NHỮNG VẾT SẸO KHÔNG BAO GIỜ LÀNH - Ký ức Gạc Ma và hơn 1.200 ngày kiên cường của cựu binh Nguyễn Văn Thống

“Có những vết thương sẽ khép lại theo năm tháng. Nhưng cũng có những vết
thương không bao giờ lành, bởi đó là nơi lịch sử còn ở lại.”
MỞ ĐẦU: LỊCH SỬ HIỆN LÊN TRÊN MỘT CƠ THỂ NGƯỜI LÍNH
Buổi sáng đầu thu, gian phòng khách nhỏ trong ngôi nhà của bác Nguyễn
Văn Thống yên lặng khác thường. Đại diện Chi đoàn 10G Trường THPT Ngô
Quyền chúng em ngồi quây quần bên bác, không còn tiếng cười đùa rộn rã của
tuổi mười sáu, cũng chẳng còn những câu chuyện học trò ríu rít thường ngày.
Trước mặt chúng em là một người cựu chiến binh đã ngoài sáu mươi tuổi, mái tóc
bạc nhiều hơn tóc đen, dáng người gầy nhưng ánh mắt vẫn sáng và kiên nghị.
Bác không mang huân chương ra để kể về chiến công. Bác mang theo minh
chứng lịch sử bằng chính cơ thể mình. Khi bác chậm rãi kéo tay áo lên, cả nhóm
chúng em gần như nín thở. Những vết sẹo dài ngoằn ngoèo chạy dọc cánh tay,
vai, ngực và chân; có chỗ thịt lõm sâu như bị thời gian khoét mất một phần cơ thể.
Bác nói rất nhẹ: “Mảnh đạn vẫn còn trong người. Bác sĩ bảo không lấy ra được
nữa.”
Không ai hỏi thêm. Bởi lúc ấy, chúng em hiểu mình đang nhìn thấy một
trang sử bằng xương bằng thịt. Lần đầu tiên, lịch sử không còn là những dòng chữ
khô khan trong sách giáo khoa, cũng không còn là những con số “64 chiến sĩ hy
sinh”, “14 tháng 3 năm 1988”, “Gạc Ma – Trường Sa”. Lịch sử hiện lên bằng một
con người đang ngồi trước mặt chúng em, bằng giọng kể bình thản đến lạ của
người đã đi qua ranh giới giữa sự sống và cái chết.
Ông là một trong chín chiến sĩ Việt Nam bị Trung Quốc bắt giữ sau trận
hải chiến Gạc Ma và là một trong những người may mắn sống sót trở về sau hơn
1.200 ngày bị giam cầm.

chúng em hiểu rằng hòa bình hôm nay được viết nên từ máu, nước mắt và cả
tuổi thanh xuân của những người lính biển.
PHẦN I. TỪ LÀNG BIỂN NHÂN TRẠCH ĐẾN CHUYẾN HẢI
TRÌNH RA TRƯỜNG SA
Nguyễn Văn Thống sinh năm 1964 tại xã Nhân Trạch, huyện Bố Trạch,
tỉnh Quảng Bình – một miền quê hướng mặt ra biển Đông. Tuổi thơ ông gắn với
sóng biển, với những chuyến thuyền của cha, với tiếng gió ràn rạt trên những rặng
phi lao.
Biển nuôi lớn một cậu bé làng chài.Và cũng chính biển gọi cậu bé ấy trở thành
người lính Hải quân.
Đầu những năm 1980, khi đất nước vừa thống nhất chưa lâu, biên giới, biển
đảo vẫn chưa một ngày bình yên. Những thanh niên tuổi đôi mươi lần lượt lên
đường nhập ngũ với một niềm tin rất giản dị: được khoác áo lính là được góp
phần bảo vệ Tổ quốc.
Ông Thống cũng vậy. Không có những lời hứa hẹn lớn lao, không có những
giấc mơ về chiến công, chỉ có niềm tự hào được đứng trong hàng ngũ Hải quân
Nhân dân Việt Nam.
Đầu năm 1988, tình hình tại quần đảo Trường Sa trở nên căng thẳng. Hải
quân Việt Nam nhận nhiệm vụ xây dựng, bảo vệ các bãi đá thuộc chủ quyền Việt
Nam như Gạc Ma, Cô Lin và Đao Len. Ông Thống được phân công trên tàu vận
tải HQ-604. Đó là chuyến đi định mệnh. Ông nhớ mãi hình ảnh lá cờ đỏ sao vàng
được chuẩn bị để cắm trên bãi đá Gạc Ma. “Chúng tôi nghĩ chỉ ra đảo làm nhiệm
vụ.”Ông dừng lại vài giây. “Không ai nghĩ mình sẽ bước vào chiến tranh.”
Những người lính mang theo xi măng, sắt thép, cuốc, xẻng để xây dựng
công trình trên đảo. Họ mang theo cả niềm tin rằng chỉ cần có mặt trên đảo, lá cờ
Tổ quốc sẽ tung bay giữa biển trời Trường Sa. Tuổi hai mươi của họ hồn nhiên
như thế, và cũng đẹp đến nhói lòng như thế.
PHẦN II. RẠNG SÁNG GẠC MA – KHI BIỂN ĐỎ MÀU MÁU
Biển Trường Sa đẹp nhất lúc bình minh. Nhưng bình minh ngày 14 tháng
3 năm 1988 lại mở đầu bằng tiếng đại bác. Ông Thống kể rất chậm, như thể từng
ký ức vẫn còn nguyên trong trí nhớ. “Rạng sáng hôm đó, tàu chiến đối phương
bất ngờ nổ súng dữ dội vào đảo Gạc Ma và tàu HQ-604.” Ông đang ở dưới hầm
hàng, một tiếng nổ dữ dội, rồi thêm nhiều tiếng nổ khác, con tàu rung lên bần bật,
sắt thép vỡ tung, nước biển tràn vào khoang. Mọi thứ diễn ra chỉ trong vài phút.
HQ-604 chìm dần xuống biển. Ông nói: “Tôi cố lấy một hơi thật sâu rồi bơi lên.”
Khoảnh khắc ấy là cuộc giành giật sự sống, nước biển lạnh buốt, khói thuốc súng
phủ kín mặt biển, đồng đội gọi nhau trong hỗn loạn, có người vừa nổi lên đã chìmxuống, có người bị thương vẫn cố bơi. ... Ông bám được vào một thanh gỗ trôi
nổi, biển mênh mông không biết đâu là bờ không biết còn bao nhiêu đồng đội
sống....Điều khiến chúng em nghẹn lại nhất là lời kể tiếp theo.“Có một chiếc
thuyền nhỏ chạy trên biển. Hễ thấy chiến sĩ Việt Nam nổi lên là bắn.”Ông kể rất
bình tĩnh. Chính sự bình tĩnh ấy khiến người nghe đau hơn mọi tiếng khóc. Bởi
đó không còn là ký ức của riêng một con người. Đó là ký ức của cả dân tộc. Trong
trận chiến ấy, 64 cán bộ, chiến sĩ Hải quân Nhân dân Việt Nam đã anh dũng
hy sinh, bảo vệ lá cờ Tổ quốc giữa bãi đá Gạc Ma, tạo nên biểu tượng bất tử trong
lịch sử giữ nước. Ông Thống sống sót. Nhưng từ khoảnh khắc ấy, cuộc đời ông
mãi mãi chia thành hai nửa: trước Gạc Ma và sau Gạc Ma.
PHẦN III. “CHẾT THÌ CHẾT…” – Ý CHÍ CỦA MỘT NGƯỜI LÍNH
Sau nhiều giờ lênh đênh trên biển, ông cùng một số đồng đội bị tàu Trung
Quốc đưa lên trong tình trạng thương tích nặng. Ông mất máu quá nhiều. Ngâm
nước biển nhiều giờ khiến các vết thương nhiễm trùng. Khi được đưa tới bệnh
viện của Hạm đội Hải Nam, ông bất tỉnh hoàn toàn. Nhiều ngày sau ông mới tỉnh
lại. Điều đầu tiên ông nghe không phải tin đồng đội.Mà là lời bác sĩ: “Phải cắt bỏ
tay chân mới giữ được mạng sống.”
Trong căn phòng bệnh hôm ấy, người lính trẻ mới ngoài hai mươi tuổi đã
trả lời bằng một câu nói khiến chúng em nổi da gà khi nghe lại:“Chết thì chết.
Đồng đội đã hy sinh rồi, còn thân xác này sống trong bộ dạng đó làm gì.”
Đó không phải lời của một người tuyệt vọng. Đó là khí phách của một người
lính. Một người không muốn sống khi mất đi khả năng trở về như chính mình. Có
lẽ chính ý chí ấy đã níu ông lại. Bác sĩ đổi phương án điều trị.
Bốn ngày sau, ông được thông báo không phải cắt bỏ tay chân. Ông cười
khi kể. Một nụ cười rất hiền. Nhưng chúng em không cười nổi. Bởi đằng sau nụ
cười ấy là nửa năm điều trị trong đau đớn, là những tháng ngày tập đi, tập cử động,
tập sống với cơ thể đầy thương tích.
Ông nói: “Đồng đội chăm nhau từng bữa ăn, từng cốc nước.”Chiến tranh
cướp đi nhiều điều. Nhưng không cướp được tình đồng đội.Và có lẽ, chính tình
đồng đội đã giúp những người lính bước tiếp.
PHẦN II. HƠN 1.200 NGÀY TRONG NHÀ TÙ TRUNG QUỐC –
CUỘC CHIẾN KHÔNG TIẾNG SÚNG
“Có những người lính chiến đấu bằng súng đạn. Có những người lính chiến
đấu bằng ý chí. Và có những người lính phải chiến đấu bằng cả hai.”
1. Những ngày dài sau song sắt
Biển Gạc Ma đã lùi lại phía sau, nhưng cuộc chiến của người lính Nguyễn
Văn Thống chưa kết thúc. Sau khi bị thương nặng và được đưa lên tàu Trung
Quốc, ông cùng tám đồng đội bị chuyển đến bệnh viện của Hạm đội Hải Nam.
Những vết thương do mảnh đạn, do sóng biển và mất máu khiến ông nhiều lần rơivào tình trạng nguy kịch. Khi vừa tỉnh lại sau nhiều ngày mê man, điều đầu tiên
ông nhận được không phải tin tức về quê hương, mà là thông báo mình có thể phải
cắt bỏ tay chân để giữ mạng sống. Ông đã từ chối bằng một câu nói dứt khoát:
“Chết thì chết.”
Thoát khỏi lưỡi hái tử thần, ông lại bước vào một nhà tù khác – nhà tù của
sự cô lập. Những người lính Việt Nam bị đưa đến bán đảo Lôi Châu. Họ không
còn được gọi tên bằng cấp bậc hay quê quán. Họ trở thành những tù binh bị quản
thúc nghiêm ngặt giữa đất nước xa lạ.
Ông Thống kể, điều đáng sợ nhất không phải là những bức tường hay cánh
cửa sắt. Đáng sợ nhất là sự im lặng. Im lặng đến mức người ta nghe rõ cả tiếng
bước chân của lính gác ngoài hành lang. Im lặng đến mức tiếng sóng biển vọng
từ xa cũng trở thành nỗi nhớ.
Ngày nối ngày trôi qua trong căn phòng chật hẹp, ánh sáng lọt vào chỉ qua
một ô cửa nhỏ. Mỗi người bị tách khỏi đồng đội để hỏi cung, khai thác thông tin.
Người lính trẻ tuổi năm nào hiểu rất rõ mục đích của đối phương: làm lung lay ý
chí và buộc họ phản bội đồng đội, phản bội Tổ quốc
“Chúng hỏi nhiều lắm, hỏi về đơn vị, về chỉ huy, về lực lượng hải quân...
Nhưng chúng tôi không nói.”
Ông kể bằng giọng bình thản. Có lẽ sau gần bốn mươi năm, nỗi đau đã lắng xuống.
Nhưng lòng kiêu hãnh thì vẫn còn nguyên.
2. Đấu trí với cai ngục
Ông gọi quãng thời gian ấy là “cuộc chiến không tiếng súng.” Không có
bom đạn, không có khói lửa., nhưng mỗi ngày đều là một trận chiến. Quân Trung
Quốc đưa vào phòng giam hàng trăm bài báo tiếng Việt với nội dung xuyên tạc,
ca ngợi kẻ xâm lược và bôi nhọ người lính Việt Nam. Họ muốn những người lính
trẻ đọc, tin và dao động. Nhưng điều xảy ra lại hoàn toàn ngược lại. “Có bài ông
xé ngay trước mặt cai ngục.” Có bài ông đốt., có bài bị vo thành từng nắm giấy
ném xuống nền nhà. Ông nhớ như in ánh mắt tức giận của cai ngục. Còn ông chỉ
cười, “Mình như cá nằm trên thớt rồi. Không còn gì để sợ nữa.” Đó không phải
sự liều lĩnh., đó là lòng tự trọng.
Đối với những người lính ấy, thân thể có thể bị giam giữ, nhưng niềm tin thì
không.
Có đồng đội cãi lại thông dịch viên.
Chúng em lặng người khi nghe ông kể. Hóa ra lòng yêu nước đôi khi không phải
là điều gì lớn lao. Có lúc chỉ là một hành động rất nhỏ: không cúi đầu trước điều
sai trái.
3. Nỗi nhớ nhà dài hơn biển
Có một câu hỏi mà học sinh chúng em đã hỏi ông: “Trong hơn ba năm bị
giam, điều gì khiến bác đau lòng nhất?”Ông không trả lời ngay. Ông nhìn xuống đôi bàn tay đã đầy sẹo, rồi nói rất
nhỏ: “Nhớ mẹ.” Chỉ hai tiếng ấy thôi, không phải nỗi đau vì vết thương, không
phải những trận đòn, không phải những ngày đói rét. Mà là nỗi nhớ người mẹ ở
quê nhà không biết con mình còn sống hay đã hy sinh. Suốt nhiều năm, gia đình
ông không nhận được bất kỳ tin tức nào. Ở quê, người thân chỉ biết ông mất tích
sau trận Gạc Ma. Có lẽ đã có những đêm người mẹ ngồi trước hiên nhà, nhìn ra
biển Quảng Bình mà khóc.
Có lẽ đã có những ngày bà chờ một lá thư không bao giờ đến. Còn người
con ở bên kia biển cũng chỉ biết hướng về quê hương trong nỗi nhớ câm lặng.
Ông kể rằng mình thường ghi lại những cảm xúc vào những trang giấy nhỏ.
Đó là cách duy nhất để giữ cho ký ức về gia đình không phai mờ. Nhưng sau này,
những trang viết ấy đã thất lạc
Đầu năm 1991, một tia hy vọng cuối cùng xuất hiện. Hội Chữ thập đỏ Quốc
tế biết tin và đến thăm những chiến sĩ Việt Nam đang bị giam giữ. Đó là lần đầu
tiên thế giới biết rõ hơn về sự tồn tại của những tù binh Gạc Ma. Sau hơn ba năm
biệt tin, họ được phép viết thư về gia đình. Nhưng mỗi người chỉ được viết không
quá 25 chữ trên một mảnh giấy nhỏ bằng bàn tay, hai mươi lăm chữ, hai mươi
lăm chữ để nói rằng mình còn sống, hai mươi lăm chữ để gửi cả ba năm nhớ
thương, hai mươi lăm chữ để an ủi cha mẹ, hai mươi lăm chữ cho tất cả những
điều chưa kịp nói. Ông kể, cầm mảnh giấy mà tay run lên. Viết gì trước? Hỏi
thăm mẹ? Báo mình còn sống? Hay dặn gia đình đừng lo? Hai mươi lăm chữ ấy
ngắn ngủi đến đau lòng. Nhưng với một người mẹ, chỉ cần biết con còn sống đã
là điều quý giá nhất trên đời.
Khi nghe đến chi tiết ấy, nhiều bạn trong lớp chúng em đã rưng rưng nước
mắt. Bởi chúng em đang sống trong thời đại chỉ cần vài giây là gọi được điện
thoại, nhắn được tin nhắn, gửi được hình ảnh cho người thân, còn những người
lính năm ấy phải chờ hơn một nghìn ngày mới được gửi đi hai mươi lăm chữ.
Chúng em bỗng thấy mình may mắn biết bao.

4. Ngày trở về sau hơn 1.200 ngày
Ngày 2 tháng 9 năm 1991. Ngày Quốc khánh của Tổ quốc. Cũng là ngày
những người lính Gạc Ma được trở về. Ông Thống cùng các đồng đội rời nhà tù
ở bán đảo Lôi Châu, trở về Việt Nam qua cửa khẩu Hữu Nghị sau hơn 1.200 ngày
bị giam giữ.
Ông bảo mình không nhớ nổi chuyến xe hôm ấy đi bao lâu. Chỉ nhớ khi
nhìn thấy lá cờ đỏ sao vàng phía bên này biên giới, nước mắt cứ tự nhiên chảy
xuống.
Không ai bảo ai. Những người lính ôm lấy nhau. Khóc. Khóc như những
đứa trẻ. Khóc cho những người đã nằm lại Gạc Ma. Khóc vì cuối cùng cũng được
trở về trên chính mảnh đất quê hương. Ba năm trước, họ rời đất nước trong màu
áo lính trẻ.Ngày trở về, nhiều người mang trên mình thương tật suốt đời.Có người
mất một phần cơ thể.
Có người mang mảnh đạn trong người. Có người mang những cơn đau sẽ
theo đến cuối cuộc đời. Nhưng tất cả đều mang theo một điều không bao giờ mất.
Đó là niềm tin vào Tổ quốc. Những vết sẹo trở thành kỷ vật thiêng liêng
Khi được hỏi: “Bác còn giữ kỷ vật gì của Gạc Ma?”, ông mỉm cười rất hiền.
Ông nói: “Kỷ vật lớn nhất chính là những vết thương này.”

Ông không còn giữ nhiều đồ vật của những ngày chiến tranh. Không còn
những trang nhật ký. Không còn nhiều giấy tờ. Nhưng trên cơ thể ông vẫn còn
những mảnh đạn và những vết sẹo – chứng tích của trận chiến năm 1988.
5. Cuộc gặp khiến tuổi trẻ chúng em lớn hơn
Buổi trò chuyện kết thúc, nhưng không một học sinh nào muốn đứng dậy.
Ông Thống bước xuống, từng bạn học sinh đến bắt tay ông. Có bạn cúi đầu thật
lâu, có bạn xin chụp một tấm ảnh, có bạn lặng lẽ nhìn những vết sẹo trên cánh tay
người lính mà không nói nên lời. Chúng em hiểu rằng mình vừa được gặp một
nhân chứng lịch sử. Không phải qua màn hình, k hông phải qua một bộ phim, mà
bằng hơi ấm của một bàn tay đã từng nắm chặt thanh gỗ giữa biển Gạc Ma để
giành giật sự sống. Trong khoảnh khắc ấy, khoảng cách giữa năm 1988 và năm
2026 dường như biến mất. Lịch sử không còn ở rất xa. Lịch sử đang ngồi giữa
chúng em.
Và những người trẻ của Trường THPT Ngô Quyền đã nhận được món quà
quý giá nhất – món quà của ký ức, của lòng yêu nước và của trách nhiệm phải gìn
giữ hòa bình bằng chính những việc làm hôm nay.

Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.



