Những vết thương của ông ngoại
Tôi sinh ra và lớn lên trong thời bình, được ba mẹ yêu thương, cho ăn học đủ đầy, chưa phải sống trong nỗi lo bom rơi, đạn lạc. Với tôi, chiến tranh chỉ là vài dòng chữ khô khan trong sách giáo khoa, là những thước phim tư liệu trên tivi, là những bài học lịch sử tưởng như rất xa xôi và khó chạm tới. Thế rồi tôi chợt nhận ra, chiến tranh chưa bao giờ ở xa. Nó hiện hữu ngay trong chính ngôi nhà của tôi, lặng lẽ nằm trong ký ức của ông ngoại, người đã đi qua một thời máu lửa, một quá khứ không thể nào quên.
Ông ngoại tôi tên là Nguyễn Ngọc Á. Ông từng là một người thầy giáo, đã đứng trên bục giảng suốt sáu năm khi tuổi đời chỉ vừa chạm ngưỡng ba mươi. Cuộc sống khi ấy lẽ ra có thể bình lặng trôi qua với phấn trắng, bảng đen và những trang giáo án. Nhưng đất nước còn chiến tranh, tiếng gọi nhập ngũ vang lên, và ông tôi đã gác lại tất cả để khoác lên mình màu áo lính. Ông ra đi không phải vì danh hiệu hay vinh quang, mà vì một điều giản dị: đất nước cần.
Ông kể luôn bắt đầu rất chậm, giọng ông trầm xuống, ánh mắt xa xăm như đang nhìn lại một quãng đời đã quá nhiều mất mát. Ông từng chiến đấu ở những nơi ác liệt như Động Trị năm 1970, Nhà thờ La Vang, Động Chùa Nga, những cái tên nghe thôi đã thấy mùi khói lửa. Địa hình ông tham gia chiến đấu chủ yếu là rừng núi hiểm trở, gian khổ trăm bề. Có những ngày, rừng cây là mái che duy nhất, đất đá trở thành giường ngủ, còn bom đạn thì luôn rình rập, bủa vây từng phút, từng giây.
Khi nghe ông kể chuyện, cảm xúc đầu tiên của tôi là kinh ngạc. Nhưng đó không phải là sự ngạc nhiên đơn thuần, mà là sự choáng ngợp và khâm phục. Tôi thấy ông mình thật dũng cảm. Giữa chiến tranh khốc liệt, ông và đồng đội đã phải chứng kiến quá nhiều đau thương, hy sinh, mất mát mà thế hệ chúng tôi hôm nay khó có thể tưởng tượng hết được.
Ông kể, chiến tranh không chỉ là đánh nhau, mà là mất mát. Ông từng bị thương ở đầu, bị bắn trúng tai, từng bị ảnh hưởng bởi chất độc da cam dù may mắn là không quá nặng. Nhưng những vết thương trên cơ thể vẫn chưa là gì so với nỗi đau tinh thần. Có những đồng đội còn rất trẻ, mới hôm qua còn cười nói, hôm sau đã nằm lại mãi mãi giữa rừng sâu. Ông và những người như ông đã dám đánh đổi cả tuổi trẻ, sức khỏe, thậm chí cả mạng sống để thế hệ sau được sống trong hòa bình như hôm nay.
Giờ đây, ông tôi đã ngoài 85 tuổi. Mái tóc bạc trắng, bước đi chậm chạp, trên cơ thể vẫn còn những dấu tích của chiến tranh. Nhưng mỗi khi nhắc đến quá khứ, trong ông vẫn còn đó một tinh thần kiên cường, một niềm tự hào thầm lặng. Nhìn ông, tôi mới hiểu rằng hòa bình không phải là điều hiển nhiên, mà là kết quả của máu, nước mắt và sự hy sinh của biết bao con người.
Câu chuyện của ông ngoại khiến tôi biết trân trọng hơn cuộc sống mình đang có, biết sống có trách nhiệm hơn với hiện tại và tương lai. Tôi muốn kể lại câu chuyện này không chỉ để nhớ về quá khứ, mà để nhắc chính mình và những người xung quanh rằng: phía sau sự bình yên hôm nay là cả một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng tất cả lòng yêu nước và sự hy sinh thầm lặng.



