn mọi tiếng khóc. Bởi

đó không còn là ký ức của riêng một con người. Đó là ký ức của cả dân tộc. Trong

trận chiến ấy, 64 cán bộ, chiến sĩ Hải quân Nhân dân Việt Nam đã anh dũng

hy sinh, bảo vệ lá cờ Tổ quốc giữa bãi đá Gạc Ma, tạo nên biểu tượng bất tử trong

lịch sử giữ nước. Ông Thống sống sót. Nhưng từ khoảnh khắc ấy, cuộc đời ông

mãi mãi chia thành hai nửa: trước Gạc Masau Gạc Ma.

PHẦN III. “CHẾT THÌ CHẾT…” – Ý CHÍ CỦA MỘT NGƯỜI LÍNH

Sau nhiều giờ lênh đênh trên biển, ông cùng một số đồng đội bị tàu Trung

Quốc đưa lên trong tình trạng thương tích nặng. Ông mất máu quá nhiều. Ngâm

nước biển nhiều giờ khiến các vết thương nhiễm trùng. Khi được đưa tới bệnh

viện của Hạm đội Hải Nam, ông bất tỉnh hoàn toàn. Nhiều ngày sau ông mới tỉnh

lại. Điều đầu tiên ông nghe không phải tin đồng đội.Mà là lời bác sĩ: “Phải cắt bỏ

tay chân mới giữ được mạng sống.”

Trong căn phòng bệnh hôm ấy, người lính trẻ mới ngoài hai mươi tuổi đã

trả lời bằng một câu nói khiến chúng em nổi da gà khi nghe lại:“Chết thì chết.

Đồng đội đã hy sinh rồi, còn thân xác này sống trong bộ dạng đó làm gì.”

Đó không phải lời của một người tuyệt vọng. Đó là khí phách của một người

lính. Một người không muốn sống khi mất đi khả năng trở về như chính mình. Có

lẽ chính ý chí ấy đã níu ông lại. Bác sĩ đổi phương án điều trị.

Bốn ngày sau, ông được thông báo không phải cắt bỏ tay chân. Ông cười

khi kể. Một nụ cười rất hiền. Nhưng chúng em không cười nổi. Bởi đằng sau nụ

cười ấy là nửa năm điều trị trong đau đớn, là những tháng ngày tập đi, tập cử động,

tập sống với cơ thể đầy thương tích.

Ông nói: “Đồng đội chăm nhau từng bữa ăn, từng cốc nước.”Chiến tranh

cướp đi nhiều điều. Nhưng không cướp được tình đồng đội.Và có lẽ, chính tình

đồng đội đã giúp những người lính bước tiếp.

PHẦN II. HƠN 1.200 NGÀY TRONG NHÀ TÙ TRUNG QUỐC –

CUỘC CHIẾN KHÔNG TIẾNG SÚNG

“Có những người lính chiến đấu bằng súng đạn. Có những người lính chiến

đấu bằng ý chí. Và có những người lính phải chiến đấu bằng cả hai.”

1. Những ngày dài sau song sắt

Biển Gạc Ma đã lùi lại phía sau, nhưng cuộc chiến của người lính Nguyễn

Văn Thống chưa kết thúc. Sau khi bị thương nặng và được đưa lên tàu Trung

Quốc, ông cùng tám đồng đội bị chuyển đến bệnh viện của Hạm đội Hải Nam.

Những vết thương do mảnh đạn, do sóng biển và mất máu khiến ông nhiều lần rơivào tình trạng nguy kịch. Khi vừa tỉnh lại sau nhiều ngày mê man, điều đầu tiên

ông nhận được không phải tin tức về quê hương, mà là thông báo mình có thể phải

cắt bỏ tay chân để giữ mạng sống. Ông đã từ chối bằng một câu nói dứt khoát:

“Chết thì chết.”

Thoát khỏi lưỡi hái tử thần, ông lại bước vào một nhà tù khác – nhà tù của

sự cô lập. Những người lính Việt Nam bị đưa đến bán đảo Lôi Châu. Họ không

còn được gọi tên bằng cấp bậc hay quê quán. Họ trở thành những tù binh bị quản

thúc nghiêm ngặt giữa đất nước xa lạ.

Ông Thống kể, điều đáng sợ nhất không phải là những bức tường hay cánh

cửa sắt. Đáng sợ nhất là sự im lặng. Im lặng đến mức người ta nghe rõ cả tiếng

bước chân của lính gác ngoài hành lang. Im lặng đến mức tiếng sóng biển vọng

từ xa cũng trở thành nỗi nhớ.

Ngày nối ngày trôi qua trong căn phòng chật hẹp, ánh sáng lọt vào chỉ qua

một ô cửa nhỏ. Mỗi người bị tách khỏi đồng đội để hỏi cung, khai thác thông tin.

Người lính trẻ tuổi năm nào hiểu rất rõ mục đích của đối phương: làm lung lay ý

chí và buộc họ phản bội đồng đội, phản bội Tổ quốc

“Chúng hỏi nhiều lắm, hỏi về đơn vị, về chỉ huy, về lực lượng hải quân...

Nhưng chúng tôi không nói.”

Ông kể bằng giọng bình thản. Có lẽ sau gần bốn mươi năm, nỗi đau đã lắng xuống.

Nhưng lòng kiêu hãnh thì vẫn còn nguyên.

2. Đấu trí với cai ngục

Ông gọi quãng thời gian ấy là “cuộc chiến không tiếng súng.” Không có

bom đạn, không có khói lửa., nhưng mỗi ngày đều là một trận chiến. Quân Trung

Quốc đưa vào phòng giam hàng trăm bài báo tiếng Việt với nội dung xuyên tạc,

ca ngợi kẻ xâm lược và bôi nhọ người lính Việt Nam. Họ muốn những người lính

trẻ đọc, tin và dao động. Nhưng điều xảy ra lại hoàn toàn ngược lại. “Có bài ông

xé ngay trước mặt cai ngục.” Có bài ông đốt., có bài bị vo thành từng nắm giấy

ném xuống nền nhà. Ông nhớ như in ánh mắt tức giận của cai ngục. Còn ông chỉ

cười, “Mình như cá nằm trên thớt rồi. Không còn gì để sợ nữa.” Đó không phải

sự liều lĩnh., đó là lòng tự trọng.

Đối với những người lính ấy, thân thể có thể bị giam giữ, nhưng niềm tin thì

không.

Có đồng đội cãi lại thông dịch viên.

Chúng em lặng người khi nghe ông kể. Hóa ra lòng yêu nước đôi khi không phải

là điều gì lớn lao. Có lúc chỉ là một hành động rất nhỏ: không cúi đầu trước điều

sai trái.

3. Nỗi nhớ nhà dài hơn biển

Có một câu hỏi mà học sinh chúng em đã hỏi ông: “Trong hơn ba năm bị

giam, điều gì khiến bác đau lòng nhất?”Ông không trả lời ngay. Ông nhìn xuống đôi bàn tay đã đầy sẹo, rồi nói rất

nhỏ: “Nhớ mẹ.” Chỉ hai tiếng ấy thôi, không phải nỗi đau vì vết thương, không

phải những trận đòn, không phải những ngày đói rét. Mà là nỗi nhớ người mẹ ở

quê nhà không biết con mình còn sống hay đã hy sinh. Suốt nhiều năm, gia đình

ông không nhận được bất kỳ tin tức nào. Ở quê, người thân chỉ biết ông mất tích

sau trận Gạc Ma. Có lẽ đã có những đêm người mẹ ngồi trước hiên nhà, nhìn ra

biển Quảng Bình mà khóc.

Có lẽ đã có những ngày bà chờ một lá thư không bao giờ đến. Còn người

con ở bên kia biển cũng chỉ biết hướng về quê hương trong nỗi nhớ câm lặng.

Ông kể rằng mình thường ghi lại những cảm xúc vào những trang giấy nhỏ.

Đó là cách duy nhất để giữ cho ký ức về gia đình không phai mờ. Nhưng sau này,

những trang viết ấy đã thất lạc

Đầu năm 1991, một tia hy vọng cuối cùng xuất hiện. Hội Chữ thập đỏ Quốc

tế biết tin và đến thăm những chiến sĩ Việt Nam đang bị giam giữ. Đó là lần đầu

tiên thế giới biết rõ hơn về sự tồn tại của những tù binh Gạc Ma. Sau hơn ba năm

biệt tin, họ được phép viết thư về gia đình. Nhưng mỗi người chỉ được viết không

quá 25 chữ trên một mảnh giấy nhỏ bằng bàn tay, hai mươi lăm chữ, hai mươi

lăm chữ để nói rằng mình còn sống, hai mươi lăm chữ để gửi cả ba năm nhớ

thương, hai mươi lăm chữ để an ủi cha mẹ, hai mươi lăm chữ cho tất cả những

điều chưa kịp nói. Ông kể, cầm mảnh giấy mà tay run lên. Viết gì trước? Hỏi

thăm mẹ? Báo mình còn sống? Hay dặn gia đình đừng lo? Hai mươi lăm chữ ấy

ngắn ngủi đến đau lòng. Nhưng với một người mẹ, chỉ cần biết con còn sống đã

là điều quý giá nhất trên đời.

Khi nghe đến chi tiết ấy, nhiều bạn trong lớp chúng em đã rưng rưng nước

mắt. Bởi chúng em đang sống trong thời đại chỉ cần vài giây là gọi được điện

thoại, nhắn được tin nhắn, gửi được hình ảnh cho người thân, còn những người

lính năm ấy phải chờ hơn một nghìn ngày mới được gửi đi hai mươi lăm chữ.

Chúng em bỗng thấy mình may mắn biết bao.

image.png

4. Ngày trở về sau hơn 1.200 ngày

Ngày 2 tháng 9 năm 1991. Ngày Quốc khánh của Tổ quốc. Cũng là ngày

những người lính Gạc Ma được trở về. Ông Thống cùng các đồng đội rời nhà tù

ở bán đảo Lôi Châu, trở về Việt Nam qua cửa khẩu Hữu Nghị sau hơn 1.200 ngày

bị giam giữ.

Ông bảo mình không nhớ nổi chuyến xe hôm ấy đi bao lâu. Chỉ nhớ khi

nhìn thấy lá cờ đỏ sao vàng phía bên này biên giới, nước mắt cứ tự nhiên chảy

xuống.

Không ai bảo ai. Những người lính ôm lấy nhau. Khóc. Khóc như những

đứa trẻ. Khóc cho những người đã nằm lại Gạc Ma. Khóc vì cuối cùng cũng được

trở về trên chính mảnh đất quê hương. Ba năm trước, họ rời đất nước trong màu

áo lính trẻ.Ngày trở về, nhiều người mang trên mình thương tật suốt đời.Có người

mất một phần cơ thể.

Có người mang mảnh đạn trong người. Có người mang những cơn đau sẽ

theo đến cuối cuộc đời. Nhưng tất cả đều mang theo một điều không bao giờ mất.

Đó là niềm tin vào Tổ quốc. Những vết sẹo trở thành kỷ vật thiêng liêng

Khi được hỏi: “Bác còn giữ kỷ vật gì của Gạc Ma?”, ông mỉm cười rất hiền.

Ông nói: “Kỷ vật lớn nhất chính là những vết thương này.”

image.png

Ông không còn giữ nhiều đồ vật của những ngày chiến tranh. Không còn

những trang nhật ký. Không còn nhiều giấy tờ. Nhưng trên cơ thể ông vẫn còn

những mảnh đạn và những vết sẹo – chứng tích của trận chiến năm 1988.

5. Cuộc gặp khiến tuổi trẻ chúng em lớn hơn

Buổi trò chuyện kết thúc, nhưng không một học sinh nào muốn đứng dậy.

Ông Thống bước xuống, từng bạn học sinh đến bắt tay ông. Có bạn cúi đầu thật

lâu, có bạn xin chụp một tấm ảnh, có bạn lặng lẽ nhìn những vết sẹo trên cánh tay

người lính mà không nói nên lời. Chúng em hiểu rằng mình vừa được gặp một

nhân chứng lịch sử. Không phải qua màn hình, k hông phải qua một bộ phim, mà

bằng hơi ấm của một bàn tay đã từng nắm chặt thanh gỗ giữa biển Gạc Ma để

giành giật sự sống. Trong khoảnh khắc ấy, khoảng cách giữa năm 1988 và năm

2026 dường như biến mất. Lịch sử không còn ở rất xa. Lịch sử đang ngồi giữa

chúng em.

Và những người trẻ của Trường THPT Ngô Quyền đã nhận được món quà

quý giá nhất – món quà của ký ức, của lòng yêu nước và của trách nhiệm phải gìn

giữ hòa bình bằng chính những việc làm hôm nay.

image.png

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn